Kết quả bóng đá trận San Jose de Oruro vs Oriente Petrolero, 02:00 ngày 26/08/2026
Primera Hạng Bolivia · 02:00 ngày 26/08/2026
San Jose de Oruro 3 Kết thúc HT 1-1 3
Oriente Petrolero
🟨 5 - 3 🟥 2 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C
Tường thuật trực tiếp
San Jose de Oruro
Oriente Petrolero
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
2'
🎯 Dứt điểm - Nahuel Roldan (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Mijail Alexander Aviles Flores 1-0, kiến tạo: Matheus Moresche
🎯 Dứt điểm - Mijail Alexander Aviles Flores (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Roler Ferrufino
13'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jhoni Ramallo (đánh đầu) — chệch khung thành
25'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Jose Flores 1-1
25'
🎯 Dứt điểm - Jose Flores (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Matheus Moresche
27'
🟨 Thẻ vàng - Fran Lopez
🎯 Dứt điểm - Matheus Moresche (chân phải) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Nahuel Roldan (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Luis Vargas (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jhoni Ramallo (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Oscar Luis Antelo Justiniano
40'
🟨 Thẻ vàng - FRANZ GONZALES MEJIA
41'
🎯 Dứt điểm - Jorge Lovera (chân phải) — bị cản phá
🟥 Thẻ đỏ - Mijail Alexander Aviles Flores
🎯 Dứt điểm - Jose Luis Vargas (chân phải) — chệch khung thành
45+4'
🎯 Dứt điểm - Nahuel Roldan (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Ronaldo Monteiro Pedraza, ra Matheus Moresche
🔁 Thay người: vào Sebastian Villarroel, ra Elmer Quispe
🔁 Thay người: vào Carlos Ribera, ra Roler Ferrufino
46'
🔁 Thay người: vào Octavio Perdomo, ra Leonardo Vaca Gutierrez
46'
🔁 Thay người: vào Jhon Velasco, ra FRANZ GONZALES MEJIA
46'
🔁 Thay người: vào Braian Mamani, ra Marco Velasco
🟥 Thẻ đỏ - Oscar Luis Antelo Justiniano
49'
🎯 Dứt điểm - Jose Flores (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sebastian Galindo (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Leonardo Vaca Gutierrez, ra Sebastian Galindo
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Alex Caceres 2-1, kiến tạo: Carlos Ribera
🎯 Dứt điểm - Alex Caceres (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Alex Caceres
64'
⛳ Phạt góc
64'
🔁 Thay người: vào Matias Roskopf, ra Fran Lopez
65'
⚽ BÀN THẮNG - Jose Flores 2-2
65'
🎯 Dứt điểm - Jose Flores (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Alex Caceres (chân phải) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Jose Flores (chân phải) — chệch khung thành
70'
🟨 Thẻ vàng - Jhon Velasco
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Alex Caceres 3-2
🎯 Dứt điểm - Alex Caceres (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Rodrigo Orihuela, ra Ronaldo Monteiro Pedraza
77'
🎯 Dứt điểm - Jorge Lovera (chân phải) — bị chặn
79'
🔁 Thay người: vào Nabil Nacif, ra Braian Mamani
80'
🎯 Dứt điểm - Octavio Perdomo (chân phải) — bị chặn
83'
🎯 Dứt điểm - Nahuel Roldan (chân phải) — chệch khung thành
85'
⚽ BÀN THẮNG - Jose Flores 3-3, kiến tạo: Octavio Perdomo
🎯 Dứt điểm - Alex Caceres (chân trái) — bị cản phá
85'
🎯 Dứt điểm - Jose Flores (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Alex Caceres (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alex Caceres (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Jorge Lovera (chân phải) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Jose Flores (chân phải) — chệch khung thành
90+7'
🎯 Dứt điểm - Jose Flores (chân phải) — bị cản phá
