Kết quả bóng đá trận Saint Mirren vs Motherwell, 21:00 ngày 30/08/2026

Premiership (Scotland) · 21:00 ngày 30/08/2026
Saint Mirren
3 Kết thúc HT 3-2 3
Motherwell
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 7
Địa điểm: St. Mirren Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Tường thuật trực tiếp

Saint MirrenMotherwell
1' Bắt đầu trận đấu
Phạt góc
1'
2'
BÀN THẮNG - Tawanda Maswanhise 0-1, kiến tạo: Alex Lowry
2'
🎯 Dứt điểm - Tawanda Maswanhise (chân phải) — vào lưới
4'
Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Jamie Knight-Lebel (chân phải) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Alex Lowry (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Chris Mochrie (chân phải) — chệch khung thành
12'
13'
VAR Decision - Penalty awarded - Emmanuel Longelo
15'
🥅 Phạt đền
15'
🎯 Dứt điểm - Tawanda Maswanhise (chân phải) — bị cản phá
17'
Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Tawanda Maswanhise (chân trái) — chệch khung thành
24'
BÀN THẮNG - Regan Charles-Cook 0-2
24'
Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Regan Charles-Cook (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Tom Sparrow (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Regan Charles-Cook (chân phải) — vào lưới
26'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Longelo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Calvin Ramsay (đánh đầu) — bị cản phá
28'
🎯 Dứt điểm - Ismeal Kabia (chân phải) — bị cản phá
30'
31'
🚩 Việt vị
Phạt góc
33'
Phạt góc
34'
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Chris Mochrie (chân trái) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Nikolas Agrafiotis (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
38'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Longelo (chân trái) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Paul Nsio 1-2, kiến tạo: Samuel Ramos
39'
🎯 Dứt điểm - Paul Nsio (chân phải) — vào lưới
39'
42'
🎯 Dứt điểm - Alex Lowry (chân trái) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Declan John 2-2, kiến tạo: Samuel Ramos
44'
🎯 Dứt điểm - Declan John (chân trái) — vào lưới
44'
BÀN THẮNG - Samuel Ramos 3-2, kiến tạo: Alexandros Gogic
45+4'
🎯 Dứt điểm - Samuel Ramos (chân trái) — vào lưới
45+4'
Hết hiệp 1 (3-2)
46'
🔁 Thay người: vào Stephen Odonnell, ra Tom Sparrow
47'
🟨 Thẻ vàng - Stephen Odonnell
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Ismeal Kabia (đánh đầu) — chệch khung thành
49'
51'
🚩 Việt vị
52'
🟨 Thẻ vàng - Martin Moormann
🎯 Dứt điểm - Samuel Ramos (chân trái) — bị chặn
53'
57'
🎯 Dứt điểm - Alex Lowry (chân phải) — bị chặn
58'
🔁 Thay người: vào Seb Palmer-Houlden, ra Regan Charles-Cook
58'
🔁 Thay người: vào Jardell Kanga, ra Tawanda Maswanhise
🎯 Dứt điểm - Paul Nsio (chân trái) — bị chặn
60'
60'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Longelo (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Eseosa Sule, ra Nikolas Agrafiotis
61'
🔁 Thay người: vào Jayden Richardson, ra Calvin Ramsay
61'
🔁 Thay người: vào Fraser Taylor, ra Chris Mochrie
61'
🎯 Dứt điểm - Fraser Taylor (chân phải) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Ismeal Kabia (chân phải) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Eseosa Sule (chân phải) — bị cản phá
68'
Phạt góc
69'
71'
🔁 Thay người: vào Dylan Williams, ra Joseph Hodge
🔁 Thay người: vào Luke Thomas, ra Samuel Ramos
71'
🎯 Dứt điểm - Jayden Richardson (chân phải) — bị chặn
72'
🎯 Dứt điểm - Eseosa Sule (chân phải) — bị chặn
72'
73'
🔁 Thay người: vào Eythor Bjorgolfsson, ra Ibrahim Said
74'
🎯 Dứt điểm - Seb Palmer-Houlden (chân phải) — bị chặn
75'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jake Young, ra Ismeal Kabia
75'
75'
🎯 Dứt điểm - Eythor Bjorgolfsson (đánh đầu) — bị cản phá
76'
Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Eythor Bjorgolfsson (đánh đầu) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Seb Palmer-Houlden (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jake Young (chân phải) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Fraser Taylor (chân phải) — chệch khung thành
80'
🚩 Việt vị
81'
🎯 Dứt điểm - Jake Young (chân phải) — bị chặn
81'
🟨 Thẻ vàng - Ryan Carr
85'
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Eseosa Sule (chân phải) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Eseosa Sule (chân phải) — bị cản phá
88'
🟨 Thẻ vàng - Jake Young
89'
🎯 Dứt điểm - Henry Fieldson (đánh đầu) — bị cản phá
89'
89'
🎯 Dứt điểm - Alex Lowry (chân phải) — chệch khung thành
90'
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Alex Lowry (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jake Young (chân phải) — bị cản phá
90+1'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Seb Palmer-Houlden (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Jardell Kanga (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
Phạt góc
90+3'
BÀN THẮNG - Jardell Kanga 3-3
90+3'
🎯 Dứt điểm - Jardell Kanga (chân trái) — vào lưới
Kết thúc trận đấu (3-3)

