Kết quả bóng đá trận Santa Clara vs FC Famalicao, 00:00 ngày 24/08/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 00:00 ngày 24/08/2026
Santa Clara 1 Kết thúc HT 1-0 0
FC Famalicao
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 9
Địa điểm: San jomiguel Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Santa Clara
FC Famalicao
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Iancu Vasilica
🎯 Dứt điểm - Emanuel Fernandes (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Goncalo Paciencia (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Daniel Borges (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sorriso (chân phải) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Georgios Koutsias (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Goncalo Paciencia 1-0, kiến tạo: Sorriso
🎯 Dứt điểm - Goncalo Paciencia (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Vinicius Lopes Da Silva
28'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso (chân phải) — bị chặn
35'
⛳ Phạt góc
35'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
42'
⛳ Phạt góc
43'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Goncalo Paciencia (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Romeo Beney, ra Gil Dias
47'
🎯 Dứt điểm - Romeo Beney (chân trái) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Romeo Beney (chân trái) — chệch khung thành
49'
⛳ Phạt góc
50'
⛳ Phạt góc
52'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Romeo Beney (chân trái) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso (chân trái) — bị chặn
54'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Vinicius Lopes Da Silva (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sorriso (chân phải) — bị chặn
59'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Welinton Macedo dos Santos, ra Vinicius Lopes Da Silva
🔁 Thay người: vào Brenner Lucas Gonçalves Santos, ra Sorriso
🎯 Dứt điểm - Goncalo Paciencia (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Brenner Lucas Gonçalves Santos (chân phải) — bị chặn
65'
🔁 Thay người: vào Oscar Aranda Subiela, ra Pedro Santos
🔁 Thay người: vào Tiago Ribeiro, ra Daniel Borges
🔁 Thay người: vào Luis Fernando Santos Oliveira, ra Goncalo Paciencia
75'
🟨 Thẻ vàng - Leonardo Javier Realpe Montano
78'
🎯 Dứt điểm - Oscar Aranda Subiela (chân phải) — bị cản phá
80'
🟨 Thẻ vàng - Mathias De Amorim
80'
🎯 Dứt điểm - Oscar Aranda Subiela (chân phải) — bị cản phá
81'
🔁 Thay người: vào Tamas Szucs, ra Leonardo Javier Realpe Montano
🚩 Việt vị
86'
🔁 Thay người: vào Rudi Almeida, ra Georgios Koutsias
86'
🔁 Thay người: vào Mathis Jangeal, ra Pedro Francisco
🔁 Thay người: vào Henrique Silva, ra José Tavares
88'
🟨 Thẻ vàng - Mathis Jangeal
90+2'
🎯 Dứt điểm - Rudi Almeida (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tiago Ribeiro (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pedro Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Santa Clara | Phút | |
| Goncalo Paciencia(Assists:Sorriso) 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| Vinicius Lopes Da Silva | 26' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Romeo Beney ▼ Gil Dias | |
| ▲ Welinton Macedo dos Santos ▼ Vinicius Lopes Da Silva | 62' ⇄ | |
| ▲ Brenner Lucas Gonçalves Santos ▼ Sorriso | 62' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Oscar Aranda Subiela ▼ Pedro Santos | |
| ▲ Tiago Ribeiro ▼ Daniel Borges | 74' ⇄ | |
| ▲ Luis Fernando Santos Oliveira ▼ Goncalo Paciencia | 74' ⇄ | |
| 75' | Leonardo Javier Realpe Montano | |
| 80' | Mathias De Amorim | |
| 81' ⇄ | ▲ Tamas Szucs ▼ Leonardo Javier Realpe Montano | |
| 86' ⇄ | ▲ Rudi Almeida ▼ Georgios Koutsias | |
| 86' ⇄ | ▲ Mathis Jangeal ▼ Pedro Francisco | |
| ▲ Henrique Silva ▼ José Tavares | 88' ⇄ | |
| 88' | Mathis Jangeal | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 21 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 5 | 10 |
| Điểm | 7 | 2 | 24 | 9 |
Chủ = Santa Clara · Khách = FC Famalicao
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Santa Clara | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 5 (38%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Santa Clara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 4 | - | - |
FC Famalicao
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | 2 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Santa Clara 9 (45%)Hòa 1 (5%)FC Famalicao 10 (50%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/01/26 | Santa Clara | 0-1 (0-0) | FC Famalicao | 0 | 2 | B |
