Kết quả bóng đá trận Saint Mirren vs Motherwell, 21:00 ngày 30/08/2026
Premiership (Scotland) · 21:00 ngày 30/08/2026
Saint Mirren 3 Kết thúc HT 3-2 3
Motherwell
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Địa điểm: St. Mirren Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
Saint Mirren
Motherwell
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⛳ Phạt góc
2'
⚽ BÀN THẮNG - Tawanda Maswanhise 0-1, kiến tạo: Alex Lowry
2'
🎯 Dứt điểm - Tawanda Maswanhise (chân phải) — vào lưới
4'
⛳ Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Jamie Knight-Lebel (chân phải) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Alex Lowry (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Chris Mochrie (chân phải) — chệch khung thành
13'
VAR Decision - Penalty awarded - Emmanuel Longelo
15'
🥅 Phạt đền
15'
🎯 Dứt điểm - Tawanda Maswanhise (chân phải) — bị cản phá
17'
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Tawanda Maswanhise (chân trái) — chệch khung thành
24'
⚽ BÀN THẮNG - Regan Charles-Cook 0-2
24'
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Regan Charles-Cook (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Tom Sparrow (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Regan Charles-Cook (chân phải) — vào lưới
26'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Longelo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Calvin Ramsay (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ismeal Kabia (chân phải) — bị cản phá
31'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Chris Mochrie (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nikolas Agrafiotis (đánh đầu) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Longelo (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Paul Nsio 1-2, kiến tạo: Samuel Ramos
🎯 Dứt điểm - Paul Nsio (chân phải) — vào lưới
42'
🎯 Dứt điểm - Alex Lowry (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Declan John 2-2, kiến tạo: Samuel Ramos
🎯 Dứt điểm - Declan John (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Samuel Ramos 3-2, kiến tạo: Alexandros Gogic
🎯 Dứt điểm - Samuel Ramos (chân trái) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (3-2)
46'
🔁 Thay người: vào Stephen Odonnell, ra Tom Sparrow
47'
🟨 Thẻ vàng - Stephen Odonnell
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ismeal Kabia (đánh đầu) — chệch khung thành
51'
🚩 Việt vị
52'
🟨 Thẻ vàng - Martin Moormann
🎯 Dứt điểm - Samuel Ramos (chân trái) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Alex Lowry (chân phải) — bị chặn
58'
🔁 Thay người: vào Seb Palmer-Houlden, ra Regan Charles-Cook
58'
🔁 Thay người: vào Jardell Kanga, ra Tawanda Maswanhise
🎯 Dứt điểm - Paul Nsio (chân trái) — bị chặn
60'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Longelo (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Eseosa Sule, ra Nikolas Agrafiotis
🔁 Thay người: vào Jayden Richardson, ra Calvin Ramsay
🔁 Thay người: vào Fraser Taylor, ra Chris Mochrie
🎯 Dứt điểm - Fraser Taylor (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ismeal Kabia (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Eseosa Sule (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
71'
🔁 Thay người: vào Dylan Williams, ra Joseph Hodge
🔁 Thay người: vào Luke Thomas, ra Samuel Ramos
🎯 Dứt điểm - Jayden Richardson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Eseosa Sule (chân phải) — bị chặn
73'
🔁 Thay người: vào Eythor Bjorgolfsson, ra Ibrahim Said
74'
🎯 Dứt điểm - Seb Palmer-Houlden (chân phải) — bị chặn
75'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jake Young, ra Ismeal Kabia
75'
🎯 Dứt điểm - Eythor Bjorgolfsson (đánh đầu) — bị cản phá
76'
⛳ Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Eythor Bjorgolfsson (đánh đầu) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Seb Palmer-Houlden (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jake Young (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Fraser Taylor (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jake Young (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Ryan Carr
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Eseosa Sule (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Eseosa Sule (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Jake Young
