Kết quả bóng đá trận San Jose Earthquakes vs Minnesota United FC, 09:40 ngày 23/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 09:40 ngày 23/08/2026
San Jose Earthquakes 1 Kết thúc HT 1-3 5
Minnesota United FC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Avaya Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
San Jose Earthquakes
Minnesota United FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jair Antonio Maruffo
🎯 Dứt điểm - Timo Werner (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Timo Werner 1-0
🎯 Dứt điểm - Timo Werner (chân phải) — vào lưới
10'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Pereyra (chân trái) — vào lưới
10'
⚽ BÀN THẮNG - Joaquin Pereyra 1-1, kiến tạo: Anthony Markanich
🎯 Dứt điểm - Timo Werner (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
19'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Kelvin Yeboah (đánh đầu) — bị cản phá
20'
🚩 Việt vị
20'
🎯 Dứt điểm - Michael Boxall (đánh đầu) — chệch khung thành
23'
🚩 Việt vị
26'
🎯 Dứt điểm - Kelvin Yeboah (chân phải) — bị cản phá
28'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ousseni Bouda (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Beau Leroux (chân trái) — chệch khung thành
40'
⚽ BÀN THẮNG - Kelvin Yeboah 1-2, kiến tạo: Kyle Duncan
40'
🎯 Dứt điểm - Kelvin Yeboah (chân phải) — vào lưới
44'
⚽ BÀN THẮNG - Kelvin Yeboah 1-3, kiến tạo: Owen Gene
44'
🎯 Dứt điểm - Kelvin Yeboah (chân trái) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-3)
🔁 Thay người: vào Ian Harkes, ra Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ousseni Bouda (chân trái) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Anthony Markanich (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Timo Werner (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Darius Johnson, ra Timo Werner
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Kelvin Yeboah (chân phải) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Marcus Caldeira (chân phải) — vào lưới
65'
⚽ BÀN THẮNG - Marcus Caldeira 1-4, kiến tạo: Kyle Duncan
🔁 Thay người: vào Paul Marie, ra Ousseni Bouda
🔁 Thay người: vào Nick Fernandez, ra Niko Tsakiris
68'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Pereyra (chân trái) — chệch khung thành
73'
🚩 Việt vị
77'
🔁 Thay người: vào Nectarios Triantis, ra Owen Gene
77'
🔁 Thay người: vào Tomas Chancalay, ra Marcus Caldeira
🔁 Thay người: vào Jamar Ricketts, ra Vitor Costa de Brito
🎯 Dứt điểm - Nick Fernandez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Daniel Munie (chân phải) — chệch khung thành
83'
🔁 Thay người: vào Mauricio Gonzalez, ra Kelvin Yeboah
83'
🔁 Thay người: vào Carlos Harvey, ra Wil Trapp
🎯 Dứt điểm - Preston Judd (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Benjamin Kikanovic
86'
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Gonzalez (đánh đầu) — vào lưới
86'
🔁 Thay người: vào Devin Padelford, ra Anthony Markanich
86'
⚽ BÀN THẮNG - Mauricio Gonzalez 1-5, kiến tạo: Joaquin Pereyra
🎯 Dứt điểm - Reid Roberts (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-5)
Diễn biến trận đấu
| San Jose Earthquakes | Phút | |
| Timo Werner 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 10' | ⚽ 1 - 1 Joaquin Pereyra(Assists:Anthony Markanich) (Kiến tạo: Anthony Markanich) | |
| 40' | ⚽ 1 - 2 Kelvin Yeboah(Assists:Kyle Duncan) (Kiến tạo: Kyle Duncan) | |
| 44' | ⚽ 1 - 3 Kelvin Yeboah(Assists:Owen Gene) (Kiến tạo: Owen Gene) | |
| HT 1-3 | ||
| ▲ Ian Harkes ▼ Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza | 46' ⇄ | |
| ▲ Darius Johnson ▼ Timo Werner | 57' ⇄ | |
| 65' | ⚽ 1 - 4 Marcus Caldeira(Assists:Kyle Duncan) (Kiến tạo: Kyle Duncan) | |
| ▲ Paul Marie ▼ Ousseni Bouda | 66' ⇄ | |
| ▲ Nick Fernandez ▼ Niko Tsakiris | 66' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Nectarios Triantis ▼ Owen Gene | |
| 77' ⇄ | ▲ Tomas Chancalay ▼ Marcus Caldeira | |
| ▲ Jamar Ricketts ▼ Vitor Costa de Brito | 78' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Mauricio Gonzalez ▼ Kelvin Yeboah | |
| 83' ⇄ | ▲ Carlos Harvey ▼ Wil Trapp | |
| Benjamin Kikanovic | 85' | |
| 86' | ⚽ 1 - 5 Mauricio Gonzalez(Assists:Joaquin Pereyra) (Kiến tạo: Joaquin Pereyra) | |
| 86' ⇄ | ▲ Devin Padelford ▼ Anthony Markanich | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 12 | 10 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 22 | 16 |
| Điểm | 2 | 4 | 6 | 11 |
Chủ = San Jose Earthquakes · Khách = Minnesota United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Jose Earthquakes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 7 (23%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 9 (30%) |
Bảng xếp hạng
San Jose Earthquakes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 4 | 8 | 39 | 33 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 19 | 19 | 14 | 10 |
