Kết quả bóng đá trận San Antonio(ECU) vs CD Independiente Juniors, 03:30 ngày 28/08/2026

Liga Pro Serie B (Ecuador) · 03:30 ngày 28/08/2026
San Antonio(ECU)
0 Kết thúc HT 0-0 0
CD Independiente Juniors
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

San Antonio(ECU) Phút CD Independiente Juniors
39'
39'
HT 0-0
62'
62'
66'
66'
77'
77'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 24
Hòa 10 34
Bại 21 52
Ghi bàn 15 613
Mất bàn 53 1410
Điểm 16 916

Chủ = San Antonio(ECU) · Khách = CD Independiente Juniors

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

San Antonio(ECU) (28)Hiệp 1 / Cả trậnCD Independiente Juniors (27)
5 (18%)Thắng/Thắng5 (19%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (7%)
2 (7%)Hòa/Thắng8 (30%)
12 (43%)Hòa/Hòa8 (30%)
3 (11%)Hòa/Bại1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
5 (18%)Bại/Bại2 (7%)

Bảng xếp hạng

San Antonio(ECU)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2271052421316
Sân nhà11470169196
Sân khách11335812126
6 gần632155--

CD Independiente Juniors

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2210932816391
Sân nhà11650165233
Sân khách114431211161
6 gần6420115--

Thành tích đối đầu (10 trận)

San Antonio(ECU) 2 (20%)Hòa 5 (50%)CD Independiente Juniors 3 (30%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSB05/06/26San Antonio(ECU)0-0 (0-0)CD Independiente Juniors1-202.25H
ECU LPSB02/04/26CD Independiente Juniors0-0 (0-0)San Antonio(ECU)4-4-0.52.25H
ECU LPSB30/10/25CD Independiente Juniors6-2 (1-1)San Antonio(ECU)7-5-0.252B
ECU LPSB28/08/25San Antonio(ECU)1-4 (0-1)CD Independiente Juniors8-4+0.252B
ECU LPSB18/08/25CD Independiente Juniors0-0 (0-0)San Antonio(ECU)5-6-0.252H
ECU LPSB19/03/25San Antonio(ECU)2-0 (1-0)CD Independiente Juniors6-1-0.252T
ECU LPSB28/09/24CD Independiente Juniors0-1 (0-1)San Antonio(ECU)4-3-12.25T
ECU LPSB09/08/24San Antonio(ECU)1-1 (1-1)CD Independiente Juniors2-5--H
ECU LPSB29/05/24CD Independiente Juniors2-0 (1-0)San Antonio(ECU)4-8-1.252.5B
ECU LPSB04/04/24San Antonio(ECU)0-0 (0-0)CD Independiente Juniors2-12-0.252.25H

Thành tích gần đây — San Antonio(ECU)

HTTTHBHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSB21/08/26San Antonio(ECU)0-0 (0-0)9 de Octubre2-1--H
ECU LPSB14/08/26CD El Nacional0-1 (0-1)San Antonio(ECU)9-9+0.53.5T
ECU LPSB07/08/26San Antonio(ECU)2-1 (1-0)Gualaceo SC---T
ECU LPSB30/07/26Vinotinto de Ecuador0-1 (0-1)San Antonio(ECU)10-0-0.752.25T
ECU LPSB23/07/26San Antonio(ECU)0-0 (0-0)Cumbaya FC2-5+0.252H
ECU LPSB17/07/26Atletico Futbol Club4-1 (1-1)San Antonio(ECU)2-2-0.752.5B
ECU LPSB12/07/26San Antonio(ECU)1-1 (1-0)Deportivo Santo Domingo7-8+0.52H
ECU LPSB04/07/26Cuenca Juniors1-0 (1-0)San Antonio(ECU)4-0-0.252.25B
ECU LPSB10/06/26San Antonio(ECU)4-2 (3-1)Pottu Via Ho5-9+0.52T
ECU LPSB05/06/26San Antonio(ECU)0-0 (0-0)CD Independiente Juniors1-202.25H
ECU LPSB31/05/2622 de Julio2-0 (2-0)San Antonio(ECU)---B
ECU LPSB24/05/26San Antonio(ECU)1-0 (0-0)CD El Nacional3-2--T
ECU CUP22/05/26San Antonio(ECU)0-3 (0-2)Sociedad Deportiva Aucas2-3-0.52.25B
ECU LPSB17/05/26Gualaceo SC1-1 (0-0)San Antonio(ECU)6-4--H
ECU LPSB08/05/26San Antonio(ECU)1-1 (1-1)Vinotinto de Ecuador6-402H
ECU LPSB04/05/26Cumbaya FC0-3 (0-0)San Antonio(ECU)---T
ECU LPSB29/04/26San Antonio(ECU)1-1 (1-1)Atletico Futbol Club4-602H
ECU LPSB25/04/26Deportivo Santo Domingo2-1 (1-0)San Antonio(ECU)8-8-0.252B
ECU LPSB16/04/26San Antonio(ECU)1-1 (1-1)Cuenca Juniors2-602.25H
ECU LPSB12/04/26Pottu Via Ho0-0 (0-0)San Antonio(ECU)7-4-0.252H

