Kết quả bóng đá trận San Jose Earthquakes vs St. Louis City, 09:40 ngày 16/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 09:40 ngày 16/08/2026
San Jose Earthquakes 1 Kết thúc HT 0-2 3
St. Louis City
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Avaya Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
San Jose Earthquakes
St. Louis City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jon Freemon
1'
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân phải) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Jeong Sang Bin (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Preston Judd (chân phải) — bị chặn
8'
⚽ BÀN THẮNG - Daniel Edelman 0-1, kiến tạo: Conrad Wallem
8'
🎯 Dứt điểm - Daniel Edelman (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Preston Judd (đánh đầu) — chệch khung thành
13'
🚩 Việt vị
14'
🎯 Dứt điểm - Eduard Lowen (chân phải) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Daniel Edelman (chân phải) — bị cản phá
26'
⛳ Phạt góc
26'
⛳ Phạt góc
27'
⚽ BÀN THẮNG - Simon Becher 0-2, kiến tạo: Eduard Lowen
27'
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (đánh đầu) — vào lưới
30'
🎯 Dứt điểm - Eduard Lowen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Benjamin Kikanovic (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
43'
🚩 Việt vị
45+2'
⛳ Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Luka Jovanovic, ra Niko Tsakiris
🔁 Thay người: vào Jack Jasinski, ra Benjamin Kikanovic
⚽ BÀN THẮNG - Beau Leroux 1-2
🎯 Dứt điểm - Beau Leroux (chân phải) — vào lưới
48'
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Preston Judd (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
52'
⛳ Phạt góc
55'
⚽ BÀN THẮNG - Simon Becher 1-3, kiến tạo: Tomas Totland
55'
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Reid Roberts (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân phải) — bị cản phá
63'
🚩 Việt vị
69'
🔁 Thay người: vào Carlo Holse, ra Eduard Lowen
69'
🔁 Thay người: vào Alexandru Irinel Matan, ra Jeong Sang Bin
🔁 Thay người: vào Jack Skahan, ra Ousseni Bouda
🔁 Thay người: vào Ian Harkes, ra Ronaldo Vieira
75'
🎯 Dứt điểm - Carlo Holse (chân trái) — chệch khung thành
76'
🎯 Dứt điểm - Simon Becher (chân phải) — bị cản phá
77'
⛳ Phạt góc
77'
🟨 Thẻ vàng - Conrad Wallem
🟨 Thẻ vàng - Reid Roberts
83'
🎯 Dứt điểm - Timo Baumgartl (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
🟨 Thẻ vàng - Tomas Totland
⛳ Phạt góc
89'
🔁 Thay người: vào Jaziel Orozco Landeros, ra Conrad Wallem
89'
🔁 Thay người: vào Palmer Ault, ra Simon Becher
90+2'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| San Jose Earthquakes | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Daniel Edelman(Assists:Conrad Wallem) (Kiến tạo: Conrad Wallem) | |
| 27' | ⚽ 0 - 2 Simon Becher(Assists:Eduard Lowen) (Kiến tạo: Eduard Lowen) | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Luka Jovanovic ▼ Niko Tsakiris | 46' ⇄ | |
| ▲ Jack Jasinski ▼ Benjamin Kikanovic | 46' ⇄ | |
| Beau Leroux 1 - 2 ⚽ | 47' | |
| 55' | ⚽ 1 - 3 Simon Becher(Assists:Tomas Totland) (Kiến tạo: Tomas Totland) | |
| 69' ⇄ | ▲ Carlo Holse ▼ Eduard Lowen | |
| 69' ⇄ | ▲ Alexandru Irinel Matan ▼ Jeong Sang Bin | |
| ▲ Jack Skahan ▼ Ousseni Bouda | 71' ⇄ | |
| ▲ Ian Harkes ▼ Ronaldo Vieira | 71' ⇄ | |
| 77' | Conrad Wallem | |
| Reid Roberts | 82' | |
| 84' | Tomas Totland | |
| 89' ⇄ | ▲ Jaziel Orozco Landeros ▼ Conrad Wallem | |
| 89' ⇄ | ▲ Palmer Ault ▼ Simon Becher | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 7 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 10 | 23 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 22 | 11 |
| Điểm | 2 | 7 | 6 | 24 |
Chủ = San Jose Earthquakes · Khách = St. Louis City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Jose Earthquakes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (29%) | Thắng/Thắng | 11 (35%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
San Jose Earthquakes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 4 | 8 | 39 | 33 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 19 | 19 | 14 | 10 |
| Sân khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 | 14 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 14 | - | - |
