Kết quả bóng đá trận Saint Malo vs Stade Briochin, 00:00 ngày 05/09/2026
Championnat Amateur (Pháp) · 00:00 ngày 05/09/2026
Saint Malo 0 Kết thúc HT 0-0 0
Stade Briochin
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Saint Malo | Phút | |
| 16' | ||
| 19' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 0 | 10 | 8 |
| Điểm | 5 | 5 | 17 | 14 |
Chủ = Saint Malo · Khách = Stade Briochin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Saint Malo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (29%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 7 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (50%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Bảng xếp hạng
Saint Malo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 1 |
Stade Briochin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 32 | 5 | 12 | 15 | 35 | 50 | 27 | 17 |
| Sân nhà | 16 | 3 | 4 | 9 | 16 | 21 | 13 | 16 |
| Sân khách | 16 | 2 | 8 | 6 | 19 | 29 | 14 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
02
Sút bóng
22
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Saint Malo (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Stade Briochin (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Saint Malo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Guillaume Allanou | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.26 | 3.10 | 3.10 | 0.96 | 2.25 | 0.81 | 0.96 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.14 ↓ | 10.00 ↑ | 4.60 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.50 | 0.95 | 2.25 | 0.84 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.25 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 2.77 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.15 | 3.05 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 2.95 ↓ | 3.75 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.04 | 3.36 | 0.99 | 2.25 | 0.83 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.09 ↓ | 9.40 ↑ | 3.33 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 1.80 | 3.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.15 | 3.05 | 0.93 | 2.25 | 0.78 | 0.93 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 ↑ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.81 ↑ | 0.77 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.10 | 3.05 | 0.93 | 2.25 | 0.78 | 0.61 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 15.10 ↑ | 1.05 ↓ | 22.00 ↑ | 6.36 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↑ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.00 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.