Kết quả bóng đá trận Samgurali Tskh vs Gagra Tbilisi, 18:30 ngày 11/10/2026
Primera Hạng Georgia · 18:30 ngày 11/10/2026
Samgurali Tskh 3 Kết thúc HT 1-0 0
Gagra Tbilisi
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Samgurali Tskh | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Bidzinashvili I. 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 17 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 20 | 17 |
| Điểm | 6 | 1 | 11 | 7 |
Chủ = Samgurali Tskh · Khách = Gagra Tbilisi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Samgurali Tskh | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 5 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 10 (26%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (22%) | Bại/Bại | 7 (18%) |
Bảng xếp hạng
Samgurali Tskh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 9 | 5 | 9 | 32 | 41 | 32 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 14 | 18 | 7 |
| Sân khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 17 | 27 | 14 | 5 |
Gagra Tbilisi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 6 | 9 | 8 | 23 | 30 | 27 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 5 | 4 | 13 | 14 | 14 | 8 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 10 | 16 | 13 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Sút bóng
62
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Samgurali Tskh (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Gagra Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Samgurali Tskh | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Merani Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Vladimer Khachidze | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.60 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 0.86 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.86 | 0.00 | 0.96 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.25 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.45 | 3.20 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.25 ↓ | 3.45 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.25 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.15 | 3.19 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 1.04 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 60.00 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.20 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.20 | 0.69 | 2.50 | 0.84 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.70 | 3.21 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.30 | 0.75 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.13 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Samgurali Tskh | +1/2 | 2 | 0 | 1 |
| Gagra Tbilisi | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).