Kết quả bóng đá trận San Diego FC vs Puebla, 09:20 ngày 13/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 09:20 ngày 13/08/2026
San Diego FC 3 Kết thúc HT 1-1 2
Puebla
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Snapdragon Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
San Diego FC
Puebla
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Daniel Quintero Huittron
🎯 Dứt điểm - Lewis Morgan (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jeppe Tverskov (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Osvald Soe (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Osvald Soe 1-0, kiến tạo: Jeppe Tverskov
🎯 Dứt điểm - Bryan Zamblé (chân phải) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Gomez Dutra (đánh đầu) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Mustre (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
23'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bryan Zamblé (chân phải) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Kevin Velasco (chân trái) — bị chặn
26'
⛳ Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Fernando Monarrez Ochoa (chân trái) — bị chặn
27'
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Juan Pablo Vargas (đánh đầu) — chệch khung thành
30'
⚽ BÀN THẮNG - Kevin Velasco 1-1
30'
🎯 Dứt điểm - Bryan Eduardo Garnica Cortez (chân trái) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Kevin Velasco (chân phải) — vào lưới
37'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Gomez Dutra (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lewis Morgan (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bernd Duker (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lewis Morgan (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Onni Valakari, ra Jeppe Tverskov
🔁 Thay người: vào Alex Mighten, ra Lewis Morgan
🔁 Thay người: vào Ian Murphy, ra Christopher Mcvey
49'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Mustre (đánh đầu) — bị cản phá
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alex Mighten (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - David Vazquez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Osvald Soe (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - David Vazquez (chân trái) — bị cản phá
63'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Mustre (đánh đầu) — bị chặn
64'
⛳ Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Iker Moreno (chân phải) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Mathias Tomas, ra Kevin Velasco
⛳ Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Gomez Dutra (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Anibal Godoy, ra Pedro Soma
🔁 Thay người: vào Marcus Ingvartsen, ra Bryan Zamblé
🎯 Dứt điểm - David Vazquez (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - David Vazquez 2-1, kiến tạo: Bernd Duker
🎯 Dứt điểm - Marcus Ingvartsen (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Dagur Dan Thorhallsson 3-1
🎯 Dứt điểm - Dagur Dan Thorhallsson (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Dagur Dan Thorhallsson (chân phải) — vào lưới
80'
🔁 Thay người: vào Lucas Camilo, ra Sergio Sanabria
80'
🔁 Thay người: vào Omar Fernando Moreno Villegas, ra Bryan Eduardo Garnica Cortez
80'
🔁 Thay người: vào Alonso Ramirez, ra Alejandro Organista Orozco
82'
🎯 Dứt điểm - Mathias Tomas (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alex Mighten (chân trái) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Gomez Dutra (chân phải) — bị chặn
87'
⚽ BÀN THẮNG - Eduardo Mustre 3-2, kiến tạo: Facundo Ezequiel Almada
87'
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Omar Fernando Moreno Villegas (chân phải) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Mustre (chân trái) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| San Diego FC | Phút | |
| Osvald Soe(Assists:Jeppe Tverskov) (Kiến tạo: Jeppe Tverskov) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 30' | ⚽ 1 - 1 Kevin Velasco | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Onni Valakari ▼ Jeppe Tverskov | 46' ⇄ | |
| ▲ Alex Mighten ▼ Lewis Morgan | 46' ⇄ | |
| ▲ Ian Murphy ▼ Christopher Mcvey | 46' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Mathias Tomas ▼ Kevin Velasco | |
| ▲ Anibal Godoy ▼ Pedro Soma | 74' ⇄ | |
| ▲ Marcus Ingvartsen ▼ Bryan Zamblé | 75' ⇄ | |
| David Vazquez(Assists:Bernd Duker) (Kiến tạo: Bernd Duker) 2 - 1 ⚽ | 76' | |
| Dagur Dan Thorhallsson 3 - 1 ⚽ | 80' | |
| 80' ⇄ | ▲ Lucas Camilo ▼ Sergio Sanabria | |
| 80' ⇄ | ▲ Alonso Ramirez ▼ Alejandro Organista Orozco | |
| 80' ⇄ | ▲ Omar Fernando Moreno Villegas ▼ Bryan Eduardo Garnica Cortez | |
| 87' | ⚽ 3 - 2 Eduardo Mustre(Assists:Facundo Ezequiel Almada) (Kiến tạo: Facundo Ezequiel Almada) | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 11 | 23 |
| Điểm | 6 | 6 | 19 | 13 |
Chủ = San Diego FC · Khách = Puebla
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Diego FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (26%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Thành tích gần đây — San Diego FC
TBHTBBHTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | San Diego FC | 1-0 (1-0) | Club Tijuana | +1 | 3 | T |
| 07/08/26 | Club America | 3-1 (3-0) | San Diego FC | -1 | 3 | B |
| 02/08/26 | Minnesota United FC | 1-1 (1-0) | San Diego FC | -0.5 | 3 | H |
| 26/07/26 | San Diego FC | 1-0 (0-0) | FC Dallas | +0.25 | 3.25 | T |
