Kết quả bóng đá trận San Marcos FC vs Walter Ferretti, 06:00 ngày 31/08/2026
Liga Primera (Nicaragua) · 06:00 ngày 31/08/2026
San Marcos FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Walter Ferretti
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| San Marcos FC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 59' | ||
| 59' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 64' | |
| 2 - 0 ⚽ | 64' | |
| 80' | ||
| 80' | ||
| 83' | ||
| 83' | ||
| 89' | ||
| 89' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 17 |
| Điểm | 6 | 1 | 14 | 8 |
Chủ = San Marcos FC · Khách = Walter Ferretti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Marcos FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 8 (30%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
San Marcos FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 9 | 8 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 7 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 5 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | - | - |
Walter Ferretti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 6 | 7 | 18 | 28 | 21 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 9 | 13 | 14 | 5 |
| Sân khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 9 | 15 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
San Marcos FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Walter Ferretti 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/21 | Walter Ferretti | 10-0 (4-0) | San Marcos FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — San Marcos FC
TBBBHHTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Rancho Santana FC | 1-2 (0-1) | San Marcos FC | - | - | T |
| 16/08/26 | Matagalpa FC | 1-0 (1-0) | San Marcos FC | - | - | B |
| 10/08/26 | San Marcos FC | 0-1 (0-1) | UNAN Managua | - | - | B |
| 02/08/26 | San Marcos FC | 1-4 (1-1) | Managua FC | - | - | B |
| 26/07/26 | HYH Export Sebaco FC | 1-1 (1-1) | San Marcos FC | - | - | H |
| 18/07/26 | Diriangen | 1-1 (1-0) | San Marcos FC | - | - | H |
| 04/05/26 | San Marcos FC | 1-0 (1-0) | Matiguas FC | - | - | T |
| 27/04/26 | San Marcos FC | 2-0 (0-0) | Chinandega FC | - | - | T |
| 13/04/26 | San Marcos FC | 2-0 (1-0) | Pumas FC | - | - | T |
| 06/03/26 | CD Junior Managua | 1-2 (1-1) | San Marcos FC | - | - | T |
| 26/02/26 | San Marcos FC | 3-0 (1-0) | Deportivo Masaya | - | - | T |
| 16/02/26 | San Marcos FC | 0-0 (0-0) | Juventus Managua | - | - | H |
| 27/11/23 | San Marcos FC | 1-3 (0-2) | Club Ada Jaen | - | - | B |
| 23/11/23 | San Marcos FC | 2-2 (0-0) | Juan Pablo II College | - | - | H |
| 20/11/23 | Defensor Porvenir | 1-2 (1-1) | San Marcos FC | - | - | T |
| 06/11/23 | San Marcos FC | 3-1 (2-0) | Union Santo Domingo | - | - | T |
| 15/10/23 | CD Juventud La Joya | 0-0 (0-0) | San Marcos FC | - | - | H |
| 02/03/23 | San Marcos FC | 2-7 (1-2) | HYH Export Sebaco FC | - | - | B |
| 17/03/22 | San Marcos FC | 3-2 (0-2) | Lianziur Masatepelt | - | - | T |
| 28/02/22 | San Marcos FC | 5-1 (2-0) | Sapoa FC Cardenas | - | - | T |
Thành tích gần đây — Walter Ferretti
BTBTBBBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Walter Ferretti | 0-1 (0-0) | UNAN Managua | - | - | B |
| 16/08/26 | Rancho Santana FC | 1-3 (0-2) | Walter Ferretti | - | - | T |
| 08/08/26 | Real Esteli | 4-1 (1-1) | Walter Ferretti | - | - | B |
| 03/08/26 | Walter Ferretti | 4-1 (1-0) | Matagalpa FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Walter Ferretti | 1-3 (1-1) | Diriangen | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | ART Municipal Jalapa | 1-0 (0-0) | Walter Ferretti | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/04/26 | ART Municipal Jalapa | 3-0 (0-0) | Walter Ferretti | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | ART Municipal Jalapa | 1-1 (0-0) | Walter Ferretti | -0.5 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Matagalpa FC | 4-0 (2-0) | Walter Ferretti | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | Real Esteli | 2-4 (1-3) | Walter Ferretti | -1.75 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Managua FC | 1-1 (0-0) | Walter Ferretti | -0.75 | 2.25 | H |
| 10/04/26 | Walter Ferretti | 0-0 (0-0) | Rancho Santana FC | +1.25 | 3.25 | H |
| 08/03/26 | Walter Ferretti | 2-5 (2-3) | Diriangen | - | - | B |
| 05/03/26 | Walter Ferretti | 3-1 (1-1) | HYH Export Sebaco FC | - | - | T |
| 02/03/26 | Real Madriz FC | 1-0 (0-0) | Walter Ferretti | - | - | B |
| 27/02/26 | Walter Ferretti | 2-0 (1-0) | UNAN Managua | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Walter Ferretti | 0-0 (0-0) | ART Municipal Jalapa | - | - | H |
| 19/02/26 | Walter Ferretti | 0-3 (0-1) | Matagalpa FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/02/26 | Walter Ferretti | 0-4 (0-2) | Real Esteli | - | - | B |
| 13/02/26 | Walter Ferretti | 1-0 (1-0) | Managua FC | -0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
68
Phạt góc (HT)
56
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1715
Sút cầu môn
85
Tấn công
105112
Tấn công nguy hiểm
3946
Sút ngoài cầu môn
910
Đá phạt trực tiếp
1216
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Quả ném biên
2726
So Sánh Sức Mạnh
63 37
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn10 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Marcos FC (17 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Walter Ferretti (27 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Walter Ferretti (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| San Marcos FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.06 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.96 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 72.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.40 | 2.05 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 4.10 ↑ | 3.60 ↑ | 1.73 ↓ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.78 ↓ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.40 | 2.00 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 90.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.35 | 3.30 | 1.96 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.02 ↑ | 100.00 ↑ | 3.07 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.30 | 1.92 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 3.35 ↑ | 3.40 ↑ | 1.80 ↓ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.45 | 3.09 | 1.86 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.87 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 1.09 ↓ | 4.89 ↑ | 40.00 ↑ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.19 | 3.33 | 1.96 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.74 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.65 ↑ | 18.80 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.25 | 1.91 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.25 | 1.90 | 0.69 | 2.50 | 0.83 | 0.67 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.60 ↑ | 1.79 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.73 ↓ | 0.76 ↑ | -0.75 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.89 | 3.18 | 2.25 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.79 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 3.97 ↑ | 3.77 ↑ | 1.74 ↓ | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.83 ↑ | -0.75 | 0.96 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.25 | 1.88 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.31 | 3.41 | 2.14 | 0.79 | 2.50 | 0.98 | 0.92 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.45 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.05 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.25 | 1.91 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| San Marcos FC | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Walter Ferretti | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).