90+8'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (3-3)
Diễn biến trận đấu
| San Jose de Oruro | Phút | |
| Mijail Alexander Aviles Flores(Assists:Matheus Moresche) (Kiến tạo: Matheus Moresche) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Aviles M. (Kiến tạo: Matheus Moresche) 2 - 0 ⚽ | 4' | |
| Roler Ferrufino | 11' | |
| Ferrufino R. | 11' | |
| 25' | ⚽ 2 - 1 Jose Flores | |
| 25' | ⚽ 2 - 2 Flores J. | |
| Matheus Moresche | 26' | |
| Moresche M. | 26' | |
| 27' | Fran Lopez | |
| 27' | F.Lopez | |
| Oscar Luis Antelo Justiniano | 35' | |
| Justiniano G. | 35' | |
| 40' | FRANZ GONZALES MEJIA | |
| 40' | Gonzales Mejia F. | |
| 41' | ⚽ 2 - 3 | |
| 41' | ⚽ 2 - 4 | |
| Mijail Alexander Aviles Flores | 43' | |
| Aviles M. | 43' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Ronaldo Monteiro Pedraza ▼ Matheus Moresche | 46' ⇄ | |
| ▲ Sebastian Villarroel ▼ Elmer Quispe | 46' ⇄ | |
| ▲ Carlos Ribera ▼ Roler Ferrufino | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Octavio Perdomo ▼ Leonardo Vaca Gutierrez | |
| 46' ⇄ | ▲ Jhon Velasco ▼ FRANZ GONZALES MEJIA | |
| 46' ⇄ | ▲ Braian Mamani ▼ Marco Velasco | |
| 46' ⇄ | ▲ Mamani B. ▼ | |
| ▲ Ribera C. ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Velasco J. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Octavio Perdomo ▼ | |
| ▲ Ronaldo Monteiro Pedraza ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Villarroel S. ▼ | 46' ⇄ | |
| Oscar Luis Antelo Justiniano | 47' | |
| Justiniano G. | 47' | |
| ▲ Gonzalo Vaca Salvatierra ▼ Sebastian Galindo | 53' ⇄ | |
| ▲ Vaca Salvatierra G. ▼ | 53' ⇄ | |
| Alex Caceres(Assists:Carlos Ribera) (Kiến tạo: Carlos Ribera) 3 - 4 ⚽ | 61' | |
| Alex Caceres | 61' | |
| Caceres A. (Kiến tạo: Carlos Ribera) 4 - 4 ⚽ | 61' | |
| Caceres A. | 61' | |
| 64' ⇄ | ▲ Matias Roskopf ▼ Fran Lopez | |
| 64' ⇄ | ▲ Matias Roskopf ▼ | |
| 65' | ⚽ 4 - 5 Jose Flores | |
| 65' | ⚽ 4 - 6 Flores J. | |
| 70' | Jhon Velasco | |
| 70' | Velasco J. | |
| Alex Caceres 5 - 6 ⚽ | 72' | |
| Caceres A. 6 - 6 ⚽ | 72' | |
| ▲ Rodrigo Orihuela ▼ Ronaldo Monteiro Pedraza | 73' ⇄ | |
| ▲ Rodrigo Orihuela ▼ | 73' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Nabil Nacif ▼ Braian Mamani | |
| 79' ⇄ | ▲ Nacif N. ▼ | |
| 85' | ⚽ 6 - 7 Jose Flores(Assists:Octavio Perdomo) (Kiến tạo: Octavio Perdomo) | |
| 85' | ⚽ 6 - 8 | |
| 85' | ⚽ 6 - 9 Flores J. (Kiến tạo: Octavio Perdomo) | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 24 | 13 |
| Điểm | 0 | 6 | 5 | 16 |
Chủ = San Jose de Oruro · Khách = Oriente Petrolero
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Jose de Oruro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (13%) | Thắng/Thắng | 17 (36%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 4 (8%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 3 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (6%) |
| 9 (19%) | Hòa/Hòa | 5 (11%) |
| 5 (10%) | Hòa/Bại | 8 (17%) |
| 3 (6%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 13 (27%) | Bại/Bại | 9 (19%) |
Bảng xếp hạng
San Jose de Oruro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 2 | 8 | 7 | 19 | 27 | 14 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 4 | 3 | 13 | 14 | 10 | 14 |
| Sân khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 6 | 13 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | - | - |
Oriente Petrolero
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 3 | 6 | 32 | 23 | 27 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 | 5 | 19 | 3 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 18 | 8 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
