Kết quả bóng đá trận Salisbury FC vs Billericay Town, 21:00 ngày 31/08/2026

National League South (Anh) · 21:00 ngày 31/08/2026
Salisbury FC
1 Kết thúc HT 0-0 0
Billericay Town
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Salisbury FC Phút Billericay Town
17'
24'
41'
HT 0-0
Nathan Odokonyero 1 - 0 58'
73'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 44
Hòa 12 23
Bại 11 43
Ghi bàn 35 1919
Mất bàn 36 1214
Điểm 42 1415

Chủ = Salisbury FC · Khách = Billericay Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Salisbury FC (10)Hiệp 1 / Cả trậnBillericay Town (8)
2 (20%)Thắng/Thắng3 (38%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (13%)
1 (10%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (20%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (20%)Hòa/Hòa1 (13%)
2 (20%)Hòa/Bại3 (38%)
1 (10%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Salisbury FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng521284712
Sân nhà32017264
Sân khách201112120
6 gần6213127--

Billericay Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng521286713
Sân nhà21104247
Sân khách310244314
6 gần6312127--

Thành tích gần đây — Salisbury FC

BBHTTBTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLS29/08/26Maidstone United2-1 (1-1)Salisbury FC8-4-0.752.75B
ENG NLS22/08/26Salisbury FC1-2 (1-0)Hemel Hempstead Town3-702.5B
ENG NLS15/08/26Horsham0-0 (0-0)Salisbury FC5-5-0.52.75H
ENG NLS08/08/26Salisbury FC5-0 (1-0)Hampton Richmond Borough6-9-0.252.5T
INT CF01/08/26Salisbury FC5-0 (2-0)Havant Waterlooville4-1+0.753T
INT CF25/07/26Frome Town3-0 (1-0)Salisbury FC---B
INT CF18/07/26Wimborne Town1-3 (0-0)Salisbury FC---T
INT CF11/07/26Salisbury FC2-3 (2-2)Bristol Rovers---B
ENG NLS25/04/26Hemel Hempstead Town1-1 (1-1)Salisbury FC9-2-1.253H
ENG NLS18/04/26Salisbury FC2-1 (1-0)Horsham4-6+0.252.75T
ENG NLS11/04/26Tonbridge Angels3-2 (1-0)Salisbury FC7-4-0.252.75B
ENG NLS06/04/26Salisbury FC1-2 (0-2)Weston Super Mare5-1-0.252.5B
ENG NLS03/04/26AFC Totton2-1 (1-0)Salisbury FC3-402.75B
ENG NLS28/03/26Salisbury FC2-1 (2-1)Dover Athletic6-9+0.52.75T
ENG NLS21/03/26Salisbury FC2-0 (1-0)Enfield Town5-4+0.52.75T
ENG NLS14/03/26Slough Town3-3 (1-2)Salisbury FC6-5-0.52.75H
ENG NLS11/03/26Torquay United2-1 (0-0)Salisbury FC2-4-13B
ENG NLS07/03/26Salisbury FC2-0 (0-0)Eastbourne Borough5-302.5T
ENG NLS04/03/26Hornchurch1-0 (0-0)Salisbury FC8-4-1.252.75B
ENG NLS28/02/26Salisbury FC0-1 (0-0)Maidstone United3-10-0.52.5B

