Kết quả bóng đá trận Santa Marina Tandil vs Alvarado Mar del Plata, 01:30 ngày 12/07/2026
Regional Federal Championships (Argentina) · 01:30 ngày 12/07/2026
Santa Marina Tandil 0 Kết thúc HT 0-0 0
Alvarado Mar del Plata
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Santa Marina Tandil | Phút | |
| 28' | ||
| HT 0-0 | ||
| 73' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 5 | 3 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 11 | 4 |
| Điểm | 1 | 4 | 7 | 18 |
Chủ = Santa Marina Tandil · Khách = Alvarado Mar del Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Santa Marina Tandil | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 7 (47%) | Hòa/Hòa | 6 (38%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Santa Marina Tandil 0 (0%)Hòa 0 (0%)Alvarado Mar del Plata 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/26 | Alvarado Mar del Plata | 3-0 (3-0) | Santa Marina Tandil | - | - | B |
| 17/04/22 | Alvarado Mar del Plata | 3-0 (1-0) | Santa Marina Tandil | -0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Santa Marina Tandil
BBHTBBHBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 3/11 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 5/4/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/06/26 | Germinal de Rawson | 1-0 (1-0) | Santa Marina Tandil | - | - | B |
| 21/06/26 | Santa Marina Tandil | 0-2 (0-0) | Villa Mitre | - | - | B |
| 15/06/26 | Club Circulo Deportivo | 0-0 (0-0) | Santa Marina Tandil | - | - | H |
| 08/06/26 | Santa Marina Tandil | 1-0 (0-0) | Kimberley Mar del Plata | 0 | 1.75 | T |
| 01/06/26 | Sol de Mayo | 3-2 (2-1) | Santa Marina Tandil | - | - | B |
| 24/05/26 | Santa Marina Tandil | 0-2 (0-0) | Guillermo Brown | - | - | B |
| 18/05/26 | Santa Marina Tandil | 0-0 (0-0) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | H |
| 11/05/26 | Alvarado Mar del Plata | 3-0 (3-0) | Santa Marina Tandil | - | - | B |
| 26/04/26 | Santa Marina Tandil | 0-0 (0-0) | Germinal de Rawson | - | - | H |
| 20/04/26 | Villa Mitre | 0-0 (0-0) | Santa Marina Tandil | - | - | H |
| 12/04/26 | Santa Marina Tandil | 4-0 (2-0) | Club Circulo Deportivo | - | - | T |
| 06/04/26 | Kimberley Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Santa Marina Tandil | - | - | H |
| 29/03/26 | Santa Marina Tandil | 0-2 (0-2) | Sol de Mayo | - | - | B |
| 23/03/26 | Guillermo Brown | 2-2 (1-1) | Santa Marina Tandil | - | - | H |
| 15/09/25 | Santa Marina Tandil | 1-1 (1-1) | Estudiantes de San Luis | - | - | H |
| 08/09/25 | Huracan Las Heras | 1-2 (0-1) | Santa Marina Tandil | -0.5 | 2 | T |
| 31/08/25 | Santa Marina Tandil | 0-2 (0-1) | Germinal de Rawson | - | - | B |
| 24/08/25 | Guillermo Brown | 4-1 (2-1) | Santa Marina Tandil | - | - | B |
| 17/08/25 | Santa Marina Tandil | 2-0 (1-0) | Sol de Mayo | - | - | T |
| 11/08/25 | San Martin Mendoza | 2-1 (0-1) | Santa Marina Tandil | - | - | B |
Thành tích gần đây — Alvarado Mar del Plata
TBTHTHTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/5 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Alvarado Mar del Plata | 5-0 (4-0) | Germinal de Rawson | +1.25 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | Villa Mitre | 1-0 (1-0) | Alvarado Mar del Plata | - | - | B |
| 21/06/26 | Alvarado Mar del Plata | 1-0 (1-0) | Club Circulo Deportivo | +1.25 | 2 | T |
| 15/06/26 | Kimberley Mar del Plata | 2-2 (1-1) | Alvarado Mar del Plata | - | - | H |
| 08/06/26 | Alvarado Mar del Plata | 2-0 (1-0) | Sol de Mayo | +1 | 2 | T |
| 01/06/26 | Guillermo Brown | 0-0 (0-0) | Alvarado Mar del Plata | - | - | H |
| 24/05/26 | Alvarado Mar del Plata | 2-0 (0-0) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | T |
