Kết quả bóng đá trận San Jose de Oruro vs San Antonio Bulo Bulo, 02:00 ngày 06/08/2026
Primera Hạng Bolivia · 02:00 ngày 06/08/2026
San Jose de Oruro 0 Kết thúc HT 0-0 0
San Antonio Bulo Bulo
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Tường thuật trực tiếp
San Jose de Oruro
San Antonio Bulo Bulo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
10'
🎯 Dứt điểm - Adalid Terrazas (chân phải) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Mauricio Vargas Castillo (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Carlos Ribera (chân phải) — bị cản phá
18'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Cristian Ricaldez (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Sebastian Villarroel, ra Edwin Tumiri
🔁 Thay người: vào Juan Ignacio Goyeneche, ra Gonzalo Vaca Salvatierra
32'
🟨 Thẻ vàng - Mercado Diego
34'
🎯 Dứt điểm - Adalid Terrazas (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Carlos Ribera (chân phải) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Sergio Villamil (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Ribera (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Walter Araujo (chân phải) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Adalid Terrazas (chân phải) — bị chặn
40'
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Mercado Diego (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Adalid Terrazas (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Ribera (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joaquin Adan Lencinas (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Ronaldo Monteiro Pedraza, ra Carlos Ribera
🎯 Dứt điểm - Jhoni Ramallo (chân phải) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Adalid Terrazas (chân phải) — bị chặn
52'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ronaldo Monteiro Pedraza (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
55'
🔁 Thay người: vào Ronald Bustos, ra Cristian Ricaldez
55'
🔁 Thay người: vào Rafael Menacho, ra Rodrigo Mauricio Vargas Castillo
🎯 Dứt điểm - Walter Araujo (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Adalid Terrazas (chân phải) — bị cản phá
60'
⛳ Phạt góc
60'
Shot Head Shot Missed
63'
🎯 Dứt điểm - Adalid Terrazas (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Mercado Diego (chân phải) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Jonathan Perea, ra Cristhian Machado Pinto
🔁 Thay người: vào Luis Andres Zeballos Barrientos, ra Roler Ferrufino
🎯 Dứt điểm - Juan Ignacio Goyeneche (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Villarroel
🎯 Dứt điểm - Ronaldo Monteiro Pedraza (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ronaldo Monteiro Pedraza (đánh đầu) — chệch khung thành
76'
🔁 Thay người: vào Fernando Arispe, ra Mercado Diego
🎯 Dứt điểm - Mijail Alexander Aviles Flores (chân phải) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Adalid Terrazas (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Andres Nicolas Landa Medreno, ra Joaquin Adan Lencinas
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alex Caceres (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ronaldo Monteiro Pedraza (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andres Landa (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Fernando Aguilar (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luis Andres Zeballos Barrientos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fernando Aguilar (chân phải) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Perea (chân phải) — bị chặn
90+5'
⛳ Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Rafael Menacho (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Ignacio Goyeneche (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alex Caceres (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| San Jose de Oruro | Phút | |
| ▲ Juan Ignacio Goyeneche ▼ Gonzalo Vaca Salvatierra | 32' ⇄ | |
| ▲ Sebastian Villarroel ▼ Edwin Tumiri | 32' ⇄ | |
| 32' | Mercado Diego | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Ronaldo Monteiro Pedraza ▼ Carlos Ribera | 46' ⇄ | |
| 55' ⇄ | ▲ Ronald Bustos ▼ Cristian Ricaldez | |
| 55' ⇄ | ▲ Rafael Menacho ▼ Rodrigo Mauricio Vargas Castillo | |
| 66' ⇄ | ▲ Jonathan Perea ▼ Cristhian Machado Pinto | |
