Kết quả bóng đá trận Sandnes Ulf vs Bryne, 21:00 ngày 22/08/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 21:00 ngày 22/08/2026
Sandnes Ulf 0 Kết thúc HT 0-0 1
Bryne
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Sandnes Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Sandnes Ulf | Phút | |
| Mathias Sundberg | 33' | |
| Axel Kryger | 37' | |
| HT 0-0 | ||
| Eliah Debes | 52' | |
| 60' | Luka Fajfric | |
| 64' | Kristoffer Hay | |
| 70' ⇄ | ▲ Lasse Qvigstad ▼ Martin Lye | |
| 70' ⇄ | ▲ Sjur Torgersen Jonassen ▼ Kristian Haland | |
| 75' | ⚽ 0 - 1 Sjur Torgersen Jonassen(Assists:Anders Molund) (Kiến tạo: Anders Molund) | |
| ▲ Ali Memed ▼ Eliah Debes | 80' ⇄ | |
| ▲ Jonas Brune Aune ▼ Mathias Sundberg | 84' ⇄ | |
| ▲ Daniel Arifagic ▼ Peder Brekke | 84' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 22 | 7 |
| Điểm | 0 | 9 | 10 | 22 |
Chủ = Sandnes Ulf · Khách = Bryne
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sandnes Ulf | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (27%) | Bại/Bại | 6 (23%) |
Bảng xếp hạng
Sandnes Ulf
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 2 | 11 | 26 | 35 | 20 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 1 | 5 | 17 | 18 | 13 | 12 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 17 | 7 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 15 | - | - |
Bryne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 2 | 8 | 26 | 27 | 29 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 14 | 14 | 10 |
| Sân khách | 10 | 5 | 0 | 5 | 11 | 13 | 15 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sandnes Ulf 10 (50%)Hòa 4 (20%)Bryne 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 2 / Xỉu 15
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Bryne | 1-1 (0-0) | Sandnes Ulf | -0.5 | 3 | H |
| 08/02/25 | Bryne | 0-3 (0-2) | Sandnes Ulf | -1.25 | 3.25 | T |
| 27/07/24 | Bryne | 1-1 (1-1) | Sandnes Ulf | -1.5 | 3.25 | H |
| 16/05/24 | Sandnes Ulf | 2-1 (1-0) | Bryne | -0.5 | 3 | T |
| 23/03/24 | Sandnes Ulf | 0-2 (0-1) | Bryne | 0 | 2.75 | B |
| 03/09/23 | Bryne | 3-0 (3-0) | Sandnes Ulf | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/05/23 | Sandnes Ulf | 2-0 (0-0) | Bryne | +0.25 | 3 | T |
| 04/02/23 | Bryne | 3-0 (2-0) | Sandnes Ulf | 0 | 3.5 | B |
| 29/10/22 | Bryne | 0-2 (0-0) | Sandnes Ulf | 0 | 3 | T |
| 02/04/22 | Sandnes Ulf | 2-1 (2-1) | Bryne | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/10/21 | Sandnes Ulf | 2-0 (0-0) | Bryne | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/07/21 | Bryne | 0-1 (0-1) | Sandnes Ulf | -0.5 | 2.75 | T |
| 08/05/21 | Sandnes Ulf | 1-0 (1-0) | Bryne | +0.5 | 3.25 | T |
| 09/02/19 | Sandnes Ulf | 0-2 (0-1) | Bryne | +1.25 | 3 | B |
| 09/05/18 | Bryne | 1-0 (0-0) | Sandnes Ulf | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/02/18 | Sandnes Ulf | 2-0 (2-0) | Bryne | +1 | 3 | T |
| 11/02/17 | Sandnes Ulf | 3-1 (2-1) | Bryne | +1 | 3.25 | T |
| 21/08/16 | Sandnes Ulf | 1-1 (1-0) | Bryne | +1 | 3 | H |
| 05/06/16 | Bryne | 1-0 (0-0) | Sandnes Ulf | +0.25 | 3 | B |
| 13/02/16 | Sandnes Ulf | 0-0 (0-0) | Bryne | - | - | H |
Thành tích gần đây — Sandnes Ulf
BBBBHTTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Sogndal | 2-0 (1-0) | Sandnes Ulf | -0.5 | 3.5 | B |
| 09/08/26 | Sandnes Ulf | 3-4 (1-0) | Hodd | +0.5 | 3 | B |
| 02/08/26 | Egersunds IK | 2-0 (0-0) | Sandnes Ulf | -0.5 | 3 | B |
| 26/07/26 | Sandnes Ulf | 1-6 (0-3) | Kongsvinger | -0.5 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Bryne | 1-1 (0-0) | Sandnes Ulf | -0.5 | 3 | H |
| 27/06/26 | Sandnes Ulf | 3-0 (0-0) | Raufoss | +0.75 | 3 | T |
| 21/06/26 | Moss | 1-4 (0-1) | Sandnes Ulf | -0.5 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Sandnes Ulf | 2-0 (0-0) | Strommen | +0.5 | 3 | T |
| 31/05/26 | Ranheim IL | 5-1 (3-0) | Sandnes Ulf | -0.5 | 3 | B |
| 25/05/26 | Sandnes Ulf | 2-0 (1-0) | Sogndal | 0 | 3 | T |
| 21/05/26 | Asane Fotball | 2-0 (1-0) | Sandnes Ulf | +0.25 | 3 | B |
| 15/05/26 | Sandnes Ulf | 4-2 (2-0) | Egersunds IK | -0.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Sandnes Ulf | 0-1 (0-1) | Stabaek | -0.5 | 3.25 | B |
| 01/05/26 | Haugesund | 2-0 (1-0) | Sandnes Ulf | -0.75 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Sandnes Ulf | 1-1 (0-0) | Stromsgodset | -0.5 | 3.25 | H |
| 21/04/26 | Lyn Oslo | 0-2 (0-0) | Sandnes Ulf | -0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | Sandnes Ulf | 1-3 (1-1) | Odds Ballklubb | -0.25 | 3 | B |
| 08/04/26 | Hodd | 2-1 (1-0) | Sandnes Ulf | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/03/26 | Sandnes Ulf | 2-2 (0-2) | Haugesund | -0.25 | 2.75 | H |
| 20/03/26 | Vidar | 1-2 (0-1) | Sandnes Ulf | +1 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Bryne
TTBTHBTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 1/0/9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Bryne | 2-1 (0-0) | Moss | +0.75 | 3.25 | T |
| 09/08/26 | Sogndal | 0-2 (0-1) | Bryne | 0 | 3.5 | T |
| 01/08/26 | Bryne | 0-2 (0-0) | Stromsgodset | -0.5 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | Haugesund | 1-2 (1-0) | Bryne | -0.75 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Bryne | 1-1 (0-0) | Sandnes Ulf | +0.5 | 3 | H |
| 27/06/26 | Stabaek | 2-0 (2-0) | Bryne | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | Bryne | 1-0 (1-0) | Asane Fotball | +1 | 3 | T |