St. Louis City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 33 | 30 | 34 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 | 14 | 21 | 7 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 16 | 13 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
San Jose Earthquakes 1 (14%)Hòa 0 (0%)St. Louis City 6 (86%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | St. Louis City | 2-3 (0-1) | San Jose Earthquakes | 0 | 3 | T |
| 21/09/25 | San Jose Earthquakes | 1-3 (1-3) | St. Louis City | +0.75 | 3.25 | B |
| 01/06/25 | St. Louis City | 2-1 (1-0) | San Jose Earthquakes | -0.25 | 3 | B |
| 22/09/24 | San Jose Earthquakes | 1-2 (1-2) | St. Louis City | 0 | 3.25 | B |
| 04/07/24 | St. Louis City | 2-0 (2-0) | San Jose Earthquakes | -0.75 | 3 | B |
| 25/06/23 | San Jose Earthquakes | 1-2 (0-1) | St. Louis City | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/03/23 | St. Louis City | 3-0 (2-0) | San Jose Earthquakes | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — San Jose Earthquakes
BHBBTBBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | FC Cincinnati | 4-2 (1-1) | San Jose Earthquakes | -0.5 | 3.5 | B |
| 26/07/26 | San Jose Earthquakes | 1-1 (0-1) | Los Angeles Galaxy | +0.75 | 3.25 | H |
| 23/07/26 | San Jose Earthquakes | 0-4 (0-2) | Orlando City | +1.25 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | San Jose Earthquakes | 1-2 (1-2) | Club Tijuana | - | - | B |
| 24/05/26 | Portland Timbers | 1-3 (1-3) | San Jose Earthquakes | -0.25 | 3.25 | T |
| 21/05/26 | Colorado Rapids | 2-0 (2-0) | San Jose Earthquakes | -0.25 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | San Jose Earthquakes | 2-3 (1-1) | FC Dallas | +0.75 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Seattle Sounders | 3-2 (1-1) | San Jose Earthquakes | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | San Jose Earthquakes | 1-1 (1-0) | Vancouver Whitecaps | -0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | Toronto FC | 1-1 (1-1) | San Jose Earthquakes | 0 | 3 | H |
| 29/04/26 | San Jose Earthquakes | 4-2 (1-0) | Minnesota United FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | St. Louis City | 2-3 (0-1) | San Jose Earthquakes | 0 | 3 | T |
| 23/04/26 | San Jose Earthquakes | 5-1 (0-1) | Austin FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/04/26 | Los Angeles FC | 1-4 (0-0) | San Jose Earthquakes | -1 | 3.25 | T |
| 16/04/26 | San Jose Earthquakes | 2-0 (2-0) | Phoenix Rising FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | Sporting Kansas City | 1-3 (1-1) | San Jose Earthquakes | +0.5 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | San Jose Earthquakes | 3-0 (3-0) | San Diego FC | 0 | 3 | T |
| 22/03/26 | Vancouver Whitecaps | 0-1 (0-1) | San Jose Earthquakes | -1 | 3.25 | T |
| 16/03/26 | San Jose Earthquakes | 0-1 (0-1) | Seattle Sounders | 0 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Philadelphia Union | 0-1 (0-0) | San Jose Earthquakes | -0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — St. Louis City
HTTTTHHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | St. Louis City | 1-1 (0-0) | Real Salt Lake | +0.25 | 3 | H |
| 26/07/26 | St. Louis City | 1-0 (0-0) | Colorado Rapids | +0.5 | 3 | T |
| 23/07/26 | Los Angeles Galaxy | 1-3 (0-2) | St. Louis City | -0.5 | 3 | T |
| 17/07/26 | St. Louis City | 3-2 (2-1) | Sporting Kansas City | +1.25 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | St. Louis City | 3-0 (1-0) | Austin FC | +0.75 | 3 | T |
| 20/05/26 | St. Louis City | 2-2 (1-2) | Houston Dynamo | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | DC United | 1-1 (0-0) | St. Louis City | 0 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | St. Louis City | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Colorado Rapids | 0-1 (0-1) | St. Louis City | -0.5 | 3 | T |
| 04/05/26 | Austin FC | 2-0 (0-0) | St. Louis City | 0 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Chicago Fire | 1-2 (0-0) | St. Louis City | -0.5 | 3 | T |
| 26/04/26 | St. Louis City | 2-3 (0-1) | San Jose Earthquakes | 0 | 3 | B |