Diễn biến trận đấu

Saint Mirren Phút Motherwell
2' 0 - 1 Tawanda Maswanhise(Assists:Alex Lowry) (Kiến tạo: Alex Lowry)
2' 0 - 2 Maswanhise T. (Kiến tạo: Alex Lowry)
13'📺 Emmanuel Longelo(Reason:Penalty awarded) VAR
13'📺 Emmanuel M. L. VAR
15' Tawanda Maswanhise Đá hỏng penalty
15' Maswanhise T. Đá hỏng penalty
24' 0 - 3 Regan Charles-Cook
24' 0 - 4 Charles-Cook R.
Paul Nsio(Assists:Samuel Ramos) (Kiến tạo: Samuel Ramos) 1 - 4 39'
Nsio P. (Kiến tạo: Samuel Ramos) 2 - 4 39'
Declan John 3 - 4 44'
Declan John(Assists:Samuel Ramos) (Kiến tạo: Samuel Ramos) 4 - 4 44'
John D. (Kiến tạo: Samuel Ramos) 5 - 4 44'
Ramos S. (Kiến tạo: Alexandros Gogic) 6 - 4 45'
Samuel Ramos(Assists:Alexandros Gogic) (Kiến tạo: Alexandros Gogic) 7 - 4 45+4'
HT 3-2
46' ▲ Stephen Odonnell ▼ Tom Sparrow
47' Stephen Odonnell
52' Martin Moormann
58' ▲ Seb Palmer-Houlden ▼ Regan Charles-Cook
58' ▲ Jardell Kanga ▼ Tawanda Maswanhise
▲ Eseosa Sule ▼ Nikolas Agrafiotis61'
▲ Jayden Richardson ▼ Calvin Ramsay61'
▲ Fraser Taylor ▼ Chris Mochrie61'
71' ▲ Dylan Williams ▼ Joseph Hodge
▲ Luke Thomas ▼ Samuel Ramos71'
73' ▲ Eythor Bjorgolfsson ▼ Ibrahim Said
▲ Jake Young ▼ Ismeal Kabia75'
Ryan Carr 85'
Jake Young 89'
90+3' 7 - 5 Jardell Kanga
FT 3-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 74
Hòa 11 14
Bại 11 22
Ghi bàn 57 2416
Mất bàn 87 1412
Điểm 44 2216

Chủ = Saint Mirren · Khách = Motherwell

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Saint Mirren (10)Hiệp 1 / Cả trậnMotherwell (13)
5 (50%)Thắng/Thắng4 (31%)
1 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (10%)Hòa/Thắng1 (8%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (23%)
1 (10%)Hòa/Bại2 (15%)
1 (10%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
1 (10%)Bại/Bại2 (15%)

Bảng xếp hạng

Saint Mirren

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32106372
Sân nhà21104343
Sân khách11002035
6 gần6402129--

