Kết quả bóng đá trận Santa Marina Tandil vs San Martin Mendoza, 01:00 ngày 09/08/2026
Regional Federal Championships (Argentina) · 01:00 ngày 09/08/2026
Santa Marina Tandil 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
San Martin Mendoza
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 3 | 3 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 3 | 3 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 11 | 11 |
| Điểm | 1 | 3 | 6 | 14 |
Chủ = Santa Marina Tandil · Khách = San Martin Mendoza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Santa Marina Tandil | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 7 (41%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (18%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Santa Marina Tandil 0 (0%)Hòa 0 (0%)San Martin Mendoza 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/25 | San Martin Mendoza | 2-1 (0-1) | Santa Marina Tandil | - | - | B |
Thành tích gần đây — Santa Marina Tandil
BBHBBHTBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 3/11 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Sol de Mayo | 1-0 (0-0) | Santa Marina Tandil | - | - | B |
| 27/07/26 | Olimpo Bahia Blanca | 2-0 (1-0) | Santa Marina Tandil | - | - | B |
| 12/07/26 | Santa Marina Tandil | 0-0 (0-0) | Alvarado Mar del Plata | - | - | H |
| 29/06/26 | Germinal de Rawson | 1-0 (1-0) | Santa Marina Tandil | - | - | B |
| 21/06/26 | Santa Marina Tandil | 0-2 (0-0) | Villa Mitre | - | - | B |
| 15/06/26 | Club Circulo Deportivo | 0-0 (0-0) | Santa Marina Tandil | - | - | H |
| 08/06/26 | Santa Marina Tandil | 1-0 (0-0) | Kimberley Mar del Plata | 0 | 1.75 | T |
| 01/06/26 | Sol de Mayo | 3-2 (2-1) | Santa Marina Tandil | - | - | B |
| 24/05/26 | Santa Marina Tandil | 0-2 (0-0) | Guillermo Brown | - | - | B |
| 18/05/26 | Santa Marina Tandil | 0-0 (0-0) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | H |
| 11/05/26 | Alvarado Mar del Plata | 3-0 (3-0) | Santa Marina Tandil | - | - | B |
| 26/04/26 | Santa Marina Tandil | 0-0 (0-0) | Germinal de Rawson | - | - | H |
| 20/04/26 | Villa Mitre | 0-0 (0-0) | Santa Marina Tandil | - | - | H |
| 12/04/26 | Santa Marina Tandil | 4-0 (2-0) | Club Circulo Deportivo | - | - | T |
| 06/04/26 | Kimberley Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Santa Marina Tandil | - | - | H |
| 29/03/26 | Santa Marina Tandil | 0-2 (0-2) | Sol de Mayo | - | - | B |
| 23/03/26 | Guillermo Brown | 2-2 (1-1) | Santa Marina Tandil | - | - | H |
| 15/09/25 | Santa Marina Tandil | 1-1 (1-1) | Estudiantes de San Luis | - | - | H |
| 08/09/25 | Huracan Las Heras | 1-2 (0-1) | Santa Marina Tandil | -0.5 | 2 | T |
| 31/08/25 | Santa Marina Tandil | 0-2 (0-1) | Germinal de Rawson | - | - | B |
Thành tích gần đây — San Martin Mendoza
HHHTBTHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | San Martin Mendoza | 2-2 (2-1) | Costa Brava | - | - | H |
| 27/07/26 | San Martin Mendoza | 1-1 (0-1) | CDA Monte Miaz | - | - | H |
| 12/07/26 | FADEP Mendoza | 0-0 (0-0) | San Martin Mendoza | -1 | 2 | H |
| 06/07/26 | San Martin Mendoza | 1-0 (1-0) | Deportivo Rincon | +0.5 | 2 | T |
| 29/06/26 | Costa Brava | 2-1 (1-0) | San Martin Mendoza | - | - | B |
| 21/06/26 | San Martin Mendoza | 3-1 (1-0) | Huracan Las Heras | - | - | T |
| 08/06/26 | Atenas | 0-0 (0-0) | San Martin Mendoza | -0.5 | 1.75 | H |
| 01/06/26 | San Martin Mendoza | 1-0 (0-0) | Club Cipolletti | - | - | T |
| 24/05/26 | CA Juventud Unida San Luis | 1-1 (1-0) | San Martin Mendoza | - | - | H |
| 18/05/26 | CDA Monte Miaz | 4-1 (2-0) | San Martin Mendoza | - | - | B |
| 11/05/26 | San Martin Mendoza | 1-1 (0-1) | FADEP Mendoza | - | - | H |
| 04/05/26 | Deportivo Rincon | 1-0 (0-0) | San Martin Mendoza | - | - | B |
| 27/04/26 | San Martin Mendoza | 0-0 (0-0) | Costa Brava | - | - | H |
| 20/04/26 | Huracan Las Heras | 1-0 (1-0) | San Martin Mendoza | - | - | B |
| 06/04/26 | San Martin Mendoza | 1-0 (0-0) | Atenas | - | - | T |
| 30/03/26 | Club Cipolletti | 3-0 (2-0) | San Martin Mendoza | -0.5 | 2 | B |
| 21/03/26 | San Martin Mendoza | 0-0 (0-0) | CA Juventud Unida San Luis | +0.25 | 1.75 | H |
| 13/10/25 | Sarmiento de La Banda | 1-1 (0-0) | San Martin Mendoza | -0.75 | 2 | H |
| 04/10/25 | San Martin Mendoza | 0-0 (0-0) | Sarmiento de La Banda | - | - | H |
| 15/09/25 | Sol de Mayo | 1-0 (0-0) | San Martin Mendoza | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
40
Sút cầu môn
10
Tấn công
2014
Tấn công nguy hiểm
209
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Santa Marina Tandil (17 trận)
Ghi 0.53 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
San Martin Mendoza (17 trận)
Ghi 0.76 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Santa Marina Tandil (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
San Martin Mendoza (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Santa Marina Tandil | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 2.75 | 3.30 | 0.86 | 1.75 | 0.91 | 0.93 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.30 | 2.75 | 3.30 | 0.86 | 1.75 | 0.91 | 0.93 | 0.25 | 0.80 | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 2.75 | 3.30 | 0.65 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.35 | 2.70 ↓ | 3.30 | 0.65 | 1.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.21 | 2.60 | 3.10 | 0.79 | 1.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.24 ↑ | 2.65 ↑ | 3.15 ↑ | 0.81 ↑ | 1.75 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.39 | 2.65 | 3.31 | 0.87 | 1.75 | 0.89 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.36 ↓ | 2.66 ↑ | 3.35 ↑ | 0.85 ↓ | 1.75 | 0.91 ↑ | 0.96 ↓ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 2.70 | 3.20 | 2.00 | 2.50 | 0.33 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 2.80 ↑ | 3.10 ↓ | 2.00 | 2.50 | 0.35 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 2.85 | 3.30 | 0.85 | 1.75 | 0.85 | 0.91 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.35 ↑ | 2.80 ↓ | 3.30 | 0.86 ↑ | 1.75 | 0.87 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 2.70 | 3.20 | 0.62 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 2.75 ↑ | 3.10 ↓ | 0.61 ↓ | 1.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 2.80 | 3.56 | 0.61 | 1.50 | 1.17 | 0.52 | 0.00 | 1.37 |
| Live | 2.28 ↑ | 2.75 ↓ | 3.34 ↓ | 0.63 ↑ | 1.50 | 1.12 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 2.75 | 3.25 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.20 | 2.75 | 3.25 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.