Kết quả bóng đá trận San Luis Quillota vs Deportes Temuco, 05:00 ngày 14/08/2026

Primera B (Chile) · 05:00 ngày 14/08/2026
San Luis Quillota
1 Kết thúc HT 0-1 1
Deportes Temuco
🟨 0 - 5   🟥 1 - 0   ⛳ 9 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C

Diễn biến trận đấu

San Luis Quillota Phút Deportes Temuco
10' Nicolas Andres Rivera Faundez
Facundo Daniel Juarez 23'
45+2' 0 - 1 Diego Mario Buonanotte Rende
HT 0-1
75' Camilo Alejandro Nunez Gomez
Martin Carreno 1 - 1 76'
81' Sebastián Molina
90+1' Miguel Sanhueza
90+3' Enzo Lettieri
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 51
Hòa 00 42
Bại 12 17
Ghi bàn 54 1810
Mất bàn 35 919
Điểm 63 195

Chủ = San Luis Quillota · Khách = Deportes Temuco

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

San Luis Quillota (29)Hiệp 1 / Cả trậnDeportes Temuco (29)
7 (24%)Thắng/Thắng3 (10%)
3 (10%)Thắng/Hòa3 (10%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (10%)Hòa/Thắng4 (14%)
3 (10%)Hòa/Hòa3 (10%)
2 (7%)Hòa/Bại3 (10%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
5 (17%)Bại/Hòa3 (10%)
5 (17%)Bại/Bại8 (28%)

Bảng xếp hạng

San Luis Quillota

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng229853226354
Sân nhà116412111223
Sân khách113441115137
6 gần6231129--

Deportes Temuco

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2277836332811
Sân nhà1134420181314
Sân khách114341615154
6 gần6006414--

Thành tích đối đầu (20 trận)

San Luis Quillota 6 (30%)Hòa 11 (55%)Deportes Temuco 3 (15%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 7 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D223/03/26Deportes Temuco1-1 (1-0)San Luis Quillota6-6--H
CHI D226/08/25San Luis Quillota1-1 (0-1)Deportes Temuco7-5+0.252.25H
CHI D218/04/25Deportes Temuco0-1 (0-0)San Luis Quillota4-7-0.52.25T
CHI D201/09/24San Luis Quillota1-1 (0-1)Deportes Temuco7-402.25H
CHI D221/04/24Deportes Temuco0-3 (0-1)San Luis Quillota5-4-0.252.5T
CHI D222/07/23Deportes Temuco1-2 (0-1)San Luis Quillota8-4--T
CHI D207/03/23San Luis Quillota1-0 (0-0)Deportes Temuco5-402T
CHI D227/09/22Deportes Temuco1-0 (0-0)San Luis Quillota8-3-0.52.25B
CHI D230/04/22San Luis Quillota1-1 (1-0)Deportes Temuco2-302.25H
CHI D224/08/21San Luis Quillota1-1 (1-0)Deportes Temuco8-102.25H
CHI D204/04/21Deportes Temuco2-2 (2-1)San Luis Quillota---H
CHI D212/01/21San Luis Quillota3-0 (0-0)Deportes Temuco5-6-0.252.5T
CHI D205/10/20Deportes Temuco0-1 (0-1)San Luis Quillota---T
CHI D208/09/19San Luis Quillota1-1 (1-0)Deportes Temuco2-902.25H
CHI D223/02/19Deportes Temuco0-0 (0-0)San Luis Quillota13-3--H
CHI D130/07/18San Luis Quillota1-2 (1-0)Deportes Temuco5-3+0.52.5B
CHI D122/05/18Deportes Temuco2-2 (1-0)San Luis Quillota4-2-0.52.5H
CHI D114/10/17Deportes Temuco1-1 (1-0)San Luis Quillota10-4-0.252.25H
CHI D107/05/17San Luis Quillota1-1 (1-0)Deportes Temuco4-4+0.252.75H
CHI D111/09/16Deportes Temuco2-0 (1-0)San Luis Quillota6-5-0.252.75B

