Kết quả bóng đá trận Sanat-Naft vs Malavan, 23:30 ngày 15/08/2026
Persian Gulf Pro League · 23:30 ngày 15/08/2026
Sanat-Naft 1 Kết thúc HT 1-1 1
Malavan
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 43°C
Diễn biến trận đấu
| Sanat-Naft | Phút | |
| Matin Karimzadeh 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 41' | ⚽ 1 - 1 Abbasi | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 8 | 8 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 11 | 13 |
| Điểm | 0 | 4 | 10 | 9 |
Chủ = Sanat-Naft · Khách = Malavan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sanat-Naft | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (10%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 13 (31%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 15 (36%) | Hòa/Hòa | 8 (27%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (14%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Sanat-Naft
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 16 | 12 | 6 | 37 | 21 | 60 | 4 |
| Sân nhà | 17 | 10 | 6 | 1 | 22 | 10 | 36 | 3 |
| Sân khách | 17 | 6 | 6 | 5 | 15 | 11 | 24 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 2 | - | - |
Malavan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Sanat-Naft 2 (17%)Hòa 5 (42%)Malavan 5 (42%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/03/24 | Malavan | 1-0 (0-0) | Sanat-Naft | -0.75 | 1.75 | B |
| 19/10/23 | Sanat-Naft | 1-1 (1-1) | Malavan | +0.25 | 1.75 | H |
| 13/03/23 | Sanat-Naft | 1-1 (1-1) | Malavan | 0 | 1.75 | H |
| 07/10/22 | Malavan | 2-1 (1-0) | Sanat-Naft | - | - | B |
| 30/12/12 | Sanat-Naft | 1-1 (0-1) | Malavan | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/07/12 | Malavan | 2-2 (1-0) | Sanat-Naft | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/02/12 | Sanat-Naft | 1-2 (1-2) | Malavan | +0.5 | 2.25 | B |
| 15/09/11 | Malavan | 1-2 (1-0) | Sanat-Naft | - | - | T |
| 25/02/11 | Sanat-Naft | 2-1 (0-1) | Malavan | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/08/10 | Malavan | 2-1 (0-1) | Sanat-Naft | - | - | B |
| 15/02/08 | Malavan | 0-0 (0-0) | Sanat-Naft | - | - | H |
| 07/09/07 | Sanat-Naft | 1-2 (1-1) | Malavan | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sanat-Naft
TTTTHHTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Mes Rafsanjan | 0-3 (0-0) | Sanat-Naft | - | - | T |
| 16/07/26 | Niroye Zamini | 0-2 (0-1) | Sanat-Naft | - | - | T |
| 11/07/26 | Sanat-Naft | 1-0 (0-0) | Mes krman | - | - | T |
| 03/07/26 | Navad Urmia | 1-4 (1-3) | Sanat-Naft | - | - | T |
| 27/06/26 | Naft Bandar Abbas | 0-0 (0-0) | Sanat-Naft | - | - | H |
| 21/06/26 | Sanat-Naft | 1-1 (1-1) | Shahrdari Noshahr | - | - | H |
| 15/06/26 | FC Fard | 1-2 (0-0) | Sanat-Naft | -0.25 | 1.5 | T |
| 09/06/26 | Sanat-Naft | 0-2 (0-1) | Pars Jonoubi Jam | +0.25 | 1.75 | B |
| 02/06/26 | Mes Shahr-e Babak | 2-0 (2-0) | Sanat-Naft | -0.25 | 1.5 | B |
| 27/05/26 | Sanat-Naft | 1-0 (0-0) | Mes Soongoun Varzaghan | - | - | T |
| 21/05/26 | Havadar SC | 0-0 (0-0) | Sanat-Naft | - | - | H |
| 14/05/26 | Sanat-Naft | 0-0 (0-0) | Ario Eslamshahr | - | - | H |
| 22/02/26 | Shenavar Sazi Qeshm | 1-0 (1-0) | Sanat-Naft | - | - | B |
| 15/02/26 | Sanat-Naft | 2-1 (0-0) | Be'sat Kermanshah FC | - | - | T |
| 09/02/26 | Naft Gachsaran | 0-2 (0-0) | Sanat-Naft | - | - | T |
| 03/02/26 | Sanat-Naft | 2-1 (1-1) | Nassaji Mazandaran | - | - | T |
| 26/01/26 | Saipa | 1-0 (0-0) | Sanat-Naft | - | - | B |
| 20/01/26 | Sanat-Naft | 4-0 (1-0) | Damash Gilan FC | - | - | T |
