Kết quả bóng đá trận Sandefjord vs Brann, 22:00 ngày 30/08/2026

Eliteserien (Na Uy) · 22:00 ngày 30/08/2026
Sandefjord
0 Kết thúc HT 0-0 0
Brann
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Komplett no Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Sandefjord Phút Brann
18' Thore Pedersen
HT 0-0
Xander Lambrix 58'
61' ⇄▲ Leo Cornic ▼ Neraysho Kasanwirjo
61' ⇄▲ Ulrick Mathisen ▼ Thore Pedersen
66' ⇄▲ Kjartan Mar Kjartansson ▼ Eggert Aron Gudmundsson
▲ Apetorgbor Foster ▼ Jakob Maslo Dunsby75' ⇄
▲ Sebastian Holm Mathisen ▼ Oscar Kapskarmo75' ⇄
▲ Bendik Berntsen ▼ Evangelos Patoulidis75' ⇄
▲ Martin Hellan ▼ Vetle Walle Egeli83' ⇄
85' ⇄▲ Bard Finne ▼ Noah Jean Holm
Tobias Borchgrevink Borkeeiet 88'
89' Niklas Castro
90+2' Kjartan Mar Kjartansson
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 45
Hòa 00 22
Bại 11 43
Ghi bàn 65 2417
Mất bàn 34 1011
Điểm 66 1417

Chủ = Sandefjord · Khách = Brann

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sandefjord (30)Hiệp 1 / Cả trậnBrann (33)
7 (23%)Thắng/Thắng13 (39%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
5 (17%)Hòa/Thắng1 (3%)
5 (17%)Hòa/Hòa4 (12%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (9%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (3%)
10 (33%)Bại/Bại10 (30%)

Bảng xếp hạng

Sandefjord

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1854915231912
Sân nhà9243691014
Sân khách930691499
6 gần6204188--

Brann

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng188283627265
Sân nhà95041713158
Sân khách93241914115
6 gần6411135--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Sandefjord 3 (15%)Hòa 6 (30%)Brann 11 (55%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D113/04/26Brann0-1 (0-1)Sandefjord11-2-1.253.5T
NOR D120/09/25Sandefjord0-3 (0-1)Brann4-6-0.253B
NOR D101/07/25Brann1-0 (0-0)Sandefjord9-3-13B
NOR D115/09/24Sandefjord2-2 (1-1)Brann3-2-0.53H
NOR D116/05/24Brann2-1 (0-0)Sandefjord6-3-1.53.25B
NOR D129/10/23Sandefjord1-1 (0-0)Brann2-7-0.753H
NOR D109/05/23Brann0-0 (0-0)Sandefjord14-1-1.753H
NORC20/03/23Brann3-0 (3-0)Sandefjord7-4-1.253B
NOR D121/11/21Sandefjord2-2 (2-1)Brann4-802.75H
NOR D116/08/21Brann3-2 (1-2)Sandefjord2-4-0.252.25B
NOR D102/11/20Sandefjord3-3 (1-0)Brann7-13-0.252.5H
NOR D113/07/20Brann3-1 (3-1)Sandefjord5-5-0.52.25B
NOR D123/09/18Brann1-1 (0-0)Sandefjord10-0-1.53H
NOR D129/04/18Sandefjord0-1 (0-0)Brann3-5-0.52.5B
NOR D117/09/17Sandefjord0-1 (0-1)Brann7-0-0.252.5B
NOR D116/05/17Brann5-0 (4-0)Sandefjord3-1-1.252.5B
NOR D125/07/10Sandefjord1-4 (0-2)Brann--0.252.75B
NOR D130/03/10Brann3-2 (0-0)Sandefjord--0.752.5B
NOR D125/08/09Brann0-1 (0-1)Sandefjord--1.253.25T
NOR D117/03/09Sandefjord3-1 (1-0)Brann-02.75T

