Kết quả bóng đá trận Sandefjord vs Brann, 22:00 ngày 30/08/2026
Eliteserien (Na Uy) · 22:00 ngày 30/08/2026
Sandefjord 0 Kết thúc HT 0-0 0
Brann
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Komplett no Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Sandefjord | Phút | |
| 18' | Thore Pedersen | |
| HT 0-0 | ||
| Xander Lambrix | 58' | |
| 61' ⇄ | ▲ Leo Cornic ▼ Neraysho Kasanwirjo | |
| 61' ⇄ | ▲ Ulrick Mathisen ▼ Thore Pedersen | |
| 66' ⇄ | ▲ Kjartan Mar Kjartansson ▼ Eggert Aron Gudmundsson | |
| ▲ Apetorgbor Foster ▼ Jakob Maslo Dunsby | 75' ⇄ | |
| ▲ Sebastian Holm Mathisen ▼ Oscar Kapskarmo | 75' ⇄ | |
| ▲ Bendik Berntsen ▼ Evangelos Patoulidis | 75' ⇄ | |
| ▲ Martin Hellan ▼ Vetle Walle Egeli | 83' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Bard Finne ▼ Noah Jean Holm | |
| Tobias Borchgrevink Borkeeiet | 88' | |
| 89' | Niklas Castro | |
| 90+2' | Kjartan Mar Kjartansson | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 24 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 10 | 11 |
| Điểm | 6 | 6 | 14 | 17 |
Chủ = Sandefjord · Khách = Brann
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sandefjord | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 13 (39%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (33%) | Bại/Bại | 10 (30%) |
Bảng xếp hạng
Sandefjord
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 4 | 9 | 15 | 23 | 19 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 4 | 3 | 6 | 9 | 10 | 14 |
| Sân khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 9 | 14 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 18 | 8 | - | - |
Brann
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 2 | 8 | 36 | 27 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 0 | 4 | 17 | 13 | 15 | 8 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 19 | 14 | 11 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sandefjord 3 (15%)Hòa 6 (30%)Brann 11 (55%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/26 | Brann | 0-1 (0-1) | Sandefjord | -1.25 | 3.5 | T |
| 20/09/25 | Sandefjord | 0-3 (0-1) | Brann | -0.25 | 3 | B |
| 01/07/25 | Brann | 1-0 (0-0) | Sandefjord | -1 | 3 | B |
| 15/09/24 | Sandefjord | 2-2 (1-1) | Brann | -0.5 | 3 | H |
| 16/05/24 | Brann | 2-1 (0-0) | Sandefjord | -1.5 | 3.25 | B |
| 29/10/23 | Sandefjord | 1-1 (0-0) | Brann | -0.75 | 3 | H |
| 09/05/23 | Brann | 0-0 (0-0) | Sandefjord | -1.75 | 3 | H |
| 20/03/23 | Brann | 3-0 (3-0) | Sandefjord | -1.25 | 3 | B |
| 21/11/21 | Sandefjord | 2-2 (2-1) | Brann | 0 | 2.75 | H |
| 16/08/21 | Brann | 3-2 (1-2) | Sandefjord | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/11/20 | Sandefjord | 3-3 (1-0) | Brann | -0.25 | 2.5 | H |
| 13/07/20 | Brann | 3-1 (3-1) | Sandefjord | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/09/18 | Brann | 1-1 (0-0) | Sandefjord | -1.5 | 3 | H |
| 29/04/18 | Sandefjord | 0-1 (0-0) | Brann | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/09/17 | Sandefjord | 0-1 (0-1) | Brann | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/17 | Brann | 5-0 (4-0) | Sandefjord | -1.25 | 2.5 | B |
| 25/07/10 | Sandefjord | 1-4 (0-2) | Brann | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/03/10 | Brann | 3-2 (0-0) | Sandefjord | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/08/09 | Brann | 0-1 (0-1) | Sandefjord | -1.25 | 3.25 | T |
| 17/03/09 | Sandefjord | 3-1 (1-0) | Brann | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Sandefjord
TTBBBBHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 23/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Eidanger | 0-15 (0-4) | Sandefjord | - | - | T |
| 16/08/26 | Sarpsborg 08 | 1-2 (1-1) | Sandefjord | -0.75 | 3 | T |
| 08/08/26 | Sandefjord | 0-1 (0-1) | KFUM Oslo | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Fredrikstad | 1-0 (1-0) | Sandefjord | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Sandefjord | 0-3 (0-1) | Bodo Glimt | -1.5 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Viking | 2-1 (1-0) | Sandefjord | -1.5 | 3.5 | B |
| 12/07/26 | Sandefjord | 2-2 (1-0) | Ham-Kam | +0.5 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Molde | 2-1 (1-0) | Sandefjord | -1 | 3.25 | B |
| 26/05/26 | Sandefjord | 1-1 (0-0) | Fredrikstad | +0.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | Lillestrom | 3-1 (1-0) | Sandefjord | -0.75 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Sandefjord | 2-0 (1-0) | Kristiansund BK | +0.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | Sandefjord | 1-0 (0-0) | Aalesund FK | +0.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Tromso IL | 3-1 (2-0) | Sandefjord | -1 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Sandefjord | 0-0 (0-0) | Rosenborg BK | +0.5 | 3 | H |
| 13/04/26 | Brann | 0-1 (0-1) | Sandefjord | -1.25 | 3.5 | T |
| 08/04/26 | KFUM Oslo | 1-2 (1-2) | Sandefjord | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/03/26 | Stromsgodset | 2-2 (2-1) | Sandefjord | +0.5 | 3.5 | H |