🎯 Dứt điểm - Henry Fieldson (đánh đầu) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Alex Lowry (chân phải) — chệch khung thành
90'
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Alex Lowry (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jake Young (chân phải) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Seb Palmer-Houlden (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Jardell Kanga (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
⚽ BÀN THẮNG - Jardell Kanga 3-3
90+3'
🎯 Dứt điểm - Jardell Kanga (chân trái) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (3-3)
Diễn biến trận đấu
| Saint Mirren | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Tawanda Maswanhise(Assists:Alex Lowry) (Kiến tạo: Alex Lowry) | |
| 2' | ⚽ 0 - 2 Maswanhise T. (Kiến tạo: Alex Lowry) | |
| 13' | 📺 Emmanuel Longelo(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 13' | 📺 Emmanuel M. L. VAR | |
| 15' | ❌ Tawanda Maswanhise Đá hỏng penalty | |
| 15' | ❌ Maswanhise T. Đá hỏng penalty | |
| 24' | ⚽ 0 - 3 Regan Charles-Cook | |
| 24' | ⚽ 0 - 4 Charles-Cook R. | |
| Paul Nsio(Assists:Samuel Ramos) (Kiến tạo: Samuel Ramos) 1 - 4 ⚽ | 39' | |
| Nsio P. (Kiến tạo: Samuel Ramos) 2 - 4 ⚽ | 39' | |
| Declan John 3 - 4 ⚽ | 44' | |
| Declan John(Assists:Samuel Ramos) (Kiến tạo: Samuel Ramos) 4 - 4 ⚽ | 44' | |
| John D. (Kiến tạo: Samuel Ramos) 5 - 4 ⚽ | 44' | |
| Ramos S. (Kiến tạo: Alexandros Gogic) 6 - 4 ⚽ | 45' | |
| Samuel Ramos(Assists:Alexandros Gogic) (Kiến tạo: Alexandros Gogic) 7 - 4 ⚽ | 45+4' | |
| HT 3-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Stephen Odonnell ▼ Tom Sparrow | |
| 47' | Stephen Odonnell | |
| 52' | Martin Moormann | |
| 58' ⇄ | ▲ Seb Palmer-Houlden ▼ Regan Charles-Cook | |
| 58' ⇄ | ▲ Jardell Kanga ▼ Tawanda Maswanhise | |
| ▲ Eseosa Sule ▼ Nikolas Agrafiotis | 61' ⇄ | |
| ▲ Jayden Richardson ▼ Calvin Ramsay | 61' ⇄ | |
| ▲ Fraser Taylor ▼ Chris Mochrie | 61' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Dylan Williams ▼ Joseph Hodge | |
| ▲ Luke Thomas ▼ Samuel Ramos | 71' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Eythor Bjorgolfsson ▼ Ibrahim Said | |
| ▲ Jake Young ▼ Ismeal Kabia | 75' ⇄ | |
| Ryan Carr | 85' | |
| Jake Young | 89' | |
| 90+3' | ⚽ 7 - 5 Jardell Kanga | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 24 | 16 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 14 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 22 | 16 |
Chủ = Saint Mirren · Khách = Motherwell
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Saint Mirren | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Saint Mirren
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 7 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 9 | - | - |
Motherwell
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 5 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Saint Mirren 4 (20%)Hòa 8 (40%)Motherwell 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Saint Mirren | 0-5 (0-2) | Motherwell | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/01/26 | Motherwell | 2-0 (1-0) | Saint Mirren | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/11/25 | Motherwell | 1-4 (0-2) | Saint Mirren | 0 | 2.5 | T |
| 09/08/25 | Saint Mirren | 0-0 (0-0) | Motherwell | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/25 | Motherwell | 2-2 (1-2) | Saint Mirren | 0 | 2.25 | H |
| 07/12/24 | Saint Mirren | 0-1 (0-0) | Motherwell | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/09/24 | Motherwell | 2-1 (2-1) | Saint Mirren | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/03/24 | Motherwell | 1-1 (0-1) | Saint Mirren | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/12/23 | Saint Mirren | 0-0 (0-0) | Motherwell | +0.5 | 2.25 | H |
| 16/09/23 | Motherwell | 0-1 (0-0) | Saint Mirren | -0.25 | 2.25 | T |
| 19/08/23 | Saint Mirren | 1-0 (1-0) | Motherwell | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/02/23 | Motherwell | 2-1 (2-1) | Saint Mirren | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/01/23 | Saint Mirren | 1-0 (1-0) | Motherwell | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/07/22 | Saint Mirren | 0-1 (0-1) | Motherwell | 0 | 2.25 | B |
