Kết quả bóng đá trận Samtredia vs FC Iberia 1999 Tbilisi, 21:30 ngày 01/08/2026
Cúp Georgia · 21:30 ngày 01/08/2026
Samtredia Hoãn --:--:--
FC Iberia 1999 Tbilisi
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Erosi Manjgaladze Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 19 | 14 |
| Điểm | 3 | 4 | 9 | 16 |
Chủ = Samtredia · Khách = FC Iberia 1999 Tbilisi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Samtredia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 10 (32%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 7 (33%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Samtredia 0 (0%)Hòa 5 (25%)FC Iberia 1999 Tbilisi 15 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 3 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 2 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/10/24 | Samtredia | 0-1 (0-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | -1.25 | 3 | B |
| 19/08/24 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 3-1 (1-1) | Samtredia | -1.5 | 2.75 | B |
| 02/05/24 | Samtredia | 0-3 (0-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | B |
| 10/03/24 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-2 (1-1) | Samtredia | -1.25 | 3 | H |
| 03/11/23 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 0-0 (0-0) | Samtredia | - | - | H |
| 26/08/23 | Samtredia | 0-0 (0-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | H |
| 14/05/23 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-0 (0-0) | Samtredia | - | - | B |
| 18/03/23 | Samtredia | 3-3 (2-2) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | H |
| 04/12/21 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 5-1 (1-1) | Samtredia | -1.75 | 2.75 | B |
| 29/09/21 | Samtredia | 0-2 (0-2) | FC Iberia 1999 Tbilisi | -1 | 2.75 | B |
| 19/06/21 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 4-0 (2-0) | Samtredia | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/04/21 | Samtredia | 2-3 (1-2) | FC Iberia 1999 Tbilisi | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/12/20 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-1 (0-1) | Samtredia | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/08/20 | Samtredia | 1-2 (1-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/06/19 | Samtredia | 1-2 (0-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/12/18 | Samtredia | 1-4 (0-2) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | B |
| 01/10/18 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-1 (1-0) | Samtredia | -1.5 | 2.75 | H |
| 04/07/18 | Samtredia | 1-3 (1-2) | FC Iberia 1999 Tbilisi | -2.25 | 3.25 | B |
| 01/05/18 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-0 (0-0) | Samtredia | -1 | 2.5 | B |
| 28/10/17 | Samtredia | 0-2 (0-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | B |
Thành tích gần đây — Samtredia
TBBHTBBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Samtredia | 2-1 (1-1) | Shturmi | - | - | T |
| 23/06/26 | FC Sioni Bolnisi | 3-2 (1-1) | Samtredia | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/06/26 | Merani Martvili | 2-1 (0-1) | Samtredia | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Samtredia | 2-2 (0-1) | FC Kolkheti Poti | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/06/26 | Margveti 2006 | 1-2 (0-2) | Samtredia | - | - | T |
| 30/05/26 | Gareji Sagarejo | 3-2 (2-0) | Samtredia | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Samtredia | 0-3 (0-2) | FC Telavi | - | - | B |
| 20/05/26 | Odishi 1919 | 1-1 (0-0) | Samtredia | - | - | H |
| 16/05/26 | Samtredia | 1-1 (1-0) | Shturmi | - | - | H |
| 10/05/26 | FC Gori | 2-1 (1-0) | Samtredia | - | - | B |
| 06/05/26 | Samtredia | 2-0 (2-0) | Aragvi Dusheti | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Samtredia | 2-1 (1-1) | FC Sioni Bolnisi | - | - | T |
| 26/04/26 | Samtredia | 1-4 (1-2) | Merani Martvili | - | - | B |
| 22/04/26 | FC Kolkheti Poti | 1-3 (1-0) | Samtredia | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Samtredia | 0-1 (0-1) | Gareji Sagarejo | - | - | B |
| 11/04/26 | FC Sioni Bolnisi | 3-0 (2-0) | Samtredia | - | - | B |
| 07/04/26 | FC Telavi | 2-0 (1-0) | Samtredia | 0 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Samtredia | 2-0 (2-0) | Odishi 1919 | +0.5 | 3 | T |
| 15/03/26 | Shturmi | 3-2 (1-1) | Samtredia | - | - | B |
| 11/03/26 | Samtredia | 2-2 (1-0) | FC Gori | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FC Iberia 1999 Tbilisi
HTBHTHTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Slovan Bratislava | 1-1 (1-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | -1.5 | 3 | H |
| 24/07/26 | Margveti 2006 | 1-3 (0-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | T |
| 21/07/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 0-2 (0-2) | Slovan Bratislava | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/07/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-2 (2-0) | FC Flora Tallinn | +1 | 3 | H |
| 08/07/26 | FC Flora Tallinn | 2-3 (1-2) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/07/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-2 (1-2) | Torpedo Kutaisi | 0 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-0 (1-0) | Dinamo Tbilisi | 0 | 2 | T |
| 23/06/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-1 (0-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/06/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-2 (1-0) | FC Metalurgi Rustavi | +0.5 | 2.25 | B |
| 12/06/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-1 (1-0) | Spaeri FC | +1 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-0 (1-0) | Dinamo Batumi | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | Samgurali Tskh | 3-2 (2-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-0 (0-0) | Gagra Tbilisi | +1 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Dinamo Tbilisi | 2-0 (2-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-1 (1-1) | Torpedo Kutaisi | - | - | H |
| 06/05/26 | Dila Gori | 0-1 (0-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | 0 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1-4 (1-2) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | FC Metalurgi Rustavi | 2-1 (1-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.5 | 2 | B |
| 22/04/26 | Spaeri FC | 0-2 (0-2) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Dinamo Batumi | 0-3 (0-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
42 58
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H5 B15T15 H5 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B9T9 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Samtredia (21 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
FC Iberia 1999 Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Samtredia (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
FC Iberia 1999 Tbilisi (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Samtredia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Erosi Manjgaladze Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Giorgi Tsetsadze | HLV | Andrey Demchenko |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 8.00 | 5.50 | 1.29 | 0.93 | 3.50 | 0.83 | 1.00 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 4.50 ↓ | 4.00 ↓ | 1.60 ↑ | 0.89 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | 1.01 ↑ | -0.75 | 0.79 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 7.20 | 4.70 | 1.30 | 0.83 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 6.60 ↓ | 4.90 ↑ | 1.33 ↑ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 12.80 | 5.95 | 1.17 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.93 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 9.80 ↓ | 5.15 ↓ | 1.24 ↑ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.86 ↓ | -1.75 | 0.96 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 11.00 | 6.00 | 1.14 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.76 | -2.00 | 0.76 |
| Live | 4.20 ↓ | 3.70 ↓ | 1.69 ↑ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.81 ↑ | 0.82 ↑ | -0.75 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.86 | 4.08 | 1.48 | 0.98 | 3.00 | 0.74 | 0.88 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 4.53 ↓ | 4.01 ↓ | 1.56 ↑ | 0.94 ↓ | 3.00 | 0.80 ↑ | 0.79 ↓ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 11.80 | 7.40 | 1.17 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 1.13 | -1.75 | 0.64 |
| Live | 4.87 ↓ | 3.92 ↓ | 1.56 ↑ | 1.14 ↑ | 3.25 | 0.62 ↓ | 1.01 ↓ | -0.75 | 0.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.50 | 5.25 | 1.29 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.88 | -1.75 | 0.93 |
| Live | 6.00 ↓ | 4.20 ↓ | 1.48 ↑ | 0.88 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.93 ↑ | -0.75 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 8.50 | 4.60 | 1.29 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↓ | 3.70 ↓ | 1.55 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.