San Jose de Oruro 10 (50%)Hòa 0 (0%)Oriente Petrolero 10 (50%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/26 | Oriente Petrolero | 2-1 (0-1) | San Jose de Oruro | -1 | 3.25 | B |
| 07/12/25 | Oriente Petrolero | 0-2 (0-0) | San Jose de Oruro | -1.25 | 3.5 | T |
| 27/10/25 | San Jose de Oruro | 6-0 (4-0) | Oriente Petrolero | +0.75 | 3.25 | T |
| 13/10/25 | Oriente Petrolero | 4-0 (2-0) | San Jose de Oruro | -1.25 | 3.25 | B |
| 07/07/25 | San Jose de Oruro | 5-1 (3-0) | Oriente Petrolero | +0.75 | 3 | T |
| 02/12/24 | Oriente Petrolero | 4-2 (2-1) | San Jose de Oruro | -0.75 | 3 | B |
| 04/08/24 | San Jose de Oruro | 2-0 (0-0) | Oriente Petrolero | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/03/24 | Oriente Petrolero | 1-0 (0-0) | San Jose de Oruro | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/03/24 | San Jose de Oruro | 1-3 (1-0) | Oriente Petrolero | +0.75 | 3 | B |
| 01/12/21 | San Jose de Oruro | 0-2 (0-1) | Oriente Petrolero | - | - | B |
| 05/08/21 | Oriente Petrolero | 4-0 (2-0) | San Jose de Oruro | -2.75 | 3.75 | B |
| 28/12/20 | Oriente Petrolero | 1-0 (0-0) | San Jose de Oruro | -1.5 | 3 | B |
| 09/03/20 | San Jose de Oruro | 4-1 (2-1) | Oriente Petrolero | +0.25 | 3.25 | T |
| 06/12/19 | San Jose de Oruro | 3-1 (2-1) | Oriente Petrolero | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/08/19 | Oriente Petrolero | 1-0 (1-0) | San Jose de Oruro | -0.25 | 3 | B |
| 03/05/19 | San Jose de Oruro | 3-2 (2-0) | Oriente Petrolero | +1.25 | 3 | T |
| 22/02/19 | Oriente Petrolero | 4-3 (3-1) | San Jose de Oruro | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/12/18 | San Jose de Oruro | 5-0 (1-0) | Oriente Petrolero | +1.75 | 3.25 | T |
| 17/09/18 | Oriente Petrolero | 1-3 (0-3) | San Jose de Oruro | -0.75 | 3 | T |
| 13/11/17 | Oriente Petrolero | 1-2 (1-0) | San Jose de Oruro | -1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — San Jose de Oruro
HBBHHTHHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Academia del Balompie Boliviano | 2-2 (2-0) | San Jose de Oruro | -0.5 | 3.25 | H |
| 17/08/26 | Independiente Petrolero | 1-0 (1-0) | San Jose de Oruro | -0.75 | 3.25 | B |
| 10/08/26 | San Jose de Oruro | 2-3 (1-2) | Always Ready | -0.75 | 3.25 | B |
| 06/08/26 | San Jose de Oruro | 0-0 (0-0) | San Antonio Bulo Bulo | +0.75 | 3.25 | H |
| 03/08/26 | Real Potosi | 0-0 (0-0) | San Jose de Oruro | -1 | 3 | H |
| 28/07/26 | San Jose de Oruro | 2-1 (0-1) | Universitario De Vinto | +0.75 | 3 | T |
| 19/07/26 | San Jose de Oruro | 0-0 (0-0) | The Strongest | -0.5 | 3 | H |
| 15/07/26 | Blooming | 1-1 (1-0) | San Jose de Oruro | -1.25 | 3.25 | H |
| 12/07/26 | Real Oruro | 3-1 (0-1) | San Jose de Oruro | 0 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | San Jose de Oruro | 3-2 (0-1) | Real Tomayapo | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Club Guabira | 3-0 (2-0) | San Jose de Oruro | -0.5 | 3.25 | B |
| 04/05/26 | San Jose de Oruro | 1-2 (1-0) | Bolivar | -0.75 | 3.5 | B |
| 26/04/26 | Nacional Potosi | 1-1 (0-0) | San Jose de Oruro | -1 | 3.25 | H |
| 22/04/26 | San Jose de Oruro | 1-1 (0-1) | Aurora | +0.75 | 3.5 | H |
| 13/04/26 | Oriente Petrolero | 2-1 (0-1) | San Jose de Oruro | -1 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | San Jose de Oruro | 1-2 (0-1) | Academia del Balompie Boliviano | +1.25 | 3.25 | B |
| 25/03/26 | Blooming | 4-1 (2-0) | San Jose de Oruro | -1 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | San Jose de Oruro | 2-1 (1-1) | Blooming | - | - | T |
