Kết quả bóng đá trận Sandecja Nowy Sacz vs Gornik Leczna, 23:00 ngày 21/08/2026

Hạng 2 Ba Lan · 23:00 ngày 21/08/2026
Sandecja Nowy Sacz
1 Kết thúc HT 0-1 1
Gornik Leczna
🟨 2 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Sandecja Nowy Sacz Phút Gornik Leczna
15' 0 - 1 Samuel Quainoo(Assists:Fryderyk Janaszek)
Kamil Slaby 23'
30' Fryderyk Janaszek
45+1' Bartlomiej Korbecki
HT 0-1
Patryk Kielis 1 - 1 50'
52' Michal Walski
52' Adam Deja
Wiktor Plesnierowicz 56'
65' Michal Walski Đá hỏng penalty
90+3' Mateusz Holownia
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 56
Hòa 11 31
Bại 10 23
Ghi bàn 56 1620
Mất bàn 31 710
Điểm 47 1819

Chủ = Sandecja Nowy Sacz · Khách = Gornik Leczna

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sandecja Nowy Sacz (20)Hiệp 1 / Cả trậnGornik Leczna (17)
7 (35%)Thắng/Thắng6 (35%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
1 (5%)Hòa/Thắng2 (12%)
3 (15%)Hòa/Hòa3 (18%)
2 (10%)Hòa/Bại2 (12%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (15%)Bại/Bại2 (12%)

Bảng xếp hạng

Sandecja Nowy Sacz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng632184115
Sân nhà312041510
Sân khách32014364
6 gần632173--

Gornik Leczna

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6312108106
Sân nhà32016367
Sân khách31114547
6 gần6402148--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Sandecja Nowy Sacz 5 (33%)Hòa 5 (33%)Gornik Leczna 5 (33%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D111/02/23Sandecja Nowy Sacz3-0 (2-0)Gornik Leczna3-602.5T
POL D124/07/22Gornik Leczna1-1 (1-1)Sandecja Nowy Sacz6-202.25H
POL D113/06/21Gornik Leczna3-0 (1-0)Sandecja Nowy Sacz5-10-0.252.5B
POL D113/12/20Sandecja Nowy Sacz1-1 (0-1)Gornik Leczna6-402.25H
POL D123/03/14Sandecja Nowy Sacz1-2 (0-0)Gornik Leczna4-8-0.252.25B
POL D121/08/13Gornik Leczna3-0 (1-0)Sandecja Nowy Sacz--0.52.25B
POL D101/06/13Gornik Leczna2-2 (0-2)Sandecja Nowy Sacz--0.52.25H
POL D110/11/12Sandecja Nowy Sacz1-0 (1-0)Gornik Leczna-02.5T
POL D120/05/12Sandecja Nowy Sacz1-4 (1-2)Gornik Leczna-+0.252.5B
POL D122/10/11Gornik Leczna0-2 (0-1)Sandecja Nowy Sacz--0.252.25T
POL D114/05/11Gornik Leczna1-1 (1-1)Sandecja Nowy Sacz--0.252.25H
POL D116/10/10Sandecja Nowy Sacz2-0 (1-0)Gornik Leczna-+0.52.5T
INT CF23/07/10Gornik Leczna2-0 (0-0)Sandecja Nowy Sacz---B
POL D129/04/10Gornik Leczna0-1 (0-0)Sandecja Nowy Sacz-02.5T
POL D112/09/09Sandecja Nowy Sacz2-2 (1-1)Gornik Leczna---H

