Kết quả bóng đá trận Samsunspor vs Fenerbahce, 01:30 ngày 31/08/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 31/08/2026
Samsunspor 0 Kết thúc HT 0-1 2
Fenerbahce
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Samsunspor
Fenerbahce
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Yasin Kol
1'
⛳ Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Archie Brown (đánh đầu) — chệch khung thành
3'
⚽ BÀN THẮNG - Vedat Muriqi 0-1, kiến tạo: Oguz Aydin
3'
🎯 Dứt điểm - Vedat Muriqi (chân trái) — vào lưới
5'
🎯 Dứt điểm - Oguz Aydin (chân phải) — bị cản phá
5'
🎯 Dứt điểm - Vedat Muriqi (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Anto Sekongo, ra Fatih Kaya
🎯 Dứt điểm - Celil Yuksel (chân phải) — bị chặn
18'
⛳ Phạt góc
19'
⛳ Phạt góc
20'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Anto Sekongo (chân trái) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Mason Greenwood (chân trái) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Vedat Muriqi (đánh đầu) Post
35'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Mason Greenwood (chân phải) — bị cản phá
36'
⛳ Phạt góc
38'
🚩 Việt vị
38'
🎯 Dứt điểm - Mason Greenwood (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yalcin Kayan (chân trái) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Vedat Muriqi (đánh đầu) — bị cản phá
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Yunus Cift, ra Toni Borevkovic
49'
🎯 Dứt điểm - Oguz Aydin (chân trái) — vào lưới
49'
⚽ BÀN THẮNG - Oguz Aydin 0-2, kiến tạo: Irfan Can Kahveci
55'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Vedat Muriqi (đánh đầu) — bị cản phá
🚩 Việt vị
56'
🎯 Dứt điểm - Milan Skriniar (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
63'
🔁 Thay người: vào Romelu Lukaku, ra Vedat Muriqi
64'
🔁 Thay người: vào Ismail Yuksek, ra Mason Greenwood
🔁 Thay người: vào Afonso Sousa, ra Yalcin Kayan
70'
🟨 Thẻ vàng - Romelu Lukaku
🎯 Dứt điểm - Saikuba Jarju (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Saikuba Jarju (chân trái) — chệch khung thành
78'
🔁 Thay người: vào Nene Dorgeles, ra Irfan Can Kahveci
🎯 Dứt điểm - Yunus Cift (chân phải) — bị chặn
86'
🔁 Thay người: vào Levent Munir Mercan, ra Oguz Aydin
86'
🔁 Thay người: vào Bartug Elmaz, ra Matteo Guendouzi
🔁 Thay người: vào Samed Onur, ra Celil Yuksel
🔁 Thay người: vào Tahsin Bulbul, ra Saikuba Jarju
90'
🎯 Dứt điểm - Levent Munir Mercan (chân trái) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Ismail Yuksek (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Romelu Lukaku (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Samsunspor | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Vedat Muriqi(Assists:Oguz Aydin) (Kiến tạo: Oguz Aydin) | |
| 3' | ⚽ 0 - 2 Muriqi V. (Kiến tạo: Oguz Aydin) | |
| ▲ Anto Sekongo ▼ Fatih Kaya | 16' ⇄ | |
| ▲ A.Sekongo ▼ | 16' ⇄ | |
| Thorsten Fink | 25' | |
| Thorsten Fink | 25' | |
| 27' | ||
| HT 0-1 | ||
| ▲ Yunus Cift ▼ Toni Borevkovic | 46' ⇄ | |
| 49' | ⚽ 0 - 3 Oguz Aydin(Assists:Irfan Can Kahveci) (Kiến tạo: Irfan Can Kahveci) | |
| 63' ⇄ | ▲ Romelu Lukaku ▼ Vedat Muriqi | |
| 64' ⇄ | ▲ Ismail Yuksek ▼ Mason Greenwood | |
| ▲ Afonso Sousa ▼ Yalcin Kayan | 66' ⇄ | |
| 70' | Romelu Lukaku | |
| 78' ⇄ | ▲ Nene Dorgeles ▼ Irfan Can Kahveci | |
| 86' ⇄ | ▲ Levent Munir Mercan ▼ Oguz Aydin | |
| 86' ⇄ | ▲ Bartug Elmaz ▼ Matteo Guendouzi | |
| ▲ Samed Onur ▼ Celil Yuksel | 86' ⇄ | |
| ▲ Tahsin Bulbul ▼ Saikuba Jarju | 86' ⇄ | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 13 | 9 |
| Điểm | 3 | 6 | 14 | 20 |
Chủ = Samsunspor · Khách = Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Samsunspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 8 (62%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (44%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Samsunspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | 13 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 8 | - | - |
Fenerbahce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Samsunspor 1 (7%)Hòa 7 (47%)Fenerbahce 7 (47%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/03/26 | Fenerbahce | 3-2 (1-2) | Samsunspor | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/01/26 | Fenerbahce | 2-0 (1-0) | Samsunspor | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/10/25 | Samsunspor | 0-0 (0-0) | Fenerbahce | -0.75 | 2.5 | H |