| 28/12/25 | Sanat-Naft | 1-1 (0-0) | Niroye Zamini | +0.5 | 1.5 | H |
| 20/12/25 | Mes krman | 1-1 (1-0) | Sanat-Naft | 0 | 1.5 | H |
Thành tích gần đây — Malavan
HBTBTHHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/8 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Malavan | 1-1 (0-0) | Tractor S.C. | - | - | H |
| 14/02/26 | Kheybar Khorramabad | 1-0 (0-0) | Malavan | - | - | B |
| 08/02/26 | Malavan | 1-0 (1-0) | Persepolis | -0.25 | 1.75 | T |
| 03/02/26 | Gol Gohar FC | 1-0 (1-0) | Malavan | -0.25 | 1.75 | B |
| 29/01/26 | Malavan | 1-0 (1-0) | Chadormalou Ardakan | 0 | 1.75 | T |
| 22/01/26 | Malavan | 2-2 (0-0) | Foolad Khozestan | 0 | 1.5 | H |
| 17/01/26 | Sepahan | 0-0 (0-0) | Malavan | -0.75 | 2 | H |
| 30/12/25 | Tractor S.C. | 3-0 (0-0) | Malavan | -0.75 | 2 | B |
| 26/12/25 | Aluminium Arak | 0-1 (0-0) | Malavan | 0 | 1.5 | T |
| 20/12/25 | Malavan | 3-0 (1-0) | Mes Shahr-e Babak | - | - | T |
| 15/12/25 | Malavan | 0-4 (0-3) | Fajr Sepasi | +0.5 | 1.75 | B |
| 10/12/25 | Esteghlal Tehran | 3-0 (0-0) | Malavan | -0.75 | 2 | B |
| 05/12/25 | Malavan | 2-1 (1-1) | Mes Rafsanjan | +0.25 | 1.5 | T |
| 28/11/25 | Peykan | 1-0 (1-0) | Malavan | 0 | 1.75 | B |
| 22/11/25 | Aluminium Arak | 1-1 (1-0) | Malavan | 0 | 1.5 | H |
| 06/11/25 | Malavan | 0-0 (0-0) | Shams Azar Qazvin | +0.75 | 1.75 | H |
| 31/10/25 | Zob Ahan | 0-0 (0-0) | Malavan | 0 | 1.5 | H |
| 24/10/25 | Malavan | 2-1 (1-0) | Esteghlal Khozestan | +0.5 | 1.75 | T |
| 03/10/25 | Malavan | 1-0 (0-0) | Kheybar Khorramabad | - | - | T |
| 25/09/25 | Persepolis | 0-0 (0-0) | Malavan | -0.75 | 1.75 | H |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
64 36
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B5T5 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B2T2 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sanat-Naft (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Malavan (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sanat-Naft | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 20000 |
| HLV | Maziar Zare Eshghdoost | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 2.85 | 1.95 | 0.60 | 1.50 | 1.10 | 0.80 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 4.40 | 2.85 | 1.95 | 0.60 | 1.50 | 1.10 | 0.80 | -0.50 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 4.70 | 3.00 | 1.91 | 0.76 | 1.75 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 4.70 | 3.00 | 1.91 | 0.76 | 1.75 | 0.95 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.50 | 2.83 | 1.90 | 0.80 | 1.75 | 0.96 | 0.88 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 4.50 | 2.83 | 1.90 | 0.80 | 1.75 | 0.96 | 0.88 | -0.50 | 0.90 | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 2.87 | 1.85 | 1.80 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 4.20 | 2.87 | 1.85 | 1.80 | 2.50 | 0.36 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 2.95 | 1.90 | 0.80 | 1.75 | 0.91 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 4.50 ↑ | 3.00 ↑ | 1.95 ↑ | 0.81 ↑ | 1.75 | 0.92 ↑ | 0.86 ↑ | -0.50 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.40 | 2.90 | 1.88 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 4.40 | 2.90 | 1.88 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.37 | 2.98 | 1.83 | 0.57 | 1.50 | 1.19 | 2.04 | 0.00 | 0.31 |
| Live | 4.40 ↑ | 2.92 ↓ | 1.89 ↑ | 0.79 ↑ | 1.75 | 0.92 ↓ | 0.58 ↓ | -0.75 | 1.18 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.