Thành tích gần đây — Billericay Town

HTBTTBHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLS29/08/26Billericay Town2-2 (2-1)Tonbridge Angels4-9+0.252.5H
ENG NLS22/08/26Farnham Town2-4 (1-3)Billericay Town4-2-0.252.5T
ENG NLS15/08/26AFC Totton1-0 (0-0)Billericay Town7-502.75B
ENG NLS08/08/26Billericay Town2-0 (1-0)Dover Athletic3-10+0.252.75T
INT CF22/07/26Dartford0-3 (0-2)Billericay Town6-5+0.253.25T
INT CF08/07/26Billericay Town1-2 (0-0)Cambridge City---B
ENG RYM04/05/26Billericay Town1-1 (1-1)Brentwood Town7-3+13.25H
ENG RYM30/04/26Billericay Town3-2 (3-1)Chatham Town2-6+0.252.75T
ENG RYM25/04/26Welling United2-2 (0-1)Billericay Town5-6--H
ENG RYM18/04/26Billericay Town2-0 (1-0)Whitehawk7-3--T
ENG RYM11/04/26Ramsgate0-1 (0-1)Billericay Town---T
ENG RYM06/04/26Billericay Town3-2 (2-0)Canvey Island---T
ENG RYM04/04/26Cray Wanderers3-4 (2-1)Billericay Town4-7--T
ENG RYM28/03/26Billericay Town4-0 (3-0)Burgess Hill Town---T
ENG RYM21/03/26Dulwich Hamlet0-1 (0-1)Billericay Town---T
ENG RYM14/03/26Billericay Town3-2 (0-2)Aveley6-6--T
ENG RYM07/03/26Cray Valley Paper Mills1-4 (1-2)Billericay Town4-5--T
ENG RYM04/03/26lewes0-3 (0-3)Billericay Town4-0--T
ENG RYM28/02/26Billericay Town1-0 (1-0)Folkestone2-3--T
ENG RYM21/02/26St Albans City2-0 (0-0)Billericay Town---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
3
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
22
5
Sút cầu môn
6
1
Tấn công
45
43
Tấn công nguy hiểm
29
13
Sút ngoài cầu môn
16
4
TL kiểm soát bóng
24%
76%
TL kiểm soát bóng (HT)
23%
77%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Salisbury FC (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Billericay Town (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Salisbury FC (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO

Billericay Town (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
20
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
11
4+ Bàn
36
B.thắng H1
42
B.thắng H2
Salisbury FCBillericay Town

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
01
T/H
10
T/B
00
H/T
10
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Salisbury FCBillericay Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

57
Thắng 2+
27
Thắng 1
33
Hòa
92
Thua 1
11
Thua 2+
Salisbury FCBillericay Town

Thông tin đội bóng

Salisbury FC Thông tin Billericay Town
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực Billericay Town
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.153.302.900.972.750.870.990.250.84
Live1.04 ↓8.50 ↑51.00 ↑2.60 ↑1.500.27 ↓0.50 ↓0.001.25 ↑
VcbetSớm2.253.252.900.902.500.870.980.250.80
Live1.02 ↓9.00 ↑176.00 ↑2.55 ↑1.500.27 ↓0.51 ↓0.001.45 ↑
Mansion88Sớm2.153.252.870.882.500.880.950.250.81
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑7.14 ↑1.500.04 ↓0.50 ↓0.001.51 ↑
InterwettenSớm2.203.252.950.832.500.83---
Live1.01 ↓14.00 ↑55.00 ↑9.00 ↑1.500.01 ↓---
10BETSớm2.083.152.750.802.500.80---
Live2.19 ↑3.10 ↓2.750.74 ↓2.500.90 ↑---
12betSớm2.153.252.870.882.500.880.950.250.81
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓0.50 ↓0.001.51 ↑
CrownSớm2.143.252.660.852.500.850.930.250.77
Live1.01 ↓8.70 ↑21.00 ↑2.04 ↑1.500.19 ↓0.41 ↓0.001.40 ↑
SbobetSớm2.183.082.780.902.500.900.980.250.82
Live1.01 ↓8.20 ↑245.00 ↑6.66 ↑1.500.01 ↓0.50 ↓0.001.51 ↑
WewbetSớm2.263.282.860.882.500.880.960.250.82
Live1.02 ↓7.25 ↑40.00 ↑4.00 ↑1.500.05 ↓0.49 ↓0.001.49 ↑
LadbrokesSớm2.203.252.800.852.500.85---
Live1.01 ↓15.00 ↑81.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.103.252.800.762.500.760.810.250.71
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑8.23 ↑1.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.253.402.770.902.500.850.990.250.79
Live1.17 ↓5.94 ↑30.96 ↑2.95 ↑1.500.25 ↓0.47 ↓0.001.69 ↑
BwinSớm2.203.252.800.852.500.83---
Live1.01 ↓26.00 ↑226.00 ↑0.90 ↑1.500.75 ↓---
1xBetSớm2.203.402.940.852.500.850.900.250.80
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑5.11 ↑1.500.13 ↓0.52 ↓0.001.54 ↑
Bet 365Sớm2.153.302.880.902.500.900.950.250.85
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑1.500.10 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm2.253.202.880.912.500.83---
Live1.01 ↓46.00 ↑151.00 ↑18.00 ↑1.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.