| 02/04/22 | Motherwell | 4-2 (3-2) | Saint Mirren | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/02/22 | Saint Mirren | 1-1 (0-0) | Motherwell | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/10/21 | Motherwell | 2-2 (0-0) | Saint Mirren | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/04/21 | Motherwell | 1-0 (0-0) | Saint Mirren | 0 | 2.25 | B |
| 25/02/21 | Saint Mirren | 0-0 (0-0) | Motherwell | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/01/21 | Saint Mirren | 1-1 (0-1) | Motherwell | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Saint Mirren
BTTBTTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Glasgow Rangers | 5-1 (2-1) | Saint Mirren | -1.5 | 3 | B |
| 08/08/26 | Saint Mirren | 1-0 (0-0) | Saint Johnstone | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Falkirk | 0-2 (0-1) | Saint Mirren | -0.5 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Saint Mirren | 0-1 (0-0) | Dunfermline Athletic | +0.5 | 3 | B |
| 22/07/26 | Saint Mirren | 4-3 (0-2) | East Kilbride | +2.25 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Cove Rangers | 0-4 (0-2) | Saint Mirren | +1.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Dumbarton | 0-4 (0-2) | Saint Mirren | +2 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | Arbroath | 2-4 (1-2) | Saint Mirren | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Saint Mirren | 1-0 (0-0) | Partick Thistle | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/05/26 | Partick Thistle | 1-1 (0-1) | Saint Mirren | 0 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Saint Mirren | 1-1 (0-1) | Dundee United | +0.25 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | Aberdeen | 0-2 (0-1) | Saint Mirren | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Saint Mirren | 0-3 (0-1) | Kilmarnock | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Dundee FC | 1-0 (1-0) | Saint Mirren | 0 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Saint Mirren | 0-2 (0-0) | Livingston | +0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Celtic FC | 2-2 (2-0) | Saint Mirren | -1.5 | 3 | H |
| 11/04/26 | Celtic FC | 1-0 (1-0) | Saint Mirren | -1.75 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Saint Mirren | 2-0 (1-0) | Aberdeen | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Falkirk | 1-2 (1-1) | Saint Mirren | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Saint Mirren | 0-1 (0-1) | Glasgow Rangers | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Motherwell
BBHTHHTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | SC Freiburg | 4-1 (1-1) | Motherwell | -2 | 3.25 | B |
| 21/08/26 | Motherwell | 1-3 (1-1) | SC Freiburg | -1.25 | 3 | B |
| 16/08/26 | Stenhousemuir | 0-0 (0-0) | Motherwell | +1.5 | 3 | H |
| 14/08/26 | Motherwell | 2-0 (0-0) | HJK Helsinki | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Motherwell | 0-0 (0-0) | Falkirk | +0.5 | 2.75 | H |
| 06/08/26 | HJK Helsinki | 1-1 (0-0) | Motherwell | 0 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Hibernian | 1-2 (0-1) | Motherwell | -0.25 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | HB Torshavn | 0-3 (0-2) | Motherwell | +1 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Motherwell | 2-0 (1-0) | HB Torshavn | +2 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Motherwell | 3-4 (1-2) | Racing Genk | -0.5 | 3.25 | B |
| 05/07/26 | Aarhus AGF | 4-0 (1-0) | Motherwell | -0.75 | 3 | B |
| 16/05/26 | Hibernian | 0-1 (0-1) | Motherwell | 0 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Motherwell | 2-3 (1-1) | Celtic FC | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Motherwell | 1-1 (1-1) | Heart of Midlothian | 0 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Falkirk | 1-0 (0-0) | Motherwell | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Glasgow Rangers | 2-3 (0-2) | Motherwell | -1 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Heart of Midlothian | 3-1 (0-0) | Motherwell | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Motherwell | 2-3 (1-2) | Falkirk | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Motherwell | 0-0 (0-0) | Hibernian | +0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Motherwell | -0.75 | 3 | B |