| 22/03/26 | Sandefjord | 0-2 (0-2) | Sarpsborg 08 | +0.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Valerenga | 1-0 (1-0) | Sandefjord | -0.25 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | Sandefjord | 3-2 (1-1) | Start Kristiansand | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Brann
TTHTTBTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Brann | 3-2 (1-0) | PAOK Saloniki | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/08/26 | Fyllingen | 0-4 (0-2) | Brann | - | - | T |
| 21/08/26 | PAOK Saloniki | 1-1 (0-0) | Brann | -0.75 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | Brann | 3-0 (1-0) | Ham-Kam | +1 | 3.25 | T |
| 12/08/26 | Apollon Limassol FC | 1-2 (0-1) | Brann | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/08/26 | Brann | 0-1 (0-1) | Apollon Limassol FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | Brann | 3-2 (1-0) | Rosenborg BK | +0.5 | 3.25 | T |
| 31/07/26 | Brann | 3-1 (2-1) | Universitaea Cluj | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Brann | 2-3 (0-3) | Valerenga | +0.75 | 3.25 | B |
| 24/07/26 | Universitaea Cluj | 2-2 (0-1) | Brann | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Molde | 1-2 (0-2) | Brann | -0.5 | 3 | T |
| 12/07/26 | Brann | 2-1 (0-0) | Start Kristiansand | +1.5 | 3.25 | T |
| 03/07/26 | Brann | 1-2 (0-1) | Kristiansund BK | +1 | 3.25 | B |
| 26/06/26 | Aarhus Fremad | 1-2 (0-1) | Brann | +0.75 | 4 | T |
| 30/05/26 | Brann | 1-2 (1-2) | Sarpsborg 08 | +0.75 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Bodo Glimt | 3-1 (2-0) | Brann | -1.5 | 3.75 | B |
| 21/05/26 | Aalesund FK | 2-1 (1-0) | Brann | +0.75 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Brann | 2-1 (2-0) | KFUM Oslo | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Brann | 2-2 (2-1) | Bodo Glimt | -0.75 | 3 | H |
| 02/05/26 | Brann | 3-1 (1-0) | Fredrikstad | +1 | 3 | T |
Đội hình
Sandefjord
Brann
30Elias Hadaya3Vetle Walle Egeli4Fredrik Carson Pedersen8Tobias Borchgrevink Borkeeiet16Hakon Krogelien44Xander Lambrix6CSander Risan Mork7Evangelos Patoulidis14Edvard Sundbo Pettersen27Jakob Maslo Dunsby9Oscar Kapskarmo1Mathias Dyngeland3CFredrik Knudsen17Joachim Soltvedt20Vetle Dragsnes21Neraysho Kasanwirjo18Jacob Lungi Sorensen19Eggert Aron Gudmundsson23Thore Pedersen9Niklas Castro16Kristian Eriksen29Noah Jean Holm
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 3Vetle Walle Egeli▼ Rời sân 83'8.5
- 4Fredrik Carson Pedersen7
- 6Sander Risan Mork C6.2
- 7Evangelos Patoulidis▼ Rời sân 75'7.2
- 8Tobias Borchgrevink Borkeeiet🟨 Thẻ vàng 88'7.3
- 9Oscar Kapskarmo▼ Rời sân 75'6.2
- 14Edvard Sundbo Pettersen6.9
- 16Hakon Krogelien7.5
- 27Jakob Maslo Dunsby▼ Rời sân 75'7.3
- 30Elias Hadaya7.9
- 44Xander Lambrix🟨 Thẻ vàng 58'7.4
Khách · 433
- 1Mathias Dyngeland7.4
- 3Fredrik Knudsen C6.6
- 9Niklas Castro🟨 Thẻ vàng 89'6.4
- 16Kristian Eriksen5.9
- 17Joachim Soltvedt7.6
- 18Jacob Lungi Sorensen7.9
- 19Eggert Aron Gudmundsson▼ Rời sân 66'6.6
- 20Vetle Dragsnes7.2
- 21Neraysho Kasanwirjo▼ Rời sân 61'6.3
- 23Thore Pedersen🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 61'6.3
- 29Noah Jean Holm▼ Rời sân 85'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
23
Sút bóng
2013
Sút cầu môn
54
Tấn công
111105
Tấn công nguy hiểm
4543
Sút ngoài cầu môn
96
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
2019
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
439486
TL chuyền bóng thành công
82%81%
Phạm lỗi
1920
Việt vị
11
Cứu thua
45
Tắc bóng
812
Quả ném biên
1721
Cắt bóng
58
Tạt bóng thành công
98
Chuyền dài
4426
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.910.74
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
45 55
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T3 H6 B11T11 H6 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B4T4 H4 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sandefjord (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Brann (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sandefjord (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (24%)Hòa 1 (6%)Xỉu 12 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUUO
Brann (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sandefjord
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Vetle Walle Egeli Hậu vệ trái | 8.5 | 0/0 | 42/50 | 0 | |||
| 30Elias Hadaya Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 29/31 | 0 | |||
| 16Hakon Krogelien Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 33/41 | 0 | |||
| 44Xander Lambrix Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 50/57 | 1 | 🟨 | ||
| 8Tobias Borchgrevink Borkeeiet Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 49/58 | 2 | 🟨 | ||
| 27Jakob Maslo Dunsby Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 5/0 | 18/23 | 2 | |||
| 7Evangelos Patoulidis Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 5/2 | 25/29 | 2 | |||
| 4Fredrik Carson Pedersen Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 28/34 | 2 | |||
| 14Edvard Sundbo Pettersen Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 5/1 | 28/38 | 2 | |||
| 6Sander Risan Mork Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 27/34 | 2 | |||
