Kết quả bóng đá trận San Marcos FC vs UNAN Managua, 06:00 ngày 10/08/2026
Liga Primera (Nicaragua) · 06:00 ngày 10/08/2026
San Marcos FC 0 Kết thúc HT 0-1 1
UNAN Managua
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| San Marcos FC | Phút | |
| 8' | ||
| 19' | ⚽ 0 - 1 Dario Ramos | |
| 35' | ||
| HT 0-1 | ||
| 49' | ||
| ❌ Đá hỏng penalty | 52' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 10 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 12 | 8 |
| Điểm | 6 | 3 | 14 | 20 |
Chủ = San Marcos FC · Khách = UNAN Managua
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Marcos FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 7 (24%) |
Bảng xếp hạng
San Marcos FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 9 | 8 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 7 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 5 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | - | - |
UNAN Managua
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 4 | 10 | 21 | 34 | 16 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 16 | 10 | 7 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 18 | 6 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
San Marcos FC 1 (50%)Hòa 0 (0%)UNAN Managua 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/21 | UNAN Managua | 3-2 (1-1) | San Marcos FC | - | - | B |
| 29/04/21 | San Marcos FC | 2-1 (1-1) | UNAN Managua | - | - | T |
Thành tích gần đây — San Marcos FC
BHHTTTTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | San Marcos FC | 1-4 (1-1) | Managua FC | - | - | B |
| 26/07/26 | HYH Export Sebaco FC | 1-1 (1-1) | San Marcos FC | - | - | H |
| 18/07/26 | Diriangen | 1-1 (1-0) | San Marcos FC | - | - | H |
| 04/05/26 | San Marcos FC | 1-0 (1-0) | Matiguas FC | - | - | T |
| 27/04/26 | San Marcos FC | 2-0 (0-0) | Chinandega FC | - | - | T |
| 13/04/26 | San Marcos FC | 2-0 (1-0) | Pumas FC | - | - | T |
| 06/03/26 | CD Junior Managua | 1-2 (1-1) | San Marcos FC | - | - | T |
| 26/02/26 | San Marcos FC | 3-0 (1-0) | Deportivo Masaya | - | - | T |
| 16/02/26 | San Marcos FC | 0-0 (0-0) | Juventus Managua | - | - | H |
| 27/11/23 | San Marcos FC | 1-3 (0-2) | Club Ada Jaen | - | - | B |
| 23/11/23 | San Marcos FC | 2-2 (0-0) | Juan Pablo II College | - | - | H |
| 20/11/23 | Defensor Porvenir | 1-2 (1-1) | San Marcos FC | - | - | T |
| 06/11/23 | San Marcos FC | 3-1 (2-0) | Union Santo Domingo | - | - | T |
| 15/10/23 | CD Juventud La Joya | 0-0 (0-0) | San Marcos FC | - | - | H |
| 02/03/23 | San Marcos FC | 2-7 (1-2) | HYH Export Sebaco FC | - | - | B |
| 17/03/22 | San Marcos FC | 3-2 (0-2) | Lianziur Masatepelt | - | - | T |
| 28/02/22 | San Marcos FC | 5-1 (2-0) | Sapoa FC Cardenas | - | - | T |
| 29/08/21 | Deportivo Masaya | 2-1 (0-0) | San Marcos FC | - | - | B |
| 05/08/21 | Walter Ferretti | 10-0 (4-0) | San Marcos FC | - | - | B |
| 09/05/21 | Matagalpa FC | 4-1 (0-1) | San Marcos FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — UNAN Managua
HTHTTBHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Diriangen | 1-1 (1-0) | UNAN Managua | -1.5 | 3 | H |
| 28/07/26 | UNAN Managua | 2-0 (1-0) | Rancho Santana FC | +0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | Real Esteli | 1-1 (1-0) | UNAN Managua | -1.75 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | UNAN Managua | 2-1 (0-1) | Matiguas FC | - | - | T |
| 18/05/26 | Matiguas FC | 0-1 (0-0) | UNAN Managua | - | - | T |
| 26/04/26 | UNAN Managua | 1-3 (0-0) | HYH Export Sebaco FC | -0.5 | 3 | B |
| 19/04/26 | Managua FC | 1-1 (1-1) | UNAN Managua | -2.25 | 3.25 | H |
| 16/04/26 | UNAN Managua | 0-2 (0-1) | Rancho Santana FC | +0.75 | 3 | B |
| 13/04/26 | Real Madriz FC | 1-0 (0-0) | UNAN Managua | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/04/26 | UNAN Managua | 2-4 (1-3) | ART Municipal Jalapa | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | Managua FC | 2-1 (0-0) | UNAN Managua | - | - | B |
| 08/03/26 | UNAN Managua | 2-1 (2-0) | Matagalpa FC | - | - | T |
| 05/03/26 | UNAN Managua | 1-2 (1-1) | Diriangen | - | - | B |
| 02/03/26 | UNAN Managua | 0-3 (0-1) | Real Esteli | - | - | B |
| 27/02/26 | Walter Ferretti | 2-0 (1-0) | UNAN Managua | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/02/26 | HYH Export Sebaco FC | 4-1 (4-0) | UNAN Managua | - | - | B |
| 20/02/26 | UNAN Managua | 3-1 (0-1) | Managua FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/02/26 | Rancho Santana FC | 1-3 (1-1) | UNAN Managua | -0.25 | 2.75 | T |
| 12/02/26 | UNAN Managua | 3-0 (2-0) | Real Madriz FC | - | - | T |
| 09/02/26 | ART Municipal Jalapa | 0-0 (0-0) | UNAN Managua | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
22
Sút bóng
114
Sút cầu môn
73
Tấn công
11797
Tấn công nguy hiểm
7658
Sút ngoài cầu môn
41
Đá phạt trực tiếp
1420
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
1814
Việt vị
10
Quả ném biên
2527
So Sánh Sức Mạnh
58 42
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Marcos FC (17 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
UNAN Managua (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
UNAN Managua (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| San Marcos FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.21 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.83 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 48.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.06 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.15 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.82 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.19 ↑ | 1.50 | 0.67 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.77 | 3.06 | 2.15 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 40.00 ↑ | 4.92 ↑ | 1.08 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.40 | 2.20 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 95.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.07 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.30 | 2.14 | 0.82 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.88 ↑ | 1.06 ↓ | 3.62 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.79 | 3.09 | 2.13 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 48.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.77 | 3.37 | 2.18 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.81 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.02 ↓ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.10 | 0.78 | 2.75 | 0.74 | 0.73 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.96 | 3.34 | 2.14 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.87 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 30.19 ↑ | 5.81 ↑ | 1.13 ↓ | 2.72 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.40 | 1.98 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.99 | 3.61 | 2.21 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 1.21 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 119.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.04 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.15 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.15 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| San Marcos FC | -1/4 | 2 | 0 | 0 |
| UNAN Managua | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).