| 14/06/26 | Lyn Oslo | 0-3 (0-0) | Bryne | 0 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Bryne | 1-0 (0-0) | Hodd | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Stromsgodset | 1-0 (0-0) | Bryne | -1.25 | 3.5 | B |
| 21/05/26 | Raufoss | 3-0 (1-0) | Bryne | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Bryne | 4-2 (2-1) | Strommen | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Moss | 2-3 (0-3) | Bryne | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Bryne | 3-3 (1-0) | Sogndal | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Bryne | 1-2 (1-0) | Odds Ballklubb | 0 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Egersunds IK | 1-0 (1-0) | Bryne | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Bryne | 2-3 (0-2) | Ranheim IL | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Kongsvinger | 3-0 (1-0) | Bryne | -0.25 | 3 | B |
| 28/03/26 | Egersunds IK | 4-3 (1-1) | Bryne | -0.5 | 3.5 | B |
| 20/03/26 | Bryne | 1-2 (1-1) | Brann | -0.75 | 3 | B |
Đội hình
Sandnes Ulf
Bryne
13Tord Flolid3Fillip Botnen4CAxel Kryger17Andreas Rosendal Nyhagen8Sander Saugestad14Peder Brekke16Yann-Erik de Lanlay23Erik Berland25Eliah Debes9Ole Sundgot11Mathias Sundberg1Magnus Rugland Ree3Patrick Andre Wik5Jacob Haahr Steffensen15Kristoffer Hay6Remi Andre Svindland14Anders Molund16Dadi Dodou Gaye19Nicklas Strunck Jakobsen29Martin Lye10Kristian Haland18Luka Fajfric
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 3Fillip Botnen
- 4Axel Kryger C🟨 Thẻ vàng 37'
- 8Sander Saugestad
- 9Ole Sundgot
- 11Mathias Sundberg🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 84'
- 13Tord Flolid
- 14Peder Brekke▼ Rời sân 84'
- 16Yann-Erik de Lanlay
- 17Andreas Rosendal Nyhagen
- 23Erik Berland
- 25Eliah Debes🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 80'
Khách · 352
- 1Magnus Rugland Ree
- 3Patrick Andre Wik
- 5Jacob Haahr Steffensen
- 6Remi Andre Svindland
- 10Kristian Haland▼ Rời sân 70'
- 14Anders Molund🎯 Kiến tạo 75'
- 15Kristoffer Hay🟨 Thẻ vàng 64'
- 16Dadi Dodou Gaye
- 18Luka Fajfric🟨 Thẻ vàng 60'
- 19Nicklas Strunck Jakobsen
- 29Martin Lye▼ Rời sân 70'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1214
Sút cầu môn
86
Tấn công
3153
Tấn công nguy hiểm
1114
Sút ngoài cầu môn
48
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B6T6 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B2T2 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sandnes Ulf (26 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Bryne (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sandnes Ulf (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUV
Bryne (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sandnes Ulf | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | 1926-4-10 |
| Sandnes Stadion | Sân nhà | Bryne |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Arturo Cleveland | HLV | Orjan Heiberg |
| Norway | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.18 | 0.88 | 2.75 | 0.96 | 0.87 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 351.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.30 | 0.83 | 2.75 | 0.99 | 0.79 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.71 | 3.45 | 2.19 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.35 | 2.35 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.06 ↓ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.37 | 0.86 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 48.98 ↑ | 4.68 ↑ | 1.17 ↓ | 1.19 ↑ | 1.50 | 0.59 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.71 | 3.45 | 2.19 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.63 | 3.70 | 2.23 | 0.78 | 2.75 | 1.02 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 3.40 ↑ | 3.60 ↓ | 1.89 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | 0.79 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.63 | 3.29 | 2.28 | 0.85 | 2.75 | 1.01 | 0.80 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 75.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.07 ↓ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.66 | 3.51 | 2.29 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.79 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 46.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.08 ↓ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.15 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.30 | 0.86 | 3.00 | 0.82 | 0.97 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.64 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.80 | 3.52 | 2.32 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.77 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 30.47 ↑ | 5.43 ↑ | 1.18 ↓ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.15 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 0.87 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.77 | 3.50 | 2.34 | 1.10 | 3.25 | 0.66 | 0.72 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 77.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 1.23 ↑ | 1.25 | 0.66 | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.40 ↓ | 2.15 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.30 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.25 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.57 | -0.50 | 1.25 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.15 ↓ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 0.80 ↑ | -0.50 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sandnes Ulf | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Bryne | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).