Thành tích gần đây — Sandecja Nowy Sacz

TBTTHHTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D215/08/26Swit Szczecin0-1 (0-1)Sandecja Nowy Sacz3-6--T
POL D209/08/26Avia Swidnik3-0 (1-0)Sandecja Nowy Sacz4-1102.5B
POL Cup05/08/26Sandecja Nowy Sacz3-0 (1-0)Rekord Bielsko-Biala2-8+0.252.5T
POL D203/08/26Sandecja Nowy Sacz3-0 (1-0)Chojniczanka Chojnice1-7+0.252.5T
POL D226/07/26Sandecja Nowy Sacz0-0 (0-0)Hutnik Krakow3-8--H
INT CF18/07/26Sandecja Nowy Sacz0-0 (0-0)Tatran Presov5-2--H
INT CF17/07/26Sandecja Nowy Sacz4-1 (2-0)Humenne2-3--T
INT CF12/07/26Wislok Wisniowa10-1 (4-0)Sandecja Nowy Sacz5-6--B
INT CF11/07/26Sandecja Nowy Sacz1-2 (1-1)LKS Nieciecza---B
INT CF04/07/26Stal Mielec1-0 (1-0)Sandecja Nowy Sacz---B
INT CF27/06/26Sandecja Nowy Sacz2-2 (2-1)Hutnik Krakow---H
POL D206/06/26Podbeskidzie Bielsko-Biala3-1 (1-0)Sandecja Nowy Sacz7-3-0.252.75B
POL D202/06/26Olimpia Grudziadz1-2 (0-0)Sandecja Nowy Sacz7-5-0.53T
POL D230/05/26Sandecja Nowy Sacz1-0 (1-0)Zaglebie Sosnowiec10-7--T
POL D223/05/26Sokol Kleczew2-5 (0-1)Sandecja Nowy Sacz3-5+0.752.75T
POL D217/05/26Sandecja Nowy Sacz1-3 (0-3)Olimpia Grudziadz8-6+0.252.75B
POL D210/05/26Warta Poznan0-0 (0-0)Sandecja Nowy Sacz7-4-0.252.5H
POL D203/05/26Sandecja Nowy Sacz0-0 (0-0)Podhale Nowy Targ5-9+0.52.5H
POL D225/04/26Slask Wroclaw II0-4 (0-0)Sandecja Nowy Sacz3-8--T
POL D217/04/26Sandecja Nowy Sacz1-1 (1-0)KP Calisia Kalisz12-4+1.252.75H

Thành tích gần đây — Gornik Leczna

TBTBTTBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D214/08/26Gornik Leczna5-2 (3-0)Podhale Nowy Targ4-4--T
POL D209/08/26Slask Wroclaw II2-0 (1-0)Gornik Leczna4-8--B
POL Cup05/08/26Gornik Leczna2-0 (1-0)KP Calisia Kalisz9-2+1.252.75T
POL D201/08/26Gornik Leczna0-1 (0-0)Avia Swidnik5-2--B
POL D225/07/26Swit Szczecin2-3 (1-2)Gornik Leczna6-1--T
INT CF11/07/26Chelmianka Chelm1-4 (0-3)Gornik Leczna---T
INT CF08/07/26Gornik Leczna0-1 (0-0)Hetman Zamosc---B
INT CF04/07/26Stal Rzeszow4-2 (1-2)Gornik Leczna7-4-0.253B
INT CF20/06/26Gornik Leczna1-2 (0-1)Dinamo Bucuresti7-10--B
POL D124/05/26LKS Lodz3-1 (0-1)Gornik Leczna4-4-1.252.75B
POL D117/05/26Gornik Leczna0-2 (0-1)Odra Opole8-11+0.52.5B
POL D110/05/26Polonia Warszawa2-1 (1-0)Gornik Leczna8-5-0.753B
POL D102/05/26Gornik Leczna0-4 (0-2)Slask Wroclaw3-3-0.52.75B
POL D124/04/26Znicz Pruszkow2-2 (2-1)Gornik Leczna4-5-0.252.5H
POL D120/04/26Miedz Legnica0-2 (0-1)Gornik Leczna10-1-12.75T
POL D112/04/26Gornik Leczna1-0 (0-0)Chrobry Glogow7-402.5T
POL D106/04/26Wisla Krakow3-2 (3-2)Gornik Leczna13-5-1.53B
POL D121/03/26Gornik Leczna3-0 (0-0)Pogon Grodzisk Mazowiecki1-1202.75T
POL D115/03/26Stal Rzeszow1-1 (0-0)Gornik Leczna11-5-0.253H
POL D108/03/26Gornik Leczna0-3 (0-1)KS Wieczysta Krakow4-7-0.52.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
2
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
5
Sút bóng
11
5
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
88
62
Tấn công nguy hiểm
65
31
Sút ngoài cầu môn
8
3
Đá phạt trực tiếp
15
17
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Phạm lỗi
15
13
Việt vị
2
2
Quả ném biên
23
24
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B5
T5 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B2
T2 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sandecja Nowy Sacz (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Gornik Leczna (17 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sandecja Nowy Sacz (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Sandecja Nowy SaczGornik Leczna