| 18/03/26 | Aurora | 2-4 (1-3) | San Jose de Oruro | -0.25 | 3 | T |
| 12/03/26 | San Jose de Oruro | 1-1 (1-0) | Aurora | - | - | H |
Thành tích gần đây — Oriente Petrolero
TBTTBTTHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Oriente Petrolero | 4-0 (1-0) | San Antonio Bulo Bulo | +1 | 3.25 | T |
| 19/08/26 | The Strongest | 2-1 (1-0) | Oriente Petrolero | -1.5 | 3.5 | B |
| 16/08/26 | Real Oruro | 2-3 (2-3) | Oriente Petrolero | -0.5 | 3.5 | T |
| 10/08/26 | Oriente Petrolero | 5-0 (2-0) | Universitario De Vinto | +0.75 | 3 | T |
| 06/08/26 | Bolivar | 2-1 (1-1) | Oriente Petrolero | -2.25 | 3.75 | B |
| 03/08/26 | Oriente Petrolero | 1-0 (0-0) | Nacional Potosi | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Independiente Petrolero | 1-2 (0-1) | Oriente Petrolero | -0.25 | 3 | T |
| 19/07/26 | Aurora | 2-2 (1-1) | Oriente Petrolero | -1.25 | 3.25 | H |
| 16/07/26 | The Strongest | 2-1 (1-1) | Oriente Petrolero | -2 | 3.5 | B |
| 01/06/26 | Oriente Petrolero | 0-1 (0-0) | Blooming | +0.5 | 3 | B |
| 15/05/26 | Oriente Petrolero | 2-2 (1-1) | Club Guabira | +0.5 | 3.25 | H |
| 12/05/26 | Academia del Balompie Boliviano | 3-1 (1-1) | Oriente Petrolero | -0.5 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Oriente Petrolero | 3-1 (3-0) | Real Tomayapo | - | - | T |
| 27/04/26 | Oriente Petrolero | 2-0 (0-0) | Real Potosi | +1 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Always Ready | 1-0 (1-0) | Oriente Petrolero | -2.5 | 4.25 | B |
| 13/04/26 | Oriente Petrolero | 2-1 (0-1) | San Jose de Oruro | +1 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-0 (1-0) | Oriente Petrolero | -0.75 | 3.5 | B |
| 12/03/26 | The Strongest | 3-0 (1-0) | Oriente Petrolero | -1.25 | 4 | B |
| 09/03/26 | Oriente Petrolero | 2-3 (1-1) | The Strongest | 0 | 3.75 | B |
| 02/03/26 | Oriente Petrolero | 5-1 (1-0) | Real Tomayapo | +0.5 | 3.5 | T |
Đội hình
San Jose de Oruro
Oriente Petrolero
13German Arauz2Jhoni Ramallo17Elmer Quispe33Andres Nicolas Landa Medreno36Oscar Luis Antelo Justiniano5Mijail Alexander Aviles Flores10Roler Ferrufino11Matheus Moresche29Sebastian Galindo38Jose Luis Vargas7CAlex Caceres1CAlejandro Torrez3Mizael Monteiro6Dieguito24Marco Velasco44Fran Lopez20Jorge Lovera7Jose Flores11Leonardo Vaca Gutierrez15FRANZ GONZALES MEJIA30Jose Berdecio79Nahuel Roldan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Jhoni Ramallo6.4
- 5Mijail Alexander Aviles Flores⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 4' · 🟥 Thẻ đỏ 43' · 🟥 Thẻ đỏ 43'4.8
- 7Alex Caceres C⚽ Ghi bàn 61' · ⚽ Ghi bàn 61' · ⚽ Ghi bàn 72' · ⚽ Ghi bàn 72' · 🟨 Thẻ vàng 61' · 🟨 Thẻ vàng 61'8.4
- 10Roler Ferrufino🟨 Thẻ vàng 11' · 🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 46'6.1
- 11Matheus Moresche🎯 Kiến tạo 4' · 🎯 Kiến tạo 4' · 🟨 Thẻ vàng 26' · 🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 46'6.8
- 13German Arauz5.8
- 17Elmer Quispe▼ Rời sân 46'5.4
- 29Sebastian Galindo▼ Rời sân 53'6.3
- 33Andres Nicolas Landa Medreno6.3
- 36Oscar Luis Antelo Justiniano🟨 Thẻ vàng 35' · 🟨 Thẻ vàng 35' · 🟥 Thẻ đỏ 47' · 🟥 Thẻ đỏ 47'4.8
- 38Jose Luis Vargas6.7
Khách · 4141
- 1Alejandro Torrez C6.1
- 3Mizael Monteiro5.9
- 6Dieguito6.7
- 7Jose Flores⚽ Ghi bàn 25' · ⚽ Ghi bàn 25' · ⚽ Ghi bàn 65' · ⚽ Ghi bàn 65' · ⚽ Ghi bàn 85' · ⚽ Ghi bàn 85'9.3
- 11Leonardo Vaca Gutierrez▼ Rời sân 46'6.5
- 15FRANZ GONZALES MEJIA🟨 Thẻ vàng 40' · 🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 46'6
- 20Jorge Lovera7.3
- 24Marco Velasco▼ Rời sân 46'6
- 30Jose Berdecio5.9
