Kết quả bóng đá trận San Diego FC vs Colorado Rapids, 09:40 ngày 23/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 09:40 ngày 23/08/2026
San Diego FC 3 Kết thúc HT 2-0 0
Colorado Rapids
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Snapdragon Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
San Diego FC
Colorado Rapids
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: P. Lauziere
10'
🎯 Dứt điểm - Dante Sealy (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
24'
🎯 Dứt điểm - Hamzat Ojediran (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Onni Valakari 1-0
🎯 Dứt điểm - Onni Valakari (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Luca Bombino (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elias Achouri (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Mohamed Elias Achouri 2-0
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elias Achouri (chân phải) — vào lưới
42'
🎯 Dứt điểm - Georgi Minoungou (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
45+2'
🎯 Dứt điểm - Paxten Aaronson (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Youssef Maziz, ra Hamzat Ojediran
46'
🔁 Thay người: vào Wayne Frederick, ra Joshua Atencio
46'
🔁 Thay người: vào Darren Yapi, ra Dante Sealy
57'
🎯 Dứt điểm - Paxten Aaronson (chân phải) — bị cản phá
58'
🟨 Thẻ vàng - Reginald Jacob Cannon
🚩 Việt vị
60'
🔁 Thay người: vào Alex Harris, ra Georgi Minoungou
63'
🎯 Dứt điểm - Rafael Navarro Leal (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Anders Dreyer (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Marcus Ingvartsen, ra Onni Valakari
🔁 Thay người: vào Amahl Pellegrino, ra Mohamed Elias Achouri
69'
🚩 Việt vị
70'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Gabriel Pirani 3-0, kiến tạo: Marcus Ingvartsen
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pirani (chân phải) — vào lưới
73'
🎯 Dứt điểm - Kosi Thompson (chân trái) — bị chặn
76'
🔁 Thay người: vào Keegan Rosenberry, ra Reginald Jacob Cannon
🚩 Việt vị
82'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Kosi Thompson (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Loic Williams (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Lewis Morgan, ra Marcus Ingvartsen
87'
⛳ Phạt góc
87'
⛳ Phạt góc
89'
🟨 Thẻ vàng - Keegan Rosenberry
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Alex Harris
🔁 Thay người: vào Christopher Mcvey, ra Ian Murphy
🔁 Thay người: vào Alejandro Alvarado Jr, ra Gabriel Pirani
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| San Diego FC | Phút | |
| Onni Valakari 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| Mohamed Elias Achouri 2 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Youssef Maziz ▼ Hamzat Ojediran | |
| 46' ⇄ | ▲ Wayne Frederick ▼ Joshua Atencio | |
| 46' ⇄ | ▲ Darren Yapi ▼ Dante Sealy | |
| 58' | Reginald Jacob Cannon | |
| 60' ⇄ | ▲ Alex Harris ▼ Georgi Minoungou | |
| ▲ Marcus Ingvartsen ▼ Onni Valakari | 67' ⇄ | |
| ▲ Amahl Pellegrino ▼ Mohamed Elias Achouri | 68' ⇄ | |
| Gabriel Pirani(Assists:Marcus Ingvartsen) (Kiến tạo: Marcus Ingvartsen) 3 - 0 ⚽ | 71' | |
| 76' ⇄ | ▲ Keegan Rosenberry ▼ Reginald Jacob Cannon | |
| ▲ Lewis Morgan ▼ Marcus Ingvartsen | 86' ⇄ | |
| 89' | Keegan Rosenberry | |
| 90+2' | Alex Harris | |
| ▲ Christopher Mcvey ▼ Ian Murphy | 90+3' ⇄ | |
| ▲ Alejandro Alvarado Jr ▼ Gabriel Pirani | 90+3' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 15 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 11 | 10 |
| Điểm | 6 | 3 | 19 | 16 |
Chủ = San Diego FC · Khách = Colorado Rapids
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Diego FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 9 (30%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 6 (20%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (26%) | Bại/Bại | 8 (27%) |
Bảng xếp hạng
San Diego FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 6 | 8 | 40 | 33 | 30 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 3 | 3 | 30 | 16 | 21 | 6 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 17 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Colorado Rapids
