Kết quả bóng đá trận Samgurali Tskh vs Fc Meshakhte Tkibuli, 23:00 ngày 01/08/2026

Cúp Georgia · 23:00 ngày 01/08/2026
Samgurali Tskh
0 Kết thúc HT 0-0 0
Fc Meshakhte Tkibuli
🟨 4 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Samgurali Tskh Phút Fc Meshakhte Tkibuli
35'
HT 0-0
49'
52'
97'
100'
112'
Irakli Siradze 1 - 0 113'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 41
Hòa 21 42
Bại 01 27
Ghi bàn 24 1310
Mất bàn 15 1223
Điểm 54 165

Chủ = Samgurali Tskh · Khách = Fc Meshakhte Tkibuli

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Samgurali Tskh (28)Hiệp 1 / Cả trậnFc Meshakhte Tkibuli (24)
8 (29%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
2 (7%)Hòa/Thắng3 (13%)
4 (14%)Hòa/Hòa8 (33%)
3 (11%)Hòa/Bại5 (21%)
2 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (7%)Bại/Hòa1 (4%)
6 (21%)Bại/Bại6 (25%)

Thành tích đối đầu (12 trận)

Samgurali Tskh 8 (67%)Hòa 2 (17%)Fc Meshakhte Tkibuli 2 (17%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D106/05/26Samgurali Tskh3-1 (0-0)Fc Meshakhte Tkibuli7-3+0.752.5T
GEO D108/03/26Fc Meshakhte Tkibuli0-0 (0-0)Samgurali Tskh4-7+0.252.5H
GEO D219/10/17Samgurali Tskh5-0 (3-0)Fc Meshakhte Tkibuli4-5+12.75T
GEO D211/08/17Fc Meshakhte Tkibuli1-1 (0-1)Samgurali Tskh---H
GEO D219/05/17Samgurali Tskh2-0 (0-0)Fc Meshakhte Tkibuli-+0.252.25T
GEO D231/03/17Fc Meshakhte Tkibuli0-1 (0-0)Samgurali Tskh--0.252.25T
GEO D213/11/16Fc Meshakhte Tkibuli0-1 (0-0)Samgurali Tskh---T
GEO D226/09/16Samgurali Tskh1-0 (1-0)Fc Meshakhte Tkibuli-+0.752.5T
GEO D216/04/16Samgurali Tskh1-2 (1-1)Fc Meshakhte Tkibuli---B
GEO D206/11/15Fc Meshakhte Tkibuli1-2 (1-0)Samgurali Tskh---T
GEO D216/04/11Fc Meshakhte Tkibuli1-0 (0-0)Samgurali Tskh---B
GEO D226/10/10Samgurali Tskh2-1 (2-1)Fc Meshakhte Tkibuli-+0.253.5T

Thành tích gần đây — Samgurali Tskh

HTHBTTTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO C26/07/26WIT Georgia Tbilisi1-1 (1-0)Samgurali Tskh5-13--H
INT CF20/07/26Spaeri FC0-1 (0-0)Samgurali Tskh3-403T
GEO D124/06/26Gagra Tbilisi0-0 (0-0)Samgurali Tskh5-702.5H
GEO D118/06/26Dinamo Tbilisi5-3 (2-2)Samgurali Tskh2-8-0.752.5B
GEO D114/06/26Samgurali Tskh2-1 (1-0)Torpedo Kutaisi6-5-0.52.5T
GEO D129/05/26Dila Gori2-3 (2-1)Samgurali Tskh6-1-0.52.25T
GEO D125/05/26Samgurali Tskh3-2 (2-0)FC Iberia 1999 Tbilisi3-5-0.52.25T
GEO D122/05/26FC Metalurgi Rustavi1-0 (1-0)Samgurali Tskh2-7-0.52.5B
GEO D117/05/26Samgurali Tskh0-0 (0-0)Spaeri FC5-4--H
GEO D111/05/26Dinamo Batumi3-1 (2-0)Samgurali Tskh7-5+0.252.5B
GEO D106/05/26Samgurali Tskh3-1 (0-0)Fc Meshakhte Tkibuli7-3+0.752.5T
GEO D103/05/26Samgurali Tskh2-0 (2-0)Gagra Tbilisi10-5+0.252.5T
GEO D125/04/26Samgurali Tskh1-2 (0-1)Dinamo Tbilisi6-6-0.252.25B
GEO D122/04/26Torpedo Kutaisi6-1 (2-0)Samgurali Tskh6-1-0.52.25B
GEO D117/04/26Samgurali Tskh0-1 (0-0)Dila Gori2-202.25B
GEO D107/04/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-1 (2-0)Samgurali Tskh2-7-12.5B
GEO D103/04/26Samgurali Tskh2-1 (0-1)FC Metalurgi Rustavi6-3+0.52.25T
INT CF26/03/26Samgurali Tskh3-2 (2-1)Merani Martvili---T
GEO D116/03/26Spaeri FC4-1 (1-0)Samgurali Tskh1-702.5B
GEO D112/03/26Samgurali Tskh1-1 (0-1)Dinamo Batumi10-1+0.52.5H