| Sân khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 | 14 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 15 | - | - |
Minnesota United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 30 | 32 | 29 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 6 | 3 | 11 | 11 | 12 | 14 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 19 | 21 | 17 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
San Jose Earthquakes 7 (35%)Hòa 4 (20%)Minnesota United FC 9 (45%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/26 | San Jose Earthquakes | 4-2 (1-0) | Minnesota United FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/07/25 | Minnesota United FC | 4-1 (3-0) | San Jose Earthquakes | -0.5 | 3.25 | B |
| 09/03/25 | San Jose Earthquakes | 0-1 (0-1) | Minnesota United FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/09/24 | San Jose Earthquakes | 1-2 (1-1) | Minnesota United FC | +0.25 | 3.25 | B |
| 21/07/24 | Minnesota United FC | 2-0 (1-0) | San Jose Earthquakes | -0.75 | 3.25 | B |
| 01/10/23 | Minnesota United FC | 1-1 (0-0) | San Jose Earthquakes | -0.75 | 3 | H |
| 03/09/23 | San Jose Earthquakes | 1-1 (1-1) | Minnesota United FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/02/23 | Minnesota United FC | 1-4 (1-2) | San Jose Earthquakes | - | - | T |
| 02/10/22 | San Jose Earthquakes | 2-0 (0-0) | Minnesota United FC | 0 | 3 | T |
| 20/03/22 | Minnesota United FC | 1-0 (1-0) | San Jose Earthquakes | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/08/21 | San Jose Earthquakes | 1-1 (1-1) | Minnesota United FC | 0 | 2.75 | H |
| 04/07/21 | Minnesota United FC | 2-2 (1-1) | San Jose Earthquakes | -0.75 | 2.75 | H |
| 02/08/20 | San Jose Earthquakes | 1-4 (0-2) | Minnesota United FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/03/20 | San Jose Earthquakes | 2-5 (1-4) | Minnesota United FC | +0.5 | 3 | B |
| 04/07/19 | Minnesota United FC | 3-1 (1-1) | San Jose Earthquakes | -0.75 | 3 | B |
| 10/03/19 | San Jose Earthquakes | 0-3 (0-0) | Minnesota United FC | +0.25 | 3 | B |
| 13/05/18 | Minnesota United FC | 1-3 (1-1) | San Jose Earthquakes | -0.25 | 3 | T |
| 04/03/18 | San Jose Earthquakes | 3-2 (2-0) | Minnesota United FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/10/17 | San Jose Earthquakes | 3-2 (1-1) | Minnesota United FC | +1.25 | 3 | T |
| 30/04/17 | Minnesota United FC | 0-1 (0-0) | San Jose Earthquakes | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — San Jose Earthquakes
BBBHBBTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 12/24 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Los Angeles Galaxy | 1-0 (0-0) | San Jose Earthquakes | -0.25 | 3.25 | B |
| 16/08/26 | San Jose Earthquakes | 1-3 (0-2) | St. Louis City | +0.25 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | FC Cincinnati | 4-2 (1-1) | San Jose Earthquakes | -0.5 | 3.5 | B |
| 26/07/26 | San Jose Earthquakes | 1-1 (0-1) | Los Angeles Galaxy | +0.75 | 3.25 | H |
| 23/07/26 | San Jose Earthquakes | 0-4 (0-2) | Orlando City | +1.25 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | San Jose Earthquakes | 1-2 (1-2) | Club Tijuana | - | - | B |
| 24/05/26 | Portland Timbers | 1-3 (1-3) | San Jose Earthquakes | -0.25 | 3.25 | T |
| 21/05/26 | Colorado Rapids | 2-0 (2-0) | San Jose Earthquakes | -0.25 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | San Jose Earthquakes | 2-3 (1-1) | FC Dallas | +0.75 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Seattle Sounders | 3-2 (1-1) | San Jose Earthquakes | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | San Jose Earthquakes | 1-1 (1-0) | Vancouver Whitecaps | -0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | Toronto FC | 1-1 (1-1) | San Jose Earthquakes | 0 | 3 | H |
| 29/04/26 | San Jose Earthquakes | 4-2 (1-0) | Minnesota United FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | St. Louis City | 2-3 (0-1) | San Jose Earthquakes | 0 | 3 | T |
| 23/04/26 | San Jose Earthquakes | 5-1 (0-1) | Austin FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/04/26 | Los Angeles FC | 1-4 (0-0) | San Jose Earthquakes | -1 | 3.25 | T |
| 16/04/26 | San Jose Earthquakes | 2-0 (2-0) | Phoenix Rising FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | Sporting Kansas City | 1-3 (1-1) | San Jose Earthquakes | +0.5 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | San Jose Earthquakes | 3-0 (3-0) | San Diego FC | 0 | 3 | T |
| 22/03/26 | Vancouver Whitecaps | 0-1 (0-1) | San Jose Earthquakes | -1 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Minnesota United FC
BHTHBHHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Minnesota United FC | 1-2 (0-1) | Atlanta United | +0.75 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | Real Salt Lake | 1-1 (0-0) | Minnesota United FC | -0.5 | 3 | H |