Thành tích gần đây — Sandefjord

TTBBBBHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 23/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NORC23/08/26Eidanger0-15 (0-4)Sandefjord---T
NOR D116/08/26Sarpsborg 081-2 (1-1)Sandefjord4-6-0.753T
NOR D108/08/26Sandefjord0-1 (0-1)KFUM Oslo5-6+0.252.75B
NOR D101/08/26Fredrikstad1-0 (1-0)Sandefjord6-5-0.252.75B
NOR D126/07/26Sandefjord0-3 (0-1)Bodo Glimt2-6-1.53.5B
NOR D118/07/26Viking2-1 (1-0)Sandefjord6-5-1.53.5B
NOR D112/07/26Sandefjord2-2 (1-0)Ham-Kam4-7+0.52.75H
NOR D130/05/26Molde2-1 (1-0)Sandefjord6-10-13.25B
NOR D126/05/26Sandefjord1-1 (0-0)Fredrikstad6-5+0.53H
NOR D116/05/26Lillestrom3-1 (1-0)Sandefjord6-3-0.753.25B
NOR D110/05/26Sandefjord2-0 (1-0)Kristiansund BK6-4+0.753T
NOR D103/05/26Sandefjord1-0 (0-0)Aalesund FK8-2+0.753T
NOR D126/04/26Tromso IL3-1 (2-0)Sandefjord10-6-12.75B
NOR D118/04/26Sandefjord0-0 (0-0)Rosenborg BK7-11+0.53H
NOR D113/04/26Brann0-1 (0-1)Sandefjord11-2-1.253.5T
NOR D108/04/26KFUM Oslo1-2 (1-2)Sandefjord9-5-0.52.5T
INT CF27/03/26Stromsgodset2-2 (2-1)Sandefjord4-5+0.53.5H
NOR D122/03/26Sandefjord0-2 (0-2)Sarpsborg 089-6+0.253.25B
NOR D115/03/26Valerenga1-0 (1-0)Sandefjord7-7-0.253.25B
INT CF08/03/26Sandefjord3-2 (1-1)Start Kristiansand5-4+0.53T

Thành tích gần đây — Brann

TTHTTBTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL28/08/26Brann3-2 (1-0)PAOK Saloniki12-1-0.252.5T
NORC23/08/26Fyllingen0-4 (0-2)Brann5-10--T
UEFA ECL21/08/26PAOK Saloniki1-1 (0-0)Brann8-3-0.752.75H
NOR D116/08/26Brann3-0 (1-0)Ham-Kam10-1+13.25T
UEFA ECL12/08/26Apollon Limassol FC1-2 (0-1)Brann6-1-0.252.5T
UEFA ECL06/08/26Brann0-1 (0-1)Apollon Limassol FC7-4+0.752.5B
NOR D103/08/26Brann3-2 (1-0)Rosenborg BK5-12+0.53.25T
UEFA ECL31/07/26Brann3-1 (2-1)Universitaea Cluj6-3+1.252.75T
NOR D126/07/26Brann2-3 (0-3)Valerenga10-6+0.753.25B
UEFA ECL24/07/26Universitaea Cluj2-2 (0-1)Brann9-5+0.252.25H
NOR D118/07/26Molde1-2 (0-2)Brann6-4-0.53T
NOR D112/07/26Brann2-1 (0-0)Start Kristiansand4-3+1.53.25T
INT CF03/07/26Brann1-2 (0-1)Kristiansund BK11-4+13.25B
INT CF26/06/26Aarhus Fremad1-2 (0-1)Brann0-1+0.754T
NOR D130/05/26Brann1-2 (1-2)Sarpsborg 088-5+0.753.25B
NOR D124/05/26Bodo Glimt3-1 (2-0)Brann6-3-1.53.75B
NOR D121/05/26Aalesund FK2-1 (1-0)Brann4-7+0.753.25B
NOR D116/05/26Brann2-1 (2-0)KFUM Oslo6-0+1.253.25T
NORC09/05/26Brann2-2 (2-1)Bodo Glimt3-8-0.753H
NOR D102/05/26Brann3-1 (1-0)Fredrikstad3-2+13T