| 10/08/25 | FC Famalicao | 3-0 (2-0) | Santa Clara | -0.25 | 2 | B |
| 10/05/25 | Santa Clara | 2-1 (1-0) | FC Famalicao | +0.5 | 2 | T |
| 31/12/24 | FC Famalicao | 1-2 (0-1) | Santa Clara | 0 | 2 | T |
| 24/11/24 | FC Famalicao | 0-1 (0-0) | Santa Clara | 0 | 2 | T |
| 19/02/23 | Santa Clara | 1-3 (0-0) | FC Famalicao | 0 | 2.25 | B |
| 28/08/22 | FC Famalicao | 1-0 (1-0) | Santa Clara | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/03/22 | FC Famalicao | 0-0 (0-0) | Santa Clara | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/10/21 | Santa Clara | 0-2 (0-1) | FC Famalicao | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/05/21 | FC Famalicao | 1-0 (0-0) | Santa Clara | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/01/21 | Santa Clara | 1-2 (0-0) | FC Famalicao | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/01/20 | FC Famalicao | 0-1 (0-1) | Santa Clara | -1 | 2.75 | T |
| 10/08/19 | Santa Clara | 0-2 (0-1) | FC Famalicao | +0.75 | 2.25 | B |
| 11/07/19 | FC Famalicao | 2-1 (0-0) | Santa Clara | - | - | B |
| 22/04/18 | Santa Clara | 2-0 (2-0) | FC Famalicao | +1 | 2.5 | T |
| 09/12/17 | FC Famalicao | 5-2 (1-2) | Santa Clara | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/07/17 | FC Famalicao | 1-2 (1-2) | Santa Clara | 0 | 2.25 | T |
| 28/01/17 | FC Famalicao | 0-1 (0-0) | Santa Clara | -0.25 | 2.25 | T |
| 20/08/16 | Santa Clara | 2-1 (1-0) | FC Famalicao | +0.25 | 2 | T |
| 06/04/16 | Santa Clara | 1-0 (0-0) | FC Famalicao | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Santa Clara
THTHTTTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Viseu | 0-1 (0-1) | Santa Clara | 0 | 2.25 | T |
| 11/08/26 | Santa Clara | 2-2 (2-2) | Nacional da Madeira | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | Santa Clara | 3-0 (0-0) | FC Arouca | - | - | T |
| 23/07/26 | Santa Clara | 1-1 (0-0) | FC Felgueiras | - | - | H |
| 22/07/26 | Moreirense | 1-2 (1-1) | Santa Clara | 0 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Santa Clara | 2-0 (1-0) | Paredes | - | - | T |
| 15/07/26 | Santa Clara | 4-0 (0-0) | Leca | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Porto | 1-0 (0-0) | Santa Clara | -1.25 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | Santa Clara | 2-0 (1-0) | Nacional da Madeira | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | FC Arouca | 2-2 (1-1) | Santa Clara | 0 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Santa Clara | 2-1 (0-1) | Sporting Braga | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Casa Pia AC | 0-0 (0-0) | Santa Clara | +0.25 | 2 | H |
| 12/04/26 | Santa Clara | 0-2 (0-0) | Rio Ave | +0.5 | 2 | B |
| 04/04/26 | Sporting CP | 4-2 (3-1) | Santa Clara | -1.75 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Santa Clara | 1-0 (0-0) | Gil Vicente | 0 | 2 | T |
| 15/03/26 | AVS Futebol SAD | 0-1 (0-0) | Santa Clara | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | Santa Clara | 2-0 (2-0) | Vitoria Guimaraes | +0.25 | 2 | T |
| 01/03/26 | CD Tondela | 2-2 (1-1) | Santa Clara | +0.25 | 2 | H |
| 21/02/26 | Alverca | 1-1 (1-0) | Santa Clara | +0.25 | 2 | H |
| 14/02/26 | Santa Clara | 1-2 (0-2) | Benfica | -1 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — FC Famalicao
BHBHHTHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 5/4/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | FC Famalicao | 1-2 (1-1) | Maritimo | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Estoril | 1-1 (0-1) | FC Famalicao | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | Como | 3-2 (3-1) | FC Famalicao | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/07/26 | Lens | 0-0 (0-0) | FC Famalicao | - | - | H |
| 29/07/26 | FC Famalicao | 0-0 (0-0) | Crystal Palace | - | - | H |
| 25/07/26 | FC Famalicao | 2-1 (2-0) | CD Tondela | - | - | T |
| 22/07/26 | FC Famalicao | 0-0 (0-0) | FC Arouca | - | - | H |
| 18/07/26 | FC Famalicao | 0-0 (0-0) | Penafiel | - | - | H |
| 15/07/26 | FC Famalicao | 1-0 (0-0) | Lusitania FC | - | - | T |
| 11/07/26 | FC Famalicao | 5-0 (0-0) | Famalicao U23 | - | - | T |
| 17/05/26 | FC Famalicao | 1-0 (0-0) | Alverca | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Estrela da Amadora | 0-0 (0-0) | FC Famalicao | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | FC Famalicao | 2-2 (0-2) | Benfica | -1 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Estoril | 0-1 (0-0) | FC Famalicao | +0.25 | 2.75 | T |
