Kết quả bóng đá trận SalPa vs OLS Oulu, 20:00 ngày 22/08/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 20:00 ngày 22/08/2026
SalPa 4 Kết thúc HT 2-1 1
OLS Oulu
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| SalPa | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Eemeli Raittinen | |
| Jasper Kostian 1 - 1 ⚽ | 27' | |
| 34' | Lukas Ilola | |
| Shotaro Kadowaki 2 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 2-1 | ||
| Shotaro Kadowaki 3 - 1 ⚽ | 64' | |
| Severi Poysa | 82' | |
| 85' | Macar Ajoung | |
| Joshue Ndakala 4 - 1 ⚽ | 88' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 15 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 13 | 22 |
| Điểm | 6 | 4 | 17 | 13 |
Chủ = SalPa · Khách = OLS Oulu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SalPa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 5 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 5 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
SalPa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 6 | 6 | 41 | 35 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 27 | 16 | 20 | 4 |
| Sân khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 14 | 19 | 16 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 9 | - | - |
OLS Oulu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 43 | 35 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 25 | 15 | 23 | 2 |
| Sân khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 18 | 20 | 11 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 14 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
SalPa 0 (0%)Hòa 0 (0%)OLS Oulu 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | OLS Oulu | 5-0 (2-0) | SalPa | -0.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — SalPa
BHTBBTTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | SalPa | 0-2 (0-1) | Jazz Pori | +0.75 | 3.25 | B |
| 11/08/26 | TPV Tampere | 1-1 (1-0) | SalPa | +0.75 | 3.5 | H |
| 05/08/26 | SalPa | 2-1 (0-1) | Jyvaskyla JK | +0.5 | 3.5 | T |
| 01/08/26 | KPV | 3-0 (2-0) | SalPa | +1.25 | 3.5 | B |
| 25/07/26 | SalPa | 0-1 (0-0) | PK Keski Uusimaa | +0.75 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Inter Turku II | 1-2 (1-1) | SalPa | +1 | 4 | T |
| 10/07/26 | Tampere United | 0-1 (0-0) | SalPa | -0.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | SalPa | 2-2 (2-1) | Vantaa | +0.25 | 3.5 | H |
| 28/06/26 | RoPS Rovaniemi | 2-2 (1-1) | SalPa | -0.5 | 3.25 | H |
| 12/06/26 | SalPa | 4-3 (3-1) | KuPS (Youth) | +1.25 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | OLS Oulu | 5-0 (2-0) | SalPa | -0.25 | 3.25 | B |
| 28/05/26 | Jazz Pori | 1-2 (0-0) | SalPa | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | SalPa | 4-2 (3-1) | TPV Tampere | +1 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Jyvaskyla JK | 2-2 (1-1) | SalPa | 0 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | SalPa | 6-0 (4-0) | KPV | +1.75 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | PK Keski Uusimaa | 2-0 (1-0) | SalPa | +0.25 | 3.25 | B |
| 28/04/26 | SalPa | 1-1 (0-0) | TPS Turku | -1.25 | 3 | H |
| 24/04/26 | SalPa | 2-3 (0-1) | Inter Turku II | +1.5 | 4 | B |
| 18/04/26 | Vantaa | 1-1 (0-1) | SalPa | +0.25 | 3.25 | H |
| 14/04/26 | Fish United | 0-4 (0-2) | SalPa | - | - | T |
Thành tích gần đây — OLS Oulu
HHTTHBBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/20 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | OLS Oulu | 3-3 (3-1) | RoPS Rovaniemi | +0.25 | 3.5 | H |
| 09/08/26 | Jazz Pori | 1-1 (0-1) | OLS Oulu | +0.25 | 3.75 | H |
| 05/08/26 | OLS Oulu | 4-2 (1-2) | TPV Tampere | +1 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | OLS Oulu | 2-1 (1-0) | KPV | +2 | 4 | T |
| 18/07/26 | PK Keski Uusimaa | 1-1 (0-1) | OLS Oulu | 0 | 3.5 | H |
| 11/07/26 | Vantaa | 4-3 (1-1) | OLS Oulu | -1 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | OLS Oulu | 1-3 (0-1) | Inter Turku II | +2.25 | 4.25 | B |
| 28/06/26 | OLS Oulu | 2-2 (2-1) | KuPS (Youth) | +1.25 | 3.5 | H |
| 11/06/26 | Tampere United | 3-0 (2-0) | OLS Oulu | -0.25 | 3 | B |
| 06/06/26 | OLS Oulu | 5-0 (2-0) | SalPa | +0.25 | 3.25 | T |
| 02/06/26 | RoPS Rovaniemi | 1-1 (0-1) | OLS Oulu | -0.25 | 3 | H |
| 28/05/26 | Jyvaskyla JK | 1-0 (0-0) | OLS Oulu | 0 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | OLS Oulu | 1-2 (1-0) | Jazz Pori | +1.25 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | TPV Tampere | 2-2 (1-1) | OLS Oulu | +1 | 3.5 | H |
| 09/05/26 | OLS Oulu | 2-1 (1-1) | Jyvaskyla JK | +0.5 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | KPV | 0-4 (0-1) | OLS Oulu | +1.5 | 3.75 | T |
| 28/04/26 | OLS Oulu | 1-2 (1-0) | SJK Akatemia | 0 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | OLS Oulu | 2-0 (0-0) | PK Keski Uusimaa | +0.75 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Inter Turku II | 1-1 (1-0) | OLS Oulu | +0.25 | 3.75 | H |
| 16/04/26 | FC Santa Claus | 1-9 (1-4) | OLS Oulu | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
12
Sút bóng
187
Sút cầu môn
121
Tấn công
7283
Tấn công nguy hiểm
3937
Sút ngoài cầu môn
66
Đá phạt trực tiếp
1115
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
21
Quả ném biên
2416
So Sánh Sức Mạnh
52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SalPa (24 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
OLS Oulu (24 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SalPa (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 2 (10%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
OLS Oulu (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SalPa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 12000 |
| Ilkka Virtanen | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.17 | 3.60 | 2.70 | 0.96 | 3.50 | 0.81 | 0.93 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.90 | 2.90 | 0.83 | 3.25 | 0.95 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.15 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.65 | 2.79 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.85 | 2.90 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 3.75 | 2.80 | 0.86 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.12 ↑ | 68.87 ↑ | 0.98 ↑ | 4.75 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.65 | 2.79 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 4.00 | 2.71 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.54 | 2.82 | 1.05 | 3.50 | 0.75 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 44.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.91 | 2.71 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.89 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.37 ↓ | 3.94 ↑ | 10.60 ↑ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.75 | 2.80 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.70 | 2.70 | 0.84 | 3.50 | 0.69 | 0.74 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.09 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.28 | 3.66 | 2.72 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 1.03 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.26 ↑ | 12.56 ↑ | 1.69 ↑ | 4.50 | 0.48 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.75 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.72 ↓ | 4.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.85 | 2.92 | 0.91 | 3.50 | 0.83 | 0.61 | 0.00 | 1.22 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.11 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 1.17 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.70 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.80 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SalPa | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| OLS Oulu | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).