| ▲ Luis Andres Zeballos Barrientos ▼ Roler Ferrufino | 66' ⇄ | |
| Sebastian Villarroel | 69' | |
| 76' ⇄ | ▲ Fernando Arispe ▼ Mercado Diego | |
| ▲ Andres Nicolas Landa Medreno ▼ Joaquin Adan Lencinas | 80' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 15 | 19 |
| Điểm | 3 | 3 | 10 | 10 |
Chủ = San Jose de Oruro · Khách = San Antonio Bulo Bulo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Jose de Oruro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (14%) | Thắng/Thắng | 9 (21%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 4 (9%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 9 (20%) | Hòa/Hòa | 5 (12%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 6 (14%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 10 (23%) | Bại/Bại | 14 (33%) |
Bảng xếp hạng
San Jose de Oruro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 2 | 8 | 7 | 19 | 27 | 14 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 4 | 3 | 13 | 14 | 10 | 14 |
| Sân khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 6 | 13 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 7 | - | - |
San Antonio Bulo Bulo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 2 | 10 | 18 | 35 | 17 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 12 | 16 | 7 |
| Sân khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 23 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
San Jose de Oruro 2 (33%)Hòa 2 (33%)San Antonio Bulo Bulo 2 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/12/25 | San Jose de Oruro | 1-5 (1-1) | San Antonio Bulo Bulo | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/07/25 | San Antonio Bulo Bulo | 0-1 (0-0) | San Jose de Oruro | -0.75 | 3.5 | T |
| 29/06/25 | San Antonio Bulo Bulo | 2-0 (1-0) | San Jose de Oruro | -0.5 | 3.25 | B |
| 30/04/25 | San Jose de Oruro | 2-2 (1-1) | San Antonio Bulo Bulo | +0.5 | 3 | H |
| 23/10/24 | San Antonio Bulo Bulo | 3-3 (1-0) | San Jose de Oruro | -0.5 | 2.75 | H |
| 28/05/24 | San Jose de Oruro | 2-0 (1-0) | San Antonio Bulo Bulo | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — San Jose de Oruro
HTHHBTBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Real Potosi | 0-0 (0-0) | San Jose de Oruro | -1 | 3 | H |
| 28/07/26 | San Jose de Oruro | 2-1 (0-1) | Universitario De Vinto | +0.75 | 3 | T |
| 19/07/26 | San Jose de Oruro | 0-0 (0-0) | The Strongest | -0.5 | 3 | H |
| 15/07/26 | Blooming | 1-1 (1-0) | San Jose de Oruro | -1.25 | 3.25 | H |
| 12/07/26 | Real Oruro | 3-1 (0-1) | San Jose de Oruro | 0 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | San Jose de Oruro | 3-2 (0-1) | Real Tomayapo | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Club Guabira | 3-0 (2-0) | San Jose de Oruro | -0.5 | 3.25 | B |
| 04/05/26 | San Jose de Oruro | 1-2 (1-0) | Bolivar | -0.75 | 3.5 | B |
| 26/04/26 | Nacional Potosi | 1-1 (0-0) | San Jose de Oruro | -1 | 3.25 | H |
| 22/04/26 | San Jose de Oruro | 1-1 (0-1) | Aurora | +0.75 | 3.5 | H |
| 13/04/26 | Oriente Petrolero | 2-1 (0-1) | San Jose de Oruro | -1 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | San Jose de Oruro | 1-2 (0-1) | Academia del Balompie Boliviano | +1.25 | 3.25 | B |
| 25/03/26 | Blooming | 4-1 (2-0) | San Jose de Oruro | -1 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | San Jose de Oruro | 2-1 (1-1) | Blooming | - | - | T |
| 18/03/26 | Aurora | 2-4 (1-3) | San Jose de Oruro | -0.25 | 3 | T |
| 12/03/26 | San Jose de Oruro | 1-1 (1-0) | Aurora | - | - | H |
| 19/02/26 | Always Ready | 3-0 (0-0) | San Jose de Oruro | -1.5 | 3.75 | B |
| 13/02/26 | San Jose de Oruro | 2-4 (2-1) | Always Ready | -0.5 | 3.5 | B |
| 08/02/26 | San Jose de Oruro | 3-2 (2-2) | Real Oruro | - | - | T |
| 02/02/26 | Real Oruro | 1-1 (0-0) | San Jose de Oruro | -0.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — San Antonio Bulo Bulo
TBTBBBBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-0 (1-0) | Blooming | +0.25 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Always Ready | 3-1 (1-0) | San Antonio Bulo Bulo | -3 | 4.5 | B |
| 21/07/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-1 (1-1) | Academia del Balompie Boliviano | +0.75 | 3.5 | T |
| 16/07/26 | Real Potosi | 5-0 (2-0) | San Antonio Bulo Bulo | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | San Antonio Bulo Bulo | 1-2 (0-0) | Club Guabira | +0.5 | 3.25 | B |