Đội hình

SandefjordBrann
30Elias Hadaya3Vetle Walle Egeli4Fredrik Carson Pedersen8Tobias Borchgrevink Borkeeiet16Hakon Krogelien44Xander Lambrix6CSander Risan Mork7Evangelos Patoulidis14Edvard Sundbo Pettersen27Jakob Maslo Dunsby9Oscar Kapskarmo1Mathias Dyngeland3CFredrik Knudsen17Joachim Soltvedt20Vetle Dragsnes21Neraysho Kasanwirjo18Jacob Lungi Sorensen19Eggert Aron Gudmundsson23Thore Pedersen9Niklas Castro16Kristian Eriksen29Noah Jean Holm

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
20
13
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
111
105
Tấn công nguy hiểm
45
43
Sút ngoài cầu môn
9
6
Cản bóng
6
3
Đá phạt trực tiếp
20
19
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
439
486
TL chuyền bóng thành công
82%
81%
Phạm lỗi
19
20
Việt vị
1
1
Cứu thua
4
5
Tắc bóng
8
12
Quả ném biên
17
21
Cắt bóng
5
8
Tạt bóng thành công
9
8
Chuyền dài
44
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.91
0.74
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T3 H6 B11
T11 H6 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B4
T4 H4 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sandefjord (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Brann (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sandefjord (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (24%)Hòa 1 (6%)Xỉu 12 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUUO

Brann (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUU

Thời gian ghi bàn

61
0 Bàn
75
1 Bàn
46
2 Bàn
03
3 Bàn
02
4+ Bàn
617
B.thắng H1
919
B.thắng H2
SandefjordBrann

Chi tiết về HT/FT

37
T/T
10
T/H
00
T/B
21
H/T
21
H/H
02
H/B
00
B/T
00
B/H
96
B/B
SandefjordBrann

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
57
Thắng 1
43
Hòa
55
Thua 1
41
Thua 2+
SandefjordBrann

Sandefjord

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Vetle Walle Egeli
Hậu vệ trái
8.50/042/500
30Elias Hadaya
Thủ môn
7.90/029/310
16Hakon Krogelien
Trung vệ
7.51/033/410
44Xander Lambrix
Trung vệ
7.41/050/571🟨
8Tobias Borchgrevink Borkeeiet
Tiền vệ
7.30/049/582🟨
27Jakob Maslo Dunsby
Tiền đạo cánh phải
7.35/018/232
7Evangelos Patoulidis
Tiền đạo cánh phải
7.25/225/292
4Fredrik Carson Pedersen
Hậu vệ phải
70/028/342
14Edvard Sundbo Pettersen
Tiền vệ trung tâm
6.95/128/382
6Sander Risan Mork
Tiền vệ trung tâm
6.20/027/342
9Oscar Kapskarmo
Trung phong
6.20/019/240
19Bendik Berntsen (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.82/23/30
24Sebastian Holm Mathisen (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.61/01/40
17Apetorgbor Foster (dự bị)
Tiền vệ
6.20/06/90
2Martin Hellan (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/03/40

