Kết quả bóng đá trận Saldus SS/Leevon vs SK Super Nova II, 17:00 ngày 29/08/2026
Hạng 2 Latvia · 17:00 ngày 29/08/2026
Saldus SS/Leevon 2 Kết thúc HT 2-1 1
SK Super Nova II
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Saldus SS/Leevon | Phút | |
| Olivers Kellers(Assists:Sho Aogaki) 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| Kellers O. 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| 28' | ⚽ 2 - 1 Glindzins N. | |
| 28' | ⚽ 2 - 2 Glindzins N. | |
| Sho Aogaki(Assists:Marks Kurtiss) 3 - 2 ⚽ | 42' | |
| HT 2-1 | ||
| 57' | ||
| 63' | ||
| 76' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 20 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 17 | 20 |
| Điểm | 9 | 1 | 21 | 9 |
Chủ = Saldus SS/Leevon · Khách = SK Super Nova II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Saldus SS/Leevon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 7 (32%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
Saldus SS/Leevon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 13 | 3 | 2 | 33 | 21 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 1 | 1 | 22 | 13 | 25 | 1 |
| Sân khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 11 | 8 | 17 | 5 |
SK Super Nova II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 6 | 7 | 26 | 28 | 24 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 11 | 14 | 8 |
| Sân khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 17 | 10 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
113
Phạt góc (HT)
81
Thẻ vàng
21
Sút bóng
207
Sút cầu môn
96
Tấn công
12767
Tấn công nguy hiểm
8624
Sút ngoài cầu môn
111
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Saldus SS/Leevon (22 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
SK Super Nova II (19 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Saldus SS/Leevon | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Viktors Dobrecovs | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.70 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.50 | 0.81 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 25.73 ↑ | 100.00 ↑ | 3.39 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.44 | 4.29 | 5.30 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.93 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.60 ↑ | 20.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.60 | 4.60 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 4.70 | 0.75 | 3.00 | 0.81 | 0.78 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.80 ↑ | 6.75 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | 0.89 ↑ | 1.50 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.46 | 4.15 | 5.01 | 0.78 | 3.00 | 0.93 | 0.97 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.73 ↑ | 6.41 ↑ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.79 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.51 | 4.50 | 4.33 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 126.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.50 | 5.21 | 1.27 | 3.50 | 0.55 | 1.20 | 1.50 | 0.59 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 53.00 ↑ | 3.89 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 2.72 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.33 | 5.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.29 | 4.80 | 6.50 | 0.85 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Saldus SS/Leevon | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| SK Super Nova II | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).