Motherwell

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31205456
Sân nhà10100017
Sân khách21105442
6 gần613258--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Saint Mirren 4 (20%)Hòa 8 (40%)Motherwell 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO PR22/02/26Saint Mirren0-5 (0-2)Motherwell4-7-0.252.5B
SCO PR03/01/26Motherwell2-0 (1-0)Saint Mirren9-8-0.252.25B
SCO LC02/11/25Motherwell1-4 (0-2)Saint Mirren8-202.5T
SCO PR09/08/25Saint Mirren0-0 (0-0)Motherwell7-4+0.52.5H
SCO PR15/03/25Motherwell2-2 (1-2)Saint Mirren0-702.25H
SCO PR07/12/24Saint Mirren0-1 (0-0)Motherwell7-2+0.252.5B
SCO PR28/09/24Motherwell2-1 (2-1)Saint Mirren9-6-0.252.5B
SCO PR30/03/24Motherwell1-1 (0-1)Saint Mirren4-4-0.252.25H
SCO PR16/12/23Saint Mirren0-0 (0-0)Motherwell6-4+0.52.25H
SCO PR16/09/23Motherwell0-1 (0-0)Saint Mirren8-3-0.252.25T
SCO LC19/08/23Saint Mirren1-0 (1-0)Motherwell12-6+0.252.5T
SCO PR16/02/23Motherwell2-1 (2-1)Saint Mirren3-2-0.252.25B
SCO PR28/01/23Saint Mirren1-0 (1-0)Motherwell6-5+0.252.25T
SCO PR31/07/22Saint Mirren0-1 (0-1)Motherwell8-202.25B
SCO PR02/04/22Motherwell4-2 (3-2)Saint Mirren8-6-0.252.25B
SCO PR02/02/22Saint Mirren1-1 (0-0)Motherwell6-1+0.252.25H
SCO PR28/10/21Motherwell2-2 (0-0)Saint Mirren4-8-0.252.25H
SCO PR10/04/21Motherwell1-0 (0-0)Saint Mirren5-402.25B
SCO PR25/02/21Saint Mirren0-0 (0-0)Motherwell5-9+0.252.25H
SCO PR09/01/21Saint Mirren1-1 (0-1)Motherwell4-9+0.252.25H

Thành tích gần đây — Saint Mirren

BTTBTTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC16/08/26Glasgow Rangers5-1 (2-1)Saint Mirren8-3-1.53B
SCO PR08/08/26Saint Mirren1-0 (0-0)Saint Johnstone5-2+0.252.5T
SCO PR01/08/26Falkirk0-2 (0-1)Saint Mirren7-7-0.52.5T
SCO LC26/07/26Saint Mirren0-1 (0-0)Dunfermline Athletic8-5+0.53B
SCO LC22/07/26Saint Mirren4-3 (0-2)East Kilbride4-3+2.253.5T
SCO LC18/07/26Cove Rangers0-4 (0-2)Saint Mirren3-6+1.53.25T
SCO LC11/07/26Dumbarton0-4 (0-2)Saint Mirren0-7+23.75T
INT CF27/06/26Arbroath2-4 (1-2)Saint Mirren2-9+0.252.25T
SCO PR26/05/26Saint Mirren1-0 (0-0)Partick Thistle4-5+0.752.5T
SCO PR22/05/26Partick Thistle1-1 (0-1)Saint Mirren4-502.5H
SCO PR17/05/26Saint Mirren1-1 (0-1)Dundee United10-2+0.252.75H
SCO PR13/05/26Aberdeen0-2 (0-1)Saint Mirren6-1-0.252.5T
SCO PR09/05/26Saint Mirren0-3 (0-1)Kilmarnock1-4+0.52.5B
SCO PR02/05/26Dundee FC1-0 (1-0)Saint Mirren5-602.5B
SCO PR25/04/26Saint Mirren0-2 (0-0)Livingston8-7+0.752.5B
SCOFAC19/04/26Celtic FC2-2 (2-0)Saint Mirren5-8-1.53H
SCO PR11/04/26Celtic FC1-0 (1-0)Saint Mirren3-7-1.753.25B
SCO PR04/04/26Saint Mirren2-0 (1-0)Aberdeen8-5+0.252.5T
SCO PR21/03/26Falkirk1-2 (1-1)Saint Mirren7-4-0.52.5T
SCO PR15/03/26Saint Mirren0-1 (0-1)Glasgow Rangers1-11-0.752.75B