| 20/04/26 | Sporting Braga | 2-2 (1-1) | FC Famalicao | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | FC Famalicao | 1-1 (0-1) | Moreirense | +1 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | FC Porto | 2-2 (1-0) | FC Famalicao | -1.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | FC Famalicao | 1-0 (0-0) | Nacional da Madeira | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Vitoria Guimaraes | 1-2 (1-1) | FC Famalicao | 0 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | FC Famalicao | 1-0 (0-0) | FC Arouca | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Santa Clara
FC Famalicao
1Lucas Oliveira de Franca2Diogo dos Santos Cabral4Pedro Pacheco5Guilherme Kennedy Romao21Emanuel Fernandes6Pedro Ferreira8José Tavares41Daniel Borges70Vinicius Lopes Da Silva99Sorriso9CGoncalo Paciencia25Lazar Carevic3Leonardo Javier Realpe Montano4Finn van Breemen17Rodrigo Pinheiro Ferreira28Pedro Francisco6CTom van de Looi14Mathias De Amorim7Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso10Pedro Santos23Gil Dias70Georgios Koutsias
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Lucas Oliveira de Franca7.6
- 2Diogo dos Santos Cabral7.5
- 4Pedro Pacheco7.2
- 5Guilherme Kennedy Romao6.8
- 6Pedro Ferreira7.1
- 8José Tavares▼ Rời sân 88'6.9
- 9Goncalo Paciencia C⚽ Ghi bàn 22' · ▼ Rời sân 74'7.5
- 21Emanuel Fernandes7.1
- 41Daniel Borges▼ Rời sân 74'6.9
- 70Vinicius Lopes Da Silva🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 62'7.4
- 99Sorriso🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 62'6.6
Khách · 4231
- 3Leonardo Javier Realpe Montano🟨 Thẻ vàng 75' · ▼ Rời sân 81'6.5
- 4Finn van Breemen7
- 6Tom van de Looi C7.1
- 7Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso7
- 10Pedro Santos▼ Rời sân 65'6.6
- 14Mathias De Amorim🟨 Thẻ vàng 80'6.3
- 17Rodrigo Pinheiro Ferreira7.4
- 23Gil Dias▼ Rời sân 46'5.8
- 25Lazar Carevic6.5
- 28Pedro Francisco▼ Rời sân 86'6.7
- 70Georgios Koutsias▼ Rời sân 86'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
19
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
13
Sút bóng
129
Sút cầu môn
23
Tấn công
63137
Tấn công nguy hiểm
3668
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1616
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
266569
TL chuyền bóng thành công
74%88%
Phạm lỗi
1616
Việt vị
21
Cứu thua
31
Tắc bóng
166
Quả ném biên
2821
Cắt bóng
1010
Tạt bóng thành công
23
Chuyền dài
2213
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.361.05
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
56 44
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T9 H1 B10T10 H1 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B5T5 H0 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Santa Clara (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
FC Famalicao (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Santa Clara (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
FC Famalicao (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Santa Clara
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Lucas Oliveira de Franca Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 15/21 | 0 | |||
| 9Goncalo Paciencia Trung phong | 7.5 | 1 | 4/2 | 8/12 | 0 | ||
| 2Diogo dos Santos Cabral Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 24/30 | 5 | |||
| 70Vinicius Lopes Da Silva Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1/0 | 3/5 | 6 | 🟨 | ||
| 4Pedro Pacheco Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 35/38 | 3 | |||
| 6Pedro Ferreira Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 21/30 | 7 | |||
| 21Emanuel Fernandes Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 32/40 | 1 | |||
| 41Daniel Borges Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 11/19 | 1 | |||
| 8José Tavares Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 13/17 | 1 | |||
| 5Guilherme Kennedy Romao Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 13/19 | 5 | |||
| 99Sorriso Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1 | 2/0 | 3/6 | 0 | ||
| 10Brenner Lucas Gonçalves Santos (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1/0 | 2/5 | 5 | |||
| 20Tiago Ribeiro (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 3/5 | 1 | |||
| 7Luis Fernando Santos Oliveira (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 11Welinton Macedo dos Santos (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 10/15 | 1 |
FC Famalicao