| 13/05/26 | San Antonio Bulo Bulo | 0-2 (0-1) | Universitario De Vinto | +0.75 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Real Tomayapo | 1-0 (0-0) | San Antonio Bulo Bulo | 0 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-2 (1-1) | Independiente Petrolero | +1 | 3.25 | H |
| 28/04/26 | Aurora | 3-1 (2-0) | San Antonio Bulo Bulo | -0.25 | 3.75 | B |
| 24/04/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-1 (0-1) | Real Oruro | +1.25 | 3.75 | T |
| 13/04/26 | The Strongest | 3-2 (1-0) | San Antonio Bulo Bulo | -1.5 | 3.75 | B |
| 05/04/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-0 (1-0) | Oriente Petrolero | +0.75 | 3.5 | T |
| 05/03/26 | Blooming | 3-0 (0-0) | San Antonio Bulo Bulo | -0.75 | 3.25 | B |
| 23/02/26 | Aurora | 1-1 (0-1) | San Antonio Bulo Bulo | - | - | H |
| 20/02/26 | Aurora | 1-1 (1-1) | San Antonio Bulo Bulo | - | - | H |
| 08/02/26 | San Antonio Bulo Bulo | 0-0 (0-0) | Club Guabira | - | - | H |
| 01/02/26 | Club Guabira | 2-2 (1-2) | San Antonio Bulo Bulo | - | - | H |
| 16/12/25 | San Antonio Bulo Bulo | 5-3 (2-2) | Real Oruro | +1 | 4 | T |
| 12/12/25 | Bolivar | 5-0 (3-0) | San Antonio Bulo Bulo | -2 | 4.25 | B |
| 09/12/25 | San Antonio Bulo Bulo | 5-4 (2-2) | Real Tomayapo | +1.25 | 3.5 | T |
Đội hình
San Jose de Oruro
San Antonio Bulo Bulo
13German Arauz4Gonzalo Vaca Salvatierra16Edwin Tumiri20Fernando Aguilar26Joaquin Adan Lencinas2Jhoni Ramallo5Mijail Alexander Aviles Flores7CAlex Caceres35Carlos Ribera10Roler Ferrufino22Walter Araujo1Luca Giossa5Wagner Iguatu21Ramiro Daniel Ballivian26Cesar Romero45Sergio Villamil6Mercado Diego30Jaime Villamil10CAdalid Terrazas15Cristhian Machado Pinto44Cristian Ricaldez20Rodrigo Mauricio Vargas Castillo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Jhoni Ramallo7
- 4Gonzalo Vaca Salvatierra▼ Rời sân 32'6.3
- 5Mijail Alexander Aviles Flores7.2
- 7Alex Caceres C6.1
- 10Roler Ferrufino▼ Rời sân 66'6.1
- 13German Arauz7
- 16Edwin Tumiri▼ Rời sân 32'6.3
- 20Fernando Aguilar7
- 22Walter Araujo7
- 26Joaquin Adan Lencinas▼ Rời sân 80'7
- 35Carlos Ribera▼ Rời sân 46'6.7
Khách · 4231
- 1Luca Giossa8.3
- 5Wagner Iguatu6.1
- 6Mercado Diego🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 76'6.4
- 10Adalid Terrazas C8
- 15Cristhian Machado Pinto▼ Rời sân 66'7.1
- 20Rodrigo Mauricio Vargas Castillo▼ Rời sân 55'6
- 21Ramiro Daniel Ballivian6.7
- 26Cesar Romero6.8
- 30Jaime Villamil6.9
- 44Cristian Ricaldez▼ Rời sân 55'6.2
- 45Sergio Villamil7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
2116
Sút cầu môn
73
Tấn công
8987
Tấn công nguy hiểm
4126
Sút ngoài cầu môn
1010
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
128
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
363392
TL chuyền bóng thành công
85%84%
Phạm lỗi
812
Việt vị
31
Cứu thua
37
Tắc bóng
68
Quả ném biên
2513
Cắt bóng
94
Tạt bóng thành công
114
Chuyền dài
4037
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.140.61
So Sánh Sức Mạnh
60 40
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B2T2 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Jose de Oruro (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
San Antonio Bulo Bulo (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
San Jose de Oruro (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (17%)Hòa 1 (8%)Xỉu 9 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUOO
San Antonio Bulo Bulo (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
San Jose de Oruro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Mijail Alexander Aviles Flores Tiền vệ | 7.2 | 1/1 | 48/54 | 2 | |||
| 26Joaquin Adan Lencinas Hậu vệ | 7 | 1/0 | 37/41 | 3 | |||
| 22Walter Araujo Tiền vệ | 7 | 2/0 | 24/31 | 1 | |||
| 20Fernando Aguilar Tiền vệ | 7 | 2/1 | 35/39 | 2 | |||
| 13German Arauz Thủ môn | 7 | 0/0 | 25/31 | 0 | |||
| 2Jhoni Ramallo Hậu vệ | 7 | 1/1 | 28/34 | 3 | |||
| 35Carlos Ribera Tiền vệ | 6.7 | 4/2 | 15/19 | 2 | |||
| 4Gonzalo Vaca Salvatierra Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 14/17 | 2 | |||
| 16Edwin Tumiri Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 17/24 | 0 | |||
| 7Alex Caceres Tiền đạo | 6.1 | 2/0 | 12/13 | 0 | |||