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 | 28 | 31 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 0 | 3 | 21 | 9 | 24 | 2 |
| Sân khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 10 | 19 | 7 | 13 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
San Diego FC 1 (33%)Hòa 0 (0%)Colorado Rapids 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Colorado Rapids | 1-0 (0-0) | San Diego FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 15/05/25 | San Diego FC | 2-0 (1-0) | Colorado Rapids | +0.75 | 3 | T |
| 13/04/25 | Colorado Rapids | 3-2 (1-0) | San Diego FC | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — San Diego FC
BTTTBHTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Portland Timbers | 3-1 (1-1) | San Diego FC | -0.25 | 3.5 | B |
| 16/08/26 | Los Angeles FC | 0-1 (0-0) | San Diego FC | -1 | 3.25 | T |
| 13/08/26 | San Diego FC | 3-2 (1-1) | Puebla | +1 | 3.25 | T |
| 10/08/26 | San Diego FC | 1-0 (1-0) | Club Tijuana | +1 | 3 | T |
| 07/08/26 | Club America | 3-1 (3-0) | San Diego FC | -1 | 3 | B |
| 02/08/26 | Minnesota United FC | 1-1 (1-0) | San Diego FC | -0.5 | 3 | H |
| 26/07/26 | San Diego FC | 1-0 (0-0) | FC Dallas | +0.25 | 3.25 | T |
| 23/07/26 | Colorado Rapids | 1-0 (0-0) | San Diego FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | San Diego FC | 2-4 (0-2) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | San Diego FC | 3-3 (1-1) | FC Cincinnati | +0.5 | 3.5 | H |
| 14/05/26 | San Diego FC | 5-0 (2-0) | Austin FC | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Seattle Sounders | 1-1 (0-1) | San Diego FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | San Diego FC | 2-2 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 3 | H |
| 26/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-1) | Portland Timbers | +0.75 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | Houston Dynamo | 1-0 (1-0) | San Diego FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Real Salt Lake | 4-2 (4-1) | San Diego FC | -0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-2) | Minnesota United FC | +0.75 | 3 | B |
| 05/04/26 | San Jose Earthquakes | 3-0 (3-0) | San Diego FC | 0 | 3 | B |
| 23/03/26 | San Diego FC | 2-2 (1-1) | Real Salt Lake | +1 | 3 | H |
| 19/03/26 | Toluca | 4-0 (1-0) | San Diego FC | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Colorado Rapids
TTTBTHBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/6 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 1/1/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Colorado Rapids | 1-0 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | Colorado Rapids | 2-0 (0-0) | Sporting Kansas City | +1 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | Colorado Rapids | 1-0 (0-0) | Austin FC | +0.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | St. Louis City | 1-0 (0-0) | Colorado Rapids | -0.5 | 3 | B |
| 23/07/26 | Colorado Rapids | 1-0 (0-0) | San Diego FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Colorado Rapids | 1-1 (1-0) | FC Juarez | - | - | H |
| 24/05/26 | Colorado Rapids | 1-2 (1-2) | FC Dallas | +0.25 | 3 | B |
| 21/05/26 | Colorado Rapids | 2-0 (2-0) | San Jose Earthquakes | +0.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-1) | Colorado Rapids | -0.75 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Minnesota United FC | 0-1 (0-1) | Colorado Rapids | -0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Colorado Rapids | 0-1 (0-1) | St. Louis City | +0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Houston Dynamo | 1-0 (0-0) | Colorado Rapids | -0.75 | 3 | B |
| 30/04/26 | Colorado Rapids | 1-1 (1-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | +1 | 3 | H |
| 26/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-1 (2-1) | Colorado Rapids | -1.5 | 3.5 | B |
| 23/04/26 | Los Angeles FC | 0-0 (0-0) | Colorado Rapids | -1.5 | 3.25 | H |