| 11/05/26 | Alvarado Mar del Plata | 3-0 (3-0) | Santa Marina Tandil | - | - | T |
| 04/05/26 | Germinal de Rawson | 1-0 (1-0) | Alvarado Mar del Plata | - | - | B |
| 27/04/26 | Alvarado Mar del Plata | 1-1 (0-0) | Villa Mitre | - | - | H |
| 19/04/26 | Club Circulo Deportivo | 0-1 (0-1) | Alvarado Mar del Plata | - | - | T |
| 12/04/26 | Alvarado Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Kimberley Mar del Plata | - | - | H |
| 04/04/26 | Sol de Mayo | 0-0 (0-0) | Alvarado Mar del Plata | - | - | H |
| 30/03/26 | Alvarado Mar del Plata | 2-0 (2-0) | Guillermo Brown | +1 | 2 | T |
| 23/03/26 | Olimpo Bahia Blanca | 2-0 (0-0) | Alvarado Mar del Plata | - | - | B |
| 05/10/25 | Arsenal de Sarandi | 5-0 (2-0) | Alvarado Mar del Plata | -0.25 | 2 | B |
| 29/09/25 | Alvarado Mar del Plata | 0-0 (0-0) | All Boys | +0.25 | 1.75 | H |
| 22/09/25 | Alvarado Mar del Plata | 1-0 (1-0) | Los Andes | +0.25 | 1.5 | T |
| 15/09/25 | Deportivo Madryn | 1-0 (1-0) | Alvarado Mar del Plata | -0.75 | 1.75 | B |
| 09/09/25 | Alvarado Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Deportivo Maipu | 0 | 2 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
02
Sút bóng
46
Sút cầu môn
11
Tấn công
9162
Tấn công nguy hiểm
6247
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Santa Marina Tandil (15 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Alvarado Mar del Plata (16 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 0.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Santa Marina Tandil (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Alvarado Mar del Plata (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 2 (50%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Santa Marina Tandil | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Alexis Matteo | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.10 | 3.00 | 1.74 | 0.80 | 1.75 | 0.88 | 0.76 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 5.10 | 3.00 | 1.74 | 0.80 | 1.75 | 0.88 | 0.76 | -0.75 | 1.01 | |
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 2.80 | 2.15 | 0.60 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.77 ↓ | 0.60 | 1.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.65 | 2.75 | 2.17 | 0.79 | 1.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 5.20 ↑ | 3.00 ↑ | 1.75 ↓ | 0.79 | 1.75 | 0.85 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 5.10 | 2.86 | 1.79 | 0.85 | 1.75 | 0.91 | 0.99 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 5.20 ↑ | 2.88 ↑ | 1.77 ↓ | 0.84 ↓ | 1.75 | 0.92 ↑ | 1.01 ↑ | -0.50 | 0.77 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 2.80 | 2.15 | 0.84 | 1.75 | 0.87 | 0.91 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 5.25 ↑ | 3.05 ↑ | 1.76 ↓ | 0.82 ↓ | 1.75 | 0.91 ↑ | 0.98 ↑ | -0.50 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.80 | 2.90 | 1.75 | 0.60 | 1.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 4.80 | 2.90 | 1.75 | 0.60 | 1.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.21 | 3.00 | 1.74 | 0.80 | 1.75 | 0.91 | 1.45 | -0.25 | 0.48 |
| Live | 5.17 ↓ | 3.00 | 1.74 | 0.80 | 1.75 | 0.88 ↓ | 1.35 ↓ | -0.25 | 0.47 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 3.00 | 1.70 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 0.78 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 5.25 | 3.00 | 1.70 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 0.78 | -0.75 | 1.03 | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 3.00 | 1.62 | 0.62 | 1.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 5.50 | 3.00 | 1.62 | 0.62 | 1.50 | 1.15 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.