Kết quả bóng đá trận San Jose de Oruro vs Always Ready, 02:00 ngày 10/08/2026
Primera Hạng Bolivia · 02:00 ngày 10/08/2026
San Jose de Oruro 2 Kết thúc HT 1-2 3
Always Ready
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Tường thuật trực tiếp
San Jose de Oruro
Always Ready
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Luis Andres Zeballos Barrientos (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andres Landa (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Walter Araujo 1-0, kiến tạo: Alex Caceres
🎯 Dứt điểm - Walter Araujo (chân phải) — vào lưới
6'
🎯 Dứt điểm - Rai Lima (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - JOEL AMOROSO (chân phải) — bị cản phá
10'
⚽ BÀN THẮNG - Jesus Maraude 1-1
10'
🎯 Dứt điểm - Jesus Maraude (chân trái) — vào lưới
15'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - JOEL AMOROSO (chân phải) — bị chặn
23'
🟨 Thẻ vàng - Richet Gomez Miranda
🎯 Dứt điểm - Luis Andres Zeballos Barrientos (chân phải) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Quiroga (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Luis Andres Zeballos Barrientos
⛳ Phạt góc
36'
VAR Decision - Penalty awarded - Carlitos Rodriguez
38'
🥅 Phạt đền
🟨 Thẻ vàng - Fernando Aguilar
38'
🎯 Dứt điểm - Carmelo Algaranaz (chân phải) — bị cản phá
38'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Quiroga (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alex Caceres (chân phải) — bị cản phá
43'
⚽ BÀN THẮNG - Carmelo Algaranaz 1-2, kiến tạo: Carlitos Rodriguez
43'
🎯 Dứt điểm - Carmelo Algaranaz (chân trái) — vào lưới
45+5'
🟨 Thẻ vàng - Alvaro Quiroga
🟨 Thẻ vàng - Mijail Alexander Aviles Flores
45+9'
🎯 Dứt điểm - Jesus Maraude (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
🔁 Thay người: vào Ronaldo Monteiro Pedraza, ra Mijail Alexander Aviles Flores
🔁 Thay người: vào Moises Calero, ra Juan Ignacio Goyeneche
46'
🔁 Thay người: vào Enrique Luis Triverio, ra Carmelo Algaranaz
46'
🔁 Thay người: vào Juan Godoy, ra Alvaro Quiroga
🔁 Thay người: vào Carlos Ribera, ra Luis Andres Zeballos Barrientos
51'
🎯 Dứt điểm - Enrique Luis Triverio (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Carlos Damian Medina Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
53'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - JOEL AMOROSO (chân phải) — bị chặn
60'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Alex Caceres 2-2, kiến tạo: Moises Calero
🎯 Dứt điểm - Alex Caceres (đánh đầu) — vào lưới
63'
🔁 Thay người: vào Edisson Restrepo, ra Richet Gomez Miranda
65'
🎯 Dứt điểm - Jesus Maraude (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alex Caceres (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Gonzalo Vaca Salvatierra, ra Walter Araujo
🔁 Thay người: vào Andre Pavisic, ra Sebastian Villarroel
67'
🔁 Thay người: vào Dario Torrico, ra JOEL AMOROSO
72'
🎯 Dứt điểm - Juan Godoy (đánh đầu) — bị cản phá
74'
VAR Decision - Penalty awarded - Juan Godoy
76'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Fernando Javier Saucedo Pereyra 2-3
76'
🎯 Dứt điểm - Fernando Javier Saucedo Pereyra (chân phải) — vào lưới
79'
🔁 Thay người: vào Jose Herrera, ra 卡洛斯·Carlitos Rodriguez
80'
🎯 Dứt điểm - Jesus Maraude (chân trái) — chệch khung thành
84'
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Fernando Javier Saucedo Pereyra (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Juan Godoy (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Fernando Javier Saucedo Pereyra (chân phải) — bị chặn
90+6'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)
Diễn biến trận đấu
| San Jose de Oruro | Phút | |
| Walter Araujo(Assists:Alex Caceres) (Kiến tạo: Alex Caceres) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 10' | ⚽ 1 - 1 Jesus Maraude | |
| 23' | Richet Gomez Miranda | |
| Luis Andres Zeballos Barrientos | 30' | |