| 23/07/26 | Colorado Rapids | 1-0 (0-0) | San Diego FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | San Diego FC | 2-4 (0-2) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | San Diego FC | 3-3 (1-1) | FC Cincinnati | +0.5 | 3.5 | H |
| 14/05/26 | San Diego FC | 5-0 (2-0) | Austin FC | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Seattle Sounders | 1-1 (0-1) | San Diego FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | San Diego FC | 2-2 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 3 | H |
| 26/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-1) | Portland Timbers | +0.75 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | Houston Dynamo | 1-0 (1-0) | San Diego FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Real Salt Lake | 4-2 (4-1) | San Diego FC | -0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-2) | Minnesota United FC | +0.75 | 3 | B |
| 05/04/26 | San Jose Earthquakes | 3-0 (3-0) | San Diego FC | 0 | 3 | B |
| 23/03/26 | San Diego FC | 2-2 (1-1) | Real Salt Lake | +1 | 3 | H |
| 19/03/26 | Toluca | 4-0 (1-0) | San Diego FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | FC Dallas | 3-3 (1-2) | San Diego FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/03/26 | San Diego FC | 3-2 (1-1) | Toluca | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Sporting Kansas City | 0-1 (0-1) | San Diego FC | +0.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Puebla
BBHBTTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Austin FC | 3-0 (3-0) | Puebla | -0.75 | 3 | B |
| 07/08/26 | Portland Timbers | 5-2 (4-1) | Puebla | -0.5 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Puebla | 1-1 (1-0) | Chivas Guadalajara | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-1 (1-1) | Puebla | -1.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | FC Juarez | 0-1 (0-1) | Puebla | -0.75 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Atlas | 3-4 (0-0) | Puebla | - | - | T |
| 05/07/26 | Pachuca | 3-1 (0-0) | Puebla | - | - | B |
| 01/07/26 | Puebla | 3-1 (0-0) | Tlaxcala | - | - | T |
| 25/04/26 | Puebla | 1-2 (1-0) | Queretaro FC | 0 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Monterrey | 2-1 (2-1) | Puebla | -1.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Chivas Guadalajara | 5-0 (2-0) | Puebla | -1.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Puebla | 0-1 (0-0) | Club Leon | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Puebla | 1-1 (0-0) | FC Juarez | 0 | 2.5 | H |
| 23/03/26 | Santos Laguna | 2-1 (0-0) | Puebla | 0 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Puebla | 0-0 (0-0) | Necaxa | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Pachuca | 2-1 (0-0) | Puebla | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/03/26 | Puebla | 3-1 (1-0) | Tigres UANL | -0.75 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Atletico San Luis | 0-1 (0-0) | Puebla | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Puebla | 0-4 (0-1) | Club America | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Puebla | 2-3 (2-1) | Pumas U.N.A.M. | 0 | 2.5 | B |
Đội hình
San Diego FC
Puebla
18Duran Ferree3Dagur Dan Thorhallsson5Kieran Sargeant17Osvald Soe97Christopher Mcvey6CJeppe Tverskov15Pedro Soma19David Vazquez9Lewis Morgan14Bryan Zamblé21Bernd Duker33Jesus Rodriguez4CJuan Pablo Vargas5Facundo Ezequiel Almada7Fernando Monarrez Ochoa12Iker Moreno21Sergio Sanabria24Alejandro Organista Orozco11Emiliano Gomez Dutra26Kevin Velasco27Bryan Eduardo Garnica Cortez29Eduardo Mustre
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Dagur Dan Thorhallsson⚽ Ghi bàn 80'6.8
- 5Kieran Sargeant7
- 6Jeppe Tverskov C🎯 Kiến tạo 4' · ▼ Rời sân 46'7.2
- 9Lewis Morgan▼ Rời sân 46'6.5
- 14Bryan Zamblé▼ Rời sân 75'6.4
- 15Pedro Soma▼ Rời sân 74'7.1
- 17Osvald Soe⚽ Ghi bàn 4'7.7
- 18Duran Ferree6.5
- 19David Vazquez⚽ Ghi bàn 76'8
- 21Bernd Duker🎯 Kiến tạo 76'6.9
- 97Christopher Mcvey▼ Rời sân 46'6.7
Khách · 4231
- 4Juan Pablo Vargas C6.2
- 5Facundo Ezequiel Almada🎯 Kiến tạo 87'6.5
- 7Fernando Monarrez Ochoa6.6
- 11Emiliano Gomez Dutra6.6
- 12Iker Moreno6.1
- 21Sergio Sanabria▼ Rời sân 80'6
- 24Alejandro Organista Orozco▼ Rời sân 80'6.7
- 26Kevin Velasco⚽ Ghi bàn 30' · ▼ Rời sân 67'7.5
- 27Bryan Eduardo Garnica Cortez▼ Rời sân 80'6.4
- 29Eduardo Mustre⚽ Ghi bàn 87'7.7
- 33Jesus Rodriguez6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
33
Sút bóng
1716
Sút cầu môn
74
Tấn công
9298
Tấn công nguy hiểm
4537
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
37
Đá phạt trực tiếp
1012
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
678394
TL chuyền bóng thành công
90%85%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
20
Cứu thua
24
Tắc bóng
129
Quả ném biên
1319
Cắt bóng
614
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
2330
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.791.05
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
55 45
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Diego FC (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Puebla (16 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
San Diego FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 2 (11%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Puebla (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