- 44Fran Lopez🟨 Thẻ vàng 27' · 🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 64'5.8
- 79Nahuel Roldan6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
53
Sút bóng
1315
Sút cầu môn
66
Tấn công
52116
Tấn công nguy hiểm
1258
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
04
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
28%72%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
173427
TL chuyền bóng thành công
62%84%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
03
Cứu thua
33
Tắc bóng
64
Quả ném biên
1926
Cắt bóng
44
Tạt bóng thành công
23
Chuyền dài
2434
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.241.43
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
46 54
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T10 H0 B10T10 H0 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B2T2 H0 B7
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.2 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Jose de Oruro (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Oriente Petrolero (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
San Jose de Oruro (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (25%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUV
Oriente Petrolero (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (67%)Hòa 1 (7%)Bại 4 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
San Jose de Oruro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Alex Caceres Tiền đạo | 8.4 | 2 | 6/3 | 16/20 | 0 | 🟨 | |
| 11Matheus Moresche Tiền đạo | 6.8 | 1 | 1/0 | 8/13 | 0 | 🟨 | |
| 38Jose Luis Vargas Tiền vệ | 6.7 | 2/1 | 9/11 | 2 | |||
| 2Jhoni Ramallo Hậu vệ | 6.4 | 2/0 | 11/16 | 4 | |||
| 29Sebastian Galindo Tiền vệ | 6.3 | 1/1 | 7/14 | 0 | |||
| 33Andres Nicolas Landa Medreno Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 10Roler Ferrufino Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 2/6 | 0 | 🟨 | ||
| 13German Arauz Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 13/32 | 0 | |||
| 17Elmer Quispe Hậu vệ | 5.4 | 0/0 | 2/7 | 0 | |||
| 5Mijail Alexander Aviles Flores Tiền vệ | 4.8 | 1 | 1/1 | 12/16 | 2 | 🟥 | |
| 36Oscar Luis Antelo Justiniano Trung vệ | 4.8 | 0/0 | 4/8 | 1 | 🟨🟥 | ||
| 35Carlos Ribera (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 1 | 0/0 | 5/6 | 0 | ||
| 9Ronaldo Monteiro Pedraza (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 8Rodrigo Orihuela (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 19Sebastian Villarroel (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 4Gonzalo Vaca Salvatierra (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 0/2 | 0 |
Oriente Petrolero
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Jose Flores Tiền đạo | 9.3 | 3 | 7/4 | 46/52 | 0 | ||
| 20Jorge Lovera Tiền vệ | 7.3 | 3/1 | 63/77 | 1 | |||
| 79Nahuel Roldan Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 4/1 | 16/19 | 0 | |||
| 6Dieguito Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 32/35 | 2 | |||
| 11Leonardo Vaca Gutierrez Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 7/11 | 2 | |||
| 1Alejandro Torrez Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 21/30 | 0 | |||
| 15FRANZ GONZALES MEJIA Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 14/17 | 0 | 🟨 | ||
| 24Marco Velasco Hậu vệ | 6 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 30Jose Berdecio Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 21/30 | 1 | |||
| 3Mizael Monteiro Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 32/39 | 0 | |||
| 44Fran Lopez Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 18/20 | 1 | 🟨 | ||