| 36' | 📺 Carlitos Rodriguez(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 38' | ❌ Carmelo Algaranaz Đá hỏng penalty | |
| Fernando Aguilar | 38' | |
| 43' | ⚽ 1 - 2 Carmelo Algaranaz(Assists:Carlitos Rodriguez) (Kiến tạo: Carlitos Rodriguez) | |
| 45+5' | Alvaro Quiroga | |
| Mijail Alexander Aviles Flores | 45+5' | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Ronaldo Monteiro Pedraza ▼ Mijail Alexander Aviles Flores | 46' ⇄ | |
| ▲ Moises Calero ▼ Juan Ignacio Goyeneche | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Enrique Luis Triverio ▼ Carmelo Algaranaz | |
| 46' ⇄ | ▲ Juan Godoy ▼ Alvaro Quiroga | |
| ▲ Carlos Ribera ▼ Luis Andres Zeballos Barrientos | 46' ⇄ | |
| Alex Caceres(Assists:Moises Calero) (Kiến tạo: Moises Calero) 2 - 2 ⚽ | 62' | |
| 63' ⇄ | ▲ Edisson Restrepo ▼ Richet Gomez Miranda | |
| ▲ Gonzalo Vaca Salvatierra ▼ Walter Araujo | 67' ⇄ | |
| ▲ Andre Pavisic ▼ Sebastian Villarroel | 67' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Dario Torrico ▼ JOEL AMOROSO | |
| 74' | 📺 Juan Godoy(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 76' | ⚽ 2 - 3 Fernando Javier Saucedo Pereyra | |
| 79' ⇄ | ▲ Jose Herrera ▼ Carlos Damian Medina Rodriguez | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 2 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 12 | 21 |
| Mất bàn | 8 | 13 | 24 | 21 |
| Điểm | 0 | 3 | 5 | 17 |
Chủ = San Jose de Oruro · Khách = Always Ready
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Jose de Oruro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (13%) | Thắng/Thắng | 17 (29%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 4 (7%) |
| 4 (8%) | Thắng/Bại | 2 (3%) |
| 3 (6%) | Hòa/Thắng | 12 (21%) |
| 9 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (10%) |
| 5 (10%) | Hòa/Bại | 6 (10%) |
| 3 (6%) | Bại/Thắng | 3 (5%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 13 (27%) | Bại/Bại | 8 (14%) |
Bảng xếp hạng
San Jose de Oruro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 2 | 8 | 7 | 19 | 27 | 14 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 4 | 3 | 13 | 14 | 10 | 14 |
| Sân khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 6 | 13 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 5 | - | - |
Always Ready
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 6 | 1 | 35 | 12 | 36 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 6 | 20 | 2 |
| Sân khách | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 | 6 | 16 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
San Jose de Oruro 4 (25%)Hòa 2 (13%)Always Ready 10 (63%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/02/26 | Always Ready | 3-0 (0-0) | San Jose de Oruro | -1.5 | 3.75 | B |
| 13/02/26 | San Jose de Oruro | 2-4 (2-1) | Always Ready | -0.5 | 3.5 | B |
| 15/09/25 | San Jose de Oruro | 0-1 (0-1) | Always Ready | -0.5 | 3 | B |
| 20/04/25 | Always Ready | 2-0 (1-0) | San Jose de Oruro | -1 | 3 | B |
| 07/12/24 | Always Ready | 1-0 (0-0) | San Jose de Oruro | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/08/24 | San Jose de Oruro | 0-1 (0-0) | Always Ready | +0.25 | 2.75 | B |
| 29/03/24 | San Jose de Oruro | 1-0 (1-0) | Always Ready | -0.5 | 2.75 | T |
| 10/03/24 | San Jose de Oruro | 1-1 (1-1) | Always Ready | -1.25 | 3.25 | H |
| 22/08/21 | San Jose de Oruro | 0-4 (0-3) | Always Ready | -2.5 | 3.5 | B |
| 15/03/21 | Always Ready | 5-0 (2-0) | San Jose de Oruro | -3.5 | 4.25 | B |
| 18/12/20 | San Jose de Oruro | 1-3 (0-1) | Always Ready | -0.75 | 3.25 | B |
| 16/02/20 | Always Ready | 1-2 (1-0) | San Jose de Oruro | -1.75 | 3.5 | T |
| 19/12/19 | San Jose de Oruro | 2-3 (1-2) | Always Ready | +1 | 3.5 | B |
| 31/08/19 | Always Ready | 2-4 (2-4) | San Jose de Oruro | -0.75 | 3.25 | T |
| 15/04/19 | San Jose de Oruro | 6-2 (4-0) | Always Ready | +0.75 | 3.25 | T |
| 04/02/19 | Always Ready | 3-3 (1-3) | San Jose de Oruro | 0 | 3 | H |
