Kết quả bóng đá trận San Diego FC vs Los Angeles Galaxy, 09:40 ngày 30/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 09:40 ngày 30/08/2026
San Diego FC 3 Kết thúc HT 1-0 1
Los Angeles Galaxy
🟨 5 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 7
Địa điểm: Snapdragon Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
San Diego FC
Los Angeles Galaxy
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Tori Penso
🎯 Dứt điểm - Oscar Verhoeven (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elias Achouri (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pirani (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Anders Dreyer (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Manu Duah (đánh đầu) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Mohamed Elias Achouri 1-0, kiến tạo: Anders Dreyer
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elias Achouri (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Anders Dreyer (chân trái) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Marco Reus (chân phải) — bị chặn
21'
🟨 Thẻ vàng - Marco Reus
🟨 Thẻ vàng - Jeppe Tverskov
24'
🎯 Dứt điểm - Isaiah Parente (chân phải) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Hirving Rodrigo Lozano Bahena (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elias Achouri (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Pirani
⛳ Phạt góc
36'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anibal Godoy (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Anders Dreyer (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pirani (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jeppe Tverskov (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Anibal Godoy
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elias Achouri (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Anibal Godoy (chân phải) — chệch khung thành
44'
🚩 Việt vị
45+1'
🎯 Dứt điểm - Marco Reus (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
⚽ BÀN THẮNG - Kieran Sargeant 2-0, kiến tạo: Anders Dreyer
🎯 Dứt điểm - Kieran Sargeant (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Anders Dreyer (chân trái) — chệch khung thành
🟥 Thẻ đỏ - Jeppe Tverskov
🔁 Thay người: vào Alejandro Alvarado Jr, ra Gabriel Pirani
54'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Marco Reus (chân trái) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Hirving Rodrigo Lozano Bahena (chân phải) — bị cản phá
55'
⚽ BÀN THẮNG - Hirving Rodrigo Lozano Bahena 2-1
55'
🎯 Dứt điểm - Hirving Rodrigo Lozano Bahena (chân phải) — vào lưới
56'
🔁 Thay người: vào Erik Thommy, ra Isaiah Parente
56'
🔁 Thay người: vào Sergi Roberto Carnicer, ra Maya Yoshida
57'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Sergi Roberto Carnicer (chân phải) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Hirving Rodrigo Lozano Bahena (chân phải) — chệch khung thành
61'
VAR Decision - Goal Disallowed - Foul - Kyogo Furuhashi
65'
🟨 Thẻ vàng - Joseph Paintsil
🔁 Thay người: vào Christopher Mcvey, ra Ian Murphy
🎯 Dứt điểm - Anders Dreyer (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Amahl Pellegrino, ra Mohamed Elias Achouri
68'
🎯 Dứt điểm - Hirving Rodrigo Lozano Bahena (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Amahl Pellegrino (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Amahl Pellegrino 3-1, kiến tạo: Anders Dreyer
🎯 Dứt điểm - Anders Dreyer (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
73'
🔁 Thay người: vào John Nelson, ra Julian Aude
73'
🔁 Thay người: vào Robert Taylor, ra Harbor Miller
76'
⛳ Phạt góc
78'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Onni Valakari (chân trái) — bị chặn
80'
🚩 Việt vị
81'
🎯 Dứt điểm - Hirving Rodrigo Lozano Bahena (chân phải) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Robert Taylor (chân phải) — bị cản phá
84'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
86'
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Erik Thommy (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Ian Pilcher, ra Onni Valakari
