Kết quả bóng đá trận San Diego Wave (W) vs Angel City FC (W), 07:45 ngày 12/07/2026
Nữ (Mỹ) · 07:45 ngày 12/07/2026
San Diego Wave (W) 0 Kết thúc HT 0-2 2
Angel City FC (W)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| San Diego Wave (W) | Phút | |
| Gia Corley | 5' | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Maiara Niehues | |
| Perle Morroni | 18' | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 Ariadna Borges(Assists:Evelyn Shores) | |
| 44' | Sveindis Jane Jonsdottir | |
| HT 0-2 | ||
| 81' | Evelyn Shores | |
| Lia Eugenia Godfrey ❌ Đá hỏng penalty | 86' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 11 | 12 |
| Điểm | 6 | 6 | 19 | 10 |
Chủ = San Diego Wave (W) · Khách = Angel City FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Diego Wave (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (28%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (40%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
San Diego Wave (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 9 | 1 | 4 | 21 | 13 | 28 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 0 | 3 | 9 | 5 | 12 | 6 |
| Sân khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 8 | 16 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | - | - |
Angel City FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 5 | 1 | 6 | 18 | 14 | 16 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 0 | 4 | 13 | 9 | 12 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 5 | 4 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
San Diego Wave (W) 4 (29%)Hòa 6 (43%)Angel City FC (W) 4 (29%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 4 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Angel City FC (W) | 1-2 (0-0) | San Diego Wave (W) | - | - | T |
| 10/08/25 | San Diego Wave (W) | 1-1 (0-0) | Angel City FC (W) | +0.75 | 2.5 | H |
| 17/03/25 | Angel City FC (W) | 1-1 (0-1) | San Diego Wave (W) | 0 | 2.25 | H |
| 25/08/24 | San Diego Wave (W) | 1-2 (0-2) | Angel City FC (W) | +0.75 | 2.75 | B |
| 02/08/24 | Angel City FC (W) | 0-0 (0-0) | San Diego Wave (W) | - | - | H |
| 24/05/24 | Angel City FC (W) | 0-0 (0-0) | San Diego Wave (W) | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/08/23 | San Diego Wave (W) | 1-1 (1-1) | Angel City FC (W) | - | - | H |
| 29/06/23 | Angel City FC (W) | 2-1 (2-0) | San Diego Wave (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/06/23 | San Diego Wave (W) | 1-2 (0-0) | Angel City FC (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 24/04/23 | Angel City FC (W) | 0-2 (0-0) | San Diego Wave (W) | - | - | T |
| 18/09/22 | San Diego Wave (W) | 1-0 (1-0) | Angel City FC (W) | - | - | T |
| 10/07/22 | Angel City FC (W) | 2-1 (1-0) | San Diego Wave (W) | - | - | B |
| 03/04/22 | San Diego Wave (W) | 4-2 (2-1) | Angel City FC (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/03/22 | Angel City FC (W) | 1-1 (0-0) | San Diego Wave (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — San Diego Wave (W)
TTTTBHTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | San Diego Wave (W) | 2-0 (1-0) | Gotham FC (W) | 0 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | Portland Thorns FC (W) | 3-4 (2-1) | San Diego Wave (W) | - | - | T |
| 04/06/26 | San Diego Wave (W) | 1-0 (0-0) | Philippines (W) | - | - | T |
| 01/06/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-2 (0-1) | San Diego Wave (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | San Diego Wave (W) | 0-1 (0-1) | Orlando Pride (W) | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/05/26 | Houston Dash (W) | 2-2 (0-1) | San Diego Wave (W) | +0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | San Diego Wave (W) | 2-1 (1-1) | Washington Spirit (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Angel City FC (W) | 1-2 (0-0) | San Diego Wave (W) | - | - | T |
| 04/05/26 | San Diego Wave (W) | 0-1 (0-1) | Bay FC (W) | +1.25 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (1-0) | San Diego Wave (W) | 0 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Denver Summit W | 2-3 (2-0) | San Diego Wave (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Boston Legacy W | 0-1 (0-0) | San Diego Wave (W) | 0 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | San Diego Wave (W) | 2-0 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | +1.5 | 2.75 | T |
| 26/03/26 | San Diego Wave (W) | 3-1 (2-1) | Portland Thorns FC (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/03/26 | Utah Royals (W) | 1-2 (0-1) | San Diego Wave (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | San Diego Wave (W) | 0-1 (0-1) | Houston Dash (W) | - | - | B |
| 16/02/26 | Kansas City NWSL (W) | 1-1 (0-1) | San Diego Wave (W) | - | - | H |
| 10/11/25 | Portland Thorns FC (W) | 0-0 (0-0) | San Diego Wave (W) | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/11/25 | Kansas City NWSL (W) | 2-1 (0-1) | San Diego Wave (W) | -1 | 2.75 | B |
| 19/10/25 | San Diego Wave (W) | 6-1 (4-0) | Chicago Red Stars (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Angel City FC (W)
TBBTHBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Angel City FC (W) | 2-0 (1-0) | Orlando Pride (W) | 0 | 2.5 | T |
| 01/06/26 | Angel City FC (W) | 1-2 (0-0) | North Carolina (W) | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Houston Dash (W) | 2-1 (1-1) | Angel City FC (W) | - | - | B |