Thành tích gần đây — San Jose de Oruro
HHTHHBTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | San Jose de Oruro | 0-0 (0-0) | San Antonio Bulo Bulo | +0.75 | 3.25 | H |
| 03/08/26 | Real Potosi | 0-0 (0-0) | San Jose de Oruro | -1 | 3 | H |
| 28/07/26 | San Jose de Oruro | 2-1 (0-1) | Universitario De Vinto | +0.75 | 3 | T |
| 19/07/26 | San Jose de Oruro | 0-0 (0-0) | The Strongest | -0.5 | 3 | H |
| 15/07/26 | Blooming | 1-1 (1-0) | San Jose de Oruro | -1.25 | 3.25 | H |
| 12/07/26 | Real Oruro | 3-1 (0-1) | San Jose de Oruro | 0 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | San Jose de Oruro | 3-2 (0-1) | Real Tomayapo | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Club Guabira | 3-0 (2-0) | San Jose de Oruro | -0.5 | 3.25 | B |
| 04/05/26 | San Jose de Oruro | 1-2 (1-0) | Bolivar | -0.75 | 3.5 | B |
| 26/04/26 | Nacional Potosi | 1-1 (0-0) | San Jose de Oruro | -1 | 3.25 | H |
| 22/04/26 | San Jose de Oruro | 1-1 (0-1) | Aurora | +0.75 | 3.5 | H |
| 13/04/26 | Oriente Petrolero | 2-1 (0-1) | San Jose de Oruro | -1 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | San Jose de Oruro | 1-2 (0-1) | Academia del Balompie Boliviano | +1.25 | 3.25 | B |
| 25/03/26 | Blooming | 4-1 (2-0) | San Jose de Oruro | -1 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | San Jose de Oruro | 2-1 (1-1) | Blooming | - | - | T |
| 18/03/26 | Aurora | 2-4 (1-3) | San Jose de Oruro | -0.25 | 3 | T |
| 12/03/26 | San Jose de Oruro | 1-1 (1-0) | Aurora | - | - | H |
| 19/02/26 | Always Ready | 3-0 (0-0) | San Jose de Oruro | -1.5 | 3.75 | B |
| 13/02/26 | San Jose de Oruro | 2-4 (2-1) | Always Ready | -0.5 | 3.5 | B |
| 08/02/26 | San Jose de Oruro | 3-2 (2-2) | Real Oruro | - | - | T |
Thành tích gần đây — Always Ready
HTTTTTBBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Blooming | 0-0 (0-0) | Always Ready | +0.25 | 3 | H |
| 03/08/26 | Always Ready | 1-0 (0-0) | Bolivar | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Always Ready | 3-1 (1-0) | San Antonio Bulo Bulo | +3 | 4.5 | T |
| 19/07/26 | Always Ready | 4-0 (0-0) | Universitario De Vinto | +2.75 | 4 | T |
| 15/07/26 | Real Oruro | 0-6 (0-3) | Always Ready | +0.75 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Academia del Balompie Boliviano | 1-3 (0-1) | Always Ready | +1 | 3.25 | T |
| 27/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 3-2 (1-2) | Always Ready | -1.5 | 3 | B |
| 20/05/26 | Always Ready | 1-2 (0-1) | Mirassol | +0.75 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Always Ready | 0-1 (0-1) | The Strongest | +0.75 | 3.5 | B |
| 11/05/26 | Independiente Petrolero | 0-0 (0-0) | Always Ready | +0.75 | 3.5 | H |
| 06/05/26 | Always Ready | 4-0 (2-0) | Lanus | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Always Ready | 3-1 (0-0) | Nacional Potosi | +1 | 3.5 | T |
| 30/04/26 | Mirassol | 2-0 (1-0) | Always Ready | -1.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Club Guabira | 1-2 (0-0) | Always Ready | +0.25 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Always Ready | 1-0 (1-0) | Oriente Petrolero | +2.5 | 4.25 | T |
| 17/04/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | Always Ready | -1.5 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Aurora | 1-1 (0-0) | Always Ready | 0 | 3.25 | H |
| 08/04/26 | Always Ready | 0-1 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Always Ready | 4-0 (1-0) | Real Tomayapo | +2.25 | 3.75 | T |
| 09/03/26 | Bolivar | 2-1 (2-0) | Always Ready | -0.75 | 3.5 | B |
Đội hình
San Jose de Oruro
Always Ready
13German Arauz2Jhoni Ramallo19Sebastian Villarroel20Fernando Aguilar33Andres Nicolas Landa Medreno5Mijail Alexander Aviles Flores22Walter Araujo30Luis Andres Zeballos Barrientos38Jose Luis Vargas55Juan Ignacio Goyeneche7CAlex Caceres12Saidt Mustafa14Carlos Damian Medina Rodriguez18Carlitos Rodriguez21Alexis Rambal22Richet Gomez Miranda5Alvaro Quiroga6Rai Lima7JOEL AMOROSO10Jesus Maraude20CFernando Javier Saucedo Pereyra24Carmelo Algaranaz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Jhoni Ramallo6.1
