Kết quả bóng đá trận Santa Lucia Cotzumalguapa vs Quiche FC, 00:15 ngày 03/08/2026

D2 (Guatemala) · 00:15 ngày 03/08/2026
Santa Lucia Cotzumalguapa
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Quiche FC
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 32°C
Nhận định
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Santa Lucia Cotzumalguapa Phút Quiche FC
10'
HT 0-0
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 108
Thắng 11 31
Hòa 10 41
Bại 12 36
Ghi bàn 65 176
Mất bàn 66 1713
Điểm 43 134

Chủ = Santa Lucia Cotzumalguapa · Khách = Quiche FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Santa Lucia Cotzumalguapa (18)Hiệp 1 / Cả trậnQuiche FC (8)
5 (28%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (13%)
1 (6%)Hòa/Thắng1 (13%)
6 (33%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (6%)Hòa/Bại3 (38%)
2 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (17%)Bại/Bại3 (38%)

Thành tích đối đầu (6 trận)

Santa Lucia Cotzumalguapa 3 (50%)Hòa 1 (17%)Quiche FC 2 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GUA D222/04/24Quiche FC1-0 (1-0)Santa Lucia Cotzumalguapa5-3-0.52.75B
GUA D226/02/24Santa Lucia Cotzumalguapa4-1 (2-0)Quiche FC2-5--T
GUA D224/08/23Santa Lucia Cotzumalguapa0-0 (0-0)Quiche FC3-3--H
GUA D211/03/19Santa Lucia Cotzumalguapa1-0 (0-0)Quiche FC7-0--T
GUA D213/01/19Quiche FC1-0 (1-0)Santa Lucia Cotzumalguapa2-3--B
GUA D210/12/18Santa Lucia Cotzumalguapa1-0 (0-0)Quiche FC6-9--T

Thành tích gần đây — Santa Lucia Cotzumalguapa

HBTTHBHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GUA D227/07/26Depotivo Gomera2-2 (1-1)Santa Lucia Cotzumalguapa7-2--H
GUA D220/04/26Suchitepequez2-1 (2-0)Santa Lucia Cotzumalguapa5-4-1.52.75B
GUA D217/04/26Santa Lucia Cotzumalguapa3-2 (1-1)Suchitepequez9-2+0.252.25T
GUA D213/04/26Santa Lucia Cotzumalguapa1-0 (1-0)CSYD Carcha8-3--T
GUA D206/04/26Chimaltenango FC3-3 (2-2)Santa Lucia Cotzumalguapa6-11--H
GUA D230/03/26Santa Lucia Cotzumalguapa1-2 (1-2)CSD Ipala4-0--B
GUA D215/03/26CSD Chiquimulilla3-3 (2-1)Santa Lucia Cotzumalguapa8-1--H
GUA D212/03/26Santa Lucia Cotzumalguapa1-0 (1-0)AFF Guatemala5-3+12.5T
GUA D202/03/26Santa Lucia Cotzumalguapa1-1 (0-0)Nueva Santa Rosa CDF7-3+0.52.25H
GUA D226/02/26CSYD Carcha2-1 (2-0)Santa Lucia Cotzumalguapa4-4--B
GUA D222/02/26Santa Lucia Cotzumalguapa1-1 (1-1)Chimaltenango FC5-4--H
GUA D216/02/26CSD Ipala1-2 (0-1)Santa Lucia Cotzumalguapa5-1-0.52.25T
GUA D212/02/26Santa Lucia Cotzumalguapa2-1 (2-1)San Benito FC2-1+12.5T
GUA D209/02/26CD Puerto de Iztapa1-1 (1-1)Santa Lucia Cotzumalguapa8-3-0.52.25H
GUA D202/02/26Santa Lucia Cotzumalguapa1-1 (0-1)CSD Chiquimulilla7-3+0.52.25H
GUA D229/01/26AFF Guatemala2-1 (0-0)Santa Lucia Cotzumalguapa4-7-0.52.25B
GUA D226/01/26Santa Lucia Cotzumalguapa3-0 (2-0)Sacachispas GT3-4+0.52.25T
GUA D218/01/26Nueva Santa Rosa CDF0-0 (0-0)Santa Lucia Cotzumalguapa6-5--H
GUA D203/11/25Santa Lucia Cotzumalguapa2-1 (0-1)Juventud Copalera3-4--T
GUA D227/10/25Santa Lucia Cotzumalguapa1-1 (0-0)Nueva Santa Rosa CDF8-4--H

