Kết quả bóng đá trận San Lorenzo vs Talleres Cordoba, 05:00 ngày 06/09/2026
Hạng 1 Argentina · 05:00 ngày 06/09/2026
San Lorenzo 1 Kết thúc HT 0-0 0
Talleres Cordoba
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Estadio Pedro Bidegain Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| San Lorenzo | Phút | |
| 37' | Galarza M. A. | |
| R.Auzmendi | 43' | |
| HT 0-0 | ||
| 58' | Galarza M. A. | |
| 60' | Depietri V. | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 4 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 7 | 17 |
| Điểm | 4 | 2 | 11 | 5 |
Chủ = San Lorenzo · Khách = Talleres Cordoba
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Lorenzo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 5 (18%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 7 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 10 (28%) | Hòa/Hòa | 6 (21%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 7 (25%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (17%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
San Lorenzo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 7 | 4 | 14 | 14 | 22 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 11 | 11 | 23 |
| Sân khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 4 | 3 | 11 | 11 |
Talleres Cordoba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 26 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 5 | 13 | 14 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 8 | 13 | 7 |
Đội hình
San Lorenzo
Talleres Cordoba
25Devecchi J.2Arboleda D.3Rodriguez Pagano T.19Amor E.32Herrera E.5I.Perruzzi8Insaurralde M.24Tripichio N.38Farias F.9Cuello A.29R.Auzmendi32Unsain E.4Catalan M.13V.Fascendini20Schott A.23Baez Corradi G.5Galarza M. A.15Sforza J.11Depietri V.18Cristaldo F.37Rick9Alvarez A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Arboleda D.
- 3Rodriguez Pagano T.
- 5I.Perruzzi
- 8Insaurralde M.
- 9Cuello A.
- 19Amor E.
- 24Tripichio N.
- 25Devecchi J.
- 29R.Auzmendi🟨 Thẻ vàng 43'
- 32Herrera E.
- 38Farias F.
Khách · 4231
- 4Catalan M.
- 5Galarza M. A.🟨 Thẻ vàng 37' · 🟥 Thẻ đỏ 58'
- 9Alvarez A.
- 11Depietri V.🟨 Thẻ vàng 60'
- 13V.Fascendini
- 15Sforza J.
- 18Cristaldo F.
- 20Schott A.
- 23Baez Corradi G.
- 32Unsain E.
- 37Rick
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
13
Sút bóng
912
Sút cầu môn
14
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
271272
TL chuyền bóng thành công
76%79%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
01
Cứu thua
40
Quả ném biên
1511
Chuyền dài
1813
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Lorenzo (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Talleres Cordoba (29 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| San Lorenzo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-4-1 | Thành lập | 1913 |
| Estadio Pedro Bidegain | Sân nhà | Estadio Mario Alberto Kempes |
| 43480 | Sức chứa | 48887 |
| Gustavo Alvarez | HLV | |
| Buenos Aires | Khu vực | Chateau Carreras |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.22 | 2.85 | 3.08 | 0.94 | 2.00 | 0.78 | 0.96 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.23 ↑ | 3.05 ↑ | 2.88 ↓ | 0.89 ↓ | 2.00 | 0.83 ↑ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.90 | 0.83 | 1.75 | 1.01 | 0.85 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 28.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 2.90 | 3.10 | 0.83 | 1.75 | 1.03 | 0.85 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 401.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.27 | 2.94 | 3.25 | 0.78 | 1.75 | 1.06 | 0.99 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 300.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 2.85 | 2.90 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 2.80 | 2.80 | 0.78 | 1.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 2.38 ↓ | 2.90 ↑ | 3.30 ↑ | 0.75 ↓ | 1.75 | 0.97 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.27 | 2.94 | 3.25 | 0.78 | 1.75 | 1.06 | 0.99 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.30 | 0.80 | 1.75 | 1.07 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.14 | 2.89 | 3.23 | 0.80 | 1.75 | 1.06 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 175.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.70 | 2.69 | 2.82 | 0.83 | 1.75 | 1.03 | 0.87 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.29 ↓ | 2.75 ↑ | 3.33 ↑ | 0.80 ↓ | 1.75 | 1.06 ↑ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.87 | 1.80 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 2.80 | 2.80 | 0.77 | 1.75 | 0.99 | 0.82 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.28 | 2.99 | 3.46 | 1.07 | 2.00 | 0.76 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.32 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.08 ↑ | 2.00 | 0.76 | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 2.87 | 2.85 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.65 | 2.87 | 2.85 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.73 | 2.94 | 2.89 | 0.79 | 1.75 | 1.03 | 0.85 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.09 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.65 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 2.88 | 2.88 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.75 | 2.80 | 0.60 | 1.50 | 1.25 | 0.81 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.38 ↓ | 2.80 ↑ | 3.25 ↑ | 0.57 ↓ | 1.50 | 1.25 | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| San Lorenzo | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Talleres Cordoba | 0 | 1 | 1 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).