Thành tích gần đây — Motherwell

BBHTHHTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL27/08/26SC Freiburg4-1 (1-1)Motherwell7-1-23.25B
UEFA ECL21/08/26Motherwell1-3 (1-1)SC Freiburg2-8-1.253B
SCO LC16/08/26Stenhousemuir0-0 (0-0)Motherwell8-8+1.53H
UEFA ECL14/08/26Motherwell2-0 (0-0)HJK Helsinki3-7+0.752.75T
SCO PR09/08/26Motherwell0-0 (0-0)Falkirk2-2+0.52.75H
UEFA ECL06/08/26HJK Helsinki1-1 (0-0)Motherwell5-302.75H
SCO PR02/08/26Hibernian1-2 (0-1)Motherwell9-2-0.252.5T
UEFA ECL31/07/26HB Torshavn0-3 (0-2)Motherwell6-1+12.5T
UEFA ECL24/07/26Motherwell2-0 (1-0)HB Torshavn5-1+23.25T
INT CF18/07/26Motherwell3-4 (1-2)Racing Genk6-5-0.53.25B
INT CF05/07/26Aarhus AGF4-0 (1-0)Motherwell6-1-0.753B
SCO PR16/05/26Hibernian0-1 (0-1)Motherwell7-402.5T
SCO PR14/05/26Motherwell2-3 (1-1)Celtic FC4-3-0.53B
SCO PR10/05/26Motherwell1-1 (1-1)Heart of Midlothian2-602.5H
SCO PR02/05/26Falkirk1-0 (0-0)Motherwell2-502.5B
SCO PR26/04/26Glasgow Rangers2-3 (0-2)Motherwell8-5-12.75T
SCO PR11/04/26Heart of Midlothian3-1 (0-0)Motherwell6-4-0.252.5B
SCO PR04/04/26Motherwell2-3 (1-2)Falkirk6-2+0.752.5B
SCO PR21/03/26Motherwell0-0 (0-0)Hibernian2-4+0.52.75H
SCO PR14/03/26Celtic FC3-1 (1-1)Motherwell2-3-0.753B

Đội hình

Saint MirrenMotherwell
1Jacob Chapman25Agrafiotis N.3Declan John13CAlexandros Gogic47Calvin Ramsay53Henry Fieldson8Ryan Carr48Paul Nsio10Samuel Ramos19Ismeal Kabia23Chris Mochrie25Nikolas Agrafiotis1Alex Paulsen4Jamie Knight-Lebel5Martin Moormann7CTom Sparrow45Emmanuel Longelo8Lukas Fadinger71Joseph Hodge11Alex Lowry18Tawanda Maswanhise19Ibrahim Said17Regan Charles-Cook

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
23
22
Sút cầu môn
9
7
Tấn công
93
93
Tấn công nguy hiểm
45
48
Sút ngoài cầu môn
6
9
Cản bóng
8
6
Đá phạt trực tiếp
12
13
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
422
514
TL chuyền bóng thành công
84%
90%
Phạm lỗi
14
12
Việt vị
1
2
Cứu thua
4
6
Tắc bóng
11
9
Quả ném biên
12
12
Cắt bóng
9
3
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
32
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.27
2.17
Cơ hội rõ rệt
4
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H8 B8
T8 H8 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B3
T3 H5 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.4 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Saint Mirren (14 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Motherwell (15 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 2 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 3 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Saint Mirren (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Motherwell (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Saint MirrenMotherwell

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Saint MirrenMotherwell

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
43
Thắng 1
35
Hòa
44
Thua 1
35
Thua 2+
Saint MirrenMotherwell

Saint Mirren

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Samuel Ramos
Tiền vệ trung tâm
8.7122/124/291
8Ryan Carr
Tiền vệ phòng ngự
7.30/045/519🟨
48Paul Nsio
Tiền vệ
7.312/128/352
3Declan John
Tiền vệ trái
7.111/125/322
47Calvin Ramsay
Hậu vệ phải
71/122/242
53Henry Fieldson
Hậu vệ trái
71/145/516
1Jacob Chapman
Thủ môn
6.90/028/350
25Nikolas Agrafiotis
Tiền đạo
6.91/017/201
13Alexandros Gogic
Trung vệ
6.810/051/572
19Ismeal Kabia
Tiền đạo
6.73/113/170
23Chris Mochrie
Tiền đạo
6.62/017/203
20Jake Young (dự bị)
Tiền đạo
7.13/13/50🟨
16Luke Thomas (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.90/06/71
30Fraser Taylor (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.92/018/220
9Eseosa Sule (dự bị)
Tiền đạo
6.64/26/70
2Jayden Richardson (dự bị)
Tiền vệ phải
61/05/110