87'
🔁 Thay người: vào Carlos Emiro Torres Garces, ra Justin Haak
88'
🎯 Dứt điểm - Joseph Paintsil (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Carlos Joaquim Antunes dos Santos
90+1'
🚩 Việt vị
90+3'
🎯 Dứt điểm - Carlos Emiro Torres Garces (chân phải) — chệch khung thành
90+6'
🎯 Dứt điểm - Erik Thommy (chân phải) — bị cản phá
90+7'
🎯 Dứt điểm - Hirving Rodrigo Lozano Bahena (chân phải) — bị cản phá
90+8'
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| San Diego FC | Phút | |
| Mohamed Elias Achouri(Assists:Anders Dreyer) (Kiến tạo: Anders Dreyer) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| Achouri E. (Kiến tạo: Anders Dreyer) 3 - 0 ⚽ | 11' | |
| 21' | Marco Reus | |
| 21' | Reus M. | |
| Jeppe Tverskov | 23' | |
| 23' | ||
| Tverskov J. | 23' | |
| Gabriel Pirani | 30' | |
| Gabriel Pirani | 30' | |
| Anibal Godoy | 39' | |
| 39' | ||
| Godoy A. | 39' | |
| HT 1-0 | ||
| Kieran Sargeant(Assists:Anders Dreyer) (Kiến tạo: Anders Dreyer) 4 - 0 ⚽ | 48' | |
| Kieran Sargeant (Kiến tạo: Anders Dreyer) 5 - 0 ⚽ | 48' | |
| Jeppe Tverskov | 50' | |
| Tverskov J. | 50' | |
| ▲ Alejandro Alvarado Jr ▼ Gabriel Pirani | 52' ⇄ | |
| ▲ Alvarado ▼ | 52' ⇄ | |
| 55' | ⚽ 5 - 1 Hirving Rodrigo Lozano Bahena | |
| 55' | ⚽ 5 - 2 Lozano H. | |
| 56' ⇄ | ▲ Erik Thommy ▼ Isaiah Parente | |
| 56' ⇄ | ▲ Sergi Roberto Carnicer ▼ Maya Yoshida | |
| 56' ⇄ | ▲ Roberto S. ▼ | |
| 56' ⇄ | ▲ Thommy E. ▼ | |
| 61' | ⚽ 5 - 3 Kyogo Furuhashi(Assists:Hirving Rodrigo Lozano Bahena) (Kiến tạo: Hirving Rodrigo Lozano Bahena) | |
| 61' | 📺 Kyogo Furuhashi(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| 61' | ⚽ 5 - 4 Furuhashi K. (Kiến tạo: Hirving Rodrigo Lozano Bahena) | |
| 61' | 📺 Furuhashi K. VAR | |
| 65' | Joseph Paintsil | |
| 65' | Paintsil J. | |
| ▲ Christopher Mcvey ▼ Ian Murphy | 66' ⇄ | |
| ▲ McVey C. ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ Amahl Pellegrino ▼ Mohamed Elias Achouri | 67' ⇄ | |
| ▲ Pellegrino A. ▼ | 67' ⇄ | |
| Amahl Pellegrino(Assists:Anders Dreyer) (Kiến tạo: Anders Dreyer) 6 - 4 ⚽ | 70' | |
| 7 - 4 ⚽ | 70' | |
| Pellegrino A. (Kiến tạo: Anders Dreyer) 8 - 4 ⚽ | 70' | |
| 73' ⇄ | ▲ John Nelson ▼ Julian Aude | |
| 73' ⇄ | ▲ Robert Taylor ▼ Harbor Miller | |
| 73' ⇄ | ▲ Taylor R. ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Nelson J. ▼ | |
| ▲ Ian Pilcher ▼ Onni Valakari | 87' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Carlos Emiro Torres Garces ▼ Justin Haak | |
| 87' ⇄ | ▲ Garces C. E. T. ▼ | |
| ▲ I.Pilcher ▼ | 87' ⇄ | |
| Carlos Joaquim Antunes dos Santos | 89' | |
| CJ dos Santos | 89' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 15 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 11 | 14 |
| Điểm | 6 | 4 | 19 | 12 |
Chủ = San Diego FC · Khách = Los Angeles Galaxy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Diego FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 7 (18%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 8 (21%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (26%) | Bại/Bại | 12 (31%) |
Bảng xếp hạng
San Diego FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 6 | 8 | 40 | 33 | 30 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 3 | 3 | 30 | 16 | 21 | 6 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 17 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Los Angeles Galaxy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 6 | 8 | 9 | 28 | 35 | 26 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 14 | 13 | 13 |
| Sân khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 16 | 21 | 13 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
San Diego FC 2 (100%)Hòa 0 (0%)Los Angeles Galaxy 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/25 | San Diego FC | 2-1 (1-1) | Los Angeles Galaxy | +1 | 3 | T |
| 24/02/25 | Los Angeles Galaxy | 0-2 (0-0) | San Diego FC | -1.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — San Diego FC
TBTTTBHTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | San Diego FC | 3-0 (2-0) | Colorado Rapids | +0.5 | 3 | T |
| 20/08/26 | Portland Timbers | 3-1 (1-1) | San Diego FC | -0.25 | 3.5 | B |
| 16/08/26 | Los Angeles FC | 0-1 (0-0) | San Diego FC | -1 | 3.25 | T |
| 13/08/26 | San Diego FC | 3-2 (1-1) | Puebla | +1 | 3.25 | T |
| 10/08/26 | San Diego FC | 1-0 (1-0) | Club Tijuana | +1 | 3 | T |
| 07/08/26 | Club America | 3-1 (3-0) | San Diego FC | -1 | 3 | B |
| 02/08/26 | Minnesota United FC | 1-1 (1-0) | San Diego FC | -0.5 | 3 | H |
| 26/07/26 | San Diego FC | 1-0 (0-0) | FC Dallas | +0.25 | 3.25 | T |
| 23/07/26 | Colorado Rapids | 1-0 (0-0) | San Diego FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | San Diego FC | 2-4 (0-2) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | San Diego FC | 3-3 (1-1) | FC Cincinnati | +0.5 | 3.5 | H |
| 14/05/26 | San Diego FC | 5-0 (2-0) | Austin FC | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Seattle Sounders | 1-1 (0-1) | San Diego FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | San Diego FC | 2-2 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 3 | H |
| 26/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-1) | Portland Timbers | +0.75 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | Houston Dynamo | 1-0 (1-0) | San Diego FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Real Salt Lake | 4-2 (4-1) | San Diego FC | -0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-2) | Minnesota United FC | +0.75 | 3 | B |
| 05/04/26 | San Jose Earthquakes | 3-0 (3-0) | San Diego FC | 0 | 3 | B |
| 23/03/26 | San Diego FC | 2-2 (1-1) | Real Salt Lake | +1 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Los Angeles Galaxy
HTBHHBBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | CF Montreal | 2-2 (1-1) | Los Angeles Galaxy | -0.25 | 3 | H |
| 20/08/26 | Los Angeles Galaxy | 1-0 (0-0) | San Jose Earthquakes | +0.25 | 3.25 | T |
| 16/08/26 | Houston Dynamo | 1-0 (1-0) | Los Angeles Galaxy | -0.5 | 3 | B |
| 02/08/26 | Los Angeles Galaxy | 0-0 (0-0) | FC Dallas | +0.25 | 3 | H |
| 26/07/26 | San Jose Earthquakes | 1-1 (0-1) | Los Angeles Galaxy | -0.75 | 3.25 | H |
| 23/07/26 | Los Angeles Galaxy | 1-3 (0-2) | St. Louis City | +0.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-2) | Los Angeles FC | -0.25 | 3 | B |
| 12/07/26 | Los Angeles Galaxy | 1-0 (1-0) | Club America | -0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-3) | El Salvador | - | - | B |
| 24/05/26 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (1-1) | Houston Dynamo | +0.5 | 3 | H |
| 17/05/26 | Seattle Sounders | 0-2 (0-1) | Los Angeles Galaxy | -0.75 | 3 | T |
| 14/05/26 | Sporting Kansas City | 3-1 (2-0) | Los Angeles Galaxy | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Atlanta United | 1-2 (0-0) | Los Angeles Galaxy | 0 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3.25 | H |
| 27/04/26 | Los Angeles Galaxy | 2-1 (1-1) | Real Salt Lake | +0.25 | 3 | T |
| 23/04/26 | Columbus Crew | 2-1 (1-0) | Los Angeles Galaxy | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | FC Dallas | 2-2 (2-2) | Los Angeles Galaxy | -0.25 | 3 | H |
| 16/04/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-1) | Toluca | 0 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Austin FC | 1-2 (0-1) | Los Angeles Galaxy | 0 | 2.75 | T |
| 09/04/26 | Toluca | 4-2 (2-0) | Los Angeles Galaxy | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
San Diego FC
Los Angeles Galaxy
1Carlos Joaquim Antunes dos Santos5Kieran Sargeant26Manu Duah32Ian Murphy33Oscar Verhoeven6CJeppe Tverskov12Gabriel Pirani20Anibal Godoy8Onni Valakari10Anders Dreyer99Mohamed Elias Achouri1Novak Micovic3Julian Aude4CMaya Yoshida5Jakob Glesnes26Harbor Miller15Justin Haak16Isaiah Parente11Hirving Rodrigo Lozano Bahena18Marco Reus28Joseph Paintsil7Kyogo Furuhashi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Carlos Joaquim Antunes dos Santos🟨 Thẻ vàng 89' · 🟨 Thẻ vàng 89'8.2
