Kết quả bóng đá trận Sandefjord vs Viking, 02:00 ngày 05/09/2026
Eliteserien (Na Uy) · 02:00 ngày 05/09/2026
Sandefjord 1 Kết thúc HT 0-0 1
Viking
🟨 6 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Komplett no Arena Nhiệt độ: 6℃~7℃
Diễn biến trận đấu
| Sandefjord | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 | |
| 23' | 📺 Christiansen P. VAR | |
| Jakob Maslo Dunsby | 33' | |
| 34' | ||
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Bjordal H. ▼ | |
| ▲ Foster A. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ R.Holten ▼ | 46' ⇄ | |
| 48' | Daland J. | |
| E.Pettersen | 51' | |
| Foster A. | 54' | |
| ▲ J.Vester ▼ | 55' ⇄ | |
| ▲ J.Vester ▼ | 57' ⇄ | |
| Borkeeiet T. (Kiến tạo: Apetorgbor Foster) 1 - 1 ⚽ | 60' | |
| 65' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 65' | ❌ Tripic Z. Đá hỏng penalty | |
| 75' | ||
| Jakob Maslo Dunsby | 75' | |
| 75' ⇄ | ▲ Fuglestad N. ▼ | |
| 76' ⇄ | ▲ Haugen H. J. ▼ | |
| 84' ⇄ | ▲ Vevatne V. ▼ | |
| 86' | Tripic Z. | |
| 90' | ⚽ 1 - 2 Bjordal H. (Kiến tạo: Zlatko Tripic) | |
| 90' | ||
| Lambrix X. | 90' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 24 | 28 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 10 | 9 |
| Điểm | 6 | 9 | 14 | 23 |
Chủ = Sandefjord · Khách = Viking
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sandefjord | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 17 (53%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (33%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
Sandefjord
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 4 | 9 | 15 | 23 | 19 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 4 | 3 | 6 | 9 | 10 | 14 |
| Sân khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 9 | 14 | 9 | 9 |
Viking
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 14 | 1 | 3 | 42 | 18 | 43 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 8 | 0 | 0 | 27 | 9 | 24 | 2 |
| Sân khách | 10 | 6 | 1 | 3 | 15 | 9 | 19 | 2 |
Đội hình
Sandefjord
Viking
30Hadaya E.3V.Egeli4Pedersen F. C.8Borkeeiet T.16Krogelien H.44Lambrix X.6Mork S.7Patoulidis E.14E.Pettersen27Jakob Maslo Dunsby9Oscar Kapskarmo1Ostbo A.5Heggheim H.6Stensness G.24Auklend V.27Daland J.8Bell J.7Askildsen K.10Tripic Z.26S.Kvia-Egeskog29Sene T. S. M.20Christiansen P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 3V.Egeli
- 4Pedersen F. C.
- 6Mork S.
- 7Patoulidis E.
- 8Borkeeiet T.⚽ Ghi bàn 60'
- 9Oscar Kapskarmo
- 14E.Pettersen🟨 Thẻ vàng 51'
- 16Krogelien H.
- 27Jakob Maslo Dunsby🟨 Thẻ vàng 33' · 🟨 Thẻ vàng 75'
- 30Hadaya E.
- 44Lambrix X.🟨 Thẻ vàng 90'
Khách · 4141
- 1Ostbo A.
- 5Heggheim H.
- 6Stensness G.
- 7Askildsen K.
- 8Bell J.
- 10Tripic Z.🎯 Kiến tạo 90' · 🟨 Thẻ vàng 86' · ❌ Hỏng pen 65'
- 20Christiansen P.
- 24Auklend V.
- 26S.Kvia-Egeskog
- 27Daland J.🟥 Thẻ đỏ 48'
- 29Sene T. S. M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Thẻ vàng
51
Sút bóng
1217
Sút cầu môn
14
Sút ngoài cầu môn
510
Cản bóng
63
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
450371
TL chuyền bóng thành công
86%78%
Phạm lỗi
1817
Việt vị
12
Cứu thua
20
Quả ném biên
1420
Chuyền dài
3421
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sandefjord (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Viking (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sandefjord | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1998-9-10 | Thành lập | 1899-8-10 |
| Komplett no Arena | Sân nhà | Viking Stadion |
| 7000 | Sức chứa | 17000 |
| Andreas Tegstrom | HLV | Bjarte Lunde Aarsheim |
| Sandefjord | Khu vực | Stavanger |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.98 | 3.97 | 1.61 | 0.93 | 3.25 | 0.79 | 0.92 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 3.08 ↓ | 3.70 ↓ | 1.87 ↑ | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.91 ↓ | -0.50 | 0.87 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.00 | 4.10 | 1.68 | 0.99 | 3.25 | 0.85 | 0.91 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.40 ↑ | 93.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 3.10 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 4.00 | 1.62 | 1.02 | 3.25 | 0.84 | 1.00 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.10 ↓ | 15.00 ↑ | 2.35 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.30 | 4.10 | 1.66 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 1.04 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 246.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.73 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.05 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.10 ↓ | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↓ | -0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.85 | 3.80 | 1.67 | 0.85 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↑ | 3.95 ↑ | 1.63 ↓ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.30 | 4.10 | 1.66 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 1.04 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 9.30 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.35 | 4.40 | 1.69 | 1.00 | 3.25 | 0.86 | 1.01 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.18 | 3.93 | 1.59 | 0.98 | 3.25 | 0.88 | 1.05 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 180.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.06 | 4.18 | 1.77 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.90 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 4.49 ↑ | 4.34 ↑ | 1.68 ↓ | 0.99 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | 1.02 ↑ | -0.75 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.70 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.71 | 0.83 | 3.00 | 0.91 | 0.83 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.11 ↓ | 16.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.13 | 4.07 | 1.75 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.87 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 4.49 ↑ | 4.37 ↑ | 1.67 ↓ | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.86 ↓ | 1.02 ↑ | -0.75 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.73 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 4.10 ↑ | 1.66 ↓ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.13 | 4.13 | 1.78 | 1.25 | 3.50 | 0.66 | 2.19 | 0.00 | 0.36 |
| Live | 19.40 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 5.42 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 4.20 | 1.65 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.98 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.33 | 4.00 | 1.65 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.89 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 4.33 | 4.00 | 1.65 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.89 | -0.75 | 0.73 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sandefjord | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Viking | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).