- 5Mijail Alexander Aviles Flores🟨 Thẻ vàng 45+5' · ▼ Rời sân 46'5.5
- 7Alex Caceres C⚽ Ghi bàn 62' · 🎯 Kiến tạo 4'7.9
- 13German Arauz6.4
- 19Sebastian Villarroel▼ Rời sân 67'5.7
- 20Fernando Aguilar🟨 Thẻ vàng 38'6
- 22Walter Araujo⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 67'7.4
- 30Luis Andres Zeballos Barrientos🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 46'6.3
- 33Andres Nicolas Landa Medreno6.1
- 38Jose Luis Vargas5
- 55Juan Ignacio Goyeneche▼ Rời sân 46'6.3
Khách · 4231
- 5Alvaro Quiroga🟨 Thẻ vàng 45+5' · ▼ Rời sân 46'6.7
- 6Rai Lima7.7
- 7JOEL AMOROSO▼ Rời sân 67'6.8
- 10Jesus Maraude⚽ Ghi bàn 10'8.1
- 12Saidt Mustafa6
- 14Carlos Damian Medina Rodriguez▼ Rời sân 79'6.6
- 18Carlitos Rodriguez🎯 Kiến tạo 43'8.1
- 20Fernando Javier Saucedo Pereyra C⚽ Ghi bàn 76'8.9
- 21Alexis Rambal5.7
- 22Richet Gomez Miranda🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 63'5.9
- 24Carmelo Algaranaz⚽ Ghi bàn 43' · ❌ Hỏng pen 38' · ▼ Rời sân 46'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
32
Sút bóng
719
Sút cầu môn
37
Tấn công
4987
Tấn công nguy hiểm
1637
Sút ngoài cầu môn
38
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
1015
TL kiểm soát bóng
29%71%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
Chuyền bóng
175418
TL chuyền bóng thành công
65%88%
Phạm lỗi
1710
Việt vị
71
Cứu thua
41
Tắc bóng
99
Quả ném biên
1724
Cắt bóng
62
Tạt bóng thành công
08
Chuyền dài
2621
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.613.31
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
42 58
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B10T10 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B6T6 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn2.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Jose de Oruro (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Always Ready (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
San Jose de Oruro (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (15%)Hòa 1 (8%)Xỉu 10 (77%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUUO
Always Ready (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 1 (8%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
San Jose de Oruro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Alex Caceres Tiền đạo | 7.9 | 1 | 1 | 3/2 | 11/12 | 0 | |
| 22Walter Araujo Tiền vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 12/14 | 2 | ||
| 13German Arauz Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 11/26 | 1 | |||
| 30Luis Andres Zeballos Barrientos Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 2/3 | 2 | 🟨 | ||
| 55Juan Ignacio Goyeneche Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 33Andres Nicolas Landa Medreno Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 12/18 | 1 | |||
| 2Jhoni Ramallo Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 12/17 | 3 | |||
| 20Fernando Aguilar Tiền vệ | 6 | 0/0 | 12/17 | 1 | 🟨 | ||
| 19Sebastian Villarroel Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 5Mijail Alexander Aviles Flores Tiền vệ | 5.5 | 0/0 | 6/8 | 0 | 🟨 | ||
| 38Jose Luis Vargas Tiền vệ | 5 | 0/0 | 13/19 | 1 | |||
| 14Moises Calero (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1 | 0/0 | 3/6 | 1 | ||
| 35Carlos Ribera (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 4Gonzalo Vaca Salvatierra (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 2/6 | 1 | |||
| 9Ronaldo Monteiro Pedraza (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 31Andre Pavisic (dự bị) Tiền vệ | 6 | 0/0 | 2/5 | 0 |
Always Ready
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Fernando Javier Saucedo Pereyra Tiền vệ | 8.9 | 1 | 3/1 | 56/58 | 1 | ||