| 9Oscar Kapskarmo Trung phong | 6.2 | 0/0 | 19/24 | 0 | |||
| 19Bendik Berntsen (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/2 | 3/3 | 0 | |||
| 24Sebastian Holm Mathisen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 1/4 | 0 | |||
| 17Apetorgbor Foster (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 2Martin Hellan (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 3/4 | 0 |
Brann
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Jacob Lungi Sorensen Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 0/0 | 56/62 | 2 | |||
| 17Joachim Soltvedt Hậu vệ trái | 7.6 | 3/1 | 34/42 | 3 | |||
| 1Mathias Dyngeland Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 28/46 | 0 | |||
| 20Vetle Dragsnes Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 54/59 | 2 | |||
| 3Fredrik Knudsen Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 46/54 | 0 | |||
| 19Eggert Aron Gudmundsson Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/1 | 26/29 | 1 | |||
| 9Niklas Castro Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/0 | 22/30 | 1 | 🟨 | ||
| 29Noah Jean Holm Trung phong | 6.4 | 3/2 | 14/18 | 2 | |||
| 23Thore Pedersen Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 30/33 | 1 | 🟨 | ||
| 21Neraysho Kasanwirjo Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 27/37 | 2 | |||
| 16Kristian Eriksen Tiền vệ tấn công | 5.9 | 1/0 | 25/29 | 3 | |||
| 7Kjartan Mar Kjartansson (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/0 | 13/15 | 1 | 🟨 | ||
| 2Leo Cornic (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 14/20 | 2 | |||
| 14Ulrick Mathisen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 3/8 | 1 | |||
| 11Bard Finne (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sandefjord | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1998-9-10 | Thành lập | 1908-9-26 |
| Komplett no Arena | Sân nhà | Brann Stadion |
| 7000 | Sức chứa | 20000 |
| Andreas Tegstrom | HLV | Freyr Alexandersson |
| Sandefjord | Khu vực | Bergen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.81 | 3.55 | 2.06 | 0.80 | 3.00 | 0.92 | 0.92 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 3.26 ↑ | 3.55 | 1.88 ↓ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.90 ↓ | -0.50 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.15 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.93 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 7.50 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.10 | 0.87 | 3.00 | 0.98 | 0.93 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 4.20 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.86 | 3.65 | 2.11 | 0.90 | 3.00 | 0.96 | 0.95 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.20 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.55 | 2.11 | 0.92 | 3.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 9.91 ↑ | 1.17 ↓ | 8.06 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.86 | 3.65 | 2.11 | 0.90 | 3.00 | 0.96 | 0.95 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.80 | 2.14 | 0.87 | 3.00 | 1.00 | 0.97 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.91 | 3.54 | 2.10 | 0.88 | 3.00 | 0.98 | 0.96 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.11 ↓ | 9.20 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.94 | 3.93 | 2.17 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.93 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 11.70 ↑ | 1.13 ↓ | 9.00 ↑ | 8.30 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.10 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.70 | 2.20 | 0.93 | 3.25 | 0.82 | 0.82 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.10 | 3.70 | 2.14 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.94 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 10.30 ↑ | 1.19 ↓ | 8.42 ↑ | 4.09 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.85 | 3.60 | 1.98 | 1.04 | 3.25 | 0.69 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 3.35 ↑ | 3.95 ↑ | 1.72 ↓ | 1.00 ↓ | 3.50 | 0.72 ↑ | 0.76 ↓ | -0.75 | 1.06 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.70 | 2.15 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.50 ↑ | 4.25 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.99 | 3.82 | 2.22 | 1.24 | 3.50 | 0.67 | 1.22 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.06 ↓ | 16.60 ↑ | 3.69 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.90 | 3.75 | 2.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.90 | 3.75 | 2.10 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.15 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 6.40 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.88 | 3.70 | 2.15 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.83 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.18 ↓ | 7.00 ↑ | 3.20 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.91 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sandefjord | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Brann | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).