Kết quả bóng đá trận Samsunspor vs Fenerbahce, 01:30 ngày 31/08/2026

Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 31/08/2026
Samsunspor
0 Kết thúc HT 0-1 2
Fenerbahce
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

SamsunsporFenerbahce
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Yasin Kol
1'
Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Archie Brown (đánh đầu) — chệch khung thành
3'
BÀN THẮNG - Vedat Muriqi 0-1, kiến tạo: Oguz Aydin
3'
🎯 Dứt điểm - Vedat Muriqi (chân trái) — vào lưới
5'
🎯 Dứt điểm - Oguz Aydin (chân phải) — bị cản phá
5'
🎯 Dứt điểm - Vedat Muriqi (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Anto Sekongo, ra Fatih Kaya
16'
🎯 Dứt điểm - Celil Yuksel (chân phải) — bị chặn
17'
18'
Phạt góc
19'
Phạt góc
20'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Anto Sekongo (chân trái) — chệch khung thành
27'
33'
🎯 Dứt điểm - Mason Greenwood (chân trái) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Vedat Muriqi (đánh đầu) Post
35'
Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Mason Greenwood (chân phải) — bị cản phá
36'
Phạt góc
38'
🚩 Việt vị
38'
🎯 Dứt điểm - Mason Greenwood (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yalcin Kayan (chân trái) — chệch khung thành
39'
42'
🎯 Dứt điểm - Vedat Muriqi (đánh đầu) — bị cản phá
🚩 Việt vị
45+1'
Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Yunus Cift, ra Toni Borevkovic
46'
49'
🎯 Dứt điểm - Oguz Aydin (chân trái) — vào lưới
49'
BÀN THẮNG - Oguz Aydin 0-2, kiến tạo: Irfan Can Kahveci
55'
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Vedat Muriqi (đánh đầu) — bị cản phá
🚩 Việt vị
56'
56'
🎯 Dứt điểm - Milan Skriniar (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
58'
Phạt góc
62'
63'
🔁 Thay người: vào Romelu Lukaku, ra Vedat Muriqi
64'
🔁 Thay người: vào Ismail Yuksek, ra Mason Greenwood
🔁 Thay người: vào Afonso Sousa, ra Yalcin Kayan
66'
70'
🟨 Thẻ vàng - Romelu Lukaku
🎯 Dứt điểm - Saikuba Jarju (chân phải) — bị chặn
72'
🎯 Dứt điểm - Saikuba Jarju (chân trái) — chệch khung thành
73'
78'
🔁 Thay người: vào Nene Dorgeles, ra Irfan Can Kahveci
🎯 Dứt điểm - Yunus Cift (chân phải) — bị chặn
81'
86'
🔁 Thay người: vào Levent Munir Mercan, ra Oguz Aydin
86'
🔁 Thay người: vào Bartug Elmaz, ra Matteo Guendouzi
🔁 Thay người: vào Samed Onur, ra Celil Yuksel
86'
🔁 Thay người: vào Tahsin Bulbul, ra Saikuba Jarju
86'
90'
🎯 Dứt điểm - Levent Munir Mercan (chân trái) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Ismail Yuksek (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Romelu Lukaku (chân phải) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

Samsunspor Phút Fenerbahce
3' 0 - 1 Vedat Muriqi(Assists:Oguz Aydin) (Kiến tạo: Oguz Aydin)
3' 0 - 2 Muriqi V. (Kiến tạo: Oguz Aydin)
▲ Anto Sekongo ▼ Fatih Kaya16'
▲ A.Sekongo 16'
Thorsten Fink 25'
Thorsten Fink 25'
27'
HT 0-1
▲ Yunus Cift ▼ Toni Borevkovic46'
49' 0 - 3 Oguz Aydin(Assists:Irfan Can Kahveci) (Kiến tạo: Irfan Can Kahveci)
63' ▲ Romelu Lukaku ▼ Vedat Muriqi
64' ▲ Ismail Yuksek ▼ Mason Greenwood
▲ Afonso Sousa ▼ Yalcin Kayan66'
70' Romelu Lukaku
78' ▲ Nene Dorgeles ▼ Irfan Can Kahveci
86' ▲ Levent Munir Mercan ▼ Oguz Aydin
86' ▲ Bartug Elmaz ▼ Matteo Guendouzi
▲ Samed Onur ▼ Celil Yuksel86'
▲ Tahsin Bulbul ▼ Saikuba Jarju86'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 46
Hòa 10 22
Bại 11 42
Ghi bàn 55 1316
Mất bàn 53 159
Điểm 46 1420