| 19/04/26 | Colorado Rapids | 2-3 (0-2) | Inter Miami CF | -0.5 | 3.5 | B |
| 15/04/26 | Colorado Rapids | 1-0 (1-0) | Omaha | +1.5 | 3 | T |
| 12/04/26 | Colorado Rapids | 6-2 (2-0) | Houston Dynamo | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Toronto FC | 3-2 (0-0) | Colorado Rapids | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Sporting Kansas City | 1-4 (1-2) | Colorado Rapids | -0.25 | 3 | T |
Đội hình
San Diego FC
Colorado Rapids
1Carlos Joaquim Antunes dos Santos26Manu Duah27Luca Bombino32Ian Murphy33Oscar Verhoeven6CJeppe Tverskov10Anders Dreyer12Gabriel Pirani20Anibal Godoy8Onni Valakari99Mohamed Elias Achouri41Nicholas Defreitas-Hansen4Reginald Jacob Cannon5Loic Williams6Robert Holding33Kosi Thompson8Hamzat Ojediran10Paxten Aaronson12Joshua Atencio7Dante Sealy9CRafael Navarro Leal93Georgi Minoungou
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Carlos Joaquim Antunes dos Santos7
- 6Jeppe Tverskov C7.4
- 8Onni Valakari⚽ Ghi bàn 27' · ▼ Rời sân 67'7.7
- 10Anders Dreyer7.3
- 12Gabriel Pirani⚽ Ghi bàn 71' · ▼ Rời sân 90+3'7.8
- 20Anibal Godoy7.1
- 26Manu Duah8.1
- 27Luca Bombino7.5
- 32Ian Murphy▼ Rời sân 90+3'6.8
- 33Oscar Verhoeven6.7
- 99Mohamed Elias Achouri⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 68'7.4
Khách · 433
- 4Reginald Jacob Cannon🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 76'6.4
- 5Loic Williams6.3
- 6Robert Holding5.6
- 7Dante Sealy▼ Rời sân 46'6.4
- 8Hamzat Ojediran▼ Rời sân 46'6.1
- 9Rafael Navarro Leal C7
- 10Paxten Aaronson6.2
- 12Joshua Atencio▼ Rời sân 46'6.6
- 33Kosi Thompson6
- 41Nicholas Defreitas-Hansen6.5
- 93Georgi Minoungou▼ Rời sân 60'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
03
Sút bóng
69
Sút cầu môn
42
Tấn công
70102
Tấn công nguy hiểm
2841
Sút ngoài cầu môn
14
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
2113
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
507503
TL chuyền bóng thành công
83%86%
Phạm lỗi
1321
Việt vị
62
Cứu thua
21
Tắc bóng
617
Quả ném biên
2522
Cắt bóng
615
Tạt bóng thành công
13
Chuyền dài
2520
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.190.43
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
48 52
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Diego FC (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Colorado Rapids (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
San Diego FC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 2 (10%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Colorado Rapids (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
San Diego FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Manu Duah Trung vệ | 8.1 | 0/0 | 50/55 | 5 | |||
| 12Gabriel Pirani Tiền vệ tấn công | 7.8 | 1 | 1/1 | 32/40 | 1 | ||
| 8Onni Valakari Tiền vệ tấn công | 7.7 | 1 | 1/1 | 16/17 | 1 | ||
| 27Luca Bombino Hậu vệ trái | 7.5 | 1/1 | 34/46 | 10 | |||
| 6Jeppe Tverskov Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 72/77 | 3 | |||
| 99Mohamed Elias Achouri Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 2/1 | 9/15 | 0 | ||
| 10Anders Dreyer Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1/0 | 29/34 | 2 | |||
| 20Anibal Godoy Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 58/64 | 5 | |||
| 1Carlos Joaquim Antunes dos Santos Thủ môn | 7 | 0/0 | 27/36 | 0 | |||
| 32Ian Murphy Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 51/62 | 0 | |||
| 33Oscar Verhoeven Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 33/45 | 2 | |||
| 7Marcus Ingvartsen (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1 | 0/0 | 3/4 | 0 | ||
| 90Amahl Pellegrino (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 9Lewis Morgan (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 1/4 | 0 | |||
| 70Alejandro Alvarado Jr (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Colorado Rapids
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Rafael Navarro Leal Trung phong | 7 | 1/0 | 13/14 | 2 | |||
| 12Joshua Atencio Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 30/34 | 3 | |||
