Kết quả bóng đá trận Sampdoria vs Catanzaro, 22:15 ngày 19/09/2026
Serie B (Ý) · 22:15 ngày 19/09/2026
Sampdoria 2 Kết thúc HT 0-1 1
Catanzaro
🟨 3 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Luigi Ferraris Stadio Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Sampdoria | Phút | |
| 17' | Iemmello P. | |
| Henderson L. | 17' | |
| Henderson L. | 18' | |
| Gartenmann S. | 38' | |
| Gartenmann S. | 39' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 9 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 17 | 15 |
| Điểm | 3 | 3 | 8 | 13 |
Chủ = Sampdoria · Khách = Catanzaro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sampdoria | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Sampdoria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12 |
Catanzaro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | 0 | 18 |
Đội hình
Sampdoria
Catanzaro
1Vindahl P.3Gartenmann S.7M.Cicconi15Filippo Delli Carri29Di Pardo A.6Henderson L.16Verschaeren Y.45Makoumbou A.9Lauritsen T.10Insigne L.28Abildgaard O.22Pigliacelli M.3M. Imperiale4Matias Antonini Lui24Ruggero M.10Petriccione J.30Alesi G.93M.Dorval98Mosti N.9Iemmello P.20Pafundi S.19Koffi N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Vindahl P.
- 3Gartenmann S.🟨 Thẻ vàng 38' · 🟨 Thẻ vàng 39'
- 6Henderson L.🟨 Thẻ vàng 17' · 🟨 Thẻ vàng 18'
- 7M.Cicconi
- 9Lauritsen T.
- 10Insigne L.
- 15Filippo Delli Carri
- 16Verschaeren Y.
- 28Abildgaard O.
- 29Di Pardo A.
- 45Makoumbou A.
Khách · 3421
- 3M. Imperiale
- 4Matias Antonini Lui
- 9Iemmello P.🟨 Thẻ vàng 17'
- 10Petriccione J.
- 19Koffi N.
- 20Pafundi S.
- 22Pigliacelli M.
- 24Ruggero M.
- 30Alesi G.
- 93M.Dorval
- 98Mosti N.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
21
Sút bóng
54
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
44%56%
Chuyền bóng
158219
TL chuyền bóng thành công
85%87%
Phạm lỗi
93
Việt vị
11
Cứu thua
11
Quả ném biên
59
Chuyền dài
815
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sampdoria (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Catanzaro (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sampdoria | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | 1929 |
| Luigi Ferraris Stadio | Sân nhà | Nicola Ceravolo |
| 40106 | Sức chứa | 11033 |
| Bernardo Corradi | HLV | Giorgio Gorgone |
| GENOA | Khu vực | Catanzaro |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.13 | 0.97 | 2.50 | 0.75 | 1.00 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.00 | 3.40 ↑ | 3.00 ↓ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 1.00 | 0.50 | 0.78 | |
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.60 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 1.06 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.11 ↓ | 8.00 ↑ | 137.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.40 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.74 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 126.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.25 | 3.45 | 1.03 | 2.50 | 0.81 | 1.07 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.70 ↑ | 184.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.75 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.25 | 3.45 | 1.03 | 2.50 | 0.81 | 1.07 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 216.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.01 | 3.40 | 3.25 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 1.01 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 29.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.06 | 3.12 | 1.06 | 2.50 | 0.80 | 1.11 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.00 ↑ | 70.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.30 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 46.00 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.40 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.73 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.90 ↑ | 34.00 ↑ | 2.36 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 1.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.27 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.56 | 0.00 | 1.28 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 190.00 ↑ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.25 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sampdoria | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Catanzaro | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).