Chủ = Samsunspor · Khách = Fenerbahce

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Samsunspor (8)Hiệp 1 / Cả trậnFenerbahce (13)
1 (13%)Thắng/Thắng8 (62%)
1 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (13%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (13%)Hòa/Hòa1 (8%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (15%)
1 (13%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
3 (38%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Samsunspor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng311155410
Sân nhà201135113
Sân khách11002034
6 gần632198--

Fenerbahce

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32017464
Sân nhà11004236
Sân khách21013235
6 gần6411116--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Samsunspor 1 (7%)Hòa 7 (47%)Fenerbahce 7 (47%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUR D109/03/26Fenerbahce3-2 (1-2)Samsunspor7-6-1.252.75B
TUR SC07/01/26Fenerbahce2-0 (1-0)Samsunspor7-6-0.752.75B
TUR D106/10/25Samsunspor0-0 (0-0)Fenerbahce6-5-0.752.5H
TUR D117/03/25Fenerbahce0-0 (0-0)Samsunspor10-2-1.252.75H
TUR D120/10/24Samsunspor2-2 (0-1)Fenerbahce4-2-0.52.5H
TUR D121/01/24Fenerbahce1-1 (1-0)Samsunspor8-1-23.25H
TUR D122/08/23Samsunspor0-2 (0-0)Fenerbahce2-5-13B
TUR Cup22/03/12Fenerbahce3-0 (3-0)Samsunspor--1.53B
TUR D102/02/12Samsunspor3-1 (1-1)Fenerbahce--0.752.5T
TUR D123/10/11Fenerbahce0-0 (0-0)Samsunspor--1.52.75H
INT CF17/01/11Samsunspor0-0 (0-0)Fenerbahce--1.53H
TUR D112/02/06Samsunspor0-5 (0-2)Fenerbahce--0.752.75B
TUR D128/08/05Fenerbahce5-2 (1-1)Samsunspor--1.753B
TUR D106/02/05Samsunspor1-1 (0-0)Fenerbahce--13H
TUR D115/08/04Fenerbahce2-1 (0-0)Samsunspor---B

Thành tích gần đây — Samsunspor

THBTTHBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUR D122/08/26Caykur Rizespor0-2 (0-1)Samsunspor10-1-0.252.5T
TUR D118/08/26Samsunspor3-3 (2-1)Goztepe4-8+0.252.25H
INT CF08/08/26Kasimpasa3-0 (1-0)Samsunspor2-4--B
INT CF01/08/26Westerlo1-2 (1-0)Samsunspor5-5-0.252.75T
INT CF29/07/26AEK Athens1-2 (1-1)Samsunspor0-5-0.53T
INT CF25/07/26LaLouviere0-0 (0-0)Samsunspor2-5+0.252.5H
INT CF22/07/26USL Dunkerque2-1 (2-0)Samsunspor7-4+0.52.5B
TUR D117/05/26Samsunspor3-0 (1-0)Goztepe0-4+0.252.75T
TUR D110/05/26Istanbul Basaksehir3-0 (2-0)Samsunspor2-5-0.52.5B
TUR D103/05/26Samsunspor4-1 (1-1)Galatasaray3-6-0.752.75T
TUR D127/04/26Alanyaspor2-3 (0-2)Samsunspor12-5-0.252.25T
TUR Cup23/04/26Samsunspor0-0 (0-0)Trabzonspor4-302.75H
TUR D119/04/26Samsunspor2-1 (0-0)Besiktas JK1-7-0.252.75T
TUR D114/04/26Eyupspor1-2 (1-0)Samsunspor2-7+0.52.25T
TUR D110/04/26Caykur Rizespor4-1 (3-0)Samsunspor5-11-0.252.5B
TUR D105/04/26Samsunspor2-2 (1-1)Konyaspor8-2+0.252.25H
UEFA ECL20/03/26Rayo Vallecano0-1 (0-0)Samsunspor13-1-0.752.5T
TUR D116/03/26Samsunspor2-1 (1-0)Kayserispor7-8+0.752.5T
UEFA ECL13/03/26Samsunspor1-3 (1-2)Rayo Vallecano2-202.5B
TUR D109/03/26Fenerbahce3-2 (1-2)Samsunspor7-6-1.252.75B

