Kết quả bóng đá trận Samtredia vs Odishi 1919, 22:00 ngày 28/08/2026

Hạng Georgia · 22:00 ngày 28/08/2026
Samtredia
3 Kết thúc HT 2-0 0
Odishi 1919
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Erosi Manjgaladze Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Samtredia Phút Odishi 1919
21' Aiatule Akondo
22' Akondo A.
Demet Gvasalia(Assists:Giorgi Latsabidze) 1 - 0 23'
2 - 0 24'
Gvasalia D. 3 - 0 24'
Otar Gagnidze(Assists:Julen Cordero Gonzalez) (Kiến tạo: Julen Cordero Gonzalez) 4 - 0 36'
HT 2-0
Otar Gagnidze(Assists:Giuli Mandzhgaladze) (Kiến tạo: Giuli Mandzhgaladze) 5 - 0 67'
70' Giorgi Akhaladze
Giorgi Latsabidze 85'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 74
Hòa 01 12
Bại 02 24
Ghi bàn 60 2010
Mất bàn 04 1114
Điểm 91 2214

Chủ = Samtredia · Khách = Odishi 1919

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Samtredia (26)Hiệp 1 / Cả trậnOdishi 1919 (29)
7 (27%)Thắng/Thắng7 (24%)
2 (8%)Thắng/Hòa2 (7%)
2 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (12%)Hòa/Thắng5 (17%)
1 (4%)Hòa/Hòa5 (17%)
2 (8%)Hòa/Bại3 (10%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (27%)Bại/Bại7 (24%)

Bảng xếp hạng

Samtredia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2384113438287
Sân nhà115331614187
Sân khách123181824106
6 gần6402118--

Odishi 1919

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng237792531288
Sân nhà114521511178
Sân khách123271020115
6 gần631278--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Samtredia 2 (67%)Hòa 1 (33%)Odishi 1919 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D220/05/26Odishi 19191-1 (0-0)Samtredia---H
GEO D203/04/26Samtredia2-0 (2-0)Odishi 19196-5+0.53T
GEO C26/07/25Odishi 19190-3 (0-0)Samtredia7-5--T

Thành tích gần đây — Samtredia

TTTTBBHTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D222/08/26Shturmi0-1 (0-1)Samtredia3-7--T
GEO D215/08/26Samtredia1-0 (0-0)FC Gori5-8--T
GEO D209/08/26Aragvi Dusheti2-4 (1-2)Samtredia4-1--T
GEO C26/07/26Samtredia2-1 (1-1)Shturmi7-6--T
GEO D223/06/26FC Sioni Bolnisi3-2 (1-1)Samtredia3-6-0.752.5B
GEO D217/06/26Merani Martvili2-1 (0-1)Samtredia3-3-0.52.5B
GEO D213/06/26Samtredia2-2 (0-1)FC Kolkheti Poti2-5+0.252.5H
INT CF03/06/26Margveti 20061-2 (0-2)Samtredia1-5--T
GEO D230/05/26Gareji Sagarejo3-2 (2-0)Samtredia4-6-0.52.5B
GEO D224/05/26Samtredia0-3 (0-2)FC Telavi10-1--B
GEO D220/05/26Odishi 19191-1 (0-0)Samtredia---H
GEO D216/05/26Samtredia1-1 (1-0)Shturmi6-9--H
GEO D210/05/26FC Gori2-1 (1-0)Samtredia7-5--B
GEO D206/05/26Samtredia2-0 (2-0)Aragvi Dusheti4-4+0.52.5T
GEO D202/05/26Samtredia2-1 (1-1)FC Sioni Bolnisi4-3--T
GEO D226/04/26Samtredia1-4 (1-2)Merani Martvili6-2--B
GEO D222/04/26FC Kolkheti Poti1-3 (1-0)Samtredia5-6-0.52.5T
GEO D218/04/26Samtredia0-1 (0-1)Gareji Sagarejo8-3--B
GEO D211/04/26FC Sioni Bolnisi3-0 (2-0)Samtredia3-6--B
GEO D207/04/26FC Telavi2-0 (1-0)Samtredia4-802.25B