Đội hình
Saint Mirren
Motherwell
1Jacob Chapman25Agrafiotis N.3Declan John13CAlexandros Gogic47Calvin Ramsay53Henry Fieldson8Ryan Carr48Paul Nsio10Samuel Ramos19Ismeal Kabia23Chris Mochrie25Nikolas Agrafiotis1Alex Paulsen4Jamie Knight-Lebel5Martin Moormann7CTom Sparrow45Emmanuel Longelo8Lukas Fadinger71Joseph Hodge11Alex Lowry18Tawanda Maswanhise19Ibrahim Said17Regan Charles-Cook
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jacob Chapman6.9
- 3Declan John⚽ Ghi bàn 44' · ⚽ Ghi bàn 44' · ⚽ Ghi bàn 44'7.1
- 8Ryan Carr🟨 Thẻ vàng 85'7.3
- 10Samuel Ramos⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45+4' · 🎯 Kiến tạo 39' · 🎯 Kiến tạo 39' · 🎯 Kiến tạo 44' · 🎯 Kiến tạo 44' · ▼ Rời sân 71'8.7
- 13Alexandros Gogic C🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 45+4'6.8
- 19Ismeal Kabia▼ Rời sân 75'6.7
- 23Chris Mochrie▼ Rời sân 61'6.6
- 25Agrafiotis N.
- 25Nikolas Agrafiotis▼ Rời sân 61'6.9
- 47Calvin Ramsay▼ Rời sân 61'7
- 48Paul Nsio⚽ Ghi bàn 39' · ⚽ Ghi bàn 39'7.3
- 53Henry Fieldson7
Khách · 4231
- 1Alex Paulsen7.1
- 4Jamie Knight-Lebel7
- 5Martin Moormann🟨 Thẻ vàng 52'6.3
- 7Tom Sparrow C▼ Rời sân 46'6.1
- 8Lukas Fadinger6.5
- 11Alex Lowry🎯 Kiến tạo 2' · 🎯 Kiến tạo 2'7.3
- 17Regan Charles-Cook⚽ Ghi bàn 24' · ⚽ Ghi bàn 24' · ▼ Rời sân 58'7.4
- 18Tawanda Maswanhise⚽ Ghi bàn 2' · ⚽ Ghi bàn 2' · ❌ Hỏng pen 15' · ❌ Hỏng pen 15' · ▼ Rời sân 58'7
- 19Ibrahim Said▼ Rời sân 73'6.2
- 45Emmanuel Longelo6.7
- 71Joseph Hodge▼ Rời sân 71'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
22
Sút bóng
2322
Sút cầu môn
97
Tấn công
9393
Tấn công nguy hiểm
4548
Sút ngoài cầu môn
69
Cản bóng
86
Đá phạt trực tiếp
1213
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
422514
TL chuyền bóng thành công
84%90%
Phạm lỗi
1412
Việt vị
12
Cứu thua
46
Tắc bóng
119
Quả ném biên
1212
Cắt bóng
93
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
3218
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.272.17
Cơ hội rõ rệt
43
So Sánh Sức Mạnh
56 44
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H8 B8T8 H8 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B3T3 H5 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.4 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Saint Mirren (14 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Motherwell (15 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Saint Mirren (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Motherwell (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Saint Mirren
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Samuel Ramos Tiền vệ trung tâm | 8.7 | 1 | 2 | 2/1 | 24/29 | 1 | |
| 8Ryan Carr Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 45/51 | 9 | 🟨 | ||
| 48Paul Nsio Tiền vệ | 7.3 | 1 | 2/1 | 28/35 | 2 | ||
| 3Declan John Tiền vệ trái | 7.1 | 1 | 1/1 | 25/32 | 2 | ||
| 47Calvin Ramsay Hậu vệ phải | 7 | 1/1 | 22/24 | 2 | |||
| 53Henry Fieldson Hậu vệ trái | 7 | 1/1 | 45/51 | 6 | |||
| 1Jacob Chapman Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 28/35 | 0 | |||
| 25Nikolas Agrafiotis Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 17/20 | 1 | |||
| 13Alexandros Gogic Trung vệ | 6.8 | 1 | 0/0 | 51/57 | 2 | ||
| 19Ismeal Kabia Tiền đạo | 6.7 | 3/1 | 13/17 | 0 | |||
| 23Chris Mochrie Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 17/20 | 3 | |||
| 20Jake Young (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 3/1 | 3/5 | 0 | 🟨 | ||
| 16Luke Thomas (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 30Fraser Taylor (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/0 | 18/22 | 0 | |||
| 9Eseosa Sule (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 4/2 | 6/7 | 0 | |||
| 2Jayden Richardson (dự bị) Tiền vệ phải | 6 | 1/0 | 5/11 | 0 |
Motherwell
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Regan Charles-Cook Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 2/1 | 11/14 | 1 | ||
| 11Alex Lowry Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 5/2 | 40/47 | 0 | ||
| 1Alex Paulsen Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 41/43 | 0 | |||
