Kết quả bóng đá trận Sambenedettese vs Forli, 02:00 ngày 24/08/2026

Serie C (Ý) · 02:00 ngày 24/08/2026
Sambenedettese
2 Kết thúc HT 1-1 2
Forli
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Sambenedettese Phút Forli
Elia Plicco 1 - 0 19'
Francesco Perrotta 32'
43' 1 - 1 Valentino Coveri
HT 1-1
Pasquale Marranzino 2 - 1 63'
68' 2 - 2 Luca Munaretti
Kevin Candellori 69'
69' Luca Munaretti
Georgi Tunjov 3 - 2 84'
Pasquale Marranzino 85'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 43
Hòa 22 45
Bại 10 22
Ghi bàn 49 1515
Mất bàn 56 1413
Điểm 25 1614

Chủ = Sambenedettese · Khách = Forli

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sambenedettese (7)Hiệp 1 / Cả trậnForli (5)
1 (14%)Thắng/Thắng1 (20%)
1 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (14%)Hòa/Thắng1 (20%)
2 (29%)Hòa/Hòa3 (60%)
1 (14%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (14%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Sambenedettese

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201123115
Sân nhà101022112
Sân khách100101014
6 gần6411119--

Forli

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21108541
Sân nhà11006331
Sân khách10102213
6 gần623166--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Sambenedettese 2 (40%)Hòa 0 (0%)Forli 3 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA SC18/01/26Forli0-2 (0-2)Sambenedettese5-2-0.252.25T
ITA SC08/09/25Sambenedettese1-2 (0-0)Forli5-3+0.252.25B
ITA S411/05/25Forli3-1 (3-1)Sambenedettese5-5--B
ITA SC12/02/17Sambenedettese1-2 (0-0)Forli4-3+0.752.25B
ITA SC24/09/16Forli0-1 (0-1)Sambenedettese4-102.25T

Thành tích gần đây — Sambenedettese

TTHBTTHHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA SC C17/08/26Pescara0-1 (0-1)Sambenedettese7-6--T
INT CF09/08/26Sambenedettese4-0 (0-0)Lanciano5-3+0.752.5T
INT CF29/07/26Frosinone1-1 (0-0)Sambenedettese13-1-1.753.25H
INT CF27/07/26Sambenedettese0-5 (0-1)Avellino3-3-1.252.75B
ITA SC26/04/26Vis Pesaro2-3 (0-1)Sambenedettese5-5+0.752.25T
ITA SC19/04/26Sambenedettese2-1 (2-0)Pontedera6-7+0.752.25T
ITA SC04/04/26Sambenedettese0-0 (0-0)Arezzo1-5-0.752.25H
ITA SC30/03/26Asd Pineto Calcio0-0 (0-0)Sambenedettese0-5-0.252H
ITA SC21/03/26Ternana1-1 (0-0)Sambenedettese6-2-0.752.25H
ITA SC15/03/26Sambenedettese0-1 (0-1)Nuovo Campobasso6-302B
ITA SC08/03/26Guidonia Montecelio 1937 FC0-1 (0-0)Sambenedettese5-4-0.252T
ITA SC05/03/26Sambenedettese0-1 (0-0)Ascoli1-2-0.52.25B
ITA SC01/03/26Sambenedettese0-0 (0-0)Livorno4-3+0.252.25H
ITA SC21/02/26Ravenna1-0 (1-0)Sambenedettese4-3-0.752.25B
ITA SC15/02/26Sambenedettese1-2 (0-1)Sassari Torres4-402.25B
ITA SC13/02/26JuventusU234-2 (4-1)Sambenedettese5-10-0.252B
ITA SC08/02/26Sambenedettese0-1 (0-1)Perugia4-402B
ITA SC31/01/26Athletic Carpi0-0 (0-0)Sambenedettese5-602H
ITA SC24/01/26Sambenedettese0-2 (0-0)US Pianese3-6+0.52B
ITA SC18/01/26Forli0-2 (0-2)Sambenedettese5-2-0.252.25T

