Kết quả bóng đá trận Salisbury FC vs Havant Waterlooville, 01:45 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 01/08/2026
Salisbury FC 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Havant Waterlooville
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Salisbury FC | Phút | |
| Jordan Alonge 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 16 | 19 |
| Mất bàn | 7 | 9 | 17 | 17 |
| Điểm | 3 | 0 | 13 | 11 |
Chủ = Salisbury FC · Khách = Havant Waterlooville
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Salisbury FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (17%) | Thắng/Thắng | 11 (24%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 7 (13%) | Hòa/Thắng | 6 (13%) |
| 7 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (7%) |
| 9 (17%) | Hòa/Bại | 8 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 16 (30%) | Bại/Bại | 11 (24%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Salisbury FC 1 (50%)Hòa 1 (50%)Havant Waterlooville 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/22 | Salisbury FC | 1-1 (1-1) | Havant Waterlooville | - | - | H |
| 21/07/21 | Salisbury FC | 2-0 (1-0) | Havant Waterlooville | - | - | T |
Thành tích gần đây — Salisbury FC
BTBHTBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Frome Town | 3-0 (1-0) | Salisbury FC | - | - | B |
| 18/07/26 | Wimborne Town | 1-3 (0-0) | Salisbury FC | - | - | T |
| 11/07/26 | Salisbury FC | 2-3 (2-2) | Bristol Rovers | - | - | B |
| 25/04/26 | Hemel Hempstead Town | 1-1 (1-1) | Salisbury FC | -1.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Salisbury FC | 2-1 (1-0) | Horsham | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Tonbridge Angels | 3-2 (1-0) | Salisbury FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Salisbury FC | 1-2 (0-2) | Weston Super Mare | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | AFC Totton | 2-1 (1-0) | Salisbury FC | 0 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Salisbury FC | 2-1 (2-1) | Dover Athletic | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Salisbury FC | 2-0 (1-0) | Enfield Town | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Slough Town | 3-3 (1-2) | Salisbury FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Torquay United | 2-1 (0-0) | Salisbury FC | -1 | 3 | B |
| 07/03/26 | Salisbury FC | 2-0 (0-0) | Eastbourne Borough | 0 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Hornchurch | 1-0 (0-0) | Salisbury FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Salisbury FC | 0-1 (0-0) | Maidstone United | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/02/26 | Maidenhead United | 2-1 (1-1) | Salisbury FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Chelmsford City | 2-2 (1-1) | Salisbury FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/02/26 | Salisbury FC | 1-0 (0-0) | Chippenham Town | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Salisbury FC | 1-2 (1-1) | Chesham United | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/02/26 | Salisbury FC | 1-1 (0-0) | Ebbsfleet United | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Havant Waterlooville
BBBHTTTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Havant Waterlooville | 1-4 (0-1) | Bognor Regis Town | - | - | B |
| 25/04/26 | Havant Waterlooville | 1-3 (1-1) | Yate Town | - | - | B |
| 18/04/26 | Poole Town | 2-0 (2-0) | Havant Waterlooville | - | - | B |
| 11/04/26 | Plymouth Parkway | 3-3 (0-2) | Havant Waterlooville | - | - | H |
| 06/04/26 | Havant Waterlooville | 4-0 (1-0) | Gosport Borough | - | - | T |
| 03/04/26 | Hungerford Town | 0-2 (0-1) | Havant Waterlooville | - | - | T |
| 28/03/26 | Havant Waterlooville | 6-1 (1-1) | Evesham United | - | - | T |
| 21/03/26 | Havant Waterlooville | 0-1 (0-0) | Berkhamsted Town | - | - | B |
| 14/03/26 | Hanwell Town | 1-1 (1-1) | Havant Waterlooville | - | - | H |
| 11/03/26 | Farnham Town | 2-1 (1-1) | Havant Waterlooville | - | - | B |
| 07/03/26 | Havant Waterlooville | 1-3 (1-1) | Walton Hersham | - | - | B |
| 04/03/26 | Tiverton Town | 0-2 (0-1) | Havant Waterlooville | - | - | T |
| 28/02/26 | Uxbridge | 3-0 (1-0) | Havant Waterlooville | - | - | B |
| 21/02/26 | Havant Waterlooville | 3-2 (2-2) | Tiverton Town | - | - | T |
| 14/02/26 | Weymouth | 0-1 (0-1) | Havant Waterlooville | - | - | T |
| 07/02/26 | Havant Waterlooville | 0-0 (0-0) | Basingstoke Town | - | - | H |
| 29/01/26 | Havant Waterlooville | 0-1 (0-0) | Bracknell Town | +1 | 2.5 | B |
| 24/01/26 | Dorchester Town | 4-3 (1-2) | Havant Waterlooville | - | - | B |
| 17/01/26 | Havant Waterlooville | 3-0 (1-0) | Gloucester City | - | - | T |
| 15/01/26 | Havant Waterlooville | 3-1 (1-1) | Dorchester Town | +0.5 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
111
Sút cầu môn
30
Tấn công
3633
Tấn công nguy hiểm
2719
Sút ngoài cầu môn
81
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Salisbury FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Havant Waterlooville (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Havant Waterlooville (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Salisbury FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1998 | |
| Sân nhà | West Leigh Park Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 5250 |
| HLV | ||
| Khu vực | HavantandWaterlooville |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.00 | 0.84 | 3.00 | 0.99 | 0.87 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.29 ↓ | 5.50 ↑ | 8.50 ↑ | 0.77 ↓ | 3.00 | 1.07 ↑ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.33 | 0.93 | 3.25 | 0.75 | 0.79 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.62 | 4.10 | 4.33 | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.79 ↑ | 0.79 | 0.75 | 0.92 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.45 | 4.01 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 0.94 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.92 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.86 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.30 | 0.78 | 3.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↓ | 5.41 ↑ | 9.64 ↑ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.59 | 3.85 | 3.80 | 0.81 | 3.00 | 0.89 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.24 ↓ | 5.00 ↑ | 8.80 ↑ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.92 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 3.96 | 4.10 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.86 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.31 ↓ | 4.72 ↑ | 6.85 ↑ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.90 | 4.00 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 5.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.20 | 0.76 | 3.00 | 0.97 | 0.84 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.27 ↓ | 5.50 ↑ | 8.50 ↑ | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.00 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 5.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.15 ↓ | 3.50 | 0.58 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.23 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 1.55 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 1.29 ↓ | 5.50 ↑ | 9.01 ↑ | 0.98 ↓ | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.98 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.10 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.28 ↓ | 5.50 ↑ | 8.50 ↑ | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.20 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 4.80 ↑ | 10.00 ↑ | 1.25 | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.