Kết quả bóng đá trận Sanat-Naft vs Foolad Khozestan, 00:00 ngày 25/08/2026
Persian Gulf Pro League · 00:00 ngày 25/08/2026
Sanat-Naft 0 Kết thúc HT 0-3 3
Foolad Khozestan
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 43°C
Diễn biến trận đấu
| Sanat-Naft | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Amirhossein Jolani | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 | |
| 27' | ⚽ 0 - 3 | |
| 41' | ⚽ 0 - 4 Sasan Ansari(Assists:Ramin Rezaeian) (Kiến tạo: Ramin Rezaeian) | |
| Meysam Tohidast | 41' | |
| 41' | ⚽ 0 - 5 | |
| 41' | ⚽ 0 - 6 Ansari S. (Kiến tạo: Ramin Rezaeian) | |
| 45' | ⚽ 0 - 7 Milad Badragheh | |
| 45' | ⚽ 0 - 8 Sarlak M. (Kiến tạo: Sasan Ansari) | |
| 45+4' | ⚽ 0 - 9 | |
| 45+4' | ⚽ 0 - 10 | |
| 45+4' | ⚽ 0 - 11 Milad Badragheh | |
| 45+4' | ⚽ 0 - 12 Milad Badragheh(Assists:Sasan Ansari) (Kiến tạo: Sasan Ansari) | |
| 45+5' | ⚽ 0 - 13 | |
| HT 0-3 | ||
| 86' | Omid Hamedifar | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 7 | 8 |
| Điểm | 2 | 5 | 19 | 20 |
Chủ = Sanat-Naft · Khách = Foolad Khozestan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sanat-Naft | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 13 (34%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 13 (34%) | Hòa/Hòa | 8 (30%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 4 (15%) |
| 5 (13%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
Sanat-Naft
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 16 | 12 | 6 | 37 | 21 | 60 | 4 |
| Sân nhà | 17 | 10 | 6 | 1 | 22 | 10 | 36 | 3 |
| Sân khách | 17 | 6 | 6 | 5 | 15 | 11 | 24 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 2 | - | - |
Foolad Khozestan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sanat-Naft 4 (20%)Hòa 8 (40%)Foolad Khozestan 8 (40%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 5 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/24 | Sanat-Naft | 0-2 (0-0) | Foolad Khozestan | 0 | 1.5 | B |
| 17/08/23 | Foolad Khozestan | 1-2 (0-1) | Sanat-Naft | -0.5 | 1.75 | T |
| 20/01/23 | Sanat-Naft | 0-0 (0-0) | Foolad Khozestan | -0.25 | 1.75 | H |
| 13/08/22 | Foolad Khozestan | 0-0 (0-0) | Sanat-Naft | - | - | H |
| 09/05/22 | Sanat-Naft | 0-1 (0-0) | Foolad Khozestan | 0 | 1.75 | B |
| 24/12/21 | Foolad Khozestan | 0-0 (0-0) | Sanat-Naft | -0.75 | 2 | H |
| 25/07/21 | Foolad Khozestan | 2-0 (0-0) | Sanat-Naft | - | - | B |
| 05/02/21 | Sanat-Naft | 1-1 (0-0) | Foolad Khozestan | +0.25 | 2 | H |
| 20/12/19 | Sanat-Naft | 2-2 (1-0) | Foolad Khozestan | +0.5 | 2 | H |
| 23/08/19 | Foolad Khozestan | 0-1 (0-0) | Sanat-Naft | -0.25 | 2 | T |
| 19/04/19 | Foolad Khozestan | 1-4 (1-0) | Sanat-Naft | -0.5 | 2 | T |
| 03/11/18 | Sanat-Naft | 0-0 (0-0) | Foolad Khozestan | - | - | H |
| 19/03/18 | Foolad Khozestan | 0-0 (0-0) | Sanat-Naft | - | - | H |
| 15/03/18 | Sanat-Naft | 0-1 (0-1) | Foolad Khozestan | - | - | B |
| 03/02/18 | Foolad Khozestan | 1-1 (0-1) | Sanat-Naft | -0.75 | 2 | H |
| 22/09/17 | Sanat-Naft | 0-1 (0-1) | Foolad Khozestan | +0.25 | 2 | B |
| 29/04/17 | Sanat-Naft | 0-1 (0-1) | Foolad Khozestan | - | - | B |
| 16/12/16 | Foolad Khozestan | 3-0 (1-0) | Sanat-Naft | -0.5 | 2 | B |
| 01/03/13 | Sanat-Naft | 1-0 (0-0) | Foolad Khozestan | -0.75 | 2.25 | T |
| 01/10/12 | Foolad Khozestan | 3-1 (2-0) | Sanat-Naft | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Sanat-Naft
HHTTTTHHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/6 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Fajr Sepasi | 0-0 (0-0) | Sanat-Naft | 0 | 1.5 | H |
| 15/08/26 | Sanat-Naft | 1-1 (1-1) | Malavan | - | - | H |
| 22/07/26 | Mes Rafsanjan | 0-3 (0-0) | Sanat-Naft | - | - | T |
| 16/07/26 | Niroye Zamini | 0-2 (0-1) | Sanat-Naft | - | - | T |
| 11/07/26 | Sanat-Naft | 1-0 (0-0) | Mes krman | - | - | T |
| 03/07/26 | Navad Urmia | 1-4 (1-3) | Sanat-Naft | - | - | T |
| 27/06/26 | Naft Bandar Abbas | 0-0 (0-0) | Sanat-Naft | - | - | H |
| 21/06/26 | Sanat-Naft | 1-1 (1-1) | Shahrdari Noshahr | - | - | H |
| 15/06/26 | FC Fard | 1-2 (0-0) | Sanat-Naft | -0.25 | 1.5 | T |
| 09/06/26 | Sanat-Naft | 0-2 (0-1) | Pars Jonoubi Jam | +0.25 | 1.75 | B |
| 02/06/26 | Mes Shahr-e Babak | 2-0 (2-0) | Sanat-Naft | -0.25 | 1.5 | B |
| 27/05/26 | Sanat-Naft | 1-0 (0-0) | Mes Soongoun Varzaghan | - | - | T |
| 21/05/26 | Havadar SC | 0-0 (0-0) | Sanat-Naft | - | - | H |
