Kết quả bóng đá trận Sandnes Ulf vs Hodd, 22:00 ngày 09/08/2026

Adeccoligaen (Na Uy) · 22:00 ngày 09/08/2026
Sandnes Ulf
3 Kết thúc HT 1-0 4
Hodd
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 0
Địa điểm: Sandnes Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Sandnes Ulf Phút Hodd
Peder Brekke(Assists:Adne Gikling Bruseth) (Kiến tạo: Adne Gikling Bruseth) 1 - 0 6'
▲ Yann-Erik de Lanlay ▼ Zifarlino Nsoni29'
HT 1-0
49' 1 - 1 Isak Gabriel Skotheim
52' 1 - 2 Cameron Streete(Assists:Gudmund Andresen) (Kiến tạo: Gudmund Andresen)
62' 1 - 3 Cameron Streete(Assists:Martin Haheim Elveseter) (Kiến tạo: Martin Haheim Elveseter)
▲ Jonas Brune Aune ▼ Adne Gikling Bruseth63'
▲ Mathias Sundberg ▼ Ali Memed63'
68' ▲ Matthew Scarcella ▼ Manaf Rawufu
▲ Erik Berland ▼ Axel Kryger70'
▲ Eliah Debes ▼ Peder Brekke71'
74' 1 - 4 Matthew Scarcella(Assists:Martin Haheim Elveseter) (Kiến tạo: Martin Haheim Elveseter)
Anestis Tricholidis 74'
78' ▲ Asmund Roppen ▼ Martin Haheim Elveseter
78' ▲ Jon Berisha ▼ Cameron Streete
78' ▲ Fredrik Dimmen Gjerde ▼ Torbjorn Kallevag
88' Asmund Roppen
Ole Sundgot(Assists:Andreas Rosendal Nyhagen) (Kiến tạo: Andreas Rosendal Nyhagen) 2 - 4 88'
Sander Saugestad 3 - 4 89'
FT 3-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 47
Hòa 00 11
Bại 11 52
Ghi bàn 65 1823
Mất bàn 35 1922
Điểm 66 1322

Chủ = Sandnes Ulf · Khách = Hodd

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sandnes Ulf (28)Hiệp 1 / Cả trậnHodd (30)
6 (21%)Thắng/Thắng8 (27%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (4%)Thắng/Bại3 (10%)
4 (14%)Hòa/Thắng5 (17%)
3 (11%)Hòa/Hòa4 (13%)
4 (14%)Hòa/Bại2 (7%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (25%)Bại/Bại6 (20%)

Bảng xếp hạng

Sandnes Ulf

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20721129352311
Sân nhà1041517181312
Sân khách103161217109
6 gần63121110--

Hodd

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2010373536335
Sân nhà107122116225
Sân khách103251420118
6 gần63121113--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Sandnes Ulf 3 (25%)Hòa 3 (25%)Hodd 6 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL08/04/26Hodd2-1 (1-0)Sandnes Ulf0-11-0.252.75B
NOR AL27/09/23Hodd1-1 (0-1)Sandnes Ulf9-4-0.252.75H
NOR AL11/06/23Sandnes Ulf1-3 (0-0)Hodd4-3+0.252.5B
NOR AL30/10/16Sandnes Ulf5-0 (2-0)Hodd6-4+0.753.25T
NOR AL01/05/16Hodd2-0 (0-0)Sandnes Ulf7-602.5B
NOR AL25/08/15Sandnes Ulf0-2 (0-2)Hodd9-6+0.52.75B
NOR AL21/06/15Hodd1-3 (1-0)Sandnes Ulf6-2-0.52.75T
INT CF23/03/13Sandnes Ulf1-1 (0-1)Hodd-+0.753H
NOR AL09/10/11Sandnes Ulf3-0 (2-0)Hodd-+0.753T
NOR AL29/05/11Hodd2-1 (1-0)Sandnes Ulf--0.53B
NOR AL28/09/08Sandnes Ulf1-2 (0-0)Hodd-+13.25B
NOR AL08/06/08Hodd1-1 (0-0)Sandnes Ulf--0.252.75H

