Kết quả bóng đá trận San Antonio vs FC Tulsa, 07:30 ngày 06/09/2026
USL Championship · 07:30 ngày 06/09/2026
San Antonio 0 Kết thúc HT 0-0 0
FC Tulsa
🟨 1 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| San Antonio | Phút | |
| 29' | Kocevski J. | |
| 45' | Ian | |
| HT 0-0 | ||
| 52' | Cissoko A. | |
| Sorto C. | 57' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 10 | 6 |
| Điểm | 4 | 7 | 17 | 17 |
Chủ = San Antonio · Khách = FC Tulsa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Antonio | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (35%) | Thắng/Thắng | 8 (25%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 9 (26%) | Hòa/Hòa | 7 (22%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 2 (6%) |
Bảng xếp hạng
San Antonio
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 8 | 5 | 28 | 26 | 35 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 14 | 12 | 18 | 15 |
| Sân khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 14 | 17 | 4 |
FC Tulsa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 5 | 6 | 26 | 19 | 35 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 3 | 3 | 12 | 7 | 21 | 6 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 | 12 | 14 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Thẻ vàng
13
Sút bóng
122
Sút cầu môn
50
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
65%35%
Chuyền bóng
331183
TL chuyền bóng thành công
84%66%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
23
Cứu thua
05
Quả ném biên
124
Chuyền dài
2613
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Antonio (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
FC Tulsa (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| San Antonio | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Carlos Llamosa | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 3.00 | 2.81 | 0.92 | 2.50 | 0.70 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.94 ↓ | 3.05 ↑ | 2.98 ↑ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.79 ↑ | 0.74 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.20 | 3.10 | 1.00 | 2.50 | 0.77 | 0.87 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.60 | 0.95 | 2.25 | 0.84 | 0.75 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.17 ↓ | 9.00 ↑ | 3.25 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.20 | 3.10 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 8.09 ↑ | 1.09 ↓ | 9.52 ↑ | 2.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.20 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.15 ↓ | 10.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 2.95 | 2.90 | 0.67 | 2.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.07 ↑ | 3.00 ↑ | 2.85 ↓ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.20 | 3.10 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.96 ↓ | 3.20 | 3.40 ↑ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.89 ↓ | 0.81 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.15 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.25 ↓ | 3.40 ↑ | 0.94 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.79 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.10 | 3.12 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.89 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.15 ↑ | 3.02 ↓ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.90 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.05 | 3.05 | 0.73 | 2.25 | 0.79 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.25 ↑ | 3.40 ↑ | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.71 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.19 | 3.24 | 3.21 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.22 ↑ | 3.35 ↑ | 3.16 ↓ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.88 | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.22 | 1.07 | 2.50 | 0.67 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 5.45 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.00 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.00 ↑ | 3.10 | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| San Antonio | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| FC Tulsa | -1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).