| 10Roler Ferrufino Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 19Sebastian Villarroel (dự bị) Hậu vệ | 7 | 0/0 | 15/17 | 0 | 🟨 | ||
| 9Ronaldo Monteiro Pedraza (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 4/1 | 1/1 | 0 | |||
| 30Luis Andres Zeballos Barrientos (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 5/7 | 0 | |||
| 55Juan Ignacio Goyeneche (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 2/1 | 21/22 | 0 | |||
| 33Andres Nicolas Landa Medreno (dự bị) Hậu vệ | - | 1/0 | 3/4 | 0 |
San Antonio Bulo Bulo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Luca Giossa Thủ môn | 8.3 | 0/0 | 17/27 | 0 | |||
| 10Adalid Terrazas Tiền vệ | 8 | 8/2 | 61/71 | 1 | |||
| 45Sergio Villamil Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 45/52 | 2 | |||
| 15Cristhian Machado Pinto Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 41/46 | 0 | |||
| 30Jaime Villamil Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 27/33 | 1 | |||
| 26Cesar Romero Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 36/39 | 1 | |||
| 21Ramiro Daniel Ballivian Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 27/33 | 0 | |||
| 6Mercado Diego Tiền vệ | 6.4 | 2/0 | 21/25 | 2 | 🟨 | ||
| 44Cristian Ricaldez Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 8/8 | 3 | |||
| 5Wagner Iguatu Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 15/19 | 0 | |||
| 20Rodrigo Mauricio Vargas Castillo Trung phong | 6 | 1/1 | 13/15 | 0 | |||
| 31Ronald Bustos (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 18Rafael Menacho (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 5/6 | 1 | |||
| 9Jonathan Perea (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 2/5 | 0 | |||
| 37Fernando Arispe (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| San Jose de Oruro | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jorge Wuinch | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.69 | 3.90 | 4.10 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.88 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 19.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.20 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.85 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 2.35 ↑ | 0.50 | 0.32 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.90 | 3.75 | 0.84 | 3.25 | 0.96 | 0.91 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.95 | 3.55 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 1.22 ↓ | 12.00 ↑ | 2.60 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 3.80 | 3.45 | 0.77 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 6.15 ↑ | 1.15 ↓ | 12.80 ↑ | 3.08 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.90 | 3.75 | 0.84 | 3.25 | 0.96 | 0.91 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 3.90 | 3.55 | 1.00 | 3.25 | 0.76 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.59 | 4.05 | 4.07 | 0.77 | 3.25 | 1.05 | 0.80 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.24 ↓ | 8.40 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 3.95 | 3.41 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 10.60 ↑ | 1.06 ↓ | 16.40 ↑ | 5.85 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.40 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 4.33 ↑ | 4.40 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 4.00 | 3.50 | 0.82 | 3.25 | 0.91 | 0.80 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.82 | 3.67 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 6.55 ↑ | 1.15 ↓ | 12.05 ↑ | 2.65 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.80 | 3.40 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 3.90 | 3.56 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.94 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 6.31 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 | 4.00 | 4.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.79 | 3.90 | 3.50 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.90 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.79 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 36.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.79 | 1.00 | 0.89 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| San Jose de Oruro | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| San Antonio Bulo Bulo | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).