Thành tích gần đây — San Luis Quillota

HHTTHBHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D209/08/26CD Copiapo S.A.1-1 (0-1)San Luis Quillota5-5-0.252.25H
CHI D201/08/26San Luis Quillota1-1 (0-0)Rangers Talca10-4+0.52.25H
CHI D226/07/26Curico Unido1-2 (0-1)San Luis Quillota8-1-0.52.5T
Chile Cup12/07/26San Luis Quillota4-0 (1-0)Univ Catolica3-6-13T
Chile Cup05/07/26San Luis Quillota2-2 (1-0)Everton CD5-6-0.52.5H
Chile Cup28/06/26Univ Catolica4-2 (2-1)San Luis Quillota3-7-1.53B
Chile Cup21/06/26Everton CD2-2 (2-0)San Luis Quillota1-9-0.752.75H
CHI D206/06/26San Luis Quillota1-0 (1-0)San Marcos de Arica3-4+0.252.25T
CHI D230/05/26Deportes Recoleta0-0 (0-0)San Luis Quillota5-7-0.252.5H
CHI D225/05/26San Luis Quillota2-1 (1-1)CD Magallanes11-6+0.52.75T
CHI D218/05/26San Luis Quillota4-1 (2-1)Puerto Montt8-302.25T
CHI D210/05/26CSD Antofagasta3-1 (2-0)San Luis Quillota4-6--B
CHI D205/05/26San Luis Quillota4-0 (2-0)Union San Felipe7-3+0.252.5T
CHI D227/04/26Cobreloa3-1 (2-1)San Luis Quillota5-0-0.752.75B
CHI D220/04/26San Luis Quillota2-1 (1-1)Deportes Iquique4-6+0.252.25T
CHI D213/04/26Santiago Wanderers3-1 (1-1)San Luis Quillota10-2--B
CHI D230/03/26San Luis Quillota3-2 (1-2)Deportes Santa Cruz4-4+0.52.25T
CHI D223/03/26Deportes Temuco1-1 (1-0)San Luis Quillota6-6--H
CHI D215/03/26San Luis Quillota2-2 (0-1)CD Copiapo S.A.6-1--H
CHI D209/03/26Rangers Talca1-1 (1-0)San Luis Quillota9-302.25H

Thành tích gần đây — Deportes Temuco

BBBBBBHBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D209/08/26Deportes Temuco3-4 (2-1)CD Magallanes9-5+0.252.75B
CHI D204/08/26Deportes Temuco1-4 (1-1)CD Copiapo S.A.11-9+0.52.25B
CHI D225/07/26Deportes Iquique1-0 (1-0)Deportes Temuco6-302.25B
Chile Cup13/07/26Deportes Temuco0-1 (0-0)Huachipato9-302.75B
Chile Cup07/07/26D. Concepcion2-0 (1-0)Deportes Temuco4-6-0.252.5B
Chile Cup29/06/26Huachipato2-0 (1-0)Deportes Temuco2-7-0.52.75B
Chile Cup22/06/26Deportes Temuco1-1 (1-1)D. Concepcion5-702.75H
CHI D209/06/26Deportes Temuco0-1 (0-1)Curico Unido7-4+0.52.5B
CHI D231/05/26San Marcos de Arica0-1 (0-0)Deportes Temuco7-2-0.52.25T
CHI D224/05/26Deportes Temuco5-0 (2-0)Union San Felipe5-2+0.52.75T
CHI D219/05/26Deportes Santa Cruz2-3 (2-2)Deportes Temuco7-5-0.52.5T
CHI D210/05/26Deportes Temuco0-1 (0-0)Union Espanola8-4+0.252.5B
CHI D204/05/26Santiago Wanderers2-2 (2-1)Deportes Temuco5-4-0.252.5H
CHI D226/04/26Deportes Temuco2-1 (0-0)Rangers Talca4-6+0.252.5T
CHI D221/04/26Puerto Montt1-0 (1-0)Deportes Temuco6-5-0.52.25B
CHI D213/04/26Deportes Temuco3-3 (3-1)CSD Antofagasta10-6--H
CHI D228/03/26Deportes Recoleta1-5 (0-1)Deportes Temuco16-2-0.252T
CHI D223/03/26Deportes Temuco1-1 (1-0)San Luis Quillota6-6--H
CHI D215/03/26CD Magallanes0-1 (0-1)Deportes Temuco11-2-0.252.25T
CHI D210/03/26CD Copiapo S.A.1-1 (0-0)Deportes Temuco7-1-0.752.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
5
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
0
5
Sút bóng
13
10
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
145
135
Tấn công nguy hiểm
105
88
Sút ngoài cầu môn
11
7
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T6 H11 B3
T3 H11 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H6 B1
T1 H6 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

