Kết quả bóng đá trận Salisbury FC vs Hampton Richmond Borough, 21:00 ngày 08/08/2026

National League South (Anh) · 21:00 ngày 08/08/2026
Salisbury FC
5 Kết thúc HT 1-0 0
Hampton Richmond Borough
🟨 0 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Salisbury FC Phút Hampton Richmond Borough
Nathan Odokonyero 1 - 0 33'
45+1'
HT 1-0
Bartolo 2 - 0 54'
66'
73'
76'
Bartolo J. 3 - 0 77'
Bartolo J. 4 - 0 87'
Josh Hedges 5 - 0 90+5'
FT 5-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 43
Hòa 11 22
Bại 12 45
Ghi bàn 33 1912
Mất bàn 39 1223
Điểm 41 1411

Chủ = Salisbury FC · Khách = Hampton Richmond Borough

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Salisbury FC (10)Hiệp 1 / Cả trậnHampton Richmond Borough (10)
2 (20%)Thắng/Thắng2 (20%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (10%)
1 (10%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (20%)Hòa/Thắng1 (10%)
2 (20%)Hòa/Hòa1 (10%)
2 (20%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (10%)Bại/Bại5 (50%)

Bảng xếp hạng

Salisbury FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng521284712
Sân nhà32017264
Sân khách201112120
6 gần6312139--

Hampton Richmond Borough

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6114718421
Sân nhà210167315
Sân khách4013111121
6 gần632166--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Salisbury FC 1 (20%)Hòa 2 (40%)Hampton Richmond Borough 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLS24/01/26Salisbury FC1-1 (0-0)Hampton Richmond Borough3-5+0.252.5H
ENG NLS09/08/25Hampton Richmond Borough0-0 (0-0)Salisbury FC0-902.5H
ENG NLS15/03/25Salisbury FC2-1 (1-0)Hampton Richmond Borough0-4+0.252.5T
ENG NLS24/08/24Hampton Richmond Borough1-0 (0-0)Salisbury FC3-602.75B
INT CF29/07/23Salisbury FC0-2 (0-0)Hampton Richmond Borough---B

Thành tích gần đây — Salisbury FC

TBTBHTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Salisbury FC5-0 (2-0)Havant Waterlooville4-1+0.753T
INT CF25/07/26Frome Town3-0 (1-0)Salisbury FC---B
INT CF18/07/26Wimborne Town1-3 (0-0)Salisbury FC---T
INT CF11/07/26Salisbury FC2-3 (2-2)Bristol Rovers---B
ENG NLS25/04/26Hemel Hempstead Town1-1 (1-1)Salisbury FC9-2-1.253H
ENG NLS18/04/26Salisbury FC2-1 (1-0)Horsham4-6+0.252.75T
ENG NLS11/04/26Tonbridge Angels3-2 (1-0)Salisbury FC7-4-0.252.75B
ENG NLS06/04/26Salisbury FC1-2 (0-2)Weston Super Mare5-1-0.252.5B
ENG NLS03/04/26AFC Totton2-1 (1-0)Salisbury FC3-402.75B
ENG NLS28/03/26Salisbury FC2-1 (2-1)Dover Athletic6-9+0.52.75T
ENG NLS21/03/26Salisbury FC2-0 (1-0)Enfield Town5-4+0.52.75T
ENG NLS14/03/26Slough Town3-3 (1-2)Salisbury FC6-5-0.52.75H
ENG NLS11/03/26Torquay United2-1 (0-0)Salisbury FC2-4-13B
ENG NLS07/03/26Salisbury FC2-0 (0-0)Eastbourne Borough5-302.5T
ENG NLS04/03/26Hornchurch1-0 (0-0)Salisbury FC8-4-1.252.75B
ENG NLS28/02/26Salisbury FC0-1 (0-0)Maidstone United3-10-0.52.5B
ENG NLS25/02/26Maidenhead United2-1 (1-1)Salisbury FC6-2-1.252.75B
ENG NLS21/02/26Chelmsford City2-2 (1-1)Salisbury FC15-2-0.52.5H
ENG NLS18/02/26Salisbury FC1-0 (0-0)Chippenham Town5-1+0.252.75T
ENG NLS14/02/26Salisbury FC1-2 (1-1)Chesham United5-4+0.252.25B