| 17/03/25 | Fenerbahce | 0-0 (0-0) | Samsunspor | -1.25 | 2.75 | H |
| 20/10/24 | Samsunspor | 2-2 (0-1) | Fenerbahce | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/01/24 | Fenerbahce | 1-1 (1-0) | Samsunspor | -2 | 3.25 | H |
| 22/08/23 | Samsunspor | 0-2 (0-0) | Fenerbahce | -1 | 3 | B |
| 22/03/12 | Fenerbahce | 3-0 (3-0) | Samsunspor | -1.5 | 3 | B |
| 02/02/12 | Samsunspor | 3-1 (1-1) | Fenerbahce | -0.75 | 2.5 | T |
| 23/10/11 | Fenerbahce | 0-0 (0-0) | Samsunspor | -1.5 | 2.75 | H |
| 17/01/11 | Samsunspor | 0-0 (0-0) | Fenerbahce | -1.5 | 3 | H |
| 12/02/06 | Samsunspor | 0-5 (0-2) | Fenerbahce | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/08/05 | Fenerbahce | 5-2 (1-1) | Samsunspor | -1.75 | 3 | B |
| 06/02/05 | Samsunspor | 1-1 (0-0) | Fenerbahce | -1 | 3 | H |
| 15/08/04 | Fenerbahce | 2-1 (0-0) | Samsunspor | - | - | B |
Thành tích gần đây — Samsunspor
THBTTHBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Caykur Rizespor | 0-2 (0-1) | Samsunspor | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/08/26 | Samsunspor | 3-3 (2-1) | Goztepe | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Kasimpasa | 3-0 (1-0) | Samsunspor | - | - | B |
| 01/08/26 | Westerlo | 1-2 (1-0) | Samsunspor | -0.25 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | AEK Athens | 1-2 (1-1) | Samsunspor | -0.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | LaLouviere | 0-0 (0-0) | Samsunspor | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/07/26 | USL Dunkerque | 2-1 (2-0) | Samsunspor | +0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Samsunspor | 3-0 (1-0) | Goztepe | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Istanbul Basaksehir | 3-0 (2-0) | Samsunspor | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Samsunspor | 4-1 (1-1) | Galatasaray | -0.75 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Alanyaspor | 2-3 (0-2) | Samsunspor | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Samsunspor | 0-0 (0-0) | Trabzonspor | 0 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Samsunspor | 2-1 (0-0) | Besiktas JK | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | Eyupspor | 1-2 (1-0) | Samsunspor | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Caykur Rizespor | 4-1 (3-0) | Samsunspor | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Samsunspor | 2-2 (1-1) | Konyaspor | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/03/26 | Rayo Vallecano | 0-1 (0-0) | Samsunspor | -0.75 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Samsunspor | 2-1 (1-0) | Kayserispor | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/03/26 | Samsunspor | 1-3 (1-2) | Rayo Vallecano | 0 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | Fenerbahce | 3-2 (1-2) | Samsunspor | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Fenerbahce
TTHBTTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Lyon | 1-2 (0-2) | Fenerbahce | -0.5 | 2.5 | T |
| 23/08/26 | Fenerbahce | 4-2 (3-1) | Konyaspor | +1.75 | 3.25 | T |
| 19/08/26 | Fenerbahce | 1-1 (0-1) | Lyon | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | Genclerbirligi | 2-1 (1-1) | Fenerbahce | +1 | 2.75 | B |
| 12/08/26 | Sturm Graz | 0-1 (0-0) | Fenerbahce | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/08/26 | Fenerbahce | 2-0 (2-0) | Sturm Graz | +1.5 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Gornik Zabrze | 1-1 (1-1) | Fenerbahce | +1 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Fenerbahce | 1-0 (1-0) | Gornik Zabrze | +1.75 | 3 | T |
| 15/07/26 | LASK Linz | 1-2 (0-1) | Fenerbahce | +1 | 3.25 | T |
| 12/07/26 | Fenerbahce | 4-0 (2-0) | Pogon Szczecin | +1.5 | 3.25 | T |
| 09/07/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 0-5 (0-2) | Fenerbahce | +1.75 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Fenerbahce | 3-3 (0-2) | Eyupspor | +2 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Konyaspor | 0-3 (0-1) | Fenerbahce | +1 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Fenerbahce | 3-1 (1-1) | Istanbul Basaksehir | +1 | 3 | T |
