Kết quả bóng đá trận Samgurali Tskh vs Dinamo Tbilisi, 23:00 ngày 19/09/2026
Primera Hạng Georgia · 23:00 ngày 19/09/2026
Samgurali Tskh 2 Kết thúc HT 2-2 3
Dinamo Tbilisi
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 23℃~24℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 20 | 10 |
| Điểm | 6 | 6 | 11 | 20 |
Chủ = Samgurali Tskh · Khách = Dinamo Tbilisi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Samgurali Tskh | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 9 (24%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 7 (19%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 8 (22%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Bảng xếp hạng
Samgurali Tskh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 9 | 5 | 9 | 32 | 41 | 32 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 14 | 18 | 7 |
| Sân khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 17 | 27 | 14 | 5 |
Dinamo Tbilisi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 7 | 5 | 35 | 26 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 3 | 4 | 17 | 16 | 18 | 6 |
| Sân khách | 10 | 5 | 4 | 1 | 18 | 10 | 19 | 1 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Samgurali Tskh (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Dinamo Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Samgurali Tskh | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Danamo Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 35000 |
| HLV | Temur Ketsbaia | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.60 | 1.95 | 0.97 | 2.75 | 0.87 | 0.82 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.90 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.83 | 0.81 | 2.50 | 0.97 | 0.80 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.10 ↑ | 5.50 | 0.71 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.40 | 1.97 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.81 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.55 | 1.90 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 3.35 ↓ | 1.97 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.40 | 1.97 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.81 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.16 | 3.18 | 2.04 | 0.85 | 2.50 | 0.97 | 0.80 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.95 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.45 | 1.88 | 0.75 | 2.75 | 0.78 | 0.74 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 3.60 ↑ | 2.40 ↓ | 2.45 ↑ | 0.78 ↑ | 5.25 | 0.87 ↑ | 0.72 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.41 | 3.60 | 1.98 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 1.47 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.01 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.09 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.50 | 1.91 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Samgurali Tskh | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Dinamo Tbilisi | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).