San Luis Quillota (29 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Deportes Temuco (29 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

San Luis Quillota (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 1 (7%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO

Deportes Temuco (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO

Thời gian ghi bàn

24
0 Bàn
66
1 Bàn
32
2 Bàn
12
3 Bàn
22
4+ Bàn
1211
B.thắng H1
1115
B.thắng H2
San Luis QuillotaDeportes Temuco

Chi tiết về HT/FT

43
T/T
20
T/H
01
T/B
23
H/T
22
H/H
02
H/B
10
B/T
11
B/H
24
B/B
San Luis QuillotaDeportes Temuco

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
54
Thắng 1
85
Hòa
06
Thua 1
43
Thua 2+
San Luis QuillotaDeportes Temuco

Thông tin đội bóng

San Luis Quillota Thông tin Deportes Temuco
1919 Thành lập
Quillota Sân nhà
7500 Sức chứa 0
Damian Munoz HLV Patricio Lira
QUILLOTA Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.913.403.500.972.750.780.930.500.83
Live6.50 ↑1.40 ↓4.50 ↑1.70 ↑2.500.41 ↓1.32 ↑0.000.62 ↓
VcbetSớm1.913.403.600.872.500.920.920.500.84
Live17.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑3.20 ↑2.500.19 ↓1.16 ↑0.000.66 ↓
Mansion88Sớm1.903.453.300.802.500.940.950.500.79
Live5.40 ↑1.40 ↓4.46 ↑1.53 ↑2.500.47 ↓1.14 ↑0.000.71 ↓
InterwettenSớm1.903.353.550.902.500.75---
Live10.00 ↑1.15 ↓7.50 ↑3.40 ↑2.500.15 ↓---
10BETSớm1.853.353.550.922.500.73---
Live6.27 ↑1.39 ↓4.33 ↑1.41 ↑2.500.46 ↓---
12betSớm2.013.403.050.802.500.940.950.500.79
Live5.90 ↑1.38 ↓4.45 ↑1.58 ↑2.500.45 ↓1.20 ↑0.000.67 ↓
CrownSớm1.903.503.250.752.500.950.900.500.80
Live5.90 ↑1.34 ↓4.25 ↑1.58 ↑2.500.43 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
SbobetSớm1.973.133.181.002.750.800.970.500.85
Live5.50 ↑1.40 ↓4.39 ↑5.00 ↑2.500.06 ↓1.26 ↑0.000.63 ↓
WewbetSớm1.893.313.740.992.500.770.890.500.89
Live6.05 ↑1.37 ↓4.95 ↑1.56 ↑2.500.44 ↓1.19 ↑0.000.66 ↓
LadbrokesSớm1.853.403.500.952.500.75---
Live17.00 ↑1.02 ↓13.00 ↑4.75 ↑2.500.09 ↓---
18BetSớm1.803.353.500.642.250.900.760.500.76
Live20.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm1.933.463.270.892.750.850.940.500.81
Live6.24 ↑1.36 ↓5.03 ↑1.83 ↑2.500.40 ↓1.14 ↑0.000.68 ↓
BwinSớm1.853.403.500.952.500.75---
Live8.00 ↑1.20 ↓5.75 ↑1.00 ↑2.500.62 ↓---
1xBetSớm1.923.503.710.952.500.761.170.750.61
Live21.00 ↑1.03 ↓18.60 ↑4.88 ↑2.500.11 ↓1.31 ↑0.000.61
Bet 365Sớm1.833.403.601.002.500.800.900.500.90
Live15.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑1.68 ↑2.500.45 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm1.953.303.300.752.500.95---
Live101.00 ↑1.01 ↓81.00 ↑20.00 ↑2.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.