Kết quả bóng đá trận Samgurali Tskh vs Dinamo Batumi, 00:00 ngày 17/08/2026

Primera Hạng Georgia · 00:00 ngày 17/08/2026
Samgurali Tskh
0 Kết thúc HT 0-3 4
Dinamo Batumi
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Samgurali Tskh Phút Dinamo Batumi
Vinicius Gabriel 5'
8' Awoke Eshetiye
21' 0 - 1 Awoke Eshetiye(Assists:Luka Tsulukidze)
36' 0 - 2 Luka Tsulukidze(Assists:Uerdi Mara)
40' 0 - 3 Dmitri Mandricenco(Assists:Tornike Kirkitadze)
HT 0-3
46' Tornike Kirkitadze
62' 0 - 4 Uerdi Mara
David Krasovsky 90'
1 - 4 90+2'
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 36
Hòa 21 52
Bại 00 22
Ghi bàn 66 1318
Mất bàn 52 1610
Điểm 57 1420

Chủ = Samgurali Tskh · Khách = Dinamo Batumi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Samgurali Tskh (33)Hiệp 1 / Cả trậnDinamo Batumi (35)
8 (24%)Thắng/Thắng11 (31%)
1 (3%)Thắng/Hòa5 (14%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (6%)
3 (9%)Hòa/Thắng2 (6%)
5 (15%)Hòa/Hòa2 (6%)
3 (9%)Hòa/Bại4 (11%)
3 (9%)Bại/Thắng1 (3%)
3 (9%)Bại/Hòa1 (3%)
7 (21%)Bại/Bại7 (20%)

Bảng xếp hạng

Samgurali Tskh

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng239593241325
Sân nhà115331514187
Sân khách124261727145
6 gần623177--

Dinamo Batumi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2310763832373
Sân nhà116322116212
Sân khách124441716162
6 gần631298--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Samgurali Tskh 6 (30%)Hòa 5 (25%)Dinamo Batumi 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D111/05/26Dinamo Batumi3-1 (2-0)Samgurali Tskh7-5+0.252.5B
GEO D112/03/26Samgurali Tskh1-1 (0-1)Dinamo Batumi10-1+0.52.5H
GEO D130/11/25Samgurali Tskh4-0 (2-0)Dinamo Batumi4-1--T
GEO D128/09/25Dinamo Batumi1-2 (0-1)Samgurali Tskh8-6--T
GEO D125/05/25Samgurali Tskh3-0 (2-0)Dinamo Batumi2-8-0.252.5T
GEO D115/04/25Dinamo Batumi2-0 (1-0)Samgurali Tskh1-4-0.252.25B
GEO D127/10/24Samgurali Tskh3-3 (2-0)Dinamo Batumi7-202.5H
GEO D119/08/24Dinamo Batumi0-0 (0-0)Samgurali Tskh5-5-0.752.25H
GEO D101/05/24Samgurali Tskh0-1 (0-0)Dinamo Batumi0-5-0.752.5B
GEO D112/03/24Dinamo Batumi1-0 (1-0)Samgurali Tskh1-4-13B
GEO D111/11/23Samgurali Tskh3-2 (1-2)Dinamo Batumi1-5-0.752.75T
GEO D102/09/23Dinamo Batumi4-1 (2-0)Samgurali Tskh2-6--B
GEO D120/05/23Samgurali Tskh1-1 (1-1)Dinamo Batumi3-4--H
GEO D103/04/23Dinamo Batumi2-0 (2-0)Samgurali Tskh4-9--B
GEO D112/11/22Dinamo Batumi1-2 (0-1)Samgurali Tskh11-1--T
GEO D106/09/22Samgurali Tskh3-0 (2-0)Dinamo Batumi1-3-0.52.5T
INT CF11/06/22Dinamo Batumi3-1 (2-1)Samgurali Tskh4-3--B
GEO D126/05/22Dinamo Batumi4-4 (3-2)Samgurali Tskh5-9-1.52.75H
GEO D110/04/22Samgurali Tskh0-3 (0-1)Dinamo Batumi2-4--B
GEO D129/11/21Samgurali Tskh0-3 (0-0)Dinamo Batumi1-5-1.252.25B