Thành tích gần đây — CD Independiente Juniors

HHTTTTHHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSB21/08/26CD Independiente Juniors1-1 (1-0)CD El Nacional6-4--H
ECU LPSB16/08/269 de Octubre2-2 (1-1)CD Independiente Juniors---H
ECU LPSB07/08/26CD Independiente Juniors2-0 (0-0)22 de Julio5-3+1.752.5T
ECU LPSB02/08/26Gualaceo SC2-3 (1-1)CD Independiente Juniors5-3-0.251.75T
ECU LPSB24/07/26CD Independiente Juniors2-0 (0-0)Vinotinto de Ecuador3-2+0.252T
ECU LPSB18/07/26Pottu Via Ho0-1 (0-0)CD Independiente Juniors6-202.25T
ECU LPSB11/07/26CD Independiente Juniors0-0 (0-0)Atletico Futbol Club3-1+0.52H
ECU CUP09/07/26CD Independiente Juniors1-1 (1-1)Liga Dep. Universitaria Quito2-8-0.752.25H
ECU LPSB03/07/26Deportivo Santo Domingo1-0 (1-0)CD Independiente Juniors2-302.25B
ECU LPSB11/06/26CD Independiente Juniors4-0 (3-0)Cuenca Juniors4-5+0.52.25T
ECU LPSB05/06/26San Antonio(ECU)0-0 (0-0)CD Independiente Juniors1-202.25H
ECU LPSB31/05/26Cumbaya FC1-0 (1-0)CD Independiente Juniors1-3+0.252B
ECU LPSB26/05/26CD Independiente Juniors0-0 (0-0)9 de Octubre6-5+0.52H
ECU LPSB17/05/2622 de Julio0-1 (0-1)CD Independiente Juniors---T
ECU LPSB08/05/26CD Independiente Juniors1-1 (0-1)Gualaceo SC5-2+0.52H
ECU LPSB04/05/26Vinotinto de Ecuador2-2 (1-2)CD Independiente Juniors5-1-0.52.25H
ECU LPSB01/05/26CD Independiente Juniors2-1 (1-0)Pottu Via Ho3-0+0.752.25T
ECU LPSB23/04/26Atletico Futbol Club1-1 (0-0)CD Independiente Juniors--0.52.25H
ECU CUP20/04/26CSD Africando1-2 (0-1)CD Independiente Juniors---T
ECU LPSB17/04/26CD Independiente Juniors2-1 (1-1)Deportivo Santo Domingo6-5+0.52.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
7
9
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
101
77
Tấn công nguy hiểm
59
43
Sút ngoài cầu môn
4
3
Đá phạt trực tiếp
26
12
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Phạm lỗi
12
18
Việt vị
0
8
Quả ném biên
28
25
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B3
T3 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B1
T1 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

San Antonio(ECU) (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
CD Independiente Juniors (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

San Antonio(ECU) (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 4 (25%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (25%)Hòa 4 (25%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOVU

CD Independiente Juniors (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 2 (11%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVUUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
San Antonio(ECU)CD Independiente Juniors

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
San Antonio(ECU)CD Independiente Juniors

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
46
Thắng 1
99
Hòa
22
Thua 1
30
Thua 2+
San Antonio(ECU)CD Independiente Juniors

Thông tin đội bóng

San Antonio(ECU) Thông tin CD Independiente Juniors
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.393.002.600.842.000.930.810.000.97
Live15.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑4.70 ↑0.500.01 ↓1.40 ↑0.000.56 ↓
VcbetSớm2.452.702.400.652.000.680.67-0.250.67
Live9.50 ↑1.05 ↓7.00 ↑2.35 ↑0.500.11 ↓1.02 ↑0.000.42 ↓
Mansion88Sớm2.812.782.470.862.000.901.000.000.76
Live16.00 ↑1.03 ↓12.00 ↑7.69 ↑0.500.03 ↓1.25 ↑0.000.64 ↓
InterwettenSớm2.303.052.901.052.500.65---
Live13.00 ↑1.12 ↓8.50 ↑4.50 ↑0.500.09 ↓---
10BETSớm2.193.102.950.802.250.83---
Live13.34 ↑1.10 ↓9.32 ↑4.24 ↑0.500.10 ↓---
12betSớm2.802.802.460.862.000.901.000.000.76
Live17.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑7.69 ↑0.500.03 ↓1.25 ↑0.000.64 ↓
CrownSớm2.593.002.490.862.000.900.920.000.84
Live17.00 ↑1.01 ↓13.50 ↑5.00 ↑0.500.02 ↓0.03 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm2.922.882.160.762.001.040.84-0.250.96
Live14.00 ↑1.04 ↓11.50 ↑5.26 ↑0.500.05 ↓1.25 ↑0.000.64 ↓
WewbetSớm2.242.882.600.842.250.901.000.250.74
Live19.00 ↑1.01 ↓12.90 ↑5.85 ↑0.500.01 ↓0.03 ↓-0.254.75 ↑
LadbrokesSớm2.303.102.751.152.500.61---
Live15.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm2.402.952.600.852.250.680.830.250.70
Live11.50 ↑1.08 ↓12.50 ↑7.59 ↑0.500.02 ↓0.85 ↑0.000.79 ↑
PinnacleSớm2.682.792.780.882.000.900.850.000.93
Live13.10 ↑1.11 ↓9.47 ↑2.96 ↑0.500.24 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
BwinSớm2.303.102.751.152.500.61---
Live17.50 ↑1.03 ↓15.50 ↑1.35 ↑0.500.46 ↓---
1xBetSớm2.503.102.650.882.250.820.730.001.00
Live19.70 ↑1.03 ↓19.70 ↑5.88 ↑0.500.08 ↓0.85 ↑0.000.96 ↓
Bet 365Sớm2.453.002.630.852.000.950.830.000.98
Live15.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑7.75 ↑0.500.08 ↓0.85 ↑0.000.95 ↓
William HillSớm2.452.882.801.452.500.50---
Live29.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑14.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
San Antonio(ECU)0010
CD Independiente Juniors0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).