Kết quả bóng đá trận San Antonio vs El Paso Locomotive FC, 08:00 ngày 16/08/2026
USL Championship · 08:00 ngày 16/08/2026
San Antonio 0 Kết thúc HT 0-3 3
El Paso Locomotive FC
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| San Antonio | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Alexis Mendez(Assists:Amando Moreno) (Kiến tạo: Amando Moreno) | |
| 28' | Kofi Twumasi | |
| 39' | ⚽ 0 - 2 Alexis Mendez | |
| 44' | ⚽ 0 - 3 Jimmy Farkarlun(Assists:Amando Moreno) (Kiến tạo: Amando Moreno) | |
| 45+1' | Eric Calvillo | |
| Joseph Batrouni | 45+1' | |
| HT 0-3 | ||
| 76' | Noah Dollenmayer | |
| Emil Cuello | 83' | |
| Jorge Hernandez | 90+3' | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 10 | 7 |
| Điểm | 4 | 9 | 17 | 21 |
Chủ = San Antonio · Khách = El Paso Locomotive FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Antonio | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (35%) | Thắng/Thắng | 11 (34%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 9 (26%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
San Antonio
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 8 | 5 | 28 | 26 | 35 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 14 | 12 | 18 | 15 |
| Sân khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 14 | 17 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | - | - |
El Paso Locomotive FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 4 | 7 | 39 | 29 | 40 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 | 18 | 20 | 11 |
| Sân khách | 12 | 6 | 2 | 4 | 19 | 11 | 20 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 4 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
San Antonio 9 (50%)Hòa 5 (28%)El Paso Locomotive FC 4 (22%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | El Paso Locomotive FC | 2-3 (1-2) | San Antonio | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/10/25 | San Antonio | 5-2 (3-1) | El Paso Locomotive FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/07/25 | El Paso Locomotive FC | 1-2 (0-1) | San Antonio | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/02/25 | San Antonio | 2-1 (1-0) | El Paso Locomotive FC | - | - | T |
| 10/10/24 | El Paso Locomotive FC | 2-2 (0-0) | San Antonio | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/06/24 | San Antonio | 0-1 (0-0) | El Paso Locomotive FC | +1 | 2.75 | B |
| 13/07/23 | El Paso Locomotive FC | 1-2 (1-0) | San Antonio | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/06/23 | San Antonio | 2-2 (1-1) | El Paso Locomotive FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/07/22 | El Paso Locomotive FC | 0-1 (0-0) | San Antonio | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/04/22 | San Antonio | 1-0 (1-0) | El Paso Locomotive FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/10/21 | El Paso Locomotive FC | 3-3 (0-2) | San Antonio | -0.5 | 2.5 | H |
| 29/08/21 | San Antonio | 2-1 (1-0) | El Paso Locomotive FC | 0 | 2.5 | T |
| 05/08/21 | El Paso Locomotive FC | 2-0 (2-0) | San Antonio | -0.75 | 2.25 | B |
| 29/07/21 | San Antonio | 1-2 (0-1) | El Paso Locomotive FC | 0 | 2.5 | B |
| 13/09/20 | El Paso Locomotive FC | 2-1 (1-1) | San Antonio | 0 | 2.75 | B |
| 18/07/19 | El Paso Locomotive FC | 1-3 (1-2) | San Antonio | -0.75 | 2.5 | T |
| 27/06/19 | San Antonio | 0-0 (0-0) | El Paso Locomotive FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 24/02/19 | San Antonio | 0-0 (0-0) | El Paso Locomotive FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — San Antonio
THTTBTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | San Antonio | 2-1 (1-0) | Miami FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Louisville City FC | 1-1 (1-0) | San Antonio | -1 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | San Antonio | 3-1 (1-0) | Indy Eleven | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Brooklyn FC | 0-1 (0-1) | San Antonio | 0 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | San Antonio | 1-2 (1-0) | Las Vegas Lights | +0.5 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | San Antonio | 2-0 (2-0) | Chattanooga Red Wolves | +1.5 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | San Antonio | 0-0 (0-0) | Monterey Bay FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/06/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 1-2 (1-1) | San Antonio | -0.75 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Lexington | 2-0 (0-0) | San Antonio | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | FC Tulsa | 1-2 (1-0) | San Antonio | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/05/26 | Sporting Jax | 4-4 (3-0) | San Antonio | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | San Antonio | 2-1 (2-0) | Sacramento Republic FC | +0.25 | 2 | T |
| 17/05/26 | Knoxville troops | 0-1 (0-1) | San Antonio | - | - | T |
| 10/05/26 | Phoenix Rising FC | 1-1 (0-1) | San Antonio | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | San Antonio | 3-3 (1-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | San Antonio | 0-0 (0-0) | Birmingham Legion | - | - | H |
| 19/04/26 | El Paso Locomotive FC | 2-3 (1-2) | San Antonio | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | San Antonio | 0-0 (0-0) | Miami FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/04/26 | Orange County Blues FC | 2-0 (2-0) | San Antonio | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Monterey Bay FC | 0-0 (0-0) | San Antonio | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — El Paso Locomotive FC
TTBTBBTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 1/0/9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | El Paso Locomotive FC | 1-0 (1-0) | Oakland Roots | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/08/26 | El Paso Locomotive FC | 1-0 (1-0) | Monterey Bay FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Orange County Blues FC | 2-0 (1-0) | El Paso Locomotive FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | El Paso Locomotive FC | 2-0 (1-0) | Sporting Jax | +1.25 | 3 | T |
| 19/07/26 | FC Tulsa | 1-0 (1-0) | El Paso Locomotive FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | El Paso Locomotive FC | 0-2 (0-0) | New Mexico United | 0 | 3 | B |
| 05/07/26 | Las Vegas Lights | 1-2 (1-1) | El Paso Locomotive FC | 0 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Monterey Bay FC | 1-0 (0-0) | El Paso Locomotive FC | 0 | 3 | B |
| 14/06/26 | El Paso Locomotive FC | 1-1 (0-0) | Phoenix Rising FC | +0.5 | 3 | H |
| 11/06/26 | Detroit City | 1-1 (0-1) | El Paso Locomotive FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-1 (1-1) | El Paso Locomotive FC | - | - | B |
| 31/05/26 | El Paso Locomotive FC | 1-4 (0-2) | Lexington | 0 | 2.75 | B |
| 28/05/26 | El Paso Locomotive FC | 2-0 (0-0) | AV Alta | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Oakland Roots | 2-1 (1-1) | El Paso Locomotive FC | 0 | 2.75 | B |
| 07/05/26 | New Mexico United | 2-2 (2-1) | El Paso Locomotive FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/04/26 | El Paso Locomotive FC | 1-4 (0-1) | FC Tulsa | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Orange County Blues FC | 1-2 (0-0) | El Paso Locomotive FC | - | - | T |
| 19/04/26 | El Paso Locomotive FC | 2-3 (1-2) | San Antonio | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | Houston Dynamo | 4-1 (1-0) | El Paso Locomotive FC | -1 | 3 | B |
| 12/04/26 | Hartford Athletic | 0-4 (0-3) | El Paso Locomotive FC | -0.25 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
37
Tấn công
6541
Tấn công nguy hiểm
5647
Sút ngoài cầu môn
61
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
2116
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
449247
TL chuyền bóng thành công
85%70%
Phạm lỗi
1621
Việt vị
22
Cứu thua
43
Tắc bóng
1011
Quả ném biên
2112
Cắt bóng
1110
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
3620
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.961.55
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
57 43
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B4T4 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Antonio (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
El Paso Locomotive FC (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
San Antonio (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
El Paso Locomotive FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| San Antonio | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Carlos Llamosa | HLV | Wilmer Cabrera |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.16 | 3.13 | 2.54 | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.96 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.98 ↓ | 3.40 ↑ | 2.65 ↑ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.72 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.03 | 3.30 | 3.20 | 0.85 | 2.50 | 0.88 | 0.84 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.90 | 0.95 | 2.50 | 0.84 | 0.99 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 46.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.40 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.72 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.95 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 65.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 3.05 | 3.15 | 0.73 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 47.94 ↑ | 10.57 ↑ | 1.01 ↓ | 2.11 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.40 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.72 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.76 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.99 ↓ | 3.50 ↑ | 3.20 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | 0.99 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 3.30 | 3.31 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 1.01 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 3.61 ↑ | 3.20 ↓ | 1.87 ↓ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.90 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.30 | 0.80 | 2.50 | 0.72 | 0.65 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.59 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.17 | 3.45 | 3.07 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.89 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 19.01 ↑ | 7.03 ↑ | 1.16 ↓ | 2.81 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.12 | 3.20 | 2.86 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.12 | 3.20 | 2.86 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.87 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.87 | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.30 | 3.47 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.47 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.96 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.88 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.40 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| San Antonio | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| El Paso Locomotive FC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).