| 19/04/26 | Seattle Sounders | 4-1 (2-0) | St. Louis City | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | St. Louis City | 4-0 (2-0) | FC Tulsa | +1.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | FC Dallas | 1-1 (0-0) | St. Louis City | -0.25 | 3 | H |
| 05/04/26 | New York City FC | 1-1 (0-0) | St. Louis City | -0.75 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | St. Louis City | 3-1 (2-1) | New England Revolution | +0.5 | 3 | T |
| 15/03/26 | Los Angeles FC | 2-0 (0-0) | St. Louis City | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | St. Louis City | 0-1 (0-0) | Seattle Sounders | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/03/26 | San Diego FC | 2-0 (1-0) | St. Louis City | -0.75 | 3.25 | B |
Đội hình
San Jose Earthquakes
St. Louis City
1Angus Gunn2Jamar Ricketts5Daniel Munie18Reid Roberts28Benjamin Kikanovic87Vitor Costa de Brito14CRonaldo Vieira34Beau Leroux7Ousseni Bouda10Niko Tsakiris11Timo Werner19Preston Judd1CRoman Burki5Lukas MacNaughton21Dante Polvara32Timo Baumgartl6Conrad Wallem8Chris Durkin14Tomas Totland24Daniel Edelman10Eduard Lowen77Jeong Sang Bin11Simon Becher
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Angus Gunn8.6
- 2Jamar Ricketts6.4
- 5Daniel Munie6.1
- 7Ousseni Bouda▼ Rời sân 71'6.5
- 10Niko Tsakiris▼ Rời sân 46'6.6
- 11Timo Werner6.4
- 14Ronaldo Vieira C▼ Rời sân 71'5.8
- 18Reid Roberts🟨 Thẻ vàng 82'6.2
- 19Preston Judd6.3
- 28Benjamin Kikanovic▼ Rời sân 46'6.1
- 34Beau Leroux⚽ Ghi bàn 47'7.3
- 87Vitor Costa de Brito
Khách · 3421
- 1Roman Burki C6.4
- 5Lukas MacNaughton6.5
- 6Conrad Wallem🎯 Kiến tạo 8' · 🟨 Thẻ vàng 77' · ▼ Rời sân 89'7.4
- 8Chris Durkin7.7
- 10Eduard Lowen🎯 Kiến tạo 27' · ▼ Rời sân 69'7.6
- 11Simon Becher⚽ Ghi bàn 27' · ⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 89'8.7
- 14Tomas Totland🎯 Kiến tạo 55' · 🟨 Thẻ vàng 84'7
- 21Dante Polvara7.6
- 24Daniel Edelman⚽ Ghi bàn 8'7.6
- 32Timo Baumgartl6.7
- 77Jeong Sang Bin▼ Rời sân 69'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
12
Sút bóng
614
Sút cầu môn
17
Tấn công
7064
Tấn công nguy hiểm
2330
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1716
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
448420
TL chuyền bóng thành công
85%78%
Phạm lỗi
1617
Việt vị
14
Cứu thua
40
Tắc bóng
715
Quả ném biên
2814
Cắt bóng
911
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
2034
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.192.81
Cơ hội rõ rệt
04
So Sánh Sức Mạnh
53 47
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B6T6 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B3T3 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Jose Earthquakes (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
St. Louis City (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
San Jose Earthquakes (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
St. Louis City (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
San Jose Earthquakes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Angus Gunn Thủ môn | 8.6 | 0/0 | 29/33 | 0 | |||
| 34Beau Leroux Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 1/1 | 34/43 | 3 | ||
| 10Niko Tsakiris Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 17/22 | 2 | |||
| 7Ousseni Bouda Trung phong | 6.5 | 0/0 | 20/22 | 4 | |||
| 11Timo Werner Trung phong | 6.4 | 0/0 | 22/30 | 0 | |||
| 2Jamar Ricketts Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 40/46 | 3 | |||
| 19Preston Judd Trung phong | 6.3 | 3/0 | 5/8 | 0 | |||
| 18Reid Roberts Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 61/66 | 3 | 🟨 | ||
| 28Benjamin Kikanovic Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 1/0 | 28/30 | 0 | |||
| 5Daniel Munie Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 51/58 | 2 | |||
| 14Ronaldo Vieira Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 0/0 | 22/30 | 2 | |||
| 6Ian Harkes (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 10/10 | 2 | |||
| 16Jack Skahan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 7/10 | 2 | |||
| 9Luka Jovanovic (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 12/14 | 1 | |||
| 17Jack Jasinski (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 22/26 | 1 |