Thành tích gần đây — Fenerbahce

TTHBTTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL27/08/26Lyon1-2 (0-2)Fenerbahce5-7-0.52.5T
TUR D123/08/26Fenerbahce4-2 (3-1)Konyaspor7-3+1.753.25T
UEFA CL19/08/26Fenerbahce1-1 (0-1)Lyon3-0+0.52.75H
TUR D116/08/26Genclerbirligi2-1 (1-1)Fenerbahce1-12+12.75B
UEFA CL12/08/26Sturm Graz0-1 (0-0)Fenerbahce7-6+0.52.75T
UEFA CL06/08/26Fenerbahce2-0 (2-0)Sturm Graz4-2+1.52.75T
UEFA CL30/07/26Gornik Zabrze1-1 (1-1)Fenerbahce9-7+12.75H
UEFA CL22/07/26Fenerbahce1-0 (1-0)Gornik Zabrze9-2+1.753T
INT CF15/07/26LASK Linz1-2 (0-1)Fenerbahce0-8+13.25T
INT CF12/07/26Fenerbahce4-0 (2-0)Pogon Szczecin4-0+1.53.25T
INT CF09/07/26Trenkwalder Admira Wacker0-5 (0-2)Fenerbahce0-5+1.753.25T
TUR D118/05/26Fenerbahce3-3 (0-2)Eyupspor6-0+23.5H
TUR D110/05/26Konyaspor0-3 (0-1)Fenerbahce6-2+12.75T
TUR D103/05/26Fenerbahce3-1 (1-1)Istanbul Basaksehir10-2+13T
TUR D127/04/26Galatasaray3-0 (1-0)Fenerbahce6-4-0.252.75B
TUR Cup22/04/26Konyaspor0-0 (0-0)Fenerbahce4-6+0.752.75H
TUR D118/04/26Fenerbahce2-2 (0-0)Caykur Rizespor7-3+1.53H
TUR D112/04/26Kayserispor0-4 (0-1)Fenerbahce4-5+1.252.75T
TUR D106/04/26Fenerbahce1-0 (0-0)Besiktas JK10-5+0.253T
TUR D118/03/26Fenerbahce4-1 (1-0)Gazisehir Gaziantep11-7+1.753.25T

Đội hình

SamsunsporFenerbahce
1Okan Kocuk2Josafat Mendes17Logi Tomasson24Toni Borevkovic34Gabriele Guarino4Elliot Watt5Celil Yuksel11CEmre Kilinc20Yalcin Kayan30Saikuba Jarju14Fatih Kaya31Ederson Santana de Moraes3Archie Brown15Nathan Ake27Nelson Cabral Semedo37CMilan Skriniar6Matteo Guendouzi91Ngolo Kante11Mason Greenwood17Irfan Can Kahveci70Oguz Aydin19Vedat Muriqi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
6
Phạt góc (HT)
0
5
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
6
15
Sút cầu môn
0
7
Tấn công
93
82
Tấn công nguy hiểm
49
34
Sút ngoài cầu môn
3
6
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
18
13
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
552
404
TL chuyền bóng thành công
90%
85%
Phạm lỗi
13
18
Việt vị
3
2
Cứu thua
5
0
Tắc bóng
2
14
Quả ném biên
16
10
Cắt bóng
3
11
Tạt bóng thành công
4
5
Chuyền dài
29
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.46
1.56
Cơ hội rõ rệt
0
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H7 B7
T7 H7 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B2
T2 H4 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Samsunspor (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Fenerbahce (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Samsunspor (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Fenerbahce (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
34
B.thắng H1
21
B.thắng H2
SamsunsporFenerbahce

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SamsunsporFenerbahce

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

38
Thắng 2+
75
Thắng 1
45
Hòa
21
Thua 1
41
Thua 2+
SamsunsporFenerbahce

Samsunspor

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Okan Kocuk
Thủ môn
7.30/017/260
5Celil Yuksel
Tiền vệ trung tâm
7.11/055/591
4Elliot Watt
Tiền vệ phòng ngự
6.90/075/900
34Gabriele Guarino
Trung vệ
6.90/065/672
14Fatih Kaya
Trung phong
6.50/03/30
2Josafat Mendes
Hậu vệ phải
6.40/044/441
20Yalcin Kayan
Tiền vệ trung tâm
6.31/017/202
11Emre Kilinc
Tiền đạo cánh trái
6.20/030/390
17Logi Tomasson
Hậu vệ trái
6.20/047/521
30Saikuba Jarju
Tiền đạo cánh trái
6.22/019/231
24Toni Borevkovic
Trung vệ
6.10/038/390
22Yunus Cift (dự bị)
Trung vệ
6.91/038/413
42Anto Sekongo (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.81/020/210
77Afonso Sousa (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/012/120
8Samed Onur (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/011/121
70Tahsin Bulbul (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/04/40

