Kết quả bóng đá trận SalPa II vs LTU, 23:30 ngày 11/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:30 ngày 11/08/2026
SalPa II Sắp đá --:--:--
LTU
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 16 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 14 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 11 |
Chủ = SalPa II · Khách = LTU
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SalPa II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 5 (38%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
SalPa II 1 (100%)Hòa 0 (0%)LTU 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/25 | SalPa II | 3-1 (1-1) | LTU | - | - | T |
Thành tích gần đây — SalPa II
THBTHTBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | SalPa II | 3-1 (2-0) | VG 62 | - | - | T |
| 25/07/26 | Peimari United | 1-1 (1-0) | SalPa II | - | - | H |
| 01/07/26 | JyTy | 3-2 (1-1) | SalPa II | - | - | B |
| 23/06/26 | SalPa II | 2-0 (2-0) | Kaarinan Pojat | - | - | T |
| 14/06/26 | PIF Parainen | 1-1 (0-0) | SalPa II | - | - | H |
| 02/06/26 | SalPa II | 4-2 (1-1) | MaPS Masku | - | - | T |
| 30/05/26 | EuPa | 1-0 (0-0) | SalPa II | - | - | B |
| 22/05/26 | ACF | 0-0 (0-0) | SalPa II | - | - | H |
| 12/05/26 | SalPa II | 2-1 (0-1) | PiPS | - | - | T |
| 02/05/26 | IFK Mariehamn II | 4-1 (1-0) | SalPa II | - | - | B |
| 24/04/26 | VG 62 | 2-1 (0-0) | SalPa II | - | - | B |
| 18/04/26 | SalPa II | 1-0 (1-0) | Peimari United | - | - | T |
| 14/04/26 | SalPa II | 0-11 (0-6) | Vaasa VPS | - | - | B |
| 19/03/26 | TPK Pallokerho | 0-9 (0-1) | SalPa II | - | - | T |
| 25/09/25 | SalPa II | 1-2 (1-1) | Peimari United | - | - | B |
| 11/09/25 | SalPa II | 3-1 (1-0) | PiPS | - | - | T |
| 06/09/25 | SalPa II | 1-1 (1-1) | IFK Mariehamn II | - | - | H |
| 27/08/25 | SalPa II | 2-1 (1-0) | ToVe Pori | - | - | T |
| 22/08/25 | Aifk Turku | 6-1 (3-0) | SalPa II | - | - | B |
| 17/08/25 | PIF Parainen | 7-2 (2-1) | SalPa II | - | - | B |
Thành tích gần đây — LTU
THBTTBBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | LTU | 4-1 (1-0) | ACF | - | - | T |
| 25/07/26 | EuPa | 0-0 (0-0) | LTU | - | - | H |
| 04/07/26 | IFK Mariehamn II | 1-0 (1-0) | LTU | - | - | B |
| 26/06/26 | LTU | 2-1 (2-0) | VG 62 | - | - | T |
| 13/06/26 | Peimari United | 0-1 (0-0) | LTU | - | - | T |
| 04/06/26 | LTU | 2-3 (1-0) | JyTy | - | - | B |
| 29/05/26 | Kaarinan Pojat | 2-0 (1-0) | LTU | - | - | B |
| 22/05/26 | LTU | 0-1 (0-1) | PIF Parainen | - | - | B |
| 14/05/26 | MaPS Masku | 3-1 (1-0) | LTU | - | - | B |
| 29/04/26 | ACF | 0-0 (0-0) | LTU | - | - | H |
| 24/04/26 | LTU | 2-1 (1-1) | PiPS | - | - | T |
| 17/04/26 | LTU | 0-3 (0-1) | EuPa | - | - | B |
| 28/02/26 | LTU | 0-1 (0-0) | MaPS Masku | - | - | B |
| 05/09/25 | LTU | 2-0 (1-0) | PIF Parainen | - | - | T |
| 29/08/25 | LTU | 1-2 (0-2) | Peimari United | - | - | B |
| 22/08/25 | MaPS Masku | 2-1 (1-0) | LTU | - | - | B |
| 15/08/25 | LTU | 1-0 (0-0) | PiPS | - | - | T |
| 01/08/25 | LTU | 6-1 (3-0) | ToVe Pori | - | - | T |
| 25/07/25 | LTU | 1-4 (1-1) | Aifk Turku | - | - | B |
| 02/07/25 | SalPa II | 3-1 (1-1) | LTU | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
60 40
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SalPa II (14 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
LTU (13 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SalPa II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.30 | 4.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.70 ↓ | 2.40 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.30 | 0.84 | 3.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.39 ↑ | 3.80 ↓ | 2.39 ↓ | 0.84 | 3.50 | 0.83 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 3.88 | 4.21 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | 0.86 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.72 ↓ | 2.26 ↓ | 0.92 ↑ | 3.75 | 0.76 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.50 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↑ | 3.70 ↑ | 2.37 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 4.30 | 4.10 | 0.73 | 3.25 | 0.83 | 0.83 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 2.30 ↑ | 4.10 ↓ | 2.40 ↓ | 0.77 ↑ | 3.50 | 0.88 ↑ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.00 | 3.51 | 2.94 | 0.83 | 3.25 | 0.88 | 0.78 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.91 ↑ | 2.19 ↓ | 0.85 ↑ | 3.75 | 0.83 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.50 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 3.70 ↑ | 2.35 ↓ | 0.77 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.33 | 4.18 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 0.29 | 0.00 | 2.50 |
| Live | 2.39 ↑ | 3.90 ↓ | 2.28 ↓ | 0.74 ↑ | 3.50 | 0.96 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 4.33 | 4.10 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 2.15 ↑ | 4.00 ↓ | 2.50 ↓ | 0.95 ↑ | 3.75 | 0.85 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.45 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.38 ↑ | 3.60 | 2.30 ↓ | 0.67 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.