Thành tích gần đây — Quiche FC

BBTBBHBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/14 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GUA D226/03/26Coatepeque3-2 (1-0)Quiche FC1-0-12.25B
GUA D215/03/26Depotivo Gomera2-1 (1-1)Quiche FC7-3--B
GUA D212/03/26Quiche FC2-1 (0-0)Suchitepequez---T
GUA D202/03/26Deportivo San Pedro1-0 (1-0)Quiche FC7-4-1.252.5B
GUA D226/02/26CSD Nueva Concepción3-0 (2-0)Quiche FC4-5-0.752.25B
GUA D209/02/26Huehuetecos FC1-1 (0-1)Quiche FC--0.52.25H
GUA D229/01/26Suchitepequez1-0 (0-0)Quiche FC7-0-0.752.25B
GUA D218/01/26Quiche FC0-1 (0-0)Deportivo San Pedro4-4--B
GUA D224/11/25Nueva Santa Rosa CDF1-0 (0-0)Quiche FC5-1--B
GUA D216/11/25Quiche FC1-0 (1-0)Nueva Santa Rosa CDF6-1--T
GUA D216/10/25Suchitepequez3-1 (2-0)Quiche FC4-3-0.752.5B
GUA D213/10/25Coatepeque1-1 (0-1)Quiche FC12-0-0.52.25H
GUA D202/10/25Deportivo San Pedro1-0 (1-0)Quiche FC7-2-0.52.5B
GUA D221/09/25Huehuetecos FC2-3 (1-1)Quiche FC5-6--T
GUA D207/09/25Depotivo Gomera2-1 (2-0)Quiche FC4-4--B
GUA D220/04/25Quiche FC0-0 (0-0)CSD Chiquimulilla---H
GUA D217/04/25CSD Chiquimulilla4-0 (0-0)Quiche FC---B
GUA D214/04/25Quiche FC2-0 (0-0)CSD Nueva Concepción---T
GUA D207/04/25Coatepeque2-0 (1-0)Quiche FC3-1--B
GUA D230/03/25Quiche FC4-0 (0-0)Pajapita FC---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
0
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
4
1
Sút cầu môn
2
0
Tấn công
43
38
Tấn công nguy hiểm
21
9
Sút ngoài cầu môn
2
1
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B2
T2 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Santa Lucia Cotzumalguapa (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Quiche FC (8 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Santa Lucia Cotzumalguapa (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO

Quiche FC (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUU

Thời gian ghi bàn

03
0 Bàn
61
1 Bàn
21
2 Bàn
20
3 Bàn
00
4+ Bàn
81
B.thắng H1
82
B.thắng H2
Santa Lucia CotzumalguapaQuiche FC

Chi tiết về HT/FT

40
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
20
H/H
11
H/B
00
B/T
10
B/H
13
B/B
Santa Lucia CotzumalguapaQuiche FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
63
Thắng 1
93
Hòa
48
Thua 1
04
Thua 2+
Santa Lucia CotzumalguapaQuiche FC

Thông tin đội bóng

Santa Lucia Cotzumalguapa Thông tin Quiche FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.603.104.800.822.500.970.820.750.99
Live1.70 ↑2.80 ↓6.00 ↑1.19 ↑1.750.67 ↓1.01 ↑0.750.81 ↓
VcbetSớm1.623.754.800.852.500.940.830.750.97
Live1.65 ↑3.00 ↓6.50 ↑0.83 ↓1.500.97 ↑0.89 ↑0.750.83 ↓
InterwettenSớm1.653.604.400.802.500.85---
Live1.653.40 ↓4.70 ↑0.83 ↑2.500.83 ↓---
10BETSớm1.583.654.700.772.500.86---
Live1.65 ↑3.50 ↓4.90 ↑0.83 ↑2.500.83 ↓---
SbobetSớm1.553.354.770.812.250.890.760.750.94
Live1.61 ↑2.81 ↓5.70 ↑0.83 ↑1.500.87 ↓0.88 ↑0.750.82 ↓
WewbetSớm1.623.584.490.802.500.900.780.750.92
Live1.622.78 ↓5.45 ↑0.77 ↓1.500.91 ↑0.87 ↑0.750.81 ↓
LadbrokesSớm1.613.404.800.852.500.83---
Live1.73 ↑2.75 ↓5.00 ↑2.30 ↑2.500.25 ↓---
18BetSớm1.593.504.400.762.500.760.640.750.90
Live1.66 ↑2.90 ↓6.50 ↑0.71 ↓1.500.95 ↑0.87 ↑0.750.77 ↓
PinnacleSớm1.603.554.540.852.500.860.780.750.94
Live1.68 ↑2.65 ↓6.93 ↑0.82 ↓1.500.92 ↑0.94 ↑0.750.79 ↓
BwinSớm1.613.404.800.872.500.82---
Live1.73 ↑2.80 ↓4.800.70 ↓1.500.98 ↑---
1xBetSớm1.643.704.740.802.500.901.651.500.42
Live1.70 ↑2.93 ↓7.14 ↑0.81 ↑1.501.00 ↑0.95 ↓0.750.85 ↑
Bet 365Sớm1.623.604.500.852.500.950.800.751.00
Live1.66 ↑2.87 ↓7.00 ↑0.83 ↓1.500.98 ↑0.98 ↑0.750.83 ↓
William HillSớm1.673.304.400.952.500.73---
Live1.672.70 ↓5.80 ↑0.75 ↓1.500.85 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.