| 27/04/26 | Galatasaray | 3-0 (1-0) | Fenerbahce | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Konyaspor | 0-0 (0-0) | Fenerbahce | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Fenerbahce | 2-2 (0-0) | Caykur Rizespor | +1.5 | 3 | H |
| 12/04/26 | Kayserispor | 0-4 (0-1) | Fenerbahce | +1.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Fenerbahce | 1-0 (0-0) | Besiktas JK | +0.25 | 3 | T |
| 18/03/26 | Fenerbahce | 4-1 (1-0) | Gazisehir Gaziantep | +1.75 | 3.25 | T |
Đội hình
Samsunspor
Fenerbahce
1Okan Kocuk2Josafat Mendes17Logi Tomasson24Toni Borevkovic34Gabriele Guarino4Elliot Watt5Celil Yuksel11CEmre Kilinc20Yalcin Kayan30Saikuba Jarju14Fatih Kaya31Ederson Santana de Moraes3Archie Brown15Nathan Ake27Nelson Cabral Semedo37CMilan Skriniar6Matteo Guendouzi91Ngolo Kante11Mason Greenwood17Irfan Can Kahveci70Oguz Aydin19Vedat Muriqi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Okan Kocuk7.3
- 2Josafat Mendes6.4
- 4Elliot Watt6.9
- 5Celil Yuksel▼ Rời sân 86'7.1
- 11Emre Kilinc C6.2
- 14Fatih Kaya▼ Rời sân 16'6.5
- 17Logi Tomasson6.2
- 20Yalcin Kayan▼ Rời sân 66'6.3
- 24Toni Borevkovic▼ Rời sân 46'6.1
- 30Saikuba Jarju▼ Rời sân 86'6.2
- 34Gabriele Guarino6.9
Khách · 4231
- 3Archie Brown7.5
- 6Matteo Guendouzi▼ Rời sân 86'7.3
- 11Mason Greenwood▼ Rời sân 64'6.8
- 15Nathan Ake6.6
- 17Irfan Can Kahveci🎯 Kiến tạo 49' · ▼ Rời sân 78'7.2
- 19Vedat Muriqi⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 3' · ▼ Rời sân 63'7.9
- 27Nelson Cabral Semedo7.3
- 31Ederson Santana de Moraes6.7
- 37Milan Skriniar C7.4
- 70Oguz Aydin⚽ Ghi bàn 49' · 🎯 Kiến tạo 3' · 🎯 Kiến tạo 3' · ▼ Rời sân 86'8.8
- 91Ngolo Kante7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
01
Sút bóng
615
Sút cầu môn
07
Tấn công
9382
Tấn công nguy hiểm
4934
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1813
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
552404
TL chuyền bóng thành công
90%85%
Phạm lỗi
1318
Việt vị
32
Cứu thua
50
Tắc bóng
214
Quả ném biên
1610
Cắt bóng
311
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
2923
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.461.56
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
42 58
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H7 B7T7 H7 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B2T2 H4 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Samsunspor (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Fenerbahce (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Samsunspor (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Fenerbahce (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Samsunspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Okan Kocuk Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 17/26 | 0 | |||
| 5Celil Yuksel Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 55/59 | 1 | |||
| 4Elliot Watt Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 75/90 | 0 | |||
| 34Gabriele Guarino Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 65/67 | 2 | |||
| 14Fatih Kaya Trung phong | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 2Josafat Mendes Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 44/44 | 1 | |||
| 20Yalcin Kayan Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 17/20 | 2 | |||
| 11Emre Kilinc Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 30/39 | 0 | |||
| 17Logi Tomasson Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 47/52 | 1 | |||
| 30Saikuba Jarju Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 2/0 | 19/23 | 1 | |||
| 24Toni Borevkovic Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 38/39 | 0 | |||
| 22Yunus Cift (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 38/41 | 3 | |||
| 42Anto Sekongo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 20/21 | 0 | |||
| 77Afonso Sousa (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 12/12 | 0 | |||
| 8Samed Onur (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 11/12 | 1 | |||
| 70Tahsin Bulbul (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 0 |
Fenerbahce
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70Oguz Aydin Tiền đạo cánh trái | 8.8 | 1 | 1 | 2/2 | 33/39 | 5 | |
| 19Vedat Muriqi Trung phong | 7.9 | 1 | 5/3 | 16/20 | 0 | ||
| 3Archie Brown Hậu vệ trái | 7.5 | 1/0 | 27/34 | 3 | |||