St. Louis City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Simon Becher Trung phong | 8.7 | 2 | 7/4 | 14/23 | 0 | ||
| 8Chris Durkin Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 0/0 | 31/37 | 8 | |||
| 10Eduard Lowen Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1 | 2/0 | 23/30 | 1 | ||
| 24Daniel Edelman Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1 | 2/2 | 36/44 | 3 | ||
| 21Dante Polvara Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 0/0 | 34/43 | 10 | |||
| 6Conrad Wallem Tiền vệ phải | 7.4 | 1 | 0/0 | 37/43 | 5 | 🟨 | |
| 77Jeong Sang Bin Trung phong | 7.2 | 1/1 | 24/29 | 0 | |||
| 14Tomas Totland Hậu vệ phải | 7 | 1 | 0/0 | 22/28 | 5 | 🟨 | |
| 32Timo Baumgartl Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 39/48 | 4 | |||
| 5Lukas MacNaughton Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 28/34 | 3 | |||
| 1Roman Burki Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 18/29 | 0 | |||
| 23Alexandru Irinel Matan (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 11/15 | 2 | |||
| 19Carlo Holse (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 10/15 | 0 | |||
| 99Jaziel Orozco Landeros (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 29Palmer Ault (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| San Jose Earthquakes | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | |
| Avaya Stadium | Sân nhà | |
| 26000 | Sức chứa | 0 |
| Bruce Arena | HLV | Yoann Damet |
| San Jose | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.97 | 3.75 | 2.85 | 0.96 | 3.25 | 0.76 | 0.79 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.06 ↑ | 3.75 | 2.68 ↓ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.18 | 3.60 | 3.00 | 1.01 | 3.25 | 0.82 | 0.91 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.91 | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.20 | 1.00 | 3.25 | 0.83 | 1.01 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.80 | 3.15 | 1.00 | 3.25 | 0.84 | 0.82 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.40 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 3.85 | 4.50 | 0.71 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.82 ↑ | 1.01 ↓ | 7.62 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.80 | 3.15 | 1.00 | 3.25 | 0.84 | 0.82 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.90 | 2.96 | 1.04 | 3.25 | 0.83 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 3.65 | 3.03 | 1.02 | 3.25 | 0.86 | 0.85 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 90.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 4.30 | 4.50 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.86 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 101.00 ↑ | 19.70 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.80 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.11 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.70 | 0.97 | 3.25 | 0.78 | 0.99 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 490.00 ↑ | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.59 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 3.82 | 3.20 | 0.94 | 3.25 | 0.86 | 0.81 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 30.51 ↑ | 8.90 ↑ | 1.11 ↓ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.72 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 125.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.00 ↓ | 4.90 ↑ | 4.75 | 0.08 ↓ | 0.76 ↓ | -2.00 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 4.20 | 4.00 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↓ | 4.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 4.16 | 4.99 | 1.29 | 3.50 | 0.68 | 1.61 | 1.50 | 0.54 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.83 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.72 | 4.00 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.75 ↓ | 3.10 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.75 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.20 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.84 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| San Jose Earthquakes | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| St. Louis City | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).