Kết quả bóng đá trận San Lorenzo vs Boca Juniors, 00:45 ngày 21/09/2026
Hạng 1 Argentina · 00:45 ngày 21/09/2026
San Lorenzo 0 Kết thúc HT 0-0 2
Boca Juniors
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 8
Địa điểm: Estadio Pedro Bidegain Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| San Lorenzo | Phút | |
| Insaurralde M. | 31' | |
| 34' | Herrera F. | |
| ▲ J.Rattalino ▼ | 35' ⇄ | |
| 41' | Lozano L. | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Pellegrino M. ▼ | |
| 47' | Di Lollo L. | |
| ▲ Herazo D. ▼ | 55' ⇄ | |
| ▲ Alvarez J. ▼ | 55' ⇄ | |
| 57' | ⚽ 0 - 1 Lozano L. (Kiến tạo: Leonel Flores) | |
| ▲ M.Reali ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Gulli F. ▼ | 68' ⇄ | |
| M.Reali | 70' | |
| 72' | ⚽ 0 - 2 Miguel Merentiel (Kiến tạo: Lautaro Blanco) | |
| 73' ⇄ | ▲ Carlos Palacios ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Romero A. ▼ | |
| Gulli F. | 80' | |
| 83' ⇄ | ▲ Villa S. ▼ | |
| 83' ⇄ | ▲ Belmonte T. ▼ | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 4 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 10 | 7 |
| Điểm | 1 | 9 | 11 | 24 |
Chủ = San Lorenzo · Khách = Boca Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Lorenzo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 13 (28%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 5 (11%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 7 (15%) |
| 10 (26%) | Hòa/Hòa | 10 (22%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 4 (11%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 6 (16%) | Bại/Bại | 4 (9%) |
Bảng xếp hạng
San Lorenzo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 7 | 4 | 14 | 14 | 22 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 11 | 11 | 23 |
| Sân khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 4 | 3 | 11 | 11 |
Boca Juniors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 6 | 2 | 22 | 9 | 30 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 5 | 0 | 8 | 3 | 14 | 9 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 6 | 16 | 1 |
Đội hình
San Lorenzo
Boca Juniors
25Devecchi J.2Arboleda D.16Corujo G.19Amor E.32Herrera E.6M.De Ritis8Insaurralde M.24Tripichio N.38Farias F.9Cuello A.29R.Auzmendi1Montero A.2Di Lollo L.3Blanco L.17Lozano L.42Herrera F.5Paredes L.18M.Delgado25Ascacibar S.16Miguel Merentiel19Flores L.20Velasco A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Arboleda D.
- 6M.De Ritis
- 8Insaurralde M.🟥 Thẻ đỏ 31'
- 9Cuello A.
- 16Corujo G.
- 19Amor E.
- 24Tripichio N.
- 25Devecchi J.
- 29R.Auzmendi
- 32Herrera E.
- 38Farias F.
Khách · 433
- 1Montero A.
- 2Di Lollo L.🟨 Thẻ vàng 47'
- 3Blanco L.🎯 Kiến tạo 72'
- 5Paredes L.
- 16Miguel Merentiel⚽ Ghi bàn 72'
- 17Lozano L.⚽ Ghi bàn 57' · 🟨 Thẻ vàng 41'
- 18M.Delgado
- 19Flores L.🎯 Kiến tạo 57'
- 20Velasco A.
- 25Ascacibar S.
- 42Herrera F.🟨 Thẻ vàng 34'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Thẻ vàng
23
Sút bóng
416
Sút cầu môn
17
Sút ngoài cầu môn
26
Cản bóng
13
TL kiểm soát bóng
25%75%
Chuyền bóng
201632
TL chuyền bóng thành công
72%91%
Phạm lỗi
1513
Việt vị
13
Cứu thua
51
Quả ném biên
1724
Chuyền dài
1742
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Lorenzo (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Boca Juniors (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| San Lorenzo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-4-1 | Thành lập | 1905-4-3 |
| Estadio Pedro Bidegain | Sân nhà | Estadio Alberto J. Armando |
| 43480 | Sức chứa | 57395 |
| Gustavo Alvarez | HLV | Claudio Ubeda |
| Buenos Aires | Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.23 | 3.01 | 2.08 | 0.95 | 2.00 | 0.77 | 0.96 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 4.00 ↑ | 2.87 ↓ | 1.90 ↓ | 1.12 ↑ | 2.00 | 0.60 ↓ | 0.88 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.00 | 2.08 | 1.00 | 2.00 | 0.81 | 0.99 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.00 | 2.05 | 0.82 | 1.75 | 1.04 | 0.81 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 101.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.85 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.70 | 3.05 | 2.04 | 1.01 | 2.00 | 0.83 | 1.05 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 186.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.04 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 3.33 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.00 | 1.95 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 65.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.70 | 3.05 | 2.04 | 1.01 | 2.00 | 0.83 | 1.05 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 186.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.04 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 3.33 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.50 | 2.96 | 2.20 | 1.03 | 2.00 | 0.84 | 0.98 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 36.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.38 | 2.89 | 2.08 | 1.00 | 2.00 | 0.86 | 1.01 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 80.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.05 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 3.57 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.40 | 3.00 | 2.00 | 1.80 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.00 | 1.90 | 0.78 | 1.75 | 0.97 | 0.85 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 119.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.49 | 3.11 | 1.97 | 0.62 | 1.50 | 1.30 | 2.06 | 0.00 | 0.38 |
| Live | 351.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.66 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.38 | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.00 | 1.95 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| San Lorenzo | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Boca Juniors | +1/2 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).