Fenerbahce

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
70Oguz Aydin
Tiền đạo cánh trái
8.8112/233/395
19Vedat Muriqi
Trung phong
7.915/316/200
3Archie Brown
Hậu vệ trái
7.51/027/343
91Ngolo Kante
Tiền vệ phòng ngự
7.40/040/436
37Milan Skriniar
Trung vệ
7.41/038/403
27Nelson Cabral Semedo
Hậu vệ phải
7.30/031/393
6Matteo Guendouzi
Tiền vệ trung tâm
7.30/036/401
17Irfan Can Kahveci
Tiền đạo cánh phải
7.210/027/304
11Mason Greenwood
Tiền đạo cánh phải
6.83/218/201
31Ederson Santana de Moraes
Thủ môn
6.70/018/330
15Nathan Ake
Trung vệ
6.60/033/351
5Ismail Yuksek (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.11/013/142
45Nene Dorgeles (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.70/05/72
22Levent Munir Mercan (dự bị)
Hậu vệ trái
6.61/01/10
28Bartug Elmaz (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/03/30
9Romelu Lukaku (dự bị)
Trung phong
6.31/06/60🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Samsunspor Thông tin Fenerbahce
1965 Thành lập 1907
SAMSUN 19 MAYIS Sân nhà Sukru Saracoglu Stadium
13658 Sức chứa 50509
Thorsten Fink HLV Ismail Kartal
SAMSUN Khu vực ISTANBUL
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.354.051.550.973.000.751.02-0.750.76
Live5.00 ↑4.22 ↑1.46 ↓0.90 ↓2.750.82 ↑0.90 ↓-1.000.88 ↑
EasybetsSớm4.604.101.581.013.000.800.79-1.001.03
Live151.00 ↑126.00 ↑1.03 ↓9.00 ↑2.500.04 ↓0.16 ↓-0.253.30 ↑
VcbetSớm4.804.001.570.983.000.820.79-1.001.01
Live91.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.10 ↑2.500.22 ↓1.59 ↑0.000.49 ↓
Mansion88Sớm4.754.001.621.013.000.831.07-0.750.79
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.02 ↓1.66 ↑0.000.50 ↓
InterwettenSớm5.004.201.630.602.501.300.75-1.001.00
Live70.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑2.500.04 ↓0.75-1.000.97 ↓
10BETSớm4.404.201.680.782.750.97---
Live100.00 ↑40.07 ↑1.01 ↓3.57 ↑2.500.19 ↓---
12betSớm4.754.001.621.013.000.831.07-0.750.79
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.02 ↓1.66 ↑0.000.50 ↓
CrownSớm4.554.201.611.053.000.821.07-0.750.81
Live26.00 ↑18.50 ↑1.01 ↓7.14 ↑2.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm4.713.921.571.043.000.820.82-1.001.06
Live60.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓6.25 ↑2.500.06 ↓1.66 ↑0.000.50 ↓
WewbetSớm4.443.881.581.033.000.830.83-1.001.05
Live60.00 ↑12.60 ↑1.01 ↓7.65 ↑2.500.03 ↓0.04 ↓-0.257.10 ↑
LadbrokesSớm4.804.201.610.602.501.20---
Live151.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑2.500.12 ↓---
18BetSớm4.403.901.660.782.750.970.89-0.750.85
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓11.58 ↑2.500.02 ↓0.01 ↓-0.5013.49 ↑
PinnacleSớm4.523.961.690.812.751.000.93-0.750.89
Live22.20 ↑6.32 ↑1.18 ↓4.42 ↑2.500.17 ↓1.76 ↑0.000.48 ↓
BwinSớm4.804.101.600.582.501.20---
Live351.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓0.90 ↑2.500.80 ↓---
1xBetSớm5.014.281.670.662.501.340.54-1.501.62
Live451.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓6.93 ↑2.500.08 ↓1.66 ↑0.000.51 ↓
SNAISớm4.754.001.57------
Live4.754.001.57------
Bet 365Sớm4.504.201.620.903.000.901.00-0.750.80
Live451.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.06 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm4.603.901.620.602.501.201.00-0.750.76
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.04 ↓0.73 ↓-1.000.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Samsunspor-3/4Chưa có trận cùng mức
Fenerbahce+3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).