Motherwell

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Regan Charles-Cook
Tiền đạo cánh trái
7.412/111/141
11Alex Lowry
Tiền vệ tấn công
7.315/240/470
1Alex Paulsen
Thủ môn
7.10/041/430
18Tawanda Maswanhise
Tiền đạo
713/29/102
4Jamie Knight-Lebel
Trung vệ
71/079/810
71Joseph Hodge
Tiền vệ phòng ngự
6.80/048/502
45Emmanuel Longelo
Hậu vệ trái
6.73/039/451
8Lukas Fadinger
Tiền vệ phòng ngự
6.50/058/653
5Martin Moormann
Trung vệ
6.30/067/723🟨
19Ibrahim Said
Tiền đạo cánh phải
6.20/015/172
7Tom Sparrow
Hậu vệ phải
6.11/010/114
13Jardell Kanga (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.912/17/80
2Stephen Odonnell (dự bị)
Hậu vệ phải
7.70/020/242🟨
20Dylan Williams (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
70/016/190
15Eythor Bjorgolfsson (dự bị)
Tiền đạo
6.22/11/20
47Seb Palmer-Houlden (dự bị)
Tiền đạo
63/04/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Saint Mirren Thông tin Motherwell
1877-1-1 Thành lập 1886
St. Mirren Park Sân nhà Fir Park
10866 Sức chứa 13677
Craig McLeish HLV Alfred Johansson
Paisley Khu vực Motherwell
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.323.332.550.932.500.790.800.000.98
Live2.33 ↑3.332.50 ↓0.932.500.790.82 ↑0.000.96 ↓
EasybetsSớm2.483.202.701.002.500.810.830.000.98
Live1.49 ↓3.60 ↑7.60 ↑1.05 ↑6.250.87 ↑0.72 ↓-0.251.08 ↑
VcbetSớm2.453.252.700.972.500.860.820.000.98
Live1.03 ↓11.50 ↑301.00 ↑2.80 ↑5.500.25 ↓0.89 ↑0.000.96 ↓
Mansion88Sớm2.433.402.671.002.500.840.840.001.02
Live1.04 ↓7.30 ↑300.00 ↑9.09 ↑5.500.03 ↓0.93 ↑0.000.97 ↓
InterwettenSớm2.653.152.600.952.500.750.850.000.85
Live16.00 ↑1.06 ↓18.00 ↑7.00 ↑6.500.05 ↓0.80 ↓0.000.90 ↑
10BETSớm2.753.302.350.932.500.75---
Live1.40 ↓3.69 ↑10.46 ↑0.88 ↓6.000.89 ↑---
12betSớm2.433.402.671.002.500.840.840.001.02
Live1.03 ↓7.90 ↑300.00 ↑9.09 ↑6.500.03 ↓0.93 ↑0.000.97 ↓
CrownSớm2.373.402.610.972.500.830.820.001.00
Live1.01 ↓13.00 ↑29.00 ↑5.26 ↑5.500.05 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm2.443.102.560.982.500.880.890.000.99
Live1.06 ↓6.20 ↑260.00 ↑9.09 ↑6.500.01 ↓0.80 ↓0.001.11 ↑
WewbetSớm2.453.202.650.952.500.810.790.000.99
Live1.09 ↓7.00 ↑57.00 ↑6.65 ↑5.500.03 ↓7.10 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm2.803.252.450.952.500.75---
Live1.04 ↓12.00 ↑81.00 ↑0.13 ↓2.504.25 ↑---
18BetSớm2.753.302.350.962.500.791.020.000.74
Live14.50 ↑1.06 ↓17.00 ↑6.90 ↑6.500.07 ↓13.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.353.193.110.952.500.851.020.250.81
Live1.21 ↓5.30 ↑28.41 ↑3.64 ↑5.500.20 ↓0.92 ↓0.000.93 ↑
HK Jockey ClubSớm2.643.152.290.862.500.84---
Live2.34 ↓3.20 ↑2.54 ↑0.77 ↓2.500.93 ↑---
BwinSớm2.803.202.450.952.500.75---
Live1.07 ↓8.25 ↑67.00 ↑0.90 ↓5.500.78 ↑---
1xBetSớm2.823.352.390.952.500.761.000.000.72
Live1.04 ↓13.00 ↑235.00 ↑4.97 ↑5.500.13 ↓0.99 ↓0.000.86 ↑
SNAISớm2.702.902.75------
Live2.702.902.75------
Bet 365Sớm2.753.302.351.052.500.801.100.000.78
Live21.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑6.60 ↑5.500.10 ↓0.93 ↓0.000.93 ↑
William HillSớm2.503.002.801.002.500.750.780.000.98
Live1.22 ↓4.60 ↑19.00 ↑0.83 ↓5.500.85 ↑0.77 ↓0.000.88 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Saint Mirren0100
Motherwell0010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).