Thành tích gần đây — Sandnes Ulf

BBHTTTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL02/08/26Egersunds IK2-0 (0-0)Sandnes Ulf3-5-0.53B
NOR AL26/07/26Sandnes Ulf1-6 (0-3)Kongsvinger6-3-0.53.25B
NOR AL04/07/26Bryne1-1 (0-0)Sandnes Ulf7-3-0.53H
NOR AL27/06/26Sandnes Ulf3-0 (0-0)Raufoss5-3+0.753T
NOR AL21/06/26Moss1-4 (0-1)Sandnes Ulf7-4-0.53.25T
NOR AL14/06/26Sandnes Ulf2-0 (0-0)Strommen7-2+0.53T
NOR AL31/05/26Ranheim IL5-1 (3-0)Sandnes Ulf8-6-0.53B
NOR AL25/05/26Sandnes Ulf2-0 (1-0)Sogndal6-1103T
NOR AL21/05/26Asane Fotball2-0 (1-0)Sandnes Ulf1-8+0.253B
NOR AL15/05/26Sandnes Ulf4-2 (2-0)Egersunds IK2-3-0.253T
NOR AL10/05/26Sandnes Ulf0-1 (0-1)Stabaek9-4-0.53.25B
NOR AL01/05/26Haugesund2-0 (1-0)Sandnes Ulf7-5-0.753.25B
NOR AL26/04/26Sandnes Ulf1-1 (0-0)Stromsgodset6-10-0.53.25H
NOR AL21/04/26Lyn Oslo0-2 (0-0)Sandnes Ulf12-7-0.53T
NOR AL11/04/26Sandnes Ulf1-3 (1-1)Odds Ballklubb2-7-0.253B
NOR AL08/04/26Hodd2-1 (1-0)Sandnes Ulf0-11-0.252.75B
INT CF30/03/26Sandnes Ulf2-2 (0-2)Haugesund1-2-0.252.75H
INT CF20/03/26Vidar1-2 (0-1)Sandnes Ulf3-3+13.75T
INT CF14/03/26Sandnes Ulf6-0 (4-0)Vard Haugesund3-4--T
INT CF28/02/26Egersunds IK3-3 (2-1)Sandnes Ulf1-2-0.752.75H

Thành tích gần đây — Hodd

TBTTHBBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL02/08/26Hodd2-1 (2-1)Moss7-8+0.253.25T
NOR AL28/07/26Stabaek6-0 (3-0)Hodd5-2-1.253.5B
NOR AL04/07/26Hodd4-3 (3-2)Stromsgodset1-9-1.253.5T
NOR AL27/06/26Lyn Oslo1-4 (1-2)Hodd8-2-0.252.75T
NOR AL21/06/26Odds Ballklubb0-0 (0-0)Hodd7-2-1.253.25H
NOR AL14/06/26Hodd1-2 (1-0)Kongsvinger7-8-0.753.25B
NOR AL31/05/26Bryne1-0 (0-0)Hodd9-4-0.52.5B
NOR AL25/05/26Hodd3-1 (2-0)Egersunds IK4-6-0.252.75T
NOR AL21/05/26Ranheim IL3-2 (0-1)Hodd8-2-0.753B
NOR AL16/05/26Hodd2-2 (2-0)Sogndal3-1302.75H
NOR AL10/05/26Strommen1-2 (0-0)Hodd3-6-0.52.75T
NOR AL01/05/26Hodd1-0 (0-0)Asane Fotball4-2+0.52.5T
NOR AL26/04/26Raufoss1-1 (1-1)Hodd4-8-0.252.5H
NOR AL18/04/26Hodd0-2 (0-1)Haugesund0-10-0.252.75B
NOR AL12/04/26Moss1-0 (1-0)Hodd6-6-0.252.75B
NOR AL08/04/26Hodd2-1 (1-0)Sandnes Ulf0-11+0.252.75T
INT CF01/04/26Hodd1-1 (1-1)Aalesund FK---H
INT CF21/03/26Asane Fotball0-1 (0-1)Hodd5-603T
INT CF14/03/26Hodd4-0 (1-0)Forde---T
INT CF28/02/26Hodd1-5 (1-3)Sogndal---B

Đội hình

Sandnes UlfHodd
13Tord Flolid5CGullbrandur Oregaard17Andreas Rosendal Nyhagen26Anestis Tricholidis4Axel Kryger8Sander Saugestad14Peder Brekke15Zifarlino Nsoni18Adne Gikling Bruseth9Ole Sundgot77Ali Memed25Buur O.25Oscar Buur4Eirik Espelid Blikstad14Marcus Mikhail24Jesper Robertsen27Gudmund Andresen6Halvard Urnes29Martin Haheim Elveseter8CTorbjorn Kallevag10Isak Gabriel Skotheim11Manaf Rawufu9Cameron Streete

