Kết quả bóng đá trận Sandecja Nowy Sacz vs Chojniczanka Chojnice, 00:30 ngày 03/08/2026
Hạng 2 Ba Lan · 00:30 ngày 03/08/2026
Sandecja Nowy Sacz 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Chojniczanka Chojnice
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Sandecja Nowy Sacz | Phút | |
| Tomasz Kolbon | 11' | |
| 12' | ||
| 16' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 12 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 20 | 17 |
| Điểm | 5 | 1 | 12 | 14 |
Chủ = Sandecja Nowy Sacz · Khách = Chojniczanka Chojnice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sandecja Nowy Sacz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
Sandecja Nowy Sacz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 14 | - | - |
Chojniczanka Chojnice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 16 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Sandecja Nowy Sacz 6 (32%)Hòa 8 (42%)Chojniczanka Chojnice 5 (26%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Chojniczanka Chojnice | 0-1 (0-0) | Sandecja Nowy Sacz | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/09/25 | Sandecja Nowy Sacz | 1-1 (1-1) | Chojniczanka Chojnice | 0 | 2.5 | H |
| 27/04/24 | Chojniczanka Chojnice | 1-0 (0-0) | Sandecja Nowy Sacz | - | - | B |
| 18/10/23 | Sandecja Nowy Sacz | 1-1 (0-0) | Chojniczanka Chojnice | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/05/23 | Chojniczanka Chojnice | 2-0 (1-0) | Sandecja Nowy Sacz | 0 | 2.5 | B |
| 07/10/22 | Sandecja Nowy Sacz | 2-1 (0-0) | Chojniczanka Chojnice | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/07/20 | Chojniczanka Chojnice | 2-1 (1-0) | Sandecja Nowy Sacz | 0 | 2.5 | B |
| 12/10/19 | Sandecja Nowy Sacz | 4-4 (3-2) | Chojniczanka Chojnice | +0.25 | 2.5 | H |
| 30/01/19 | Chojniczanka Chojnice | 1-1 (1-1) | Sandecja Nowy Sacz | - | - | H |
| 10/11/18 | Sandecja Nowy Sacz | 2-0 (1-0) | Chojniczanka Chojnice | 0 | 2.25 | T |
| 21/07/18 | Chojniczanka Chojnice | 3-3 (2-1) | Sandecja Nowy Sacz | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/04/17 | Chojniczanka Chojnice | 1-2 (0-1) | Sandecja Nowy Sacz | 0 | 2.5 | T |
| 04/10/16 | Sandecja Nowy Sacz | 1-1 (0-0) | Chojniczanka Chojnice | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/03/16 | Chojniczanka Chojnice | 0-1 (0-0) | Sandecja Nowy Sacz | -0.5 | 2.25 | T |
| 15/08/15 | Sandecja Nowy Sacz | 3-1 (0-0) | Chojniczanka Chojnice | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/15 | Chojniczanka Chojnice | 2-1 (1-0) | Sandecja Nowy Sacz | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/09/14 | Sandecja Nowy Sacz | 1-1 (1-0) | Chojniczanka Chojnice | 0 | 2.25 | H |
| 26/04/14 | Sandecja Nowy Sacz | 1-1 (0-1) | Chojniczanka Chojnice | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/09/13 | Chojniczanka Chojnice | 1-0 (1-0) | Sandecja Nowy Sacz | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Sandecja Nowy Sacz
HHTBBBHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Sandecja Nowy Sacz | 0-0 (0-0) | Hutnik Krakow | - | - | H |
| 18/07/26 | Sandecja Nowy Sacz | 0-0 (0-0) | Tatran Presov | - | - | H |
| 17/07/26 | Sandecja Nowy Sacz | 4-1 (2-0) | Humenne | - | - | T |
| 12/07/26 | Wislok Wisniowa | 10-1 (4-0) | Sandecja Nowy Sacz | - | - | B |
| 11/07/26 | Sandecja Nowy Sacz | 1-2 (1-1) | LKS Nieciecza | - | - | B |
| 04/07/26 | Stal Mielec | 1-0 (1-0) | Sandecja Nowy Sacz | - | - | B |
| 27/06/26 | Sandecja Nowy Sacz | 2-2 (2-1) | Hutnik Krakow | - | - | H |
| 06/06/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 3-1 (1-0) | Sandecja Nowy Sacz | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/06/26 | Olimpia Grudziadz | 1-2 (0-0) | Sandecja Nowy Sacz | -0.5 | 3 | T |
| 30/05/26 | Sandecja Nowy Sacz | 1-0 (1-0) | Zaglebie Sosnowiec | - | - | T |
| 23/05/26 | Sokol Kleczew | 2-5 (0-1) | Sandecja Nowy Sacz | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Sandecja Nowy Sacz | 1-3 (0-3) | Olimpia Grudziadz | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Warta Poznan | 0-0 (0-0) | Sandecja Nowy Sacz | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Sandecja Nowy Sacz | 0-0 (0-0) | Podhale Nowy Targ | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Slask Wroclaw II | 0-4 (0-0) | Sandecja Nowy Sacz | - | - | T |
| 17/04/26 | Sandecja Nowy Sacz | 1-1 (1-0) | KP Calisia Kalisz | +1.25 | 2.75 | H |
| 13/04/26 | Unia Skierniewice | 2-2 (2-0) | Sandecja Nowy Sacz | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Sandecja Nowy Sacz | 2-2 (0-2) | Resovia Rzeszow | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Stal Stalowa Wola | 0-0 (0-0) | Sandecja Nowy Sacz | 0 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Sandecja Nowy Sacz | 4-1 (2-0) | LKS Lodz II | - | - | T |
Thành tích gần đây — Chojniczanka Chojnice
BBHTBTTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Chojniczanka Chojnice | 0-1 (0-1) | GKS Tychy | 0 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Miedz Legnica | 3-2 (2-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | B |
| 10/07/26 | Znicz Pruszkow | 1-1 (0-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | H |