| 14/05/26 | Sanat-Naft | 0-0 (0-0) | Ario Eslamshahr | - | - | H |
| 22/02/26 | Shenavar Sazi Qeshm | 1-0 (1-0) | Sanat-Naft | - | - | B |
| 15/02/26 | Sanat-Naft | 2-1 (0-0) | Be'sat Kermanshah FC | - | - | T |
| 09/02/26 | Naft Gachsaran | 0-2 (0-0) | Sanat-Naft | - | - | T |
| 03/02/26 | Sanat-Naft | 2-1 (1-1) | Nassaji Mazandaran | - | - | T |
| 26/01/26 | Saipa | 1-0 (0-0) | Sanat-Naft | - | - | B |
| 20/01/26 | Sanat-Naft | 4-0 (1-0) | Damash Gilan FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Foolad Khozestan
HHTTTHTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 5/5/0 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Foolad Khozestan | 1-1 (0-0) | Shams Azar Qazvin | - | - | H |
| 15/08/26 | Zob Ahan | 0-0 (0-0) | Foolad Khozestan | - | - | H |
| 27/02/26 | Shams Azar Qazvin | 0-2 (0-1) | Foolad Khozestan | 0 | 1.75 | T |
| 21/02/26 | Foolad Khozestan | 2-1 (1-1) | Zob Ahan | - | - | T |
| 08/02/26 | Foolad Khozestan | 3-1 (2-1) | Gol Gohar FC | -0.25 | 1.5 | T |
| 02/02/26 | Kheybar Khorramabad | 2-2 (1-0) | Foolad Khozestan | 0 | 1.75 | H |
| 28/01/26 | Foolad Khozestan | 3-1 (1-0) | Persepolis | -0.5 | 2 | T |
| 22/01/26 | Malavan | 2-2 (0-0) | Foolad Khozestan | 0 | 1.5 | H |
| 16/01/26 | Foolad Khozestan | 0-0 (0-0) | Chadormalou Ardakan | 0 | 1.75 | H |
| 26/12/25 | Fajr Sepasi | 1-2 (0-0) | Foolad Khozestan | 0 | 1.5 | T |
| 20/12/25 | Foolad Khozestan | 2-0 (0-0) | Chadormalou Ardakan | 0 | 2 | T |
| 15/12/25 | Foolad Khozestan | 0-1 (0-1) | Sepahan | -0.25 | 1.75 | B |
| 10/12/25 | Mes Rafsanjan | 0-0 (0-0) | Foolad Khozestan | 0 | 1.5 | H |
| 05/12/25 | Foolad Khozestan | 0-0 (0-0) | Aluminium Arak | +0.25 | 1.5 | H |
| 30/11/25 | Esteghlal Tehran | 1-0 (1-0) | Foolad Khozestan | -0.25 | 2 | B |
| 22/11/25 | Esteghlal Khozestan | 0-3 (0-2) | Foolad Khozestan | - | - | T |
| 07/11/25 | Foolad Khozestan | 1-0 (0-0) | Peykan | +0.25 | 1.75 | T |
| 31/10/25 | Esteghlal Khozestan | 1-1 (1-0) | Foolad Khozestan | +0.25 | 1.75 | H |
| 24/10/25 | Foolad Khozestan | 0-1 (0-0) | Shams Azar Qazvin | +0.75 | 2 | B |
| 18/10/25 | Zob Ahan | 1-1 (1-0) | Foolad Khozestan | +0.25 | 2 | H |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
11
So Sánh Sức Mạnh
54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T4 H8 B8T8 H8 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B5T5 H4 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.4 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sanat-Naft (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Foolad Khozestan (27 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sanat-Naft (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sanat-Naft | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Ahvaz Ghadir Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 30000 |
| HLV | Yahya Golmohammadi | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.20 | 1.82 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 3.00 ↓ | 1.89 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.05 | 1.90 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | 0.75 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 4.00 ↓ | 2.95 ↓ | 1.95 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | 0.75 | -0.50 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 4.30 | 3.20 | 1.91 | 0.80 | 2.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 4.30 | 3.10 ↓ | 1.96 ↑ | 0.81 ↑ | 2.00 | 0.89 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.94 | 2.94 | 1.99 | 0.92 | 2.00 | 0.88 | 0.83 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 4.00 ↑ | 2.91 ↓ | 1.94 ↓ | 0.89 ↓ | 2.00 | 0.91 ↑ | 0.88 ↑ | -0.50 | 0.94 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.00 | 1.91 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 3.90 | 3.00 | 1.91 | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.15 | 1.87 | 0.79 | 2.00 | 0.90 | 0.84 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 4.20 ↑ | 3.10 ↓ | 1.95 ↑ | 0.87 ↑ | 2.00 | 0.87 ↓ | 0.84 | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 3.00 | 1.93 | 1.40 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 4.00 | 3.10 ↑ | 1.93 | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.13 | 3.15 | 1.82 | 0.45 | 1.50 | 1.48 | 1.95 | 0.00 | 0.33 |
| Live | 4.28 ↑ | 3.14 ↓ | 1.94 ↑ | 0.74 ↑ | 1.75 | 1.10 ↓ | 0.61 ↓ | -0.75 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.