- 5Kieran Sargeant⚽ Ghi bàn 48' · ⚽ Ghi bàn 48'7.8
- 6Jeppe Tverskov C🟨 Thẻ vàng 23' · 🟨 Thẻ vàng 23' · 🟥 Thẻ đỏ 50' · 🟥 Thẻ đỏ 50'6.1
- 8Onni Valakari▼ Rời sân 87'6.8
- 10Anders Dreyer🎯 Kiến tạo 11' · 🎯 Kiến tạo 11' · 🎯 Kiến tạo 48' · 🎯 Kiến tạo 48' · 🎯 Kiến tạo 70' · 🎯 Kiến tạo 70'9.8
- 12Gabriel Pirani🟨 Thẻ vàng 30' · 🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 52'6.9
- 20Anibal Godoy🟨 Thẻ vàng 39' · 🟨 Thẻ vàng 39'7.2
- 26Manu Duah7.1
- 32Ian Murphy▼ Rời sân 66'6.5
- 33Oscar Verhoeven6
- 99Mohamed Elias Achouri⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 11' · ▼ Rời sân 67'7.8
Khách · 4231
- 1Novak Micovic6.5
- 3Julian Aude▼ Rời sân 73'5.6
- 4Maya Yoshida C▼ Rời sân 56'7.3
- 5Jakob Glesnes5.9
- 7Kyogo Furuhashi⚽ Ghi bàn 61' · ⚽ Ghi bàn 61'6.4
- 11Hirving Rodrigo Lozano Bahena⚽ Ghi bàn 55' · ⚽ Ghi bàn 55' · 🎯 Kiến tạo 61' · 🎯 Kiến tạo 61'7.7
- 15Justin Haak▼ Rời sân 87'6.7
- 16Isaiah Parente▼ Rời sân 56'6.4
- 18Marco Reus🟨 Thẻ vàng 21' · 🟨 Thẻ vàng 21'6.9
- 26Harbor Miller▼ Rời sân 73'5.9
- 28Joseph Paintsil🟨 Thẻ vàng 65' · 🟨 Thẻ vàng 65'5.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
52
Sút bóng
2017
Sút cầu môn
77
Tấn công
6097
Tấn công nguy hiểm
2737
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
85
Đá phạt trực tiếp
1410
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
406531
TL chuyền bóng thành công
86%89%
Phạm lỗi
1014
Việt vị
14
Cứu thua
63
Tắc bóng
48
Quả ném biên
187
Cắt bóng
94
Tạt bóng thành công
31
Chuyền dài
2014
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.410.91
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Diego FC (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Los Angeles Galaxy (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
San Diego FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 3 (14%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUUUU
Los Angeles Galaxy (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 2 (9%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (32%)Hòa 5 (23%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
San Diego FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Anders Dreyer Tiền đạo cánh phải | 9.8 | 3 | 6/2 | 23/29 | 1 | ||
| 1Carlos Joaquim Antunes dos Santos Thủ môn | 8.2 | 0/0 | 24/33 | 0 | |||
| 99Mohamed Elias Achouri Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 4/1 | 18/19 | 1 | ||
| 5Kieran Sargeant Hậu vệ trái | 7.8 | 1 | 1/1 | 28/35 | 2 | ||
| 20Anibal Godoy Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 2/0 | 47/50 | 2 | |||
| 26Manu Duah Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 48/53 | 2 | |||
| 12Gabriel Pirani Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/1 | 19/22 | 4 | |||
| 8Onni Valakari Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 12/14 | 2 | |||
| 32Ian Murphy Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 38/38 | 0 | |||
| 6Jeppe Tverskov Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 1/0 | 52/56 | 1 | |||
| 33Oscar Verhoeven Hậu vệ phải | 6 | 1/1 | 25/35 | 1 | |||
| 90Amahl Pellegrino (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 1/1 | 1/3 | 1 | ||
| 97Christopher Mcvey (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 25Ian Pilcher (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 1/4 | 0 | |||
| 70Alejandro Alvarado Jr (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 9/10 | 2 |
Los Angeles Galaxy
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Hirving Rodrigo Lozano Bahena Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 7/3 | 25/32 | 2 | ||
| 4Maya Yoshida Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 40/43 | 1 | |||
| 18Marco Reus Tiền vệ tấn công | 6.9 | 3/2 | 60/66 | 1 | |||
| 15Justin Haak Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 24/27 | 2 | |||
| 1Novak Micovic Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 28/32 | 0 | |||
| 7Kyogo Furuhashi Trung phong | 6.4 | 0/0 | 5/9 | 0 | |||