| 18Tawanda Maswanhise Tiền đạo | 7 | 1 | 3/2 | 9/10 | 2 | ||
| 4Jamie Knight-Lebel Trung vệ | 7 | 1/0 | 79/81 | 0 | |||
| 71Joseph Hodge Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 48/50 | 2 | |||
| 45Emmanuel Longelo Hậu vệ trái | 6.7 | 3/0 | 39/45 | 1 | |||
| 8Lukas Fadinger Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 58/65 | 3 | |||
| 5Martin Moormann Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 67/72 | 3 | 🟨 | ||
| 19Ibrahim Said Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 15/17 | 2 | |||
| 7Tom Sparrow Hậu vệ phải | 6.1 | 1/0 | 10/11 | 4 | |||
| 13Jardell Kanga (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.9 | 1 | 2/1 | 7/8 | 0 | ||
| 2Stephen Odonnell (dự bị) Hậu vệ phải | 7.7 | 0/0 | 20/24 | 2 | 🟨 | ||
| 20Dylan Williams (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 16/19 | 0 | |||
| 15Eythor Bjorgolfsson (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 2/1 | 1/2 | 0 | |||
| 47Seb Palmer-Houlden (dự bị) Tiền đạo | 6 | 3/0 | 4/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Saint Mirren | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1877-1-1 | Thành lập | 1886 |
| St. Mirren Park | Sân nhà | Fir Park |
| 10866 | Sức chứa | 13677 |
| Craig McLeish | HLV | Alfred Johansson |
| Paisley | Khu vực | Motherwell |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.32 | 3.33 | 2.55 | 0.93 | 2.50 | 0.79 | 0.80 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.33 ↑ | 3.33 | 2.50 ↓ | 0.93 | 2.50 | 0.79 | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.48 | 3.20 | 2.70 | 1.00 | 2.50 | 0.81 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.49 ↓ | 3.60 ↑ | 7.60 ↑ | 1.05 ↑ | 6.25 | 0.87 ↑ | 0.72 ↓ | -0.25 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.70 | 0.97 | 2.50 | 0.86 | 0.82 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.43 | 3.40 | 2.67 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 0.84 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.15 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.35 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 3.69 ↑ | 10.46 ↑ | 0.88 ↓ | 6.00 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.43 | 3.40 | 2.67 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 0.84 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.61 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 29.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.44 | 3.10 | 2.56 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.89 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.20 ↑ | 260.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.65 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.79 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.00 ↑ | 57.00 ↑ | 6.65 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.45 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.35 | 0.96 | 2.50 | 0.79 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 6.90 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.35 | 3.19 | 3.11 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.02 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.30 ↑ | 28.41 ↑ | 3.64 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.64 | 3.15 | 2.29 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.34 ↓ | 3.20 ↑ | 2.54 ↑ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.45 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.25 ↑ | 67.00 ↑ | 0.90 ↓ | 5.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.82 | 3.35 | 2.39 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 1.00 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 235.00 ↑ | 4.97 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.70 | 2.90 | 2.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.35 | 1.05 | 2.50 | 0.80 | 1.10 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 6.60 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.80 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.60 ↑ | 19.00 ↑ | 0.83 ↓ | 5.50 | 0.85 ↑ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Saint Mirren | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Motherwell | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).