Kết quả bóng đá trận Sandvikens IF vs Ostersunds FK, 20:00 ngày 17/10/2026
Superettan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 17/10/2026
Sandvikens IF 0 Kết thúc HT 0-0 0
Ostersunds FK
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Sandvikens IF | Phút | |
| 30' | ||
| 30' | Ozkan E. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 9 | 5 |
| Điểm | 4 | 3 | 16 | 16 |
Chủ = Sandvikens IF · Khách = Ostersunds FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sandvikens IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (12%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 9 (26%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 5 (15%) | Bại/Hòa | 4 (12%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 5 (15%) |
Bảng xếp hạng
Sandvikens IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 6 | 8 | 34 | 31 | 27 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 23 | 17 | 18 | 7 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 14 | 9 | 13 |
Ostersunds FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 8 | 4 | 30 | 23 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 15 | 10 | 21 | 5 |
| Sân khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 15 | 13 | 14 | 6 |
Đội hình
Sandvikens IF
Ostersunds FK
1Sveijer H.17Wilhelm Nilsson18Rogers C.23Harletun K.26Tagesson L.16Mohammed Sadat Abubakari22Daniel Bergman7Arvidsson J.11Backman V.12Carleton A.8Karl Bohm12R.Forsell3Hugo Azzi14Anyanwu S.19Widgren D.16Begic A.17Edwards C.27Daniel Miljanovic28Adjoumani Y.8Ozkan E.9Abel William Stensrud10Marklund S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 343
- 3Hugo Azzi
- 8Ozkan E.🟨 Thẻ vàng 30'
- 9Abel William Stensrud
- 10Marklund S.
- 12R.Forsell
- 14Anyanwu S.
- 16Begic A.
- 17Edwards C.
- 19Widgren D.
- 27Daniel Miljanovic
- 28Adjoumani Y.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
01
Sút bóng
14
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sandvikens IF (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Ostersunds FK (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sandvikens IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Jamtkraft Arena | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Baran Coskun | HLV | Nemanja Miljanovic |
| Khu vực | Ostersunds |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.33 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 6.90 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.30 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.80 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 4.33 ↑ | 2.00 ↓ | 2.90 ↑ | 1.13 ↑ | 1.00 | 0.71 ↓ | 0.62 ↓ | -0.25 | 1.26 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.94 | 3.30 | 2.29 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 0.82 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.05 | 2.50 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 3.25 ↑ | 3.25 ↑ | 2.15 ↓ | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.94 | 3.30 | 2.29 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 0.82 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.89 | 3.35 | 2.29 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.86 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.09 ↓ | 10.50 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.77 | 3.08 | 2.29 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 0.81 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.50 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.20 ↑ | 2.00 ↓ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.50 | 0.91 | 2.50 | 0.82 | 0.92 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.45 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.94 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 15.10 ↑ | 1.10 ↓ | 10.10 ↑ | 4.94 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.30 | 2.20 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sandvikens IF | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Ostersunds FK | +1/4 | 4 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).