| 21/05/26 | Angel City FC (W) | 2-1 (1-1) | Kansas City NWSL (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Portland Thorns FC (W) | 0-0 (0-0) | Angel City FC (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Angel City FC (W) | 1-2 (0-0) | San Diego Wave (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Angel City FC (W) | 0-1 (0-1) | Utah Royals (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | Angel City FC (W) | 1-2 (0-0) | Portland Thorns FC (W) | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Orlando Pride (W) | 2-1 (0-0) | Angel City FC (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Angel City FC (W) | 2-1 (0-1) | Houston Dash (W) | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Bay FC (W) | 1-3 (0-2) | Angel City FC (W) | - | - | T |
| 16/03/26 | Angel City FC (W) | 4-0 (1-0) | Chicago Red Stars (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Angel City FC (W) | 0-1 (0-0) | Seattle Reign (W) | - | - | B |
| 16/02/26 | Portland Thorns FC (W) | 1-2 (0-1) | Angel City FC (W) | - | - | T |
| 03/11/25 | Chicago Red Stars (W) | 2-1 (0-1) | Angel City FC (W) | - | - | B |
| 20/10/25 | Angel City FC (W) | 0-2 (0-1) | Portland Thorns FC (W) | 0 | 2.5 | B |
| 13/10/25 | Angel City FC (W) | 2-0 (0-0) | Houston Dash (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/10/25 | Angel City FC (W) | 0-1 (0-0) | Kansas City NWSL (W) | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/09/25 | Racing Louisville (W) | 1-0 (0-0) | Angel City FC (W) | - | - | B |
| 19/09/25 | Angel City FC (W) | 2-2 (1-1) | Washington Spirit (W) | -0.25 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
103
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1812
Sút cầu môn
64
Tấn công
7047
Tấn công nguy hiểm
6939
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
73
Đá phạt trực tiếp
136
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
504302
TL chuyền bóng thành công
83%74%
Phạm lỗi
614
Cứu thua
26
Tắc bóng
815
Quả ném biên
2513
Cắt bóng
811
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
1022
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.561.95
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
62 38
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B4T4 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B2T2 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Diego Wave (W) (18 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Angel City FC (W) (15 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
San Diego Wave (W) (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Angel City FC (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| San Diego Wave (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.85 | 3.06 | 3.25 | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.85 | 3.06 | 3.25 | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.20 | 2.80 | 1.07 | 2.50 | 0.73 | 0.86 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.40 ↑ | 3.30 ↑ | 0.71 ↓ | 2.25 | 1.10 ↑ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 2.88 | 2.75 | 0.62 | 2.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 3.10 ↑ | 3.40 ↑ | 0.68 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | 0.50 | 0.95 | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.65 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.30 ↑ | 3.85 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.10 | 3.40 | 0.79 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.84 ↑ | 3.20 ↑ | 3.60 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | 0.50 | 0.95 | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.45 | 3.65 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.86 ↑ | 3.45 | 3.45 ↓ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.86 ↑ | 0.50 | 0.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.85 | 3.14 | 3.43 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.85 | 3.14 | 3.43 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.95 | |
| Wewbet | Sớm | 1.92 | 3.29 | 3.65 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.92 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.37 ↑ | 3.74 ↑ | 0.94 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.88 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.30 | 3.60 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.30 | 3.60 | 0.88 | 2.50 | 0.66 | 0.75 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.45 ↑ | 3.70 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.81 ↑ | 0.77 ↑ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.35 | 3.64 | 0.98 | 2.50 | 0.75 | 0.86 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.57 ↑ | 3.75 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.84 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.55 | 3.75 | 4.30 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.55 | 3.75 | 4.30 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | 0.75 | 0.87 | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.25 | 3.50 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.30 ↑ | 3.60 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 3.40 | 3.75 | 0.97 | 2.50 | 0.74 | 0.39 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.42 ↑ | 3.77 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.79 ↑ | 0.60 ↑ | 0.25 | 1.15 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.33 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.40 ↓ | 3.80 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.60 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.25 ↑ | 3.60 | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.