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Sandecja Nowy SaczGornik Leczna

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
32
Thắng 1
62
Hòa
25
Thua 1
46
Thua 2+
Sandecja Nowy SaczGornik Leczna

Thông tin đội bóng

Sandecja Nowy Sacz Thông tin Gornik Leczna
1910 Thành lập 1979
im. Ojca Władysława Augustynka Sân nhà
5000 Sức chứa 7200
Dariusz Dudek HLV Maciej Stolarczyk
Nowy Sącz Khu vực Leczna
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.093.303.100.882.500.880.830.250.93
Live10.00 ↑1.08 ↓15.00 ↑6.50 ↑2.500.01 ↓0.39 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm1.953.002.800.652.500.680.760.500.58
Live7.00 ↑1.05 ↓10.00 ↑1.96 ↑2.500.14 ↓0.33 ↓0.001.23 ↑
Mansion88Sớm2.003.253.150.872.500.890.820.250.94
Live10.00 ↑1.03 ↓20.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
InterwettenSớm2.153.403.050.752.500.90---
Live5.50 ↑1.20 ↓11.00 ↑2.80 ↑2.500.20 ↓---
10BETSớm2.103.102.600.692.750.70---
Live4.73 ↑1.26 ↓9.60 ↑2.06 ↑2.500.29 ↓---
12betSớm2.003.253.150.872.500.890.820.250.94
Live10.00 ↑1.03 ↓20.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
CrownSớm2.073.503.050.852.500.970.840.251.00
Live11.50 ↑1.03 ↓16.50 ↑4.54 ↑2.500.04 ↓5.55 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.973.143.070.852.500.950.800.251.00
Live10.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑5.55 ↑2.500.04 ↓0.48 ↓0.001.47 ↑
WewbetSớm2.293.442.700.882.750.881.000.250.78
Live10.10 ↑1.05 ↓21.00 ↑4.50 ↑2.500.02 ↓0.44 ↓0.001.61 ↑
LadbrokesSớm2.103.203.100.832.500.85---
Live8.50 ↑1.07 ↓13.00 ↑5.00 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm2.303.452.650.792.750.900.720.000.98
Live11.50 ↑1.06 ↓19.00 ↑7.25 ↑2.500.06 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.083.203.130.872.500.870.820.250.92
Live7.10 ↑1.16 ↓12.99 ↑3.01 ↑2.500.23 ↓0.41 ↓0.001.88 ↑
BwinSớm2.103.203.100.822.500.85---
Live9.25 ↑1.08 ↓15.50 ↑5.50 ↑2.500.08 ↓---
1xBetSớm2.263.352.840.662.501.050.650.001.06
Live8.75 ↑1.14 ↓13.10 ↑4.82 ↑2.500.14 ↓0.43 ↓0.001.82 ↑
Bet 365Sớm2.053.403.000.832.500.980.850.250.95
Live10.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑5.60 ↑2.500.11 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm2.103.003.000.852.500.83---
Live9.50 ↑1.07 ↓17.00 ↑5.50 ↑2.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sandecja Nowy Sacz+1/4400
Gornik Leczna-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).