| 91Ngolo Kante Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 40/43 | 6 | |||
| 37Milan Skriniar Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 38/40 | 3 | |||
| 27Nelson Cabral Semedo Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 31/39 | 3 | |||
| 6Matteo Guendouzi Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 36/40 | 1 | |||
| 17Irfan Can Kahveci Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 0/0 | 27/30 | 4 | ||
| 11Mason Greenwood Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 3/2 | 18/20 | 1 | |||
| 31Ederson Santana de Moraes Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 18/33 | 0 | |||
| 15Nathan Ake Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 33/35 | 1 | |||
| 5Ismail Yuksek (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 13/14 | 2 | |||
| 45Nene Dorgeles (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 5/7 | 2 | |||
| 22Levent Munir Mercan (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 28Bartug Elmaz (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 9Romelu Lukaku (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 6/6 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Samsunspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1965 | Thành lập | 1907 |
| SAMSUN 19 MAYIS | Sân nhà | Sukru Saracoglu Stadium |
| 13658 | Sức chứa | 50509 |
| Thorsten Fink | HLV | Ismail Kartal |
| SAMSUN | Khu vực | ISTANBUL |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.35 | 4.05 | 1.55 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 1.02 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 5.00 ↑ | 4.22 ↑ | 1.46 ↓ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.82 ↑ | 0.90 ↓ | -1.00 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.60 | 4.10 | 1.58 | 1.01 | 3.00 | 0.80 | 0.79 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 4.00 | 1.57 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.79 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.59 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.75 | 4.00 | 1.62 | 1.01 | 3.00 | 0.83 | 1.07 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.63 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 0.75 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 70.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.75 | -1.00 | 0.97 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.40 | 4.20 | 1.68 | 0.78 | 2.75 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 40.07 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.75 | 4.00 | 1.62 | 1.01 | 3.00 | 0.83 | 1.07 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.55 | 4.20 | 1.61 | 1.05 | 3.00 | 0.82 | 1.07 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.71 | 3.92 | 1.57 | 1.04 | 3.00 | 0.82 | 0.82 | -1.00 | 1.06 |
| Live | 60.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.44 | 3.88 | 1.58 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 60.00 ↑ | 12.60 ↑ | 1.01 ↓ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 4.20 | 1.61 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.90 | 1.66 | 0.78 | 2.75 | 0.97 | 0.89 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.58 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.49 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.52 | 3.96 | 1.69 | 0.81 | 2.75 | 1.00 | 0.93 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 22.20 ↑ | 6.32 ↑ | 1.18 ↓ | 4.42 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.76 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.80 | 4.10 | 1.60 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.01 | 4.28 | 1.67 | 0.66 | 2.50 | 1.34 | 0.54 | -1.50 | 1.62 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.93 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.75 | 4.00 | 1.57 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.75 | 4.00 | 1.57 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.62 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 3.90 | 1.62 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.00 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.73 ↓ | -1.00 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Samsunspor | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Fenerbahce | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).