Thành tích gần đây — Samgurali Tskh

THHTHBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D109/08/26Fc Meshakhte Tkibuli1-2 (1-1)Samgurali Tskh2-4--T
GEO C01/08/26Samgurali Tskh0-0 (0-0)Fc Meshakhte Tkibuli6-0--H
GEO C26/07/26WIT Georgia Tbilisi1-1 (1-0)Samgurali Tskh5-13--H
INT CF20/07/26Spaeri FC0-1 (0-0)Samgurali Tskh3-403T
GEO D124/06/26Gagra Tbilisi0-0 (0-0)Samgurali Tskh5-702.5H
GEO D118/06/26Dinamo Tbilisi5-3 (2-2)Samgurali Tskh2-8-0.752.5B
GEO D114/06/26Samgurali Tskh2-1 (1-0)Torpedo Kutaisi6-5-0.52.5T
GEO D129/05/26Dila Gori2-3 (2-1)Samgurali Tskh6-1-0.52.25T
GEO D125/05/26Samgurali Tskh3-2 (2-0)FC Iberia 1999 Tbilisi3-5-0.52.25T
GEO D122/05/26FC Metalurgi Rustavi1-0 (1-0)Samgurali Tskh2-7-0.52.5B
GEO D117/05/26Samgurali Tskh0-0 (0-0)Spaeri FC5-4--H
GEO D111/05/26Dinamo Batumi3-1 (2-0)Samgurali Tskh7-5+0.252.5B
GEO D106/05/26Samgurali Tskh3-1 (0-0)Fc Meshakhte Tkibuli7-3+0.752.5T
GEO D103/05/26Samgurali Tskh2-0 (2-0)Gagra Tbilisi10-5+0.252.5T
GEO D125/04/26Samgurali Tskh1-2 (0-1)Dinamo Tbilisi6-6-0.252.25B
GEO D122/04/26Torpedo Kutaisi6-1 (2-0)Samgurali Tskh6-1-0.52.25B
GEO D117/04/26Samgurali Tskh0-1 (0-0)Dila Gori2-202.25B
GEO D107/04/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-1 (2-0)Samgurali Tskh2-7-12.5B
GEO D103/04/26Samgurali Tskh2-1 (0-1)FC Metalurgi Rustavi6-3+0.52.25T
INT CF26/03/26Samgurali Tskh3-2 (2-1)Merani Martvili---T

Thành tích gần đây — Dinamo Batumi

HTTBBTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D109/08/26Dinamo Batumi2-2 (2-0)Gagra Tbilisi6-5+0.252.5H
GEO C02/08/26Dinamo Batumi1-0 (1-0)FC Telavi5-0--T
GEO C25/07/26Irao1-4 (0-2)Dinamo Batumi3-3--T
INT CF16/07/26Amedspor2-0 (2-0)Dinamo Batumi4-6--B
INT CF15/07/26Caykur Rizespor3-0 (2-0)Dinamo Batumi---B
INT CF11/07/26Amedspor0-2 (0-1)Dinamo Batumi4-4--T
GEO D124/06/26Dinamo Tbilisi2-1 (0-1)Dinamo Batumi9-5-0.752.5B
GEO D118/06/26Torpedo Kutaisi2-3 (1-2)Dinamo Batumi6-3-12.75T
GEO D113/06/26Dinamo Batumi3-2 (2-1)Dila Gori4-5-0.52.5T
GEO D130/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (1-0)Dinamo Batumi5-5-1.252.75B
GEO D126/05/26Dinamo Batumi1-0 (0-0)FC Metalurgi Rustavi11-402.25T
GEO D121/05/26Spaeri FC3-3 (0-2)Dinamo Batumi8-4-0.52.5H
GEO D117/05/26Dinamo Batumi2-1 (0-1)Fc Meshakhte Tkibuli9-2+0.52.5T
GEO D111/05/26Dinamo Batumi3-1 (2-0)Samgurali Tskh7-5-0.252.5T
GEO D107/05/26Gagra Tbilisi1-2 (0-1)Dinamo Batumi13-5-0.52.5T
GEO D102/05/26Dinamo Batumi2-2 (2-1)Dinamo Tbilisi8-2-0.52.25H
GEO D128/04/26Dinamo Batumi0-3 (0-1)Torpedo Kutaisi5-8-0.52.5B
GEO D123/04/26Dila Gori1-0 (1-0)Dinamo Batumi2-3-12.5B
GEO D118/04/26Dinamo Batumi0-3 (0-1)FC Iberia 1999 Tbilisi6-5--B
GEO D111/04/26Dinamo Tbilisi2-2 (1-2)Dinamo Batumi3-2-12.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
4
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
3
11
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
71
106
Tấn công nguy hiểm
47
69
Sút ngoài cầu môn
1
6
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%
65%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9
T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3
T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Samgurali Tskh (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Dinamo Batumi (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Samgurali Tskh (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU

Dinamo Batumi (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 2 (12%)Bại 4 (24%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Thời gian ghi bàn

45
0 Bàn
73
1 Bàn
35
2 Bàn
44
3 Bàn
00
4+ Bàn
917
B.thắng H1
168
B.thắng H2
Samgurali TskhDinamo Batumi

Chi tiết về HT/FT

44
T/T
05
T/H
01
T/B
11
H/T
21
H/H
21
H/B
21
B/T
10
B/H
63
B/B
Samgurali TskhDinamo Batumi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
76
Thắng 1
44
Hòa
43
Thua 1
34
Thua 2+
Samgurali TskhDinamo Batumi

Thông tin đội bóng

Samgurali Tskh Thông tin Dinamo Batumi
Thành lập
Sân nhà Chele Arena
0 Sức chứa 0
HLV Giorgi Chiabrishvili
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.453.302.450.832.500.980.900.000.90
Live34.00 ↑26.00 ↑1.02 ↓6.50 ↑4.500.01 ↓1.37 ↑0.000.59 ↓
VcbetSớm2.303.302.800.832.500.951.000.250.74
Live51.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓1.24 ↑4.500.63 ↓1.42 ↑0.000.51 ↓
Mansion88Sớm2.163.252.840.882.500.941.000.250.84
Live80.00 ↑8.50 ↑1.01 ↓2.94 ↑4.500.22 ↓1.25 ↑0.000.64 ↓
InterwettenSớm2.003.453.150.652.501.05---
Live20.00 ↑8.00 ↑1.10 ↓4.50 ↑4.500.10 ↓---
10BETSớm1.953.603.050.832.750.80---
Live100.00 ↑12.95 ↑1.01 ↓1.65 ↑4.500.41 ↓---
12betSớm2.163.252.840.882.500.941.000.250.84
Live80.00 ↑8.50 ↑1.01 ↓2.94 ↑4.500.22 ↓1.25 ↑0.000.64 ↓
CrownSớm2.093.452.850.802.500.960.880.250.88
Live16.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑4.500.02 ↓0.03 ↓-0.255.26 ↑
WewbetSớm2.223.392.850.982.750.820.960.250.86
Live41.00 ↑7.70 ↑1.02 ↓2.43 ↑4.500.21 ↓1.23 ↑0.000.63 ↓
LadbrokesSớm2.053.403.000.702.501.05---
Live91.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓0.10 ↓2.504.50 ↑---
18BetSớm1.953.403.000.782.750.750.660.250.87
Live58.00 ↑32.00 ↑1.01 ↓2.85 ↑4.500.19 ↓1.16 ↑0.000.57 ↓
PinnacleSớm2.123.293.160.972.750.820.850.250.93
Live19.15 ↑8.15 ↑1.12 ↓2.99 ↑4.500.24 ↓1.36 ↑0.000.58 ↓
BwinSớm2.053.402.950.682.501.05---
Live201.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓0.80 ↑4.500.80 ↓---
1xBetSớm1.973.483.260.872.750.810.720.250.97
Live34.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.84 ↑4.500.09 ↓1.37 ↑0.000.59 ↓
Bet 365Sớm1.953.403.200.932.750.881.030.500.78
Live34.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.83 ↓2.500.98 ↑0.88 ↓0.000.93 ↑
William HillSớm2.153.102.900.802.500.851.150.500.60
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑4.500.05 ↓0.44 ↓-0.501.50 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Samgurali Tskh+1/2200
Dinamo Batumi-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).