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Rodrigo Pinheiro Ferreira Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 53/60 | 5 | |||
| 6Tom van de Looi Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 74/85 | 3 | |||
| 7Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso Tiền đạo cánh trái | 7 | 2/0 | 32/40 | 1 | |||
| 4Finn van Breemen Trung vệ | 7 | 0/0 | 81/90 | 3 | |||
| 28Pedro Francisco Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 28/34 | 4 | |||
| 10Pedro Santos Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 18/21 | 3 | |||
| 3Leonardo Javier Realpe Montano Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 75/77 | 1 | 🟨 | ||
| 25Lazar Carevic Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 27/30 | 0 | |||
| 14Mathias De Amorim Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 52/58 | 1 | 🟨 | ||
| 70Georgios Koutsias Trung phong | 6.1 | 1/0 | 8/9 | 0 | |||
| 23Gil Dias Tiền đạo cánh phải | 5.8 | 0/0 | 10/17 | 3 | |||
| 18Romeo Beney (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 3/1 | 21/26 | 1 | |||
| 11Oscar Aranda Subiela (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/2 | 10/12 | 0 | |||
| 21Tamas Szucs (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 91Rudi Almeida (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 24Mathis Jangeal (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Santa Clara | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921-1-31 | Thành lập | |
| San jomiguel Stadium | Sân nhà | Estadio Municipal 22 de Junho |
| 12800 | Sức chứa | 0 |
| Armando Goncalves Teixeira Petit | HLV | Carlos Carvalhal |
| Ponta Delgada | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.33 | 2.93 | 2.81 | 0.82 | 2.00 | 0.90 | 0.73 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.33 | 2.93 | 2.81 | 1.50 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.70 | 0.80 | 2.00 | 0.97 | 0.97 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 4.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.50 | 0.87 | 2.00 | 1.00 | 1.03 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.65 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.84 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.42 | 3.10 | 2.91 | 0.82 | 2.00 | 1.02 | 0.76 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.65 | 1.40 | 2.50 | 0.53 | 0.95 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 2.95 | 2.65 | 0.77 | 2.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.73 ↑ | 100.00 ↑ | 3.58 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.42 | 3.10 | 2.91 | 0.82 | 2.00 | 1.02 | 0.76 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.44 | 3.05 | 2.93 | 0.84 | 2.00 | 1.03 | 0.77 | 0.00 | 1.12 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.40 | 2.97 | 2.87 | 0.85 | 2.00 | 1.03 | 0.78 | 0.00 | 1.13 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.20 ↑ | 225.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.69 | 2.84 | 2.54 | 0.86 | 2.00 | 1.00 | 1.02 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.30 ↑ | 68.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 9.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.90 | 1.45 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.05 | 2.45 | 0.79 | 2.00 | 0.96 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 10.38 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.90 | 2.96 | 2.65 | 0.82 | 2.00 | 0.99 | 1.00 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.92 ↑ | 30.46 ↑ | 4.08 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.45 | 2.78 | 2.74 | 1.17 | 2.25 | 0.61 | 0.78 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.78 ↑ | 2.78 | 2.42 ↓ | 1.17 | 2.25 | 0.61 | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.87 | 1.45 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.99 | 3.04 | 2.72 | 1.48 | 2.50 | 0.60 | 1.02 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 473.00 ↑ | 7.32 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.77 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.00 | 2.80 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.70 | 1.03 | 2.00 | 0.83 | 0.93 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.65 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.88 | 2.88 | 2.63 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.44 | -0.50 | 1.60 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Santa Clara | 0 | 1 | 1 | 0 |
| FC Famalicao | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).