| 40Octavio Perdomo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 8.1 | 1 | 1/0 | 54/57 | 0 | ||
| 18Braian Mamani (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 28Jhon Velasco (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 16/16 | 0 | 🟨 | ||
| 91Nabil Nacif (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 9Matias Roskopf (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 0/0 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| San Jose de Oruro | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jorge Wuinch | HLV | David Gonzalez |
| Khu vực | Bolivia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.80 | 3.60 | 0.97 | 3.25 | 0.78 | 0.88 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.33 ↓ | 3.80 ↑ | 2.30 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 0.51 ↓ | -0.25 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.75 | 3.60 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.09 ↓ | 7.50 ↑ | 1.42 ↑ | 6.50 | 0.51 ↓ | 0.71 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.60 | 3.25 | 1.00 | 3.25 | 0.76 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.26 ↓ | 3.50 ↑ | 2.00 ↑ | 6.50 | 0.32 ↓ | 0.56 ↓ | -0.25 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.50 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 35.00 ↑ | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.45 | 0.74 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 48.13 ↑ | 1.08 ↓ | 6.83 ↑ | 4.73 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.60 | 3.25 | 1.00 | 3.25 | 0.76 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.27 ↓ | 3.35 ↑ | 1.96 ↑ | 6.50 | 0.33 ↓ | 0.61 ↓ | -0.25 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.85 | 3.05 | 1.00 | 3.25 | 0.82 | 0.96 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.19 ↓ | 4.00 ↑ | 1.66 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 1.47 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 3.45 | 3.16 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 2.90 ↓ | 1.44 ↓ | 3.57 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.81 | 3.41 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 11.90 ↑ | 1.33 ↓ | 3.57 ↑ | 1.92 ↑ | 6.50 | 0.36 ↓ | 0.55 ↓ | -0.25 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.40 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.50 | 0.79 | 3.00 | 0.94 | 0.82 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 50.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 13.18 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 3.48 | 3.02 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 10.80 ↑ | 3.05 ↓ | 1.47 ↓ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 0.70 ↓ | -1.00 | 1.11 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.30 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 0.80 ↓ | 5.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.75 | 3.56 | 0.96 | 3.25 | 0.75 | 0.60 | 0.25 | 1.23 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 4.71 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 3.29 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.75 | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.50 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.50 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.85 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 6.50 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| San Jose de Oruro | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Oriente Petrolero | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).