| 18Carlitos Rodriguez Tiền vệ | 8.1 | 1 | 0/0 | 34/43 | 0 | ||
| 10Jesus Maraude Tiền vệ | 8.1 | 1 | 4/1 | 29/33 | 0 | ||
| 6Rai Lima Tiền vệ | 7.7 | 1/0 | 55/61 | 3 | |||
| 24Carmelo Algaranaz Tiền đạo | 7.2 | 1 | 2/2 | 4/5 | 0 | ||
| 7JOEL AMOROSO Tiền vệ | 6.8 | 3/1 | 22/24 | 0 | |||
| 5Alvaro Quiroga Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 2/0 | 19/21 | 0 | 🟨 | ||
| 14Carlos Damian Medina Rodriguez Hậu vệ | 6.6 | 1/1 | 17/18 | 4 | |||
| 12Saidt Mustafa Thủ môn | 6 | 0/0 | 24/25 | 0 | |||
| 22Richet Gomez Miranda Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 25/31 | 0 | 🟨 | ||
| 21Alexis Rambal Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 26/33 | 0 | |||
| 23Juan Godoy (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 2/1 | 5/5 | 1 | |||
| 9Enrique Luis Triverio (dự bị) Tiền đạo | 7 | 1/0 | 16/18 | 0 | |||
| 19Dario Torrico (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 11/18 | 1 | |||
| 26Edisson Restrepo (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 18/19 | 1 | |||
| 2Jose Herrera (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| San Jose de Oruro | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jorge Wuinch | HLV | Julio Cesar Baldivieso |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.68 | 0.78 | 3.25 | 0.98 | 0.96 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 4.10 | 1.65 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.88 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.05 ↑ | 5.50 | 0.34 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.63 | 1.01 | 3.25 | 0.75 | 0.96 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 4.00 | 1.67 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.90 | 4.00 | 1.64 | 0.77 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.04 ↑ | 1.06 ↓ | 2.23 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.63 | 1.01 | 3.25 | 0.75 | 0.96 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.95 | 3.95 | 1.55 | 0.96 | 3.25 | 0.74 | 0.96 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 19.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.07 | 3.78 | 1.63 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 0.96 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 155.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.80 | 4.08 | 1.70 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.93 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 62.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.02 ↓ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.90 | 1.67 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 4.10 | 1.70 | 0.81 | 3.25 | 0.91 | 0.89 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 5.07 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.32 | 4.08 | 1.59 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.79 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 30.20 ↑ | 5.98 ↑ | 1.14 ↓ | 2.73 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.80 | 3.90 | 1.66 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.88 ↓ | 5.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.02 | 4.10 | 1.68 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 0.42 | -1.50 | 1.52 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.38 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.75 | 4.00 | 1.65 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 4.00 | 1.62 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 4.10 | 1.66 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.90 | 3.75 | 1.70 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.84 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.89 ↑ | -0.75 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| San Jose de Oruro | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Always Ready | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).