| 41Nicholas Defreitas-Hansen Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 34/38 | 1 | |||
| 4Reginald Jacob Cannon Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 53/59 | 3 | 🟨 | ||
| 7Dante Sealy Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 9/10 | 0 | |||
| 5Loic Williams Trung vệ | 6.3 | 1/1 | 63/67 | 2 | |||
| 93Georgi Minoungou Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/0 | 8/8 | 0 | |||
| 10Paxten Aaronson Tiền vệ tấn công | 6.2 | 2/1 | 25/32 | 5 | |||
| 8Hamzat Ojediran Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 1/0 | 25/35 | 1 | |||
| 33Kosi Thompson Hậu vệ phải | 6 | 2/0 | 33/38 | 2 | |||
| 6Robert Holding Trung vệ | 5.6 | 0/0 | 90/98 | 10 | |||
| 2Keegan Rosenberry (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 9/13 | 1 | 🟨 | ||
| 16Alex Harris (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 8/10 | 3 | 🟨 | ||
| 88Youssef Maziz (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 14/19 | 0 | |||
| 77Darren Yapi (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 7/13 | 0 | |||
| 13Wayne Frederick (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 11/15 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| San Diego FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1995 | |
| Snapdragon Stadium | Sân nhà | Dicks Sporting Goods Park |
| 0 | Sức chứa | 17500 |
| Mikey Varas | HLV | Chris Armas |
| Khu vực | Denver,Colorado |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.92 | 3.73 | 2.98 | 0.78 | 3.00 | 0.94 | 0.92 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 2.02 ↑ | 3.80 ↑ | 2.75 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.96 | 3.80 | 3.40 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.60 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.70 | 3.30 | 0.89 | 3.00 | 0.94 | 0.98 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.70 | 3.15 | 1.01 | 3.25 | 0.83 | 0.99 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 130.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.75 | 3.45 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 80.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.93 | 3.75 | 3.30 | 0.80 | 3.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 22.09 ↑ | 100.00 ↑ | 6.79 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.80 | 3.25 | 1.01 | 3.25 | 0.83 | 0.99 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 130.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.85 | 3.10 | 0.92 | 3.00 | 0.95 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.46 | 3.10 | 0.93 | 3.00 | 0.95 | 1.04 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 65.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.63 | 3.14 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.99 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.50 ↑ | 72.00 ↑ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.70 | 3.10 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.20 | 0.68 | 3.00 | 1.11 | 0.74 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 84.00 ↑ | 8.92 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.95 | 3.88 | 3.42 | 0.97 | 3.25 | 0.84 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.09 ↓ | 10.51 ↑ | 30.82 ↑ | 4.18 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.82 | 3.75 | 3.15 | 0.94 | 3.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.82 | 3.75 | 3.15 | 0.94 | 3.25 | 0.76 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.90 | 3.25 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.03 | 3.99 | 3.47 | 1.37 | 3.50 | 0.64 | 0.54 | 0.00 | 1.61 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 190.00 ↑ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.75 | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.40 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.25 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.91 | 0.50 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| San Diego FC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Colorado Rapids | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).