| 16Isaiah Parente Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 45/49 | 0 | |||
| 5Jakob Glesnes Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 61/74 | 0 | |||
| 26Harbor Miller Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 22/24 | 2 | |||
| 28Joseph Paintsil Tiền đạo cánh trái | 5.7 | 1/0 | 16/21 | 0 | |||
| 3Julian Aude Hậu vệ trái | 5.6 | 0/0 | 37/42 | 3 | |||
| 25Carlos Emiro Torres Garces (dự bị) Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 11/11 | 3 | |||
| 6Sergi Roberto Carnicer (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 45/46 | 1 | |||
| 21Robert Taylor (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/1 | 11/11 | 1 | |||
| 14John Nelson (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 16/17 | 0 | |||
| 27Erik Thommy (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 2/1 | 26/27 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| San Diego FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1994 | |
| Snapdragon Stadium | Sân nhà | Dignity Health Sports Park |
| 0 | Sức chứa | 26100 |
| Mikey Varas | HLV | Greg Vanney |
| Khu vực | Los Angeles |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.83 | 3.81 | 3.18 | 0.88 | 3.25 | 0.84 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.64 ↓ | 3.81 | 4.00 ↑ | 0.90 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | 0.68 ↓ | -0.25 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.82 | 4.00 | 3.80 | 0.85 | 3.25 | 0.94 | 0.87 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.90 | 3.40 | 0.88 | 3.25 | 0.95 | 0.87 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.72 ↑ | 4.50 | 0.45 ↓ | 0.45 ↓ | -0.25 | 1.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.90 | 3.40 | 0.92 | 3.25 | 0.94 | 0.89 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.80 ↑ | 32.00 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.95 | 3.75 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 3.90 | 3.60 | 0.75 | 3.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.48 ↑ | 100.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 3.90 | 3.40 | 0.92 | 3.25 | 0.94 | 0.89 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 4.10 | 3.40 | 0.91 | 3.25 | 0.96 | 0.85 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 31.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 3.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.57 | 3.24 | 0.91 | 3.25 | 0.95 | 0.88 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 3.80 | 3.18 | 0.90 | 3.25 | 0.96 | 0.93 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.60 ↑ | 56.00 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.30 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 4.00 | 3.60 | 0.93 | 3.50 | 0.82 | 0.74 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 392.00 ↑ | 7.02 ↑ | 4.75 | 0.08 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 4.00 | 3.41 | 0.81 | 3.25 | 1.00 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.36 ↑ | 29.97 ↑ | 2.53 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 2.04 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.61 | 3.95 | 3.85 | 0.88 | 3.25 | 0.82 | 0.90 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.00 ↓ | 13.50 ↑ | 90.00 ↑ | 2.10 ↑ | 4.75 | 0.31 ↓ | 0.55 ↓ | 1.75 | 1.32 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 4.00 | 3.50 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.00 | 4.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.91 | 4.19 | 3.72 | 1.10 | 3.50 | 0.81 | 0.50 | 0.00 | 1.73 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 473.00 ↑ | 5.83 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 4.00 | 3.60 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.90 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.50 | 1.05 | 3.50 | 0.73 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↓ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| San Diego FC | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Los Angeles Galaxy | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).