| 07/07/26 | Chojniczanka Chojnice | 2-0 (1-0) | Olimpia Elblag | +1.5 | 3.5 | T |
| 02/07/26 | Chojniczanka Chojnice | 1-4 (1-2) | Petrolul Ploiesti | +0.75 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Chojniczanka Chojnice | 2-0 (2-0) | Rekord Bielsko-Biala | - | - | T |
| 23/05/26 | Unia Skierniewice | 2-3 (1-1) | Chojniczanka Chojnice | -0.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | Chojniczanka Chojnice | 3-1 (3-0) | Zaglebie Sosnowiec | - | - | T |
| 09/05/26 | Podhale Nowy Targ | 3-2 (2-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | B |
| 04/05/26 | Chojniczanka Chojnice | 2-2 (1-1) | Olimpia Grudziadz | 0 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Hutnik Krakow | 1-1 (1-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | H |
| 18/04/26 | Chojniczanka Chojnice | 3-3 (2-1) | Stal Stalowa Wola | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | Chojniczanka Chojnice | 2-1 (1-1) | Swit Szczecin | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/04/26 | Slask Wroclaw II | 1-2 (1-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | T |
| 28/03/26 | Chojniczanka Chojnice | 3-0 (0-0) | GKS Jastrzebie | - | - | T |
| 22/03/26 | Sokol Kleczew | 0-2 (0-1) | Chojniczanka Chojnice | - | - | T |
| 19/03/26 | Chojniczanka Chojnice | 0-1 (0-0) | LKS Lodz II | +1 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Chojniczanka Chojnice | 0-1 (0-0) | Sandecja Nowy Sacz | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | KP Calisia Kalisz | 0-1 (0-1) | Chojniczanka Chojnice | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 1-1 (1-0) | Chojniczanka Chojnice | +0.25 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
21
Sút bóng
07
Sút cầu môn
02
Tấn công
1320
Tấn công nguy hiểm
1328
Sút ngoài cầu môn
05
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B5T5 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H6 B0T0 H6 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sandecja Nowy Sacz (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Chojniczanka Chojnice (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chojniczanka Chojnice (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sandecja Nowy Sacz | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | |
| im. Ojca Władysława Augustynka | Sân nhà | |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| Dariusz Dudek | HLV | Marek Brzozowski |
| Nowy Sącz | Khu vực | POL |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.27 | 3.30 | 2.80 | 0.82 | 2.50 | 0.91 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.10 ↓ | 2.80 | 0.87 ↑ | 2.00 | 0.97 ↑ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 2.70 | 0.65 | 2.50 | 0.68 | 0.68 | 0.25 | 0.65 |
| Live | 2.30 ↑ | 2.63 ↓ | 2.60 ↓ | 0.69 ↑ | 2.00 | 0.64 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.48 | 3.25 | 2.45 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.10 ↓ | 2.75 ↑ | 0.77 ↓ | 2.00 | 0.88 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.00 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.00 ↓ | 2.85 ↓ | 1.55 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.05 | 2.70 | 0.63 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.41 ↑ | 2.97 ↓ | 2.79 ↑ | 0.79 ↑ | 2.00 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.48 | 3.25 | 2.45 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.07 ↓ | 3.25 | 2.97 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.92 | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.50 | 2.93 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.28 ↑ | 2.95 ↓ | 2.92 ↓ | 0.98 ↑ | 2.00 | 0.84 ↓ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 3.00 | 2.77 | 0.88 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.29 ↑ | 2.76 ↓ | 2.84 ↑ | 0.97 ↑ | 2.00 | 0.83 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.23 | 3.35 | 2.86 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.94 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.34 ↑ | 3.05 ↓ | 2.93 ↑ | 1.03 ↑ | 2.00 | 0.77 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.90 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 2.87 ↓ | 2.80 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.35 | 2.90 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.90 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.15 ↓ | 2.95 ↑ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.08 | 3.21 | 3.14 | 0.86 | 2.50 | 0.88 | 0.81 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.23 ↑ | 3.52 ↑ | 2.89 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.87 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 2.87 ↓ | 2.85 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.30 | 2.94 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.91 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.54 ↑ | 3.15 ↓ | 2.79 ↓ | 0.83 ↑ | 2.00 | 0.98 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.88 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.10 ↓ | 2.75 ↓ | 0.83 ↑ | 2.00 | 0.98 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.45 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 2.70 ↓ | 2.90 ↑ | 0.44 ↓ | 1.50 | 1.38 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.