Kết quả bóng đá trận San Antonio vs New Mexico United, 07:30 ngày 18/10/2026
USL Championship · 07:30 ngày 18/10/2026
San Antonio 1 Kết thúc HT 1-0 0
New Mexico United
🟨 4 - 1 🟥 1 - 1 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| San Antonio | Phút | |
| 20' | ||
| Calov C. 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| HT 1-0 | ||
| 57' | Gloster C. | |
| Santiago Suarez | 63' | |
| 80' | Bailey Z. | |
| Haakenson L. | 81' | |
| Cuello E. | 86' | |
| Taintor M. | 87' | |
| Pacheco D. | 90' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 4 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 14 | 16 |
| Điểm | 4 | 6 | 10 | 12 |
Chủ = San Antonio · Khách = New Mexico United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Antonio | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (33%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 4 (12%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 12 (35%) |
| 10 (28%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Bại/Bại | 9 (26%) |
Bảng xếp hạng
San Antonio
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 8 | 5 | 28 | 26 | 35 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 14 | 12 | 18 | 15 |
| Sân khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 14 | 17 | 4 |
New Mexico United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 11 | 4 | 5 | 29 | 20 | 37 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 17 | 11 | 23 | 4 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 9 | 14 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Thẻ vàng
41
Sút bóng
165
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
42
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
397415
TL chuyền bóng thành công
84%86%
Phạm lỗi
1615
Việt vị
14
Cứu thua
13
Quả ném biên
1618
Chuyền dài
3432
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Antonio (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
New Mexico United (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| San Antonio | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Carlos Llamosa | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.83 | 3.28 | 3.05 | 0.87 | 2.75 | 0.75 | 0.83 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.86 ↑ | 3.28 | 2.98 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.77 ↑ | 0.86 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.40 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 102.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.75 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.20 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.50 ↑ | 35.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.45 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.25 ↑ | 30.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.75 | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.20 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.50 | 3.20 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.99 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.60 ↑ | 3.40 ↑ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 3.10 | 3.31 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.94 ↑ | 30.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.35 | 3.25 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.86 | 0.50 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.45 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.71 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.38 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.40 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| San Antonio | +1/2 | 2 | 0 | 2 |
| New Mexico United | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).