| 12/08/26 | Minnesota United FC | 3-1 (0-1) | CF Atlante | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Tigres UANL | 0-0 (0-0) | Minnesota United FC | -0.25 | 3 | H |
| 05/08/26 | Minnesota United FC | 1-2 (1-2) | FC Juarez | +0.75 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Minnesota United FC | 1-1 (1-0) | San Diego FC | +0.5 | 3 | H |
| 26/07/26 | Minnesota United FC | 0-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3 | H |
| 23/07/26 | Sporting Kansas City | 2-1 (1-0) | Minnesota United FC | +0.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | Minnesota United FC | 1-1 (0-1) | Real Salt Lake | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | New England Revolution | 2-1 (1-1) | Minnesota United FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Minnesota United FC | 0-1 (0-1) | Colorado Rapids | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Minnesota United FC | 2-2 (0-1) | Austin FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Columbus Crew | 2-3 (1-0) | Minnesota United FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 29/04/26 | San Jose Earthquakes | 4-2 (1-0) | Minnesota United FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Minnesota United FC | 0-1 (0-1) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | FC Dallas | 0-1 (0-1) | Minnesota United FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Minnesota United FC | 2-0 (1-0) | Portland Timbers | +0.5 | 3 | T |
| 15/04/26 | Sacramento Republic FC | 0-0 (0-0) | Minnesota United FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-2) | Minnesota United FC | -0.75 | 3 | T |
| 05/04/26 | Los Angeles Galaxy | 1-2 (0-0) | Minnesota United FC | -0.5 | 3 | T |
Đội hình
San Jose Earthquakes
Minnesota United FC
1Angus Gunn5Daniel Munie18Reid Roberts28Benjamin Kikanovic87Vitor Costa de Brito34Beau Leroux40Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza7Ousseni Bouda10Niko Tsakiris11CTimo Werner19Preston Judd12Drake Callender15CMichael Boxall23Morris Duggan28Jefferson Diaz3Kyle Duncan13Anthony Markanich20Wil Trapp30Owen Gene26Joaquin Pereyra9Kelvin Yeboah22Marcus Caldeira
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Angus Gunn5
- 5Daniel Munie5.6
- 7Ousseni Bouda▼ Rời sân 66'6.2
- 10Niko Tsakiris▼ Rời sân 66'6.6
- 11Timo Werner C⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 57'6.9
- 18Reid Roberts5.8
- 19Preston Judd6.9
- 28Benjamin Kikanovic🟨 Thẻ vàng 85'5.6
- 34Beau Leroux6.9
- 40Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza▼ Rời sân 46'7.5
- 87Vitor Costa de Brito▼ Rời sân 78'5.4
Khách · 3412
- 3Kyle Duncan🎯 Kiến tạo 40' · 🎯 Kiến tạo 65'7.3
- 9Kelvin Yeboah⚽ Ghi bàn 40' · ⚽ Ghi bàn 44' · ▼ Rời sân 83'7.8
- 12Drake Callender7.8
- 13Anthony Markanich🎯 Kiến tạo 10' · ▼ Rời sân 86'7.7
- 15Michael Boxall C6.6
- 20Wil Trapp▼ Rời sân 83'7
- 22Marcus Caldeira⚽ Ghi bàn 65' · ▼ Rời sân 77'6.8
- 23Morris Duggan6.8
- 26Joaquin Pereyra⚽ Ghi bàn 10' · 🎯 Kiến tạo 86'8.7
- 28Jefferson Diaz6.6
- 30Owen Gene🎯 Kiến tạo 44' · ▼ Rời sân 77'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
67
Tấn công
9288
Tấn công nguy hiểm
5242
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
1414
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
495351
TL chuyền bóng thành công
80%74%
Phạm lỗi
1415
Việt vị
03
Cứu thua
15
Tắc bóng
1416
Quả ném biên
2525
Cắt bóng
78
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
3318
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.721.97
Cơ hội rõ rệt
25
So Sánh Sức Mạnh
54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B9T9 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B5T5 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn2.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Jose Earthquakes (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Minnesota United FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
San Jose Earthquakes (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Minnesota United FC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 3 (15%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
San Jose Earthquakes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 26/28 | 2 | |||
| 11Timo Werner Trung phong | 6.9 | 1 | 4/2 | 21/27 | 1 | ||
| 19Preston Judd Trung phong | 6.9 | 1/1 | 17/22 | 0 | |||
| 34Beau Leroux Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 45/53 | 4 | |||
| 10Niko Tsakiris Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 30/38 | 1 | |||
| 7Ousseni Bouda Trung phong | 6.2 | 2/2 | 17/22 | 0 | |||
| 18Reid Roberts Trung vệ | 5.8 | 1/0 | 61/73 | 4 | |||
| 28Benjamin Kikanovic Tiền đạo cánh trái | 5.6 | 0/0 | 27/40 | 2 | 🟨 | ||
| 5Daniel Munie Trung vệ | 5.6 | 1/0 | 52/67 | 7 | |||
| 87Vitor Costa de Brito Hậu vệ trái | 5.4 | 0/0 | 29/33 | 7 | |||
| 1Angus Gunn Thủ môn | 5 | 0/0 | 20/27 | 0 | |||