Thành tích gần đây — Hampton Richmond Borough

THTTBHBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/08/26Raynes Park Vale0-2 (0-0)Hampton Richmond Borough1-1+1.253T
INT CF25/07/26Chertsey Town1-1 (0-1)Hampton Richmond Borough1-3--H
INT CF11/07/26Carshalton Athletic FC0-1 (0-1)Hampton Richmond Borough3-0--T
ENG NLS25/04/26Hampton Richmond Borough1-0 (0-0)Enfield Town7-1+0.752.75T
ENG NLS18/04/26Ebbsfleet United4-0 (3-0)Hampton Richmond Borough4-1-1.53.25B
ENG NLS11/04/26Hampton Richmond Borough1-1 (0-1)Chippenham Town8-2+0.252.75H
ENG NLS06/04/26Maidenhead United2-1 (1-1)Hampton Richmond Borough1-6-12.75B
ENG NLS03/04/26Hampton Richmond Borough3-1 (2-0)Farnborough Town4-2+0.53T
ENG NLS28/03/26Dagenham Redbridge3-1 (3-0)Hampton Richmond Borough6-4-0.52.75B
ENG NLS21/03/26Hampton Richmond Borough2-0 (0-0)Horsham3-702.5T
ENG NLS14/03/26Weston Super Mare2-0 (1-0)Hampton Richmond Borough2-9-0.52.75B
ENG NLS11/03/26Slough Town1-3 (0-1)Hampton Richmond Borough4-9-0.252.75T
ENG NLS07/03/26Hampton Richmond Borough2-1 (2-1)Dover Athletic6-2+0.252.75T
ENG NLS04/03/26Enfield Town1-1 (0-1)Hampton Richmond Borough7-102.75H
ENG NLS28/02/26Hampton Richmond Borough1-2 (0-1)Eastbourne Borough5-1+0.252.75B
ENG NLS25/02/26Tonbridge Angels2-0 (1-0)Hampton Richmond Borough5-5-0.252.75B
ENG NLS21/02/26Bath City0-4 (0-1)Hampton Richmond Borough5-8-0.252.5T
ENG NLS18/02/26AFC Totton1-1 (1-1)Hampton Richmond Borough1-6-0.252.75H
ENG NLS14/02/26Hampton Richmond Borough1-3 (0-1)Chelmsford City2-4-0.252.5B
ENG NLS11/02/26Hemel Hempstead Town0-3 (0-1)Hampton Richmond Borough6-2-0.52.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
9
Phạt góc (HT)
2
5
Thẻ vàng
0
4
Sút bóng
21
8
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
118
95
Tấn công nguy hiểm
68
38
Sút ngoài cầu môn
14
5
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B2
T2 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Salisbury FC (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Hampton Richmond Borough (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Salisbury FCHampton Richmond Borough

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Salisbury FCHampton Richmond Borough

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
33
Thắng 1
34
Hòa
92
Thua 1
15
Thua 2+
Salisbury FCHampton Richmond Borough

Thông tin đội bóng

Salisbury FC Thông tin Hampton Richmond Borough
Thành lập 1921
Sân nhà Beveree Stadium
0 Sức chứa 3000
HLV
Khu vực Hampton
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.883.302.250.872.500.900.78-0.251.01
Live1.02 ↓10.50 ↑56.00 ↑2.70 ↑4.500.25 ↓0.67 ↓0.001.13 ↑
Mansion88Sớm2.903.252.170.862.500.900.79-0.250.97
Live2.69 ↓3.20 ↓2.33 ↑0.92 ↑2.500.900.72 ↓-0.251.13 ↑
InterwettenSớm2.303.352.700.652.501.05---
Live1.01 ↓13.00 ↑50.00 ↑9.00 ↑4.500.01 ↓---
10BETSớm2.233.252.550.812.750.79---
Live2.65 ↑3.10 ↓2.29 ↓0.812.500.83 ↑---
12betSớm2.903.252.170.862.500.900.79-0.250.97
Live2.69 ↓3.20 ↓2.33 ↑0.92 ↑2.500.900.72 ↓-0.251.13 ↑
CrownSớm2.623.252.160.852.500.850.75-0.250.95
Live2.47 ↓3.252.28 ↑0.87 ↑2.500.83 ↓0.85 ↑0.000.85 ↓
SbobetSớm2.733.072.220.902.500.900.80-0.251.02
Live2.76 ↑3.13 ↑2.27 ↑0.92 ↑2.500.900.80-0.251.04 ↑
WewbetSớm2.773.282.320.862.500.900.77-0.251.01
Live1.07 ↓8.95 ↑20.00 ↑3.57 ↑4.500.08 ↓0.69 ↓0.001.14 ↑
LadbrokesSớm2.753.202.250.832.500.85---
Live2.753.202.250.85 ↑2.500.85---
18BetSớm2.253.252.600.782.750.740.640.000.90
Live1.01 ↓20.00 ↑20.00 ↑9.01 ↑4.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.283.242.860.792.500.980.990.250.79
Live1.33 ↓4.37 ↑12.00 ↑3.13 ↑4.500.22 ↓0.61 ↓0.001.31 ↑
BwinSớm2.753.202.250.822.500.85---
Live2.753.202.250.83 ↑2.500.85---
1xBetSớm2.283.422.640.702.501.030.720.000.96
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑5.23 ↑4.500.10 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
Bet 365Sớm2.633.252.350.932.500.881.000.000.80
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑6.80 ↑4.500.09 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm2.753.102.450.852.500.85---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑4.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.