Thành tích gần đây — Forli

HHTHTBBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA SC C16/08/26JuventusU231-1 (1-1)Forli7-11-0.252.5H
INT CF09/08/26Forli0-0 (0-0)Cesena9-4-0.752.5H
INT CF30/07/26Tre Fiori1-3 (0-0)Forli3-6--T
ITA SC26/04/26Forli1-1 (0-0)Perugia3-5-0.252.25H
ITA SC19/04/26Athletic Carpi0-1 (0-1)Forli3-402.25T
ITA SC11/04/26Forli0-3 (0-1)Ascoli3-6-0.752.25B
ITA SC04/04/26A.S.D. Bra2-1 (1-1)Forli3-7+0.252.25B
ITA SC29/03/26Forli0-0 (0-0)US Pianese8-0+0.252.25H
ITA SC21/03/26Nuovo Campobasso2-0 (0-0)Forli7-8-0.252.25B
ITA SC15/03/26Forli2-2 (1-0)JuventusU237-7+0.252.5H
ITA SC08/03/26Forli1-1 (1-1)Livorno2-2+0.252.25H
ITA SC05/03/26Asd Pineto Calcio3-2 (1-0)Forli1-4-0.252.5B
ITA SC28/02/26Forli2-0 (2-0)Sassari Torres4-5+0.252.25T
ITA SC24/02/26Ternana2-1 (2-0)Forli5-3-0.752.25B
ITA SC15/02/26Guidonia Montecelio 1937 FC2-2 (2-1)Forli2-9-0.252.25H
ITA SC13/02/26Forli2-0 (1-0)Pontedera8-4+0.752.25T
ITA SC09/02/26Vis Pesaro1-1 (0-0)Forli3-4-0.252.25H
ITA SC25/01/26Gubbio2-0 (2-0)Forli2-11-0.252.25B
ITA SC18/01/26Forli0-2 (0-2)Sambenedettese5-2+0.252.25B
ITA SC10/01/26Ravenna0-0 (0-0)Forli2-1-0.752.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
12
10
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
78
70
Tấn công nguy hiểm
47
36
Sút ngoài cầu môn
8
6
Đá phạt trực tiếp
11
22
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Phạm lỗi
20
11
Việt vị
2
0
Quả ném biên
28
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B3
T3 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sambenedettese (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Forli (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
SambenedetteseForli

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SambenedetteseForli

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
41
Thắng 1
69
Hòa
53
Thua 1
34
Thua 2+
SambenedetteseForli

Thông tin đội bóng

Sambenedettese Thông tin Forli
1923 Thành lập
Sân nhà
22000 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.263.002.900.982.250.831.010.250.79
Live10.00 ↑1.08 ↓12.00 ↑5.30 ↑4.500.03 ↓0.70 ↓0.001.22 ↑
VcbetSớm2.203.133.201.042.250.770.920.250.84
Live15.00 ↑1.04 ↓18.00 ↑3.00 ↑4.500.21 ↓0.66 ↓0.001.17 ↑
Mansion88Sớm2.282.902.990.822.001.001.060.250.78
Live13.00 ↑1.02 ↓16.00 ↑9.09 ↑4.500.01 ↓0.73 ↓0.001.12 ↑
InterwettenSớm2.053.103.701.202.500.55---
Live14.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑7.00 ↑4.500.04 ↓---
10BETSớm2.042.953.500.932.250.72---
Live2.36 ↑3.00 ↑2.95 ↓0.98 ↑2.250.71 ↓---
12betSớm2.282.902.990.822.001.001.060.250.78
Live13.00 ↑1.02 ↓16.00 ↑9.09 ↑4.500.01 ↓0.73 ↓0.001.12 ↑
CrownSớm2.232.962.740.782.000.920.980.250.72
Live2.12 ↓2.99 ↑2.91 ↑0.76 ↓2.000.94 ↑0.89 ↓0.250.81 ↑
SbobetSớm2.212.852.860.802.001.001.000.250.80
Live11.00 ↑1.06 ↓11.50 ↑4.76 ↑4.500.07 ↓0.84 ↓0.001.00 ↑
WewbetSớm2.083.053.350.972.250.790.820.250.96
Live11.70 ↑1.03 ↓15.30 ↑5.25 ↑4.500.03 ↓4.50 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm2.003.103.401.252.500.57---
Live17.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑0.75 ↓2.500.91 ↑---
18BetSớm2.103.203.450.922.250.810.810.250.92
Live21.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑11.27 ↑4.500.01 ↓12.11 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.242.873.310.822.000.930.910.250.86
Live11.17 ↑1.10 ↓14.04 ↑3.12 ↑4.500.23 ↓0.67 ↓0.001.20 ↑
BwinSớm1.983.103.401.202.500.57---
Live11.50 ↑1.06 ↓14.00 ↑1.15 ↓3.500.55 ↓---
1xBetSớm2.023.003.681.202.500.580.470.001.50
Live23.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑5.52 ↑4.500.09 ↓0.66 ↑0.001.22 ↓
Bet 365Sớm2.053.103.250.982.250.830.830.250.98
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑9.50 ↑4.500.05 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm2.252.803.001.382.500.50---
Live19.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑11.00 ↑4.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sambenedettese+1/4Chưa có trận cùng mức
Forli-1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).