San Diego FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19David Vazquez Tiền vệ phải | 8 | 1 | 3/2 | 39/44 | 4 | ||
| 17Osvald Soe Trung vệ | 7.7 | 1 | 2/1 | 83/88 | 2 | ||
| 6Jeppe Tverskov Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1 | 1/0 | 55/59 | 0 | ||
| 15Pedro Soma Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 70/73 | 1 | |||
| 5Kieran Sargeant Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 62/73 | 4 | |||
| 21Bernd Duker Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1 | 1/0 | 54/61 | 1 | ||
| 3Dagur Dan Thorhallsson Hậu vệ phải | 6.8 | 1 | 2/2 | 51/55 | 2 | ||
| 97Christopher Mcvey Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 48/51 | 2 | |||
| 9Lewis Morgan Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 3/0 | 6/8 | 2 | |||
| 18Duran Ferree Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 29/32 | 0 | |||
| 14Bryan Zamblé Tiền đạo | 6.4 | 2/1 | 17/19 | 0 | |||
| 77Alex Mighten (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 2/1 | 12/14 | 0 | |||
| 8Onni Valakari (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 27/34 | 2 | |||
| 20Anibal Godoy (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 7Marcus Ingvartsen (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 32Ian Murphy (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 44/50 | 3 |
Puebla
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Eduardo Mustre Tiền đạo | 7.7 | 1 | 4/2 | 12/15 | 1 | ||
| 26Kevin Velasco Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/1 | 28/30 | 1 | ||
| 33Jesus Rodriguez Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 25/35 | 0 | |||
| 24Alejandro Organista Orozco Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 35/39 | 3 | |||
| 11Emiliano Gomez Dutra Hộ công | 6.6 | 4/1 | 14/16 | 0 | |||
| 7Fernando Monarrez Ochoa Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 27/37 | 7 | |||
| 5Facundo Ezequiel Almada Trung vệ | 6.5 | 1 | 0/0 | 45/51 | 3 | ||
| 27Bryan Eduardo Garnica Cortez Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 23/28 | 2 | |||
| 4Juan Pablo Vargas Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 44/50 | 3 | |||
| 12Iker Moreno Tiền vệ tấn công | 6.1 | 1/0 | 37/44 | 3 | |||
| 21Sergio Sanabria Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 19/21 | 1 | |||
| 34Lucas Camilo (dự bị) Tiền vệ | 7 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 16Alonso Ramirez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 10Mathias Tomas (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 8/10 | 1 | |||
| 8Omar Fernando Moreno Villegas (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| San Diego FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Snapdragon Stadium | Sân nhà | Estadio Cuauhtemoc |
| 0 | Sức chứa | 42600 |
| Mikey Varas | HLV | Hernan Cristante |
| Khu vực | PUEBLA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 4.45 | 4.90 | 0.96 | 3.25 | 0.76 | 0.78 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.76 ↑ | 4.00 ↓ | 3.20 ↓ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.61 | 4.20 | 4.10 | 0.99 | 3.25 | 0.79 | 0.76 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.60 | 0.90 | 3.25 | 0.88 | 0.93 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.45 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.25 | 5.10 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 300.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 5.25 | 5.25 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.70 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.75 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.42 | 4.80 | 4.80 | 0.84 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.83 ↑ | 100.00 ↑ | 5.70 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.25 | 5.10 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 4.60 | 5.10 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 36.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.41 | 4.14 | 5.10 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 255.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.41 | 4.55 | 5.85 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.94 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 74.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.25 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.80 | 6.50 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.88 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 11.58 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.44 | 4.71 | 5.52 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.95 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 2.98 ↑ | 1.75 ↓ | 6.33 ↑ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.46 | 4.35 | 4.55 | 0.98 | 3.50 | 0.73 | 0.90 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 450.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.75 | 0.15 ↓ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.50 | 5.25 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 5.00 | 5.06 | 1.12 | 3.50 | 0.68 | 1.18 | 1.50 | 0.63 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.96 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 5.00 | 5.00 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.00 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| San Diego FC | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Puebla | -1 1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).