| 3Paul Marie (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 79Darius Johnson (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 20Nick Fernandez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/1 | 14/17 | 2 | |||
| 2Jamar Ricketts (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 6Ian Harkes (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 21/25 | 1 |
Minnesota United FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Joaquin Pereyra Tiền vệ trung tâm | 8.7 | 1 | 1 | 2/1 | 26/38 | 2 | |
| 9Kelvin Yeboah Trung phong | 7.8 | 2 | 5/4 | 17/23 | 1 | ||
| 12Drake Callender Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 12/31 | 0 | |||
| 13Anthony Markanich Hậu vệ trái | 7.7 | 1 | 1/0 | 25/36 | 5 | ||
| 3Kyle Duncan Hậu vệ phải | 7.3 | 2 | 0/0 | 18/20 | 5 | ||
| 20Wil Trapp Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 25/29 | 3 | |||
| 22Marcus Caldeira Trung phong | 6.8 | 1 | 1/1 | 13/18 | 0 | ||
| 23Morris Duggan Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 24/38 | 9 | |||
| 15Michael Boxall Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 17/22 | 1 | |||
| 30Owen Gene Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1 | 0/0 | 30/34 | 3 | ||
| 28Jefferson Diaz Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 40/44 | 4 | |||
| 18Mauricio Gonzalez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 1/1 | 2/2 | 1 | ||
| 8Tomas Chancalay (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 25Nectarios Triantis (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 2 | |||
| 67Carlos Harvey (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 2Devin Padelford (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 1/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| San Jose Earthquakes | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | |
| Avaya Stadium | Sân nhà | Allianz Field (Minnesota) |
| 26000 | Sức chứa | 0 |
| Bruce Arena | HLV | |
| San Jose | Khu vực | Minnesota |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 3.75 | 2.65 | 0.93 | 3.25 | 0.79 | 0.90 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.60 ↓ | 2.43 ↓ | 1.30 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.18 | 3.70 | 3.00 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.93 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.20 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.30 | 0.81 | 3.00 | 1.03 | 0.95 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 3.75 | 2.75 | 0.87 | 3.00 | 0.97 | 0.89 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.75 | 3.25 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 35.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.07 ↓ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.75 | 3.25 | 0.75 | 3.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 32.21 ↑ | 8.60 ↑ | 1.07 ↓ | 4.25 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.95 | 0.87 | 3.00 | 0.97 | 0.89 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.90 | 2.63 | 1.01 | 3.25 | 0.86 | 1.02 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.79 | 1.02 | 3.25 | 0.86 | 0.98 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 24.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.06 ↓ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.94 | 3.20 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 37.00 ↑ | 9.05 ↑ | 1.07 ↓ | 6.65 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.10 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.11 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.20 | 1.21 | 3.50 | 0.62 | 0.50 | 0.00 | 1.49 |
| Live | 148.00 ↑ | 50.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.59 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.14 | 3.76 | 3.05 | 0.84 | 3.00 | 0.97 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 30.42 ↑ | 9.28 ↑ | 1.10 ↓ | 4.27 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.93 | 3.70 | 2.90 | 0.94 | 3.25 | 0.76 | 0.81 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 29.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.04 ↓ | 4.40 ↑ | 6.75 | 0.10 ↓ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.75 | 3.25 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 451.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.78 ↓ | 5.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 4.01 | 3.44 | 1.31 | 3.50 | 0.67 | 0.55 | 0.00 | 1.58 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.42 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.75 | 2.80 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.20 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.25 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.95 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| San Jose Earthquakes | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Minnesota United FC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).