Brann

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Jacob Lungi Sorensen
Tiền vệ phòng ngự
7.90/056/622
17Joachim Soltvedt
Hậu vệ trái
7.63/134/423
1Mathias Dyngeland
Thủ môn
7.40/028/460
20Vetle Dragsnes
Hậu vệ trái
7.20/054/592
3Fredrik Knudsen
Trung vệ
6.60/046/540
19Eggert Aron Gudmundsson
Tiền vệ tấn công
6.61/126/291
9Niklas Castro
Tiền đạo cánh trái
6.42/022/301🟨
29Noah Jean Holm
Trung phong
6.43/214/182
23Thore Pedersen
Hậu vệ phải
6.30/030/331🟨
21Neraysho Kasanwirjo
Trung vệ
6.30/027/372
16Kristian Eriksen
Tiền vệ tấn công
5.91/025/293
7Kjartan Mar Kjartansson (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.92/013/151🟨
2Leo Cornic (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/014/202
14Ulrick Mathisen (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.61/03/81
11Bard Finne (dự bị)
Trung phong
-0/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sandefjord Thông tin Brann
1998-9-10 Thành lập 1908-9-26
Komplett no Arena Sân nhà Brann Stadion
7000 Sức chứa 20000
Andreas Tegstrom HLV Freyr Alexandersson
Sandefjord Khu vực Bergen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.813.552.060.803.000.920.92-0.250.86
Live3.26 ↑3.551.88 ↓0.84 ↑3.250.88 ↓0.90 ↓-0.500.88 ↑
EasybetsSớm3.003.702.150.863.000.940.93-0.250.87
Live19.00 ↑1.01 ↓17.00 ↑7.50 ↑0.500.03 ↓1.24 ↑0.000.62 ↓
VcbetSớm2.903.702.100.873.000.980.93-0.250.92
Live15.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑4.20 ↑0.500.18 ↓1.26 ↑0.000.63 ↓
Mansion88Sớm2.863.652.110.903.000.960.95-0.250.93
Live16.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑10.00 ↑0.500.02 ↓0.05 ↓-0.256.66 ↑
InterwettenSớm2.903.702.201.203.500.600.65-0.501.10
Live24.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑11.00 ↑0.500.01 ↓0.85 ↑-0.500.85 ↓
10BETSớm2.803.552.110.923.250.73---
Live9.91 ↑1.17 ↓8.06 ↑3.44 ↑0.500.18 ↓---
12betSớm2.863.652.110.903.000.960.95-0.250.93
Live15.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓0.06 ↓-0.256.25 ↑
CrownSớm3.103.802.140.873.001.000.97-0.250.91
Live19.00 ↑1.01 ↓17.50 ↑7.69 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.913.542.100.883.000.980.96-0.250.92
Live11.00 ↑1.11 ↓9.20 ↑7.14 ↑0.500.04 ↓1.33 ↑0.000.65 ↓
WewbetSớm2.943.932.171.033.250.830.93-0.250.95
Live11.70 ↑1.13 ↓9.00 ↑8.30 ↑0.500.02 ↓1.11 ↑0.000.80 ↓
LadbrokesSớm2.803.502.100.502.501.37---
Live12.00 ↑1.06 ↓11.00 ↑1.30 ↑2.500.50 ↓---
18BetSớm2.753.702.200.933.250.820.82-0.250.93
Live21.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑13.49 ↑0.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.103.702.140.863.000.940.94-0.250.88
Live10.30 ↑1.19 ↓8.42 ↑4.09 ↑0.500.19 ↓1.19 ↑0.000.71 ↓
HK Jockey ClubSớm2.853.601.981.043.250.690.90-0.250.86
Live3.35 ↑3.95 ↑1.72 ↓1.00 ↓3.500.72 ↑0.76 ↓-0.751.06 ↑
BwinSớm2.953.702.151.253.500.55---
Live19.00 ↑1.05 ↓15.50 ↑4.25 ↑0.500.13 ↓---
1xBetSớm2.993.822.221.243.500.671.220.000.68
Live22.00 ↑1.06 ↓16.60 ↑3.69 ↑0.500.20 ↓1.31 ↑0.000.63 ↓
SNAISớm2.903.752.10------
Live2.903.752.10------
Bet 365Sớm2.903.702.150.783.001.030.90-0.250.90
Live23.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑6.40 ↑0.500.10 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓
William HillSớm2.883.702.151.203.500.600.83-0.250.89
Live9.00 ↑1.18 ↓7.00 ↑3.20 ↑0.500.18 ↓0.91 ↑-0.500.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sandefjord-1/4001
Brann+1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).