Kết quả bóng đá trận Sandvikens vs Bjarg, 19:00 ngày 31/10/2026
2.Liga (Na Uy) · 19:00 ngày 31/10/2026
Sandvikens 0 Kết thúc HT 0-0 0
Bjarg
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Sandvikens | Phút | |
| 14' | ||
| Dalsto L. | 14' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 14 | 33 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 17 | 11 |
| Điểm | 1 | 7 | 12 | 25 |
Chủ = Sandvikens · Khách = Bjarg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sandvikens | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 9 (29%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 8 (26%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 8 (27%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Bảng xếp hạng
Sandvikens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 4 | 9 | 27 | 39 | 16 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 14 | 20 | 7 | 11 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 19 | 9 | 10 |
Bjarg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 2 | 6 | 28 | 24 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 15 | 16 | 13 | 8 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 8 | 16 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
10
Sút bóng
26
Sút ngoài cầu môn
26
TL kiểm soát bóng
31%69%
Phạm lỗi
44
Quả ném biên
89
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sandvikens (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Bjarg (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sandvikens | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 8.70 | 5.80 | 1.22 | 1.03 | 3.75 | 0.78 | 0.85 | -1.75 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.17 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 5.25 | 1.30 | 0.85 | 3.50 | 0.93 | 0.91 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 3.45 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 2.40 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.50 | 5.10 | 1.27 | 0.90 | 3.75 | 0.92 | 0.94 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.20 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.43 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 8.25 ↑ | 6.00 ↑ | 1.25 ↓ | 0.65 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.40 | 5.60 | 1.24 | 0.81 | 3.75 | 0.95 | 1.00 | -1.75 | 0.76 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.20 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 5.00 | 1.33 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 5.50 ↑ | 1.25 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.50 | 1.49 | 0.87 | 3.25 | 0.85 | 0.97 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 7.83 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.87 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 5.99 | 4.50 | 1.41 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.85 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 16.80 ↑ | 1.12 ↓ | 8.41 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 2.44 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 5.25 | 1.30 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.85 | -1.75 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.