Thành tích gần đây — Fc Meshakhte Tkibuli

TBBHBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/25 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO C25/07/26FC Gonio1-2 (1-1)Fc Meshakhte Tkibuli6-0--T
INT CF14/07/26Fc Meshakhte Tkibuli2-4 (0-0)Urartu---B
GEO D123/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-1 (0-0)Fc Meshakhte Tkibuli3-2-1.252.75B
GEO D118/06/26Fc Meshakhte Tkibuli1-1 (0-0)Gagra Tbilisi4-4-0.252.25H
GEO D113/06/26FC Metalurgi Rustavi1-0 (0-0)Fc Meshakhte Tkibuli5-3-12.25B
GEO D130/05/26Fc Meshakhte Tkibuli1-6 (0-3)Dinamo Tbilisi6-7-0.52.25B
GEO D126/05/26Spaeri FC2-1 (1-0)Fc Meshakhte Tkibuli7-3-0.52.5B
GEO D120/05/26Fc Meshakhte Tkibuli1-4 (0-0)Torpedo Kutaisi3-5-0.752.25B
GEO D117/05/26Dinamo Batumi2-1 (0-1)Fc Meshakhte Tkibuli9-2-0.52.5B
GEO D110/05/26Fc Meshakhte Tkibuli0-2 (0-2)Dila Gori3-3--B
GEO D106/05/26Samgurali Tskh3-1 (0-0)Fc Meshakhte Tkibuli7-3-0.752.5B
GEO D102/05/26Fc Meshakhte Tkibuli1-4 (1-2)FC Iberia 1999 Tbilisi6-4-0.52.25B
GEO D127/04/26Gagra Tbilisi1-1 (1-1)Fc Meshakhte Tkibuli7-4-0.752.5H
GEO D122/04/26Fc Meshakhte Tkibuli0-0 (0-0)FC Metalurgi Rustavi4-3+0.252.25H
GEO D117/04/26Dinamo Tbilisi1-1 (1-1)Fc Meshakhte Tkibuli2-6-12.25H
GEO D111/04/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-2 (1-0)Fc Meshakhte Tkibuli8-3-1.252.5H
GEO D107/04/26Fc Meshakhte Tkibuli0-0 (0-0)Spaeri FC0-1002.25H
GEO D104/04/26Torpedo Kutaisi3-0 (1-0)Fc Meshakhte Tkibuli3-5-12.5B
GEO D116/03/26Fc Meshakhte Tkibuli0-0 (0-0)Dinamo Batumi3-702.25H
GEO D112/03/26Dila Gori0-1 (0-0)Fc Meshakhte Tkibuli4-2-12.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
0
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
4
5
Sút bóng
22
1
Sút cầu môn
12
0
Tấn công
117
91
Tấn công nguy hiểm
83
26
Sút ngoài cầu môn
10
1
Đá phạt trực tiếp
16
24
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Phạm lỗi
20
15
Việt vị
2
1
Quả ném biên
31
21
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T8 H2 B2
T2 H2 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B1
T1 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Samgurali Tskh (28 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Fc Meshakhte Tkibuli (24 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Samgurali Tskh (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU

Fc Meshakhte Tkibuli (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 3 (17%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Samgurali TskhFc Meshakhte Tkibuli

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Samgurali TskhFc Meshakhte Tkibuli

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

20
Thắng 2+
62
Thắng 1
47
Hòa
44
Thua 1
47
Thua 2+
Samgurali TskhFc Meshakhte Tkibuli

Thông tin đội bóng

Samgurali Tskh Thông tin Fc Meshakhte Tkibuli
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.753.704.000.882.750.881.000.750.80
Live1.73 ↓3.50 ↓4.33 ↑0.92 ↑2.500.84 ↓0.98 ↓0.750.81 ↑
Mansion88Sớm1.943.253.350.792.500.950.940.500.80
Live1.68 ↓3.35 ↑4.40 ↑0.90 ↑2.500.86 ↓0.68 ↓0.501.08 ↑
10BETSớm1.723.653.950.812.750.82---
Live1.74 ↑3.45 ↓4.30 ↑0.83 ↑2.500.84 ↑---
12betSớm1.943.253.350.792.500.950.940.500.80
Live1.68 ↓3.35 ↑4.40 ↑0.90 ↑2.500.86 ↓0.68 ↓0.501.08 ↑
SbobetSớm1.993.113.160.842.500.960.990.500.83
Live1.66 ↓3.42 ↑4.36 ↑0.90 ↑2.500.92 ↓0.68 ↓0.501.19 ↑
WewbetSớm1.783.633.800.882.750.880.780.501.00
Live1.69 ↓3.32 ↓3.95 ↑0.90 ↑2.500.84 ↓0.93 ↑0.750.81 ↓
LadbrokesSớm1.953.253.400.802.500.95---
Live1.75 ↓3.40 ↑4.00 ↑0.91 ↑2.500.80 ↓---
18BetSớm1.683.503.900.762.750.760.820.750.70
Live1.78 ↑3.45 ↓4.00 ↑0.86 ↑2.500.79 ↑0.91 ↑0.750.74 ↑
PinnacleSớm1.963.223.270.812.500.900.970.500.75
Live1.74 ↓3.51 ↑3.99 ↑0.95 ↑2.500.79 ↓0.96 ↓0.750.79 ↑
BwinSớm1.933.253.300.772.500.93---
Live1.73 ↓3.30 ↑4.10 ↑0.88 ↑2.500.80 ↓---
1xBetSớm1.793.903.890.852.750.850.980.750.73
Live1.77 ↓3.42 ↓4.13 ↑0.91 ↑2.500.78 ↓0.54 ↓0.251.27 ↑
Bet 365Sớm1.903.403.300.832.500.980.980.500.83
Live1.75 ↓3.403.90 ↑1.00 ↑2.500.80 ↓0.80 ↓0.501.00 ↑
William HillSớm1.753.503.700.752.500.95---
Live1.753.10 ↓4.00 ↑0.91 ↑2.500.75 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.