Thành tích gần đây — Odishi 1919

BHTBTTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D222/08/26Odishi 19190-1 (0-1)FC Sioni Bolnisi3-0--B
GEO D215/08/26Merani Martvili0-0 (0-0)Odishi 19197-1--H
GEO D208/08/26Odishi 19192-1 (1-1)FC Kolkheti Poti6-7--T
GEO C01/08/26Torpedo Kutaisi4-1 (2-1)Odishi 19197-4--B
GEO C26/07/26Merani Martvili1-2 (0-1)Odishi 19193-3--T
GEO C26/06/26FC Gagra II1-2 (1-1)Odishi 19195-5--T
GEO D222/06/26Gareji Sagarejo1-2 (1-2)Odishi 19198-4-0.52.25T
GEO D217/06/26FC Telavi1-0 (1-0)Odishi 19195-3-0.752.25B
GEO D213/06/26Odishi 19191-1 (1-1)Aragvi Dusheti3-5+0.252.25H
INT CF10/06/26Margveti 20060-3 (0-2)Odishi 19192-4--T
GEO D230/05/26Odishi 19192-1 (2-1)Shturmi0-8-0.52.25T
GEO D224/05/26FC Gori1-3 (0-1)Odishi 19194-5--T
GEO D220/05/26Odishi 19191-1 (0-0)Samtredia---H
GEO D217/05/26FC Sioni Bolnisi1-0 (1-0)Odishi 19195-1--B
GEO D210/05/26Odishi 19191-2 (0-0)Merani Martvili---B
GEO D206/05/26FC Kolkheti Poti5-0 (2-0)Odishi 1919---B
GEO D202/05/26Odishi 19191-1 (1-0)Gareji Sagarejo---H
GEO D226/04/26Odishi 19193-1 (1-0)FC Telavi---T
GEO D223/04/26Aragvi Dusheti2-1 (0-0)Odishi 19191-202.5B
GEO D218/04/26Shturmi1-0 (0-0)Odishi 19192-3--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
22
6
Sút cầu môn
10
3
Tấn công
74
88
Tấn công nguy hiểm
43
54
Sút ngoài cầu môn
12
3
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Samtredia (26 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Odishi 1919 (29 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Samtredia (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

Odishi 1919 (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
12
1 Bàn
62
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
78
B.thắng H1
91
B.thắng H2
SamtrediaOdishi 1919

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
10
T/H
10
T/B
00
H/T
01
H/H
11
H/B
10
B/T
10
B/H
22
B/B
SamtrediaOdishi 1919

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
55
Thắng 1
34
Hòa
56
Thua 1
42
Thua 2+
SamtrediaOdishi 1919

Thông tin đội bóng

Samtredia Thông tin Odishi 1919
Thành lập
Erosi Manjgaladze Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Giorgi Tsetsadze HLV
Khu vực FC Lazika
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.673.604.300.772.500.950.900.750.82
Live1.03 ↓40.00 ↑53.00 ↑4.80 ↑3.500.04 ↓0.73 ↓0.001.01 ↑
VcbetSớm1.803.503.900.872.500.900.790.500.94
Live1.01 ↓13.00 ↑46.00 ↑1.23 ↑3.500.64 ↓0.70 ↓0.001.05 ↑
Mansion88Sớm1.703.354.300.902.500.900.700.501.11
Live1.02 ↓6.20 ↑90.00 ↑6.66 ↑3.500.02 ↓0.73 ↑0.001.03 ↓
InterwettenSớm2.103.253.100.852.500.80---
Live1.02 ↓16.00 ↑90.00 ↑2.80 ↑3.500.20 ↓---
10BETSớm2.033.153.000.872.500.77---
Live1.02 ↓20.24 ↑100.00 ↑2.99 ↑3.500.18 ↓---
12betSớm1.703.354.300.902.500.900.700.501.11
Live1.02 ↓6.20 ↑90.00 ↑6.66 ↑3.500.02 ↓0.73 ↑0.001.03 ↓
CrownSớm1.853.353.200.782.500.920.850.500.85
Live1.01 ↓12.00 ↑19.50 ↑2.70 ↑3.500.13 ↓0.72 ↓0.001.04 ↑
SbobetSớm1.713.223.920.942.500.820.960.750.80
Live1.01 ↓7.80 ↑38.00 ↑3.70 ↑3.500.09 ↓0.72 ↓0.001.04 ↑
WewbetSớm2.083.203.070.922.500.820.810.250.93
Live1.03 ↓5.80 ↑31.00 ↑3.57 ↑3.750.06 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
18BetSớm2.003.253.050.812.500.710.710.250.81
Live1.07 ↓6.50 ↑91.00 ↑6.74 ↑3.500.03 ↓0.69 ↓0.000.98 ↑
PinnacleSớm2.123.172.960.862.500.850.850.250.85
Live1.04 ↓11.91 ↑30.71 ↑2.50 ↑3.500.26 ↓0.68 ↓0.001.05 ↑
1xBetSớm2.073.303.250.902.500.800.520.001.36
Live1.02 ↓14.90 ↑29.00 ↑3.70 ↑3.500.17 ↓0.71 ↑0.001.06 ↓
Bet 365Sớm2.053.303.100.952.500.850.830.250.98
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑0.83 ↓2.500.98 ↑0.80 ↓0.501.00 ↑
William HillSớm2.053.003.100.852.500.83---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑3.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Samtredia+1/4Chưa có trận cùng mức
Odishi 1919-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).