Kết quả bóng đá trận Saint Louis City B vs Houston Dynamo B, 06:00 ngày 24/08/2026
MLS Next Pro League (Mỹ) · 06:00 ngày 24/08/2026
Saint Louis City B 2 Kết thúc HT 0-1 2
Houston Dynamo B
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Saint Louis City B | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Austin Brummett | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 Brummett A. | |
| HT 0-1 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 3 | |
| 48' | ⚽ 1 - 3 Miguel Perez (phản lưới) | |
| 48' | ⚽ 2 - 3 Perez M. (phản lưới) | |
| Nighte Pickering(Assists:Riley Lynch) 3 - 3 ⚽ | 70' | |
| Nighte Pickering 4 - 3 ⚽ | 70' | |
| Zack Lillington 5 - 3 ⚽ | 85' | |
| Lillington Z. 6 - 3 ⚽ | 85' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 12 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 17 | 14 |
| Điểm | 5 | 2 | 9 | 15 |
Chủ = Saint Louis City B · Khách = Houston Dynamo B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Saint Louis City B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (24%) | Thắng/Thắng | 9 (38%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 5 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
42
Sút bóng
813
Sút cầu môn
36
Tấn công
8693
Tấn công nguy hiểm
5647
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
1218
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
615389
TL chuyền bóng thành công
86%80%
Phạm lỗi
1812
Việt vị
40
Cứu thua
51
Tắc bóng
1111
Quả ném biên
1332
Cắt bóng
146
Tạt bóng thành công
23
Chuyền dài
3613
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.670.81
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Saint Louis City B (25 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Houston Dynamo B (24 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Saint Louis City B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.99 | 3.60 | 3.10 | 0.96 | 3.00 | 0.81 | 0.79 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.50 ↓ | 2.90 ↓ | 0.96 | 3.00 | 0.81 | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.91 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.20 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.02 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.60 | 2.90 ↓ | 0.99 ↓ | 3.00 | 0.81 ↑ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.65 | 3.25 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.40 ↓ | 2.85 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.40 | 3.00 | 0.88 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.35 ↓ | 2.75 ↓ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.00 | 3.52 | 2.97 | 0.97 | 3.00 | 0.77 | 0.77 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.51 ↓ | 2.78 ↓ | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.79 ↑ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.87 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.50 | 2.87 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.00 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 1.14 | 0.75 | 0.49 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.60 | 2.85 ↓ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.73 ↓ | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.48 | 3.96 | 0.99 | 3.00 | 0.76 | 0.96 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 2.03 ↑ | 3.81 ↑ | 2.98 ↓ | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.79 ↑ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.85 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.50 | 2.85 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.93 | 3.80 | 3.15 | 1.40 | 3.50 | 0.50 | 0.48 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.55 ↓ | 3.01 ↓ | 0.73 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.81 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.10 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.50 ↓ | 2.70 ↓ | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.98 ↓ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.80 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.40 ↑ | 2.80 | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Saint Louis City B | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Houston Dynamo B | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).