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
0
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
17
11
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
72
62
Tấn công nguy hiểm
59
28
Sút ngoài cầu môn
10
6
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B6
T6 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3
T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sandnes Ulf (28 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Hodd (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 4 — Khách thắng
Hiệp 22 - 4

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sandnes Ulf (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVOU

Hodd (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU

Thời gian ghi bàn

45
0 Bàn
63
1 Bàn
35
2 Bàn
11
3 Bàn
22
4+ Bàn
515
B.thắng H1
189
B.thắng H2
Sandnes UlfHodd

Chi tiết về HT/FT

35
T/T
01
T/H
02
T/B
32
H/T
22
H/H
21
H/B
00
B/T
00
B/H
63
B/B
Sandnes UlfHodd

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
16
Thắng 1
44
Hòa
24
Thua 1
63
Thua 2+
Sandnes UlfHodd

Thông tin đội bóng

Sandnes Ulf Thông tin Hodd
1911 Thành lập 1919-8-1
Sandnes Stadion Sân nhà Hoddvoll
0 Sức chứa 6000
Arturo Cleveland HLV Ivan Poulsen
Norway Khu vực Ulstein
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.793.483.030.773.000.850.790.500.91
Live1.793.483.030.92 ↑3.000.70 ↓1.00 ↑0.750.70 ↓
EasybetsSớm1.833.803.600.873.000.900.830.500.96
Live78.00 ↑5.80 ↑1.13 ↓4.50 ↑7.500.01 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.833.903.750.893.000.920.830.500.97
Live176.00 ↑8.50 ↑1.05 ↓2.20 ↑7.500.34 ↓0.46 ↓0.001.70 ↑
Mansion88Sớm1.853.553.350.913.000.910.850.500.99
Live17.00 ↑6.50 ↑1.12 ↓4.00 ↑7.500.15 ↓0.40 ↓0.002.00 ↑
InterwettenSớm1.903.653.550.552.501.20---
Live100.00 ↑9.75 ↑1.02 ↓6.00 ↑7.500.05 ↓---
10BETSớm1.823.653.500.853.000.79---
Live100.00 ↑6.23 ↑1.10 ↓3.19 ↑7.500.16 ↓---
12betSớm1.853.553.350.913.000.910.850.500.99
Live4.35 ↑3.10 ↓1.83 ↓0.95 ↑4.250.93 ↑1.07 ↑0.500.83 ↓
CrownSớm1.853.853.350.863.000.940.850.500.97
Live20.00 ↑8.90 ↑1.04 ↓1.51 ↑5.500.48 ↓1.69 ↑0.250.43 ↓
SbobetSớm1.863.463.400.913.000.950.860.501.02
Live16.00 ↑6.50 ↑1.13 ↓5.88 ↑7.500.07 ↓0.75 ↓0.001.17 ↑
WewbetSớm1.813.773.590.893.000.910.810.501.01
Live26.00 ↑7.60 ↑1.07 ↓5.55 ↑7.500.02 ↓1.66 ↑0.250.42 ↓
LadbrokesSớm1.913.503.300.552.501.30---
Live56.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓0.18 ↓2.503.00 ↑---
18BetSớm1.753.803.800.843.000.850.750.500.94
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓2.00 ↑5.500.36 ↓3.44 ↑0.500.18 ↓
PinnacleSớm1.793.873.850.883.000.880.790.500.98
Live29.51 ↑5.18 ↑1.18 ↓2.59 ↑7.500.28 ↓0.35 ↓0.002.14 ↑
BwinSớm1.903.603.400.552.501.30---
Live81.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓0.70 ↑5.500.93 ↓---
1xBetSớm1.813.883.800.682.751.110.940.750.72
Live401.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓3.56 ↑7.500.20 ↓0.49 ↓0.001.64 ↑
SNAISớm1.803.603.60------
Live1.90 ↑3.603.20 ↓------
Bet 365Sớm1.833.703.600.833.000.980.830.500.98
Live501.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓2.45 ↑7.500.30 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.753.503.750.552.501.300.750.500.91
Live151.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑7.500.07 ↓0.85 